Giới thiệu
Một cán bộ cơ sở đã ly hôn, tự ví mình là con chó giữ cửa vì mác "đã từng có vợ có con". Một nữ thạc sĩ nghèo, bị gán nhãn "đứa không chịu khổ" dù đã cố hết sức. Người mai mối xếp họ ngồi chung một bàn ăn tồi tàn ở vùng biên viễn mưa dầm — chẳng ai rung động, chỉ có một bữa cơm nhạt và một câu cảm ơn khách sáo. Rồi những mùa mưa cứ nối nhau, những cử chỉ nhỏ cứ lặng lẽ chồng lên nhau, cho đến ngày một trận lũ quét cắt đứt liên lạc, và cô một mình lái xe xuyên vùng sạt lở đi tìm anh — không phải để cứu ai, chỉ để không phải hối hận vì đã không đi.
Trích đoạn mở đầu
Bàn ăn kê giữa quán cơm bụi ở thị trấn Vọng Than, hai cái ghế gỗ xộc xệch, thừa ra hai cái nữa lạnh tanh sát tường. Không hoa, không nến, chỉ có mùi dầu chiên khét và tiếng mưa gõ mái tôn lộp độp suốt từ trưa.
Đỗ Trừ Phong ngồi đối diện Mạnh Vi, tay xoay chén trà nguội, nhẩm lại câu đã nhai đi nhai lại trong đầu suốt ba năm nay: đàn ông đã có vợ có con rồi ly hôn, khác gì con chó giữ cửa, ai thương hại thì vứt cho khúc xương, ai ghét thì đá một cái cũng chẳng ai bênh.
Mạnh Vi ngồi đối diện, tay siết chặt quai túi vải đã sờn chỉ, vẫn còn nghe văng vẳng câu bà mối nói ngoài cửa lúc nãy, tưởng cô chưa vào tới nơi: con bé này kén quá, nghèo ba năm rồi còn đòi chọn.
Không ai trong hai người có ý định thích ai. Bữa cơm nhạt đến mức cả hai ăn xong trước mười lăm phút, cả hai đều thầm nghĩ chắc sẽ chẳng có lần gặp thứ hai.
Rồi Đỗ Trừ Phong đứng dậy, trả tiền, không nói câu nào cần người kia đáp lại.
Chỉ vậy thôi. Nhưng mùa mưa năm đó, ở vùng biên viễn nghèo nhất tỉnh, nó lại là điểm bắt đầu của một chuyện — mà phải đến khi trận lũ quét cuốn qua ba năm sau, cả hai mới dám gọi đúng tên.
Bình luận