Xé Giấy Báo Đại Học, Tôi Đổi Đời Cả Làng Nghèo

Chương 5 / 8

Chương 9 — Tấm ảnh trong ví

Tin tôi cứu được đàn gà bằng bài thuốc nam lan ra khắp vùng, chẳng mấy chốc tới tai xưởng thú y huyện Vọng Sơn. Người quản lý xưởng đích thân tìm về tận nhà, xin xem lại công thức, hỏi kỹ cách tôi phối liều lượng lá ổi non, cỏ sữa và tỏi.

"Cô có thể bán lại công thức này cho xưởng không? Chúng tôi muốn đóng gói thành thuốc phòng dịch, phân phối cho các trại chăn nuôi trong huyện." Ông ta đưa ra mức giá khiến tôi sững người — mười hai nghìn tệ trọn gói, cộng thêm phần trăm hoa hồng nếu sản phẩm bán chạy.

Tôi không gật đầu ngay, hỏi lại kỹ càng: liều lượng công bố ra ngoài có ghi đúng nguồn gốc bài thuốc dân gian không, có cam kết không pha thêm hóa chất công nghiệp để tăng hiệu quả giả tạo không. Người quản lý hơi bất ngờ trước sự cẩn trọng của một cô gái trẻ, nhưng vẫn kiên nhẫn trả lời từng câu, đưa cả bản thảo hợp đồng cho tôi mang về đọc kỹ trước khi ký, không hối thúc.

Tối đó tôi nhờ Tạ Chấn đọc lại hợp đồng cùng, hai người soi từng điều khoản một, nhớ bài học đắt giá từ vụ ông Khúc ép giá gà sau này — chỉ khác là chuyện đó còn chưa xảy ra, tôi chỉ đang cẩn thận theo bản năng. Mọi điều khoản đều rõ ràng, không có kẽ hở nào đáng ngờ, tôi mới yên tâm ký tên.

Tôi ký hợp đồng ngay trong buổi chiều đó, tay vẫn còn run vì phấn khích. Đây là khoản tiền lớn nhất tôi từng có được, đủ bù lại gần hết thiệt hại từ trận dịch vừa qua.

Tối đó, Tạ Chấn rủ tôi ra quán mì đầu thôn ăn mừng. Chúng tôi ngồi đối diện nhau bên bàn gỗ cũ kỹ, hai tô mì bốc khói, lần đầu tiên sau nhiều tuần tôi thấy lòng mình nhẹ nhõm hẳn.

Anh lấy ví ra trả tiền, vô tình làm rơi một tấm ảnh nhỏ đã cũ, quăn góc, xuống nền quán. Tôi cúi nhặt lên, liếc mắt qua, sững người.

Đó là tấm ảnh tôi chụp ngày lễ tốt nghiệp cấp ba, đứng trên sân khấu đọc bài diễn văn thủ khoa toàn huyện, tóc buộc cao, mặc áo cử nhân màu xanh. Tấm ảnh này tôi còn không giữ, vậy mà nằm gọn trong ví của anh, mép ảnh đã sờn vì được lấy ra xem nhiều lần.

"Sao anh có tấm ảnh này?" Tôi hỏi, giọng khẽ, tim đập nhanh bất thường.

Tạ Chấn im lặng một lúc lâu, tay siết chặt lấy đôi đũa, cuối cùng thở dài, kể ra một chuyện tôi chưa từng biết.

"Năm lớp mười một, tôi tình cờ ngồi dưới hội trường nghe cô diễn thuyết đại diện học sinh giỏi. Lúc đó tôi không quen cô, chỉ thấy... khác hẳn mấy đứa con gái trong thôn." Anh nói chậm rãi, mắt nhìn xuống bàn, không dám nhìn thẳng vào tôi. "Ai đó chụp ảnh rồi bỏ quên trong lớp, tôi nhặt được, giữ luôn từ đó tới giờ. Bốn năm rồi."

Tôi ngồi lặng người, không biết nên nói gì. Bốn năm, một người con trai âm thầm giữ tấm ảnh của tôi trong ví, không một lời, không một hành động vượt giới hạn, chỉ lặng lẽ xuất hiện đúng lúc tôi cần nhất.

Tôi cố nhớ lại năm lớp mười một, buổi diễn thuyết đó — hội trường đông nghịt học sinh toàn huyện, tôi đứng run run trên sân khấu đọc bài chuẩn bị suốt cả tuần, chỉ nhớ mang máng có một hàng ghế học sinh trường khác ngồi phía cuối, không nhớ nổi gương mặt nào trong đó. Hóa ra suốt bốn năm, có một người đã nhớ tôi kỹ tới vậy, trong khi tôi còn chẳng biết anh tồn tại.

Một câu hỏi tôi giữ trong lòng suốt mấy tuần qua bỗng bật ra khỏi miệng, không kìm được nữa.

"Vậy khoản quỹ hỗ trợ mười nghìn tệ hôm đó... có phải cũng do anh không?"

Tạ Chấn ngẩng lên nhìn tôi, ánh mắt thoáng chút bối rối rồi chuyển sang kiên định. Anh gật đầu, không chối.

"Đúng. Tôi nhờ một người bạn cũ trong quân ngũ, giờ làm ở phòng chính sách xã, dựng hồ sơ hợp lệ đàng hoàng, đúng thủ tục, đúng đối tượng được xét — cô đủ điều kiện thật, không phải bịa ra. Tôi chỉ giúp đẩy hồ sơ cô lên nhanh hơn thôi." Anh nói tiếp, giọng chắc nhưng nhỏ dần. "Tôi biết tính cô, nếu tôi đưa tiền trực tiếp nhiều, cô sẽ không nhận. Nên tôi làm theo cách đó, để cô không phải áy náy gì."

Tôi ngồi lặng đi, lòng rối bời trăm mối không gọi thành tên được. Vừa xúc động vì bốn năm âm thầm ấy là thật, không phải chỉ là lòng tốt bộc phát nhất thời. Vừa hoang mang, vì hóa ra cả khởi đầu tưởng như tôi tự mình vượt qua, một phần cũng nhờ bàn tay anh âm thầm sắp đặt phía sau.

"Sao anh không nói sớm?" Tôi hỏi, giọng nghẹn lại.

"Nói sớm, cô sẽ trả lại tiền ngay, đúng không?" Anh nhìn tôi, khóe miệng khẽ nhếch lên buồn bã. "Tôi thà để cô ghét tôi vì giấu diếm, còn hơn để cô ngã quỵ vì không có đường ra lúc đó."

Tôi cúi đầu, không biết phải đáp lại thế nào. Trong lòng tôi lúc này ngổn ngang đủ thứ — cảm động, biết ơn, và cả một nỗi mặc cảm cũ kỹ trỗi dậy: nhà tôi nghèo, mẹ bệnh tật, tôi còn cả một chặng đường dài phía trước chưa biết ra sao, liệu tôi có xứng đáng nhận một tình cảm âm thầm bền bỉ như vậy không?

"Cho tôi thời gian." Tôi nói khẽ, không dám nhìn thẳng vào mắt anh. "Tôi chưa nói không, nhưng cũng chưa thể nói có ngay lúc này được."

Tạ Chấn gật đầu, không ép, chỉ lặng lẽ gọi thêm một tô mì nữa đẩy sang phía tôi, như thể chuyện vừa rồi chưa từng làm không khí giữa hai chúng tôi trở nên nặng nề. Nhưng từ đêm đó, mỗi lần nhìn thấy anh, tôi lại không thể nhìn như trước được nữa.

Chương 10 — Cãi nhau lần đầu

Sau đêm biết chuyện quỹ hỗ trợ, tôi càng quyết tâm không muốn dựa dẫm thêm vào Tạ Chấn nữa. Tôi lật sổ tay ông ngoại, thấy có mấy trang ghi sơ sài về cách làm khung tập đi hỗ trợ phục hồi chức năng cho người liệt nửa người — ông từng làm cho vài cụ già trong thôn hồi còn sống. Tôi quyết định tự mua vật liệu, tự đóng lấy một khung tương tự cho mẹ tập đi dần, thay vì chỉ nằm một chỗ mãi.

Tôi tính toán chi phí linh kiện — thanh nhôm, bánh xe, đệm lót — hết khoảng chín trăm tệ, không phải khoản nhỏ với tôi lúc này khi vừa dồn phần lớn tiền vào việc mua lại giống gà mới sau đợt dịch.

Tôi mang bản vẽ tay theo hình ông ngoại phác họa ra tiệm cơ khí trong thôn, nhờ chú thợ hàn xem qua. Chú lắc đầu bảo cần thêm vài thứ không có sẵn, phải đặt riêng trên huyện, giá đội lên chút ít nhưng chắc chắn hơn đồ tự chế. Tôi ngồi tính đi tính lại mấy lần, cắt bớt vài chi tiết không cần thiết để giữ đúng ngân sách chín trăm tệ mình đã định sẵn.

Tạ Chấn nghe chuyện, chiều đó mang một chiếc thẻ ngân hàng tới đưa cho tôi.

"Cầm lấy mà mua đồ, mật khẩu là ngày sinh của cô. Cần bao nhiêu cứ rút."

Tôi nhìn chiếc thẻ, lắc đầu, đẩy trả lại. "Không cần. Tôi tự lo được."

"Tự lo được thì sao chần chừ mãi không mua?" Giọng anh hơi gắt lên, khác hẳn thường ngày. "Cô cứ khăng khăng tự làm hết mọi thứ, không cho ai giúp, vậy rốt cuộc cô định gánh một mình tới bao giờ?"

"Tôi không muốn ai nghĩ tôi sống bám vào đàn ông!" Tôi cũng nóng lên, giọng lớn hơn mình tưởng. "Anh giúp tôi đủ nhiều rồi, tôi không muốn nợ thêm nữa, anh hiểu không?"

"Nợ?" Anh nhắc lại từ đó, gương mặt sa sầm hẳn xuống. "Cô coi tôi giúp cô là cho vay nợ à? Vậy suốt mấy tháng nay tôi ở bên cô, với cô chỉ là một khoản nợ phải trả thôi sao?"

Tôi sững lại, không ngờ anh lại hiểu theo hướng đó, nhưng cơn tự ái trong tôi vẫn không chịu lùi bước.

"Tôi không có ý đó. Nhưng tôi phải tự đứng được trên đôi chân mình, không thể cứ dựa vào anh mọi lúc mọi việc được. Nếu không, sau này..." Tôi ngập ngừng, không dám nói hết câu.

"Sau này sao?" Anh gặng hỏi, ánh mắt tối sầm lại.

"Sau này nếu có chuyện gì, tôi sợ mình không còn là chính mình nữa, chỉ còn là cái bóng sống dựa vào người khác." Tôi nói, nước mắt bắt đầu ứa ra dù cố kìm lại.

Tạ Chấn im lặng hồi lâu, gương mặt căng lại, rồi buông một câu khiến tôi đau nhói.

"Cô dựa vào tôi mọi thứ từ đầu tới giờ, còn nói tự lực ở đâu? Tiền khởi đầu, kỹ thuật quăng lưới, đêm cõng mẹ cô đi viện — cô tính gạt hết những thứ đó ra để tự nhận công một mình à?"

Câu nói đó như một cái tát. Tôi đứng sững, mặt tái đi, không ngờ anh lại nói ra những lời nặng nề như vậy, dù trong lòng tôi biết một phần anh nói đúng, nhưng lúc ấy tôi chỉ thấy tổn thương ngập tràn.

"Vậy thì tôi không cần anh giúp nữa!" Tôi hét lên, quay người chạy thẳng vào nhà, đóng sầm cửa lại, gục xuống giường khóc nức nở.

Tôi nghe tiếng bước chân anh đứng ngoài sân một lúc lâu, rồi im bặt, có lẽ anh đã bỏ về. Tôi nằm khóc tới khi mẹ tôi ú ớ gọi, tôi mới lau nước mắt ra dỗ mẹ ngủ lại, lòng vẫn còn ấm ức không nguôi.

Sáng hôm sau, chuyện cãi nhau không hiểu sao đã lan tới tai Chu Diễm. Cô ta tìm cớ đi ngang nhà tôi, cố tình nói to với ai đó bên cạnh.

"Nghe nói cô ta cãi nhau với Tạ Chấn rồi à? Cũng phải thôi, ăn bám người ta mãi ai chịu nổi, sớm muộn cũng lộ bản chất."

Tôi nghiến răng, không thèm ra đáp lại, chỉ đóng cửa lại thật chặt. Trong lòng tôi lúc này rối bời hơn bao giờ hết — vừa giận Tạ Chấn vì lời nói nặng nề, vừa tự hỏi liệu mình có đang quá cố chấp, quá sợ hãi tới mức đẩy đi cả người thật lòng muốn tốt cho mình hay không.

Ba ngày liền tôi không gặp Tạ Chấn, cũng không thấy anh ghé qua như thường lệ. Tôi tự mình xoay xở mua vật liệu, đạp xe một mình lên huyện đặt hàng, tự vặn từng con ốc lắp ráp khung tập đi cho mẹ, dù chậm hơn và vất vả hơn nhiều so với khi có anh phụ. Có buổi tối lắp sai thứ tự, khung nghiêng hẳn một bên, tôi ngồi giữa đống linh kiện lộn xộn, tay đau nhức vì vặn ốc cả buổi, chỉ muốn gọi anh sang giúp một câu mà lại tự ái không dám mở miệng.

Đàn gà mới mua sau đợt dịch cũng cần chăm nhiều hơn bình thường, một mình tôi xoay không kịp cả việc cho ăn lẫn dọn chuồng, có hôm quên cả bữa trưa vì mải làm liên tục tới chiều. Mỗi tối nhìn ra cổng vắng bóng người quen thuộc, lòng tôi lại thấy trống trải một cách kỳ lạ, chân tay mỏi nhừ nhưng vẫn cố không nhắn tin trước, sợ bị coi là yếu đuối, không giữ được lời mình vừa nói.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —