Xé Giấy Báo Đại Học, Tôi Đổi Đời Cả Làng Nghèo
Chương 4 / 8
Chương 7 — Ao cá và chuồng gà
Ao đào xong sau hai tuần, rộng gần ba trăm mét vuông, be bờ chắc chắn, dẫn nước từ con suối nhỏ trên núi chảy vào quanh năm không cạn. Tôi thả cá chép, cá trắm theo đúng tỷ lệ sổ tay ông ngoại ghi, thêm tôm càng và cua đồng vào lớp đáy ao nông hơn.
Nhưng sổ tay của ông chỉ ghi vắn tắt, nhiều chỗ thiếu chi tiết kỹ thuật. Tôi đạp xe lên trạm khuyến nông huyện Vọng Sơn ba lần liền trong tuần, xin gặp cán bộ kỹ thuật, hỏi kỹ về liều lượng thức ăn, cách xử lý nước khi trời nắng gắt, cách phòng bệnh cho tôm cua. Anh cán bộ trẻ ở đó thấy tôi hỏi kỹ và ghi chép cẩn thận, cuối cùng còn cho tôi mượn hẳn một cuốn tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, dặn đọc xong nhớ trả lại.
Tối nào tôi cũng ngồi đối chiếu sổ tay ông ngoại với tài liệu mới mượn, ghi chú thêm vào lề giấy, dần dần cuốn sổ cũ kỹ của ông càng lúc càng dày lên bởi chữ viết của tôi chen vào.
Có lần tôi làm theo đúng sách, đổ thức ăn công nghiệp cho cả đàn tôm cua, hai ngày sau nước ao đục ngầu, mùi hôi bốc lên nồng nặc, mấy con tôm nổi lên mặt nước ngáp ngáp. Tôi hoảng hồn chạy đi hỏi anh cán bộ trạm khuyến nông, mới biết mình cho ăn quá liều so với mật độ ao nhỏ, thức ăn dư thừa phân hủy làm ô nhiễm nước. Tôi phải tháo bớt nước cũ, bơm nước sạch từ suối vào, giảm khẩu phần xuống còn một phần ba, canh theo dõi cả tuần liền mới yên tâm đàn tôm cua hồi phục trở lại.
"Làm nông không phải cứ chăm là được, phải hiểu đúng mới chăm đúng." Tôi ghi câu đó vào trang cuối cuốn sổ, tự nhắc mình sau bài học suýt mất trắng cả ao tôm cua ngay từ những ngày đầu.
Một tối, đang tính toán chi phí, tôi chợt nghĩ ra: nuôi cá tôm chu kỳ dài, phải chờ cả nửa năm mới thu hồi vốn. Nếu muốn có tiền xoay vòng nhanh hơn, cần thêm một khoản thu ngắn hạn.
"Gà." Tôi nói với Tạ Chấn sáng hôm sau, khi anh ghé qua xem tiến độ ao. "Gà sinh thái, thả vườn, chu kỳ chỉ hơn ba tháng là xuất chuồng được. Tôi định nuôi thêm bên cạnh ao, vừa tận dụng đất trống, vừa có tiền quay vòng trong lúc chờ cá tôm lớn."
Anh nhìn khoảnh đất trống cạnh ao, gật đầu. "Cần dựng chuồng. Mai tôi qua phụ."
Anh giữ đúng lời. Sáng hôm sau, anh mang theo tre, lưới B40, đinh búa, cùng tôi dựng khung chuồng gà ngay bên cạnh ao. Tôi giữ tre cho anh đóng đinh, có lúc tay tôi run vì mỏi, giữ không thẳng, khung tre nghiêng hẳn sang một bên, suýt đổ vào người tôi. Anh nhanh tay đỡ lấy, một tay giữ khung, một tay kéo tôi tránh ra, cả hai loạng choạng ngã dúi vào đống rơm bên cạnh, cười phá lên.
Lần đầu tiên kể từ ngày quen nhau, tôi thấy Tạ Chấn cười thành tiếng, không phải chỉ nhếch mép như mọi khi. Nụ cười khiến gương mặt vốn lạnh lùng của anh bỗng sáng bừng hẳn lên, mắt cong lại, trông trẻ hơn hẳn tuổi hai mươi ba của anh.
Tôi ngồi giữa đống rơm, tim đập thình thịch, không phải vì vừa ngã. Tôi nhìn anh, chợt nhận ra mình đã quen với việc có anh ở bên cạnh mỗi ngày, quen tới mức nếu một hôm nào đó anh không xuất hiện, tôi sẽ thấy trống trải.
"Cười gì đó?" Anh hỏi, thấy tôi cứ nhìn mình không chớp mắt.
"Không có gì." Tôi vội quay đi, mặt nóng bừng, cúi xuống nhặt lại mấy cây tre rơi vãi để giấu sự bối rối.
Anh không hỏi thêm, chỉ lẳng lặng tiếp tục đóng nốt mấy thanh tre còn lại, thỉnh thoảng liếc sang tôi một cái rồi lại cúi xuống làm việc, khóe miệng vẫn còn vương lại chút cười chưa tắt hẳn. Buổi chiều hôm đó, không khí giữa hai chúng tôi có gì đó khác hẳn mọi ngày — nhẹ nhõm hơn, gần gũi hơn, dù không ai nói ra thành lời.
Chúng tôi mất ba ngày để hoàn thành chuồng gà, đủ chỗ cho hai nghìn con gà con, có cả máng ăn tự chế bằng ống nhựa cắt đôi, hệ thống thoát nước dưới nền chuồng để tránh ẩm mốc theo đúng lời khuyên trong sách. Tôi vay thêm một khoản nhỏ từ chỗ dư ra sau đợt bán cá tôm mẻ đầu, cộng thêm phần tiền còn lại từ quỹ hỗ trợ, tổng cộng gần bốn nghìn tệ để đặt mua hai nghìn con gà ta lai giống từ một trại giống có uy tín trên huyện.
"Vay nhiều vậy có ổn không?" Tạ Chấn hỏi khi thấy tôi ngồi tính toán, gương mặt có chút lo lắng thay tôi.
"Không thử thì không biết được." Tôi đáp, cố giữ giọng chắc chắn dù trong lòng cũng run. "Gà chu kỳ ngắn, nếu suôn sẻ chỉ ba tháng là thu hồi vốn, còn hơn cứ chờ mãi vào ao cá tôm sáu tháng mới có đồng nào."
Ngày gà con về tới nơi, cả xe tải nhỏ chở gà con từ trại giống dừng ngay trước sân, tiếng kêu chiêm chiếp vang khắp sân, tôi đứng nhìn đàn gà lông vàng ươm chen chúc trong chuồng mới, lòng tràn đầy hy vọng. Đây sẽ là con đường ổn định tôi cần, để không còn phải nhờ vả ai, để tự mình đứng vững được trên đôi chân của mình.
Nhưng tôi không ngờ, chỉ hai tuần sau, chính đàn gà tôi đặt trọn niềm tin ấy lại là thứ khiến tôi lần đầu tiên khóc không kìm được kể từ ngày mẹ đổ bệnh.
Chương 8 — Dịch gà quét ngang
Đàn gà được mười ngày tuổi thì tôi phát hiện một chuyện khiến tim tôi thắt lại. Nửa đêm ra kiểm tra chuồng theo thói quen, tôi thấy một bóng người lén lút đứng cạnh máng nước, tay cầm gói bột trắng, chuẩn bị rắc vào.
"Đứng im!" Tôi hét lên. Bóng người giật mình bỏ chạy, nhưng ánh trăng đủ sáng để tôi nhận ra dáng áo hoa quen thuộc.
Chu Diễm.
Tạ Chấn nghe tiếng tôi hét, chạy sang kịp lúc, đuổi theo chặn được cô ta ở đầu bờ ao, giật lấy gói bột trên tay. Anh mở ra ngửi thử, mặt lập tức sầm xuống.
"Thuốc trừ sâu nồng độ cao. Cô định đầu độc cả đàn gà người ta à?" Giọng anh run lên vì giận, khác hẳn vẻ điềm tĩnh thường ngày. "Tôi đã cảnh cáo cô một lần ở vụ cắt lưới. Lần này tôi không nương tay nữa, tôi báo thẳng công an xã."
Chu Diễm quỳ sụp xuống, lần đầu tiên tôi thấy cô ta sợ hãi thật sự, không phải màn kịch. "Tôi xin lỗi, tôi xin lỗi, tôi không làm thật đâu, tôi chỉ định dọa thôi..."
Cuối cùng, vì cô ta chưa kịp rắc thuốc xuống, thiệt hại chưa xảy ra, Tạ Chấn chỉ cảnh cáo lần cuối rồi thả cho về, dặn lần sau bắt được sẽ không tha. Tôi đứng nhìn cô ta chạy đi trong đêm, thấy nhẹ lòng vì đàn gà chưa bị hại.
Nhưng chỉ hai ngày sau, không phải do Chu Diễm, đàn gà tự dưng lăn ra ốm hàng loạt. Bắt đầu từ vài con ủ rũ bỏ ăn, tới sáng hôm sau đã có hơn trăm con chết cứng trong chuồng, mắt lờ đờ, phân loãng bất thường.
Tôi hoảng loạn chạy đi hỏi khắp nơi, ai cũng nói đó là dịch bệnh đường ruột lây lan nhanh ở gà con, chưa có thuốc đặc trị bán sẵn ở hiệu thuốc thú y huyện, phải đợi xe chở thuốc từ tỉnh xuống, nhanh nhất cũng phải ba ngày sau.
Ba ngày, với tốc độ lây lan này, e rằng cả đàn không còn con nào sống sót.
Tôi ngồi sụp giữa chuồng gà, nhìn xác gà con nằm la liệt, bật khóc nức nở lần đầu tiên kể từ ngày mẹ đổ bệnh. Không phải khóc vì tiếc tiền, mà vì bất lực — tôi đã cố gắng hết sức, đọc hết sách, học hết kỹ thuật, vậy mà vẫn không cản nổi một trận dịch đến từ đâu không rõ.
Tạ Chấn ngồi thụp xuống cạnh tôi, không an ủi bằng lời, chỉ lặng lẽ đưa tay lau nước mắt cho tôi, rồi kéo tôi đứng dậy.
"Khóc xong chưa? Khóc xong thì đứng dậy cứu số còn lại." Giọng anh nghiêm, nhưng ánh mắt lại dịu dàng. "Cô còn cuốn sổ của ông ngoại, lật lại xem có ghi gì không."
Câu nói đó như dội gáo nước lạnh vào tôi, kéo tôi tỉnh lại khỏi cơn hoảng loạn. Tôi lau nước mắt, chạy vào nhà lục lại sổ tay ông ngoại, lật tới trang ghi về bệnh đường ruột ở gia cầm — ông ghi vắn tắt một bài thuốc nam từ lá ổi non, cỏ sữa và tỏi giã nhuyễn, pha loãng cho uống kết hợp cách ly triệt để. Nét chữ ông run run ở đoạn cuối, có lẽ ghi vội lúc sức khỏe đã yếu, nhưng từng bước vẫn rõ ràng, đủ để tôi làm theo ngay trong đêm.
Không chờ đợi thêm, tôi cùng Tạ Chấn bắt tay vào làm ngay trong đêm. Trước tiên, tách đàn: những con còn khỏe chuyển sang chuồng tạm dựng vội cách xa khu chuồng cũ hơn năm chục mét, khử trùng toàn bộ nền chuồng cũ bằng vôi bột và nước muối đặc. Với số gà bệnh nhẹ còn lại, tôi thử pha bài thuốc theo đúng tỷ lệ ông ghi, cho uống thử trên hai chục con trước để xem phản ứng, không dám mạo hiểm đổ đại trà ngay từ đầu.
Đêm đầu tiên, hai chục con thử nghiệm sống được mười tám. Tôi mừng đến ứa nước mắt, lập tức nhân liều lên áp dụng cho toàn bộ số gà bệnh nhẹ còn sót lại.
Ba ngày ba đêm liền, tôi và Tạ Chấn gần như không chợp mắt. Anh phụ tôi giã thuốc, canh giờ cho gà uống đúng cữ, dọn xác gà chết mang đi chôn xa khu dân cư để tránh lây lan thêm, còn tôi ngồi canh từng chuồng nhỏ, ghi chép lại phản ứng của từng lứa để điều chỉnh liều lượng.
Có đêm tôi gục ngủ quên ngay bên máng nước, tỉnh dậy thấy mình đang nằm trên đống rơm được kê gọn gàng, có áo khoác của Tạ Chấn đắp lên người, còn anh vẫn ngồi thức canh chuồng gà cách đó vài bước, mắt thâm quầng vì thiếu ngủ.
Sau ba ngày, dịch bệnh dần được khống chế. Nhưng con số cuối cùng vẫn khiến tôi nghẹn lòng: tám trăm con gà đã chết, chỉ còn lại một nghìn hai trăm con sống sót và khỏe mạnh trở lại.
Tôi ngồi tính lại thiệt hại, gần một nửa vốn liếng đổ vào đàn gà coi như mất trắng. Không có phép màu nào cứu tôi khỏi con số đó, tôi vẫn phải chấp nhận khoản lỗ thật, phải bắt đầu lại với những gì còn sót lại.
"Còn hơn một nghìn con sống, không phải mất trắng." Tạ Chấn nói, đặt tay lên vai tôi, giọng trầm nhưng chắc chắn. "Lần sau sẽ biết cách phòng dịch từ đầu. Đứng dậy đi tiếp."
Tôi nhìn anh, gương mặt hốc hác vì ba đêm không ngủ vẫn kiên nhẫn ở bên tôi không rời nửa bước, chợt thấy trong lòng dấy lên một quyết tâm mới. Thiệt hại này là bài học thật, đau thật, nhưng tôi sẽ không để nó quật ngã mình.
Điều tôi không ngờ tới, là chỉ vài ngày sau, chính đàn gà sống sót này lại giúp tôi có được một hợp đồng lớn đầu tiên trong đời — và cũng chính đêm ký hợp đồng ấy, một bí mật Tạ Chấn giấu suốt bốn năm bất ngờ rơi ra trước mắt tôi.
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
Còn tiếp…
Đọc tiếp Chương 5 →