Xé Giấy Báo Đại Học, Tôi Đổi Đời Cả Làng Nghèo
Chương 2 / 8
Chương 3 — Mẻ hàng đầu tiên
Đêm hôm trước, tôi ngồi tới gần nửa đêm phân loại lại từng thứ hái được. Nấm hương phải rửa sạch đất, xếp riêng loại tươi để bán trong ngày với loại có thể phơi bớt để giữ được lâu hơn. Lan gấm bó lại thành từng chục, buộc dây chuối cho gọn. Túi rễ cây thì tôi rửa qua, để ráo trên nong tre cả đêm theo đúng cách sổ tay ông ngoại dặn, tránh rễ bị thâm đen mất giá khi mang ra chợ.
Mẹ tôi nằm trên giường nhìn tôi lúi húi cả đêm, thỉnh thoảng ú ớ gọi, tôi biết bà sốt ruột muốn phụ mà không phụ được, đành chỉ nằm nhìn. Tôi bê từng nong nấm lại gần giường cho bà xem, kể tên từng loại, bà gật gù, ánh mắt sáng lên như thể chính bà cũng đang tham gia vào công việc.
Sáng sớm, tôi gói ghém hai chục cân nấm hương, mấy bó lan gấm và túi rễ cây vào hai cái sọt, đạp chiếc xe đạp cà tàng chở ra chợ huyện Vọng Sơn. Tạ Chấn không đi cùng, chỉ dặn một câu trước khi tôi lên đường: "Tới sạp bà Tứ đầu chợ, nói tôi giới thiệu."
Đường ra huyện Vọng Sơn dài hơn tám cây số, toàn đường đất gồ ghề, tôi đạp xe cà tàng, sọt hàng buộc chặt hai bên gác-ba-ga, có đoạn xóc mạnh suýt lật cả xe. Tới nơi thì áo đã ướt đẫm mồ hôi, tay run vì đạp liên tục gần một tiếng đồng hồ.
Tôi bán tán mù, không hiểu sao anh lại quen người ở chợ huyện. Nhưng nghe lời, tôi tìm tới sạp bà Tứ. Bà nhìn qua sọt hàng, cân thử vài cân nấm, ngắm nghía kỹ từng cây một rồi gật gù.
"Nấm hái đúng độ, sạch sẽ, không giập nát. Cháu là người thằng Chấn nhờ gửi lời phải không?" Bà hỏi, ánh mắt dò xét nhưng không có ác ý. "Nó ít khi nhờ vả ai chuyện gì, lần này gọi điện dặn kỹ lắm."
Tôi ngẩn ra, không biết đáp sao, chỉ gật đầu bâng quơ. Bà Tứ trả giá cao hơn hẳn giá thị trường tôi từng nghe người ta kháo — sau này tôi mới biết, giá đó cao hơn hai mươi phần trăm so với các sạp khác quanh đó.
Tổng cộng cả mẻ hàng, tôi thu về hai nghìn một trăm năm mươi tệ.
Tôi cầm xấp tiền trong tay, đứng giữa chợ mà tay run lên. Đây là số tiền lớn nhất tôi từng tự kiếm được trong đời, không phải xin, không phải vay.
Việc đầu tiên tôi làm khi về tới nhà là mang đúng năm mươi tệ sang trả thím Lục.
"Con gái, không cần gấp vậy đâu, thím có giục gì đâu." Thím Lục cầm tiền mà ái ngại, cứ dúi lại một nửa cho tôi. "Cầm lấy mà lo cho mẹ, thím còn khất được."
"Thím cho con vay lúc con khó nhất, con phải trả đúng hẹn." Tôi dúi tiền lại vào tay thím, cười. "Con không muốn mắc nợ ai lâu."
Thím Lục thở dài, không nói thêm, chỉ vỗ vai tôi mấy cái, ánh mắt như thấy tôi lớn hẳn lên chỉ sau một đêm. "Hồi thím còn trẻ cũng nghèo như vậy, chồng mất sớm, một mình nuôi ba đứa con. Thím tin đứa nào chịu cực chịu khó thì trời không phụ đâu."
Buổi chiều tôi ra tiệm thuốc, trả đủ 320 tệ. Ông chủ tiệm cầm tiền đếm lại hai lần, có vẻ ngạc nhiên vì tôi trả nhanh hơn dự tính, thái độ cũng dịu hẳn so với hôm trước.
"Trả nhanh vậy, làm ăn được lắm à?" Ông hỏi, giọng không còn gay gắt.
"Mới bắt đầu thôi chú, còn phải cố nhiều." Tôi đáp, không muốn kể lể dài dòng.
Còn dư ra tôi mua thêm được ít thuốc bổ và sữa hộp cho mẹ — thứ mà mấy tháng nay tôi chưa dám nghĩ tới. Về tới nhà, tôi đút cho mẹ ăn từng thìa cháo, kể lại chuyện lên núi, chuyện bán hàng, mẹ nghe mà nước mắt cứ rịn ra, tay trái nắm chặt tay tôi không buông.
Trên đường về, tôi ghé qua chỗ Mao Đản, Tiểu Hoa, Thiết Trụ đang chơi bên giếng làng, chia cho mỗi đứa thêm mười tệ, dặn nếu rảnh vẫn cứ đi nhặt ve chai cùng tôi, có bao nhiêu chia đều bấy nhiêu, không phải vì tôi giờ có tiền mà bỏ quên tụi nhỏ đã giúp mình lúc khó khăn nhất. Thiết Trụ cầm tiền, hỏi thẳng: "Chị Vi giờ hết nghèo chưa?" Tôi bật cười, xoa đầu nó: "Chưa đâu, còn lâu mới hết, nhưng đỡ hơn rồi."
Buổi tối, bà Bốc ghé sang chơi, mang biếu ít rau nhà trồng, ngồi nói chuyện với mẹ tôi một lúc lâu. Bà nhìn tôi lúi húi dọn dẹp mấy sọt hàng còn sót, chép miệng khen: "Con bé này giờ tháo vát hẳn, hồi trước ai cũng lo nó với mẹ nương tựa vào đâu, giờ coi bộ ổn rồi." Mẹ tôi gật gù, ánh mắt tự hào không giấu được, dù miệng chỉ ú ớ được vài chữ không tròn.
Tối đó, tôi ngồi tính lại toàn bộ số tiền còn dư, gần một nghìn bảy trăm tệ, lần đầu tiên trong đời có một khoản tiền "dư" thật sự nằm trong tay. Tôi định bụng mai sẽ hỏi Tạ Chấn xem còn chỗ nào bán được giá tốt như bà Tứ không.
Nhưng có một câu hỏi cứ luẩn quẩn trong đầu tôi, không dứt ra được.
Bà Tứ ở chợ huyện, sao lại quen biết một người lính mới xuất ngũ như Tạ Chấn? Và giá bà trả, cao hơn hẳn mặt bằng chung, liệu có phải chỉ vì "quen biết" đơn thuần, hay còn vì một câu dặn dò nào đó của anh trước khi tôi tới?
Tôi nhớ lại đêm quỹ hỗ trợ 10.000 tệ tìm tới, đúng ngay sau khi Tạ Chấn đưa tôi hai nghìn tệ tiền mặt. Tôi nhớ lại cách anh luôn xuất hiện đúng lúc, chưa từng đòi hỏi gì, chưa từng giải thích vì sao mình biết chuyện nhà tôi rõ đến vậy.
Có lẽ nào, hai chuyện này liên quan tới nhau?
Tôi lắc đầu, gạt ý nghĩ đó sang một bên. Chưa có bằng chứng gì cả, nghĩ nhiều chỉ thêm rối. Nhưng tôi vẫn không kìm được nhớ lại từng chi tiết nhỏ suốt mấy tháng qua — cách anh luôn biết đúng lúc nhà tôi cần gì, cách anh chưa từng hỏi lại một câu về khoản tiền đã đưa, cách ánh mắt anh mỗi lần nhìn tôi có gì đó sâu hơn một người hàng xóm bình thường vẫn nhìn nhau. Càng nghĩ càng thấy rối, tôi đành gấp cuốn sổ tay lại, dặn lòng để chuyện đó qua một bên đã.
Tôi tắt đèn dầu, định ngủ sớm để mai còn dậy chuẩn bị mẻ hàng tiếp theo.
Nhưng ngay sáng hôm sau, một tin không hay đã ập tới trước khi tôi kịp bước chân lên núi lần nữa: mấy người bên thôn Chu Gia đã kéo nhau lên núi sau nhà tôi từ tờ mờ sáng, đào xới tan hoang, không chừa lại một gốc cây non nào.
Chương 4 — Núi trọc
Sáng đó tôi dậy sớm định lên núi hái tiếp mẻ thứ hai thì nghe tiếng cuốc xẻng vọng xuống từ sườn núi, đông và ồn hơn hẳn ngày thường. Tôi vội bỏ dở bát cháo, chạy thẳng lên xem chuyện gì.
Tôi chạy lên tới sườn núi thì đã thấy hơn chục người thôn Chu Gia, cuốc xẻng vác đầy vai, đào tung cả một vạt đất rộng. Không phải hái theo cách tôi và Tạ Chấn vẫn làm — chọn cây già, chừa cây non, lấy đúng phần cần lấy. Họ đào tận gốc, cả những búi nấm còn non chưa kịp xòe tai, cả những khóm lan gấm mới nhú mầm cũng bị cuốc bung lên vứt lăn lóc.
"Các người làm gì vậy?" Tôi hét lên, chạy tới giữa đám người, tay run lên vì tức. "Đây là núi sau thôn Hà Loan, các người tự tiện đào phá kiểu này là sao?"
Một người đàn ông trung niên tên Trịnh, có vẻ là người cầm đầu, ngẩng lên nhìn tôi, giọng tỉnh bơ. "Núi chung của cả vùng, ai cấm chúng tôi lên hái? Với lại nghe nói cô kiếm được bộn tiền từ mấy thứ này, chúng tôi lên hái ít mà cũng ầm ĩ vậy à?"
Tôi nhìn quanh, nhận ra vài gương mặt quen — toàn là người thôn Chu Gia, có cả họ hàng gần của Chu Diễm. Rõ ràng đây không phải chuyện tự phát của vài người rảnh rỗi, mà có ai đó đứng ra rủ rê, tổ chức hẳn hoi, mang đủ cuốc xẻng từ sáng sớm để lên đúng vạt núi tôi vừa khai thác cách đây ba hôm.
"Các người đào tận gốc thế này, sang năm lấy gì mà mọc lại?" Tôi chỉ vào đám rễ cây bị bật tung, xót đến nghẹn giọng.
"Cô nói hay lắm, nhưng đất núi không ai đứng tên cô cả." Một người đàn bà trong đám cười khẩy chen vào, tay vẫn không ngừng cuốc. "Cô hái được thì chúng tôi cũng hái được, luật nào cấm?"
"Không ai cấm hái, nhưng hái phải chừa đường sống, không phải đào tận diệt kiểu này." Tôi cố giữ bình tĩnh, dù giọng đã run lên vì tức. "Các người làm vậy, không chỉ hại tôi, hại luôn cả người dân bên đây sau này muốn hái cũng không còn gì mà hái."
"Đấy là việc của núi, không phải việc của cô." Có tiếng cười khẩy vọng từ phía sau — Chu Diễm đứng đó, khoanh tay nhìn cảnh tượng như xem trò vui. "Cô làm giàu được thì người khác cũng làm giàu được, sao cô cứ nghĩ mỗi mình cô có quyền lên núi này hái?"
Tôi nhìn cô ta, chợt hiểu ra mọi chuyện. Không phải tình cờ. Người dẫn đám người này lên đúng vạt núi tôi vừa khai thác, đào đúng kiểu tận diệt để không còn gì cho tôi hái lần sau — ngoài Chu Diễm ra, không ai khác có động cơ rõ ràng như vậy.
Đúng lúc tôi định cãi tiếp thì Tạ Chấn xuất hiện, đi thẳng tới đứng chắn giữa tôi và đám người kia, giọng lạnh như băng.
"Núi này thuộc quản lý của thôn Hà Loan, có ranh giới rõ trên bản đồ xã. Các người đào phá kiểu tận diệt thế này, tôi báo lên Cục Lâm nghiệp huyện, phạt tiền còn nhẹ, nặng thì truy cứu trách nhiệm phá hoại tài nguyên rừng. Muốn thử không?"
Đám người khựng lại, nhìn nhau. Người cầm đầu lẩm bẩm gì đó, ra hiệu cho mọi người thu dọn cuốc xẻng rút xuống núi, không dám cãi thêm câu nào. Chu Diễm nguýt tôi một cái, kéo vạt áo bỏ đi theo, không quên ném lại câu "làm quá lên, có ngày người ta ghét cho coi".
Tôi đi dọc hết vạt núi, đếm sơ cũng phải hơn ba chục hố đào, có chỗ đào sâu quá đầu gối, đất đá lật tung ngổn ngang, mấy gốc cây thuốc lâu năm ông ngoại từng đánh dấu trong sổ tay cũng bị bật rễ nằm chỏng chơ. Tôi đứng giữa vạt núi tan hoang, nhìn từng gốc cây bị đào bật, từng búi nấm non nằm chết khô dưới nắng, lòng nặng trĩu. Tạ Chấn đi một vòng quanh khu vực, cúi xuống xem xét, gương mặt càng lúc càng sa sầm.
"Hỏng rồi." Anh nói, ngắn gọn. "Kiểu đào tận gốc thế này, phải mất vài năm đất mới hồi lại được. Núi này coi như hết dùng được một thời gian dài."
Bà Lam, người có ruộng sát chân núi, nghe chuyện chạy lên xem, đứng nhìn cảnh tan hoang mà xót xa không kém tôi. "Cái đám bên Chu Gia này láo thật, núi là của chung cả vùng, phá kiểu tận diệt vậy thì sang năm cả xóm mình lấy gì mà hái? Con để bà nói cho mấy nhà xung quanh biết, cùng lên tiếng phản đối, không thể để tụi nó muốn làm gì thì làm."
Tôi gật đầu cảm ơn bà, trong lòng thấy ấm áp vì không phải chỉ có mình Tạ Chấn đứng về phía mình. Nhưng an ủi đó cũng không cứu lại được vạt núi đã hỏng, hiện tại quan trọng nhất vẫn là tìm cho ra một hướng đi khác để có tiền trang trải, không thể ngồi than vãn mãi.
Tôi ngồi thụp xuống bên một gốc cây bị bật rễ, không khóc, chỉ thấy trống rỗng. Con đường sống duy nhất tôi vừa tìm ra, mới đi được ba ngày, đã bị người ta chặn đứng không thương tiếc.
Tôi nhặt lên một nhánh nấm hương non bị vứt lăn lóc, cánh còn chưa kịp mở hết, xót xa vò trong tay. Công sức tôi và Tạ Chấn bỏ ra tìm hiểu, phân loại, chừa lại phần non để năm sau còn thu hoạch tiếp, giờ chỉ trong một buổi sáng đã bị phá sạch không thương tiếc. Tôi ngồi lặng một lúc, nước mắt chực trào nhưng cố nuốt xuống, không muốn khóc trước mặt Tạ Chấn lúc này.
"Giờ sao đây?" Tôi hỏi, giọng khàn đi. "Không còn núi, lấy gì mà sống tiếp?"
Tạ Chấn không trả lời ngay. Anh nhìn xuống dưới chân núi, nơi có con sông nhỏ uốn quanh qua địa phận thôn, nước chảy êm, cá lượn thấp thoáng dưới ánh nắng chiều.
"Còn sông." Anh nói. "Ngày mai tôi dẫn cô xuống đó."
Tôi đứng dậy, phủi bụi đất trên quần, nhìn lại vạt núi tan hoang lần cuối trước khi quay xuống. Không có thời gian để tiếc nuối lâu — mẹ vẫn cần thuốc mỗi ngày, tiền nợ vẫn phải trả, chỉ cần dừng lại than vãn một hôm là mọi thứ lại chồng chất thêm. Tôi hít sâu một hơi, tự nhủ mình không được phép gục ngã chỉ vì một con đường bị chặn.
Tôi nhìn theo hướng tay anh chỉ, trong lòng chưa hết chua xót vì vạt núi vừa mất, nhưng cũng thấy một tia hy vọng mới nhen lên. Tôi không biết, con sông ấy sẽ mang tới cho tôi cả một cơ nghiệp mới — lẫn một đêm suýt mất mạng.
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
Còn tiếp…
Đọc tiếp Chương 3 →