Xé Giấy Báo Đại Học, Tôi Đổi Đời Cả Làng Nghèo

Chương 1 / 8

Chương 1 — Ba con số dồn một buổi sáng

"320 tệ tiền thuốc tháng này. Hôm nay không trả, ngày mai tôi cắt thuốc, bà nhà cô đừng hòng truyền dịch nữa."

Ông chủ tiệm thuốc đứng chắn ngay giữa cổng, tay cầm cuốn sổ nợ gáy đã sờn, giọng đều đều như đọc kinh. Tôi đứng khựng trên bậc thềm, tay còn cầm cái ca nhựa vừa múc nước cho mẹ, nước bắn ướt cả ống quần mà không hay.

Tôi tên Hà Vi, mười chín tuổi.

Ba tháng trước tôi còn là thủ khoa khối tự nhiên toàn huyện Vọng Sơn, giấy báo trúng tuyển trường sư phạm nằm ngay ngắn trong cặp, dấu mực đỏ còn thơm. Bây giờ tờ giấy đó nằm dưới đáy hòm gỗ, dưới ba lớp áo cũ, chỗ tôi nhét vào đêm mẹ tôi ngã quỵ giữa sân, môi méo sang một bên, tay phải buông thõng như không còn là tay mình nữa.

Tôi không tiễn ông chủ tiệm ra tới cổng. Tôi quay vào bếp, lôi hộp sắt đựng tiền dưới đáy chạn ra, mở nắp.

0,37 tệ.

Ba hào bảy phân, nằm co ro giữa mấy đồng xu gỉ. Tôi đếm lại lần hai, tưởng mình nhìn nhầm. Không nhầm.

Cộng thêm: nợ thím Lục 50 tệ, hẹn trả sáng mai, tiền thím ứng cho tôi mua gạo tuần trước. Cộng thêm: 320 tệ tiền thuốc hôm nay vừa bị đòi. Ba con số dồn đúng một buổi sáng, như có ai cố tình xếp lịch.

Tôi chưa kịp nghĩ tiếp thì tiếng cười khanh khách vang lên ngoài ngõ.

"Ơ, thủ khoa huyện đứng xin khất nợ đầu ngõ kìa. Học giỏi vậy mà giờ còn thua cả bà bán rau."

Chu Diễm. Áo hoa mới toanh, túi xách bóng loáng đeo chéo vai, đứng cách tôi ba bước, cười cợt đủ to để mấy nhà xung quanh ngó ra xem. Cô ta là con gái thôn Chu Gia bên cạnh, hơn tôi một tuổi, từ nhỏ đã quen được cả nhà chiều, giờ càng quen được người ta nể vì sắp thành con dâu nhà thôn trưởng.

Tôi không cúi đầu. Tôi cũng không nín nhịn.

"Nợ tôi trả, mồm cô tôi không rảnh trả." Tôi nhìn thẳng vào mắt cô ta, giọng không run. "Cô rảnh thì lo cái túi đang đeo, hàng thật chưa chắc đã đắt bằng cái mồm cô đâu."

Chu Diễm sững lại nửa giây, mặt đỏ lên, ngoay ngoảy bỏ đi, còn cố ném lại một câu "đanh đá vừa thôi, không ai thương nổi đâu". Tôi mặc kệ. Tôi còn chưa hết giờ để mà giận.

Trong nhà, mẹ tôi nằm trên giường gỗ, nghe hết mọi chuyện qua khe cửa. Bà cố nhếch miệng gọi tôi, âm phát ra méo mó, chỉ rặn được nửa chữ "Vi... a...". Tôi biết bà đang muốn nói gì. Bà muốn xin lỗi vì làm khổ tôi. Tôi cúi xuống, nắm bàn tay trái còn cử động được của bà, vẫn ấm.

"Mẹ đừng nghĩ ngợi. Con lo được."

Tôi không biết mình lấy đâu ra câu đó để nói. Trong đầu tôi lúc ấy trống trơn, chỉ có ba con số cứ nhảy múa.

Ba tháng trước, đúng hôm tôi cầm giấy báo trúng tuyển trường sư phạm trên tay, mẹ tôi ngã quỵ giữa sân lúc đang phơi thóc, không kịp nói rõ một câu nào trước khi được hàng xóm cõng đi cấp cứu. Bác sĩ huyện bảo bà bị tai biến mạch máu não, giữ được mạng nhưng nửa người bên phải liệt hẳn, giọng nói cũng không còn tròn chữ. Đêm đó tôi ngồi co ro ở hành lang bệnh viện, tay vẫn còn cầm tờ giấy báo chưa kịp khoe với ai, nghĩ tới học phí bốn năm, nghĩ tới quãng đường mấy trăm cây số lên thành phố, nghĩ tới cảnh mẹ nằm một mình không ai chăm. Tôi gấp tờ giấy lại, nhét xuống đáy hòm gỗ, không cho ai trong nhà thấy, kể cả mẹ.

Tin tôi bỏ nhập học loang khắp thôn chỉ vài ngày sau. Có người khen tôi hiếu thảo. Cũng không ít người chép miệng sau lưng, bảo tôi dại, học giỏi vậy mà chôn chân ở cái xó nghèo này, sớm muộn cũng phí cả đời — những lời đó tôi đều nghe được hết, chỉ là chưa từng đáp lại ai.

Buổi chiều tôi không ngồi khóc. Tôi ra ngõ tìm ba đứa nhỏ hay lêu lổng quanh xóm — Mao Đản, Tiểu Hoa, Thiết Trụ, đứa lớn nhất mới mười một tuổi.

"Đi nhặt ve chai với chị không? Chị chia đều, không quỵt."

Mao Đản nhanh nhảu gật trước tiên, kéo tay Tiểu Hoa đứng dậy. Thiết Trụ ngập ngừng hỏi lại: "Chị Vi có bị đuổi học thật không? Mẹ em bảo chị dại." Tôi xoa đầu nó, không giải thích, chỉ bảo: "Đi rồi biết, càng nhiều người phụ càng nhanh có tiền."

Ba đứa nhìn nhau, rồi gật. Chúng tôi lùng khắp bãi rác sau chợ, dọc mương nước, cả bên hông trường cấp hai bỏ hoang, tay ai cũng dính đầy bùn đất, có lúc phải lội xuống mương ngập tới đầu gối để vớt mấy cái vỏ chai nhựa mắc kẹt trong đám lục bình. Đến tối, cân được hơn hai mươi cân vỏ lon với giấy vụn, bán cho ông thu mua di động được ba mươi tư tệ năm hào. Chia cho ba đứa mỗi đứa năm tệ, còn lại tôi giữ.

Ba mươi tư tệ năm hào, so với 320 tệ tiền thuốc, chẳng thấm vào đâu. Tôi ngồi bậc thềm, tính đi tính lại, không ra được cách nào đủ nhanh.

Trời sập tối hẳn thì có tiếng gõ cửa khẽ, một tiếng thôi, như sợ làm ai giật mình. Tôi mở ra, không thấy người, chỉ thấy một phong bì kẹp dưới nắm cửa, bên trong có tờ giấy in và một cuộn tiền mặt.

Điện thoại tôi rung ngay lúc đó — tin nhắn từ số của trạm xã: "Chúc mừng em Hà Vi được xét duyệt Quỹ hỗ trợ khởi nghiệp học sinh giỏi hoàn cảnh khó khăn, mã hồ sơ HL-2019-047, số tiền hỗ trợ 10.000 tệ, đề nghị liên hệ văn phòng xã để hoàn tất thủ tục nhận."

Tôi đọc đi đọc lại ba lần. Không phải trò đùa, có mã hồ sơ hẳn hoi, có dấu văn phòng xã đóng trên tờ giấy trong phong bì. Tôi chưa từng nộp đơn xin khoản nào như vậy. Tôi cũng chưa từng nghe thôn mình có quỹ này bao giờ.

Tôi còn chưa kịp định thần thì có bóng người đứng ngoài rào, cao lớn, tóc cắt ngắn kiểu lính, đứng im như đã đứng đó từ lâu.

Tạ Chấn.

Con trai thôn trưởng, mới xuất ngũ về được nửa năm, ít nói tới mức cả xóm đùa anh "hỏi ba câu chưa chắc được một câu đáp". Anh không bước vào sân, chỉ đứng ngay mép rào, chìa ra một xấp tiền mặt buộc dây thun.

"Hai nghìn. Cầm lấy mua thuốc cho bác trước. Sau có thì trả sau, không có cũng không sao."

Tôi đứng sững. "Sao anh biết nhà tôi..."

"Cả xóm ai chẳng biết." Anh cắt ngang, giọng cộc, không nhìn thẳng vào mắt tôi mà nhìn sang bên. "Cầm đi. Tôi còn việc."

Anh quay lưng đi luôn, không đợi tôi cảm ơn, dáng đi nhanh và thẳng như đang hành quân. Tôi đứng giữa sân, một tay cầm phong bì có mã hồ sơ Quỹ hỗ trợ 10.000 tệ, một tay cầm xấp tiền hai nghìn tệ vừa nhận, lòng dâng lên một câu hỏi tôi không dám nói ra thành lời.

Hai khoản tiền này, tới đúng cùng một đêm. Có phải trùng hợp không?

Tôi nhìn theo bóng Tạ Chấn khuất sau góc rào nhà bên, nhìn lại tờ giấy trong tay, rồi nhìn về phía thôn Chu Gia nơi Chu Diễm vừa đi qua ban sáng. Đêm đó tôi không ngủ được, không phải vì lo, mà vì trong đầu cứ vang mãi một linh cảm: đời tôi từ sáng nay đã rẽ sang một lối khác, và tôi còn chưa biết ai đang đứng sau lối rẽ đó.

Chương 2 — Sổ tay ông ngoại và núi sau nhà

Sáng hôm sau tôi vẫn dẫn ba đứa nhỏ đi nhặt ve chai như thường, không đụng tới khoản tiền tối qua. Cả buổi lùng khắp ba xóm, cân được nhiều hơn hôm trước một chút, bán được ba mươi tư tệ năm hào — đúng bằng hôm qua, không nhích lên nổi. Kiểu này, cả tháng cũng không đủ trả một lần tiền thuốc.

Tôi ngồi tính sổ dưới ánh đèn dầu, đầu óc rối bời, thì sực nhớ tới cái rương gỗ cũ dưới gầm giường mẹ, hồi nhỏ bà từng dặn "không được lục, đồ của ông". Ông ngoại tôi mất năm năm trước, hồi đó làm kỹ thuật viên nông nghiệp xã, suốt ngày vác cuốc trèo núi, ai cũng gọi ông là "ông Hà biết cây".

Tôi mở rương. Bên trong không có gì giá trị — vài bộ quần áo cũ, một chiếc la bàn gỉ sét, và một cuốn sổ tay bìa da đã sờn, chữ viết tay nhỏ như con kiến, ghi chép suốt mấy chục năm: cách nhận biết nấm ăn được và nấm độc, mùa nào cây thuốc nào ra rễ tốt nhất, cách sơ chế để bán được giá, cả vài trang cuối ghi sơ sài về kỹ thuật nuôi trồng thủy sản nước ngọt.

Tôi lật từng trang, tay run lên. Đây không phải phép màu nào cả — chỉ là chữ của một người từng sống cả đời với núi rừng này, để lại đúng lúc tôi cần nhất.

Tôi mang cuốn sổ vào phòng cho mẹ xem. Bà nhìn thấy nét chữ quen thuộc của cha mình, mắt đỏ hoe, tay trái run run vuốt lên bìa da sờn, ú ớ được vài tiếng đứt quãng: "Ba... con... giỏi..." Tôi hiểu bà đang nhắc tới ông ngoại, cũng đang khen tôi. Tôi gật đầu, ôm cuốn sổ vào ngực, thấy trong lòng vững thêm mấy phần.

Sáng hôm sau tôi tìm tới nhà thôn trưởng, gõ cửa hỏi Tạ Chấn.

"Anh từng đóng quân trên núi mấy năm phải không? Tôi có cuốn sổ ghi cây thuốc, cây nấm trong núi sau nhà mình. Anh dẫn tôi đi được không, tôi không rành đường."

Anh nhìn tôi một lúc, không hỏi thêm gì, chỉ gật đầu, quay vào lấy một con dao rựa và đôi ủng cao su cũ đưa cho tôi. "Đi sớm. Trưa nắng khó tìm."

Chúng tôi lên núi lúc trời còn sương. Tạ Chấn đi trước, phát quang những chỗ cây leo chắn lối, thỉnh thoảng dừng lại chỉ tay vào một bụi cây, hỏi tôi lật sổ tay xem có khớp không. Kinh nghiệm quân ngũ của anh cộng với chữ viết tay của ông ngoại tôi bổ sung cho nhau — anh biết chỗ nào đất ẩm dễ có nấm mọc, tôi biết cách phân biệt loại ăn được nhờ những nét vẽ nhỏ ông để lại bên lề trang giấy.

Có lần tôi suýt hái nhầm một cụm nấm mũ đỏ mọc dưới gốc cây mục, trông chẳng khác gì loại nấm hương ông ghi trong sổ. Tạ Chấn giật tay tôi lại đúng lúc, chỉ vào cuống nấm.

"Loại này có vòng trắng ở cuống, độc. Nấm ông ghi cuống trơn, không có vòng." Anh nói, giọng nghiêm. "Lần sau nghi ngờ chỗ nào, hỏi tôi trước khi bỏ vào giỏ."

Tôi giật mình, tim đập thình thịch, gật đầu lia lịa, từ đó cẩn thận hơn hẳn, cứ hái được cây nào lạ là giơ lên hỏi trước. Có đoạn dốc trơn phủ đầy lá mục, tôi trượt chân, Tạ Chấn nhanh tay nắm lấy cổ tay tôi kéo lại, cả hai đứng thở dốc một lúc mới đi tiếp được.

Đến gần trưa, chúng tôi đã hái được gần hai chục cân nấm hương rừng, mấy bó lan gấm, và một túi rễ cây mà sổ tay ghi là bán được giá cho tiệm thuốc bắc trên huyện.

Chúng tôi ngồi nghỉ bên một tảng đá lớn, ăn tạm hai nắm cơm tôi gói mang theo từ sáng. Tạ Chấn lôi trong ba lô ra một bọc lá khô, giở từng lớp cẩn thận.

"Cái này là gì vậy?" Tôi hỏi, nhìn mấy cọng rễ khô quắt queo màu nâu sẫm.

"Hoài sơn núi, hồi đóng quân trên biên giới phía tây, đơn vị tôi hay đào loại này nấu cháo lúc thiếu lương." Anh đưa cho tôi xem, chỉ vào phần củ phình to. "Sổ ông ngoại cô ghi loại này không?"

Tôi lật sổ tay, tìm đúng trang ghi về loại củ này, đối chiếu nét vẽ tay của ông với củ thật trên tay Tạ Chấn — khớp gần như tuyệt đối, chỉ khác đôi chút về màu vỏ ngoài do đất mỗi vùng một khác.

"Có ghi. Ông bảo loại này bán được cho hiệu thuốc bắc, còn ăn được, bổ tì vị." Tôi reo lên, mắt sáng rỡ. "Vậy khu vực này còn nhiều không?"

Tạ Chấn đứng dậy, đi vòng quanh gốc cây lớn gần đó, dùng dao rựa khoèo nhẹ lớp đất, lộ ra thêm mấy bụi dây leo có củ tương tự. "Cả một vạt đây. Đủ hái thêm một buổi nữa."

Chúng tôi tranh thủ đào thêm được gần chục cân hoài sơn trước khi xuống núi, bỏ vào chung sọt với đám nấm và lan gấm đã hái từ sáng. Ngồi nghỉ bên tảng đá, nhìn ánh nắng xuyên qua tán lá rừng đổ xuống vai Tạ Chấn, tôi chợt thấy lòng mình nhẹ hẳn đi so với cả tuần trước, dù công việc phía trước vẫn còn ngổn ngang chưa biết đầu cuối ra sao.

Trên đường xuống, chúng tôi chạm mặt Chu Diễm đang đi cùng hai người bạn, tay xách giỏ hái củi. Cô ta nhìn thấy hai chúng tôi từ xa, cố tình đứng chắn giữa lối mòn, giọng the thé đủ vang cả sườn núi.

"Ôi chao, cô Hà Vi này giỏi thật, mới có mấy hôm đã biết dụ dỗ đàn ông nhà người ta lên núi vắng rồi. Nhà nghèo mà cũng biết chọn cách kiếm ăn nhàn hạ nhỉ."

Tôi chưa kịp mở miệng thì Tạ Chấn đã bước lên trước, đứng chắn ngay giữa tôi và Chu Diễm, giọng lạnh tanh.

"Cô nói lại xem. Ai dụ ai?"

Chu Diễm khựng lại, không ngờ anh phản ứng nhanh và gắt như vậy.

"Tôi lên núi vì việc của tôi, không liên quan gì tới cô." Anh nói tiếp, từng chữ rành rọt. "Cô còn ăn nói bậy bạ kiểu này lần nữa, tôi mách thẳng với thôn trưởng bên nhà cô, xem ai mới là người mất mặt."

Chu Diễm mặt đỏ tía tai, kéo hai người bạn quay đi, còn cố nói vớt một câu không rõ chữ. Tôi đứng lặng nhìn theo, trong lòng vừa hả vừa ngượng — chưa ai đứng ra bênh tôi công khai như vậy bao giờ.

"Cảm ơn anh." Tôi nói khẽ.

"Không cần cảm ơn." Anh xốc lại túi nấm trên vai, bước tiếp xuống núi, không quay đầu lại. "Cô nói đúng thôi, tôi không thích nghe người khác nói bậy."

Tôi nhìn bóng lưng anh, chợt nghĩ, người này ít nói thật, nhưng mỗi lần mở miệng đều là để đứng về phía tôi.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —