Ván Cờ Tuổi Mười Bảy
Chương 4 / 14
Chương 4
Năm năm trôi qua theo một nhịp riêng, không ai đặt tên được.
Sư phụ Đặng Chí Viễn phát hiện ra Tịch Dao từ năm cô mười lăm tuổi, tại một câu lạc bộ cờ vây cộng đồng gần khu tập thể, nơi cô hay lui tới mỗi khi trốn tránh không khí ngột ngạt trong nhà. Ông nhận ra ngay đứa trẻ này có một khả năng đọc thế cờ hiếm thấy, nhưng điều khiến ông giữ cô lại làm học trò không phải chỉ vì tài năng — mà vì cách cô ngồi trước bàn cờ, lưng thẳng, mắt tập trung tuyệt đối, như thể chỉ có ở đó, cô mới thật sự được là chính mình, không phải đứa con gái luôn phải nín thở chờ xem cha mình sẽ nổi giận vì điều gì tiếp theo.
Cờ vây trở thành nơi duy nhất không ai đánh, không ai mắng cô vì bất cứ nước đi nào, chỉ cần cô đủ giỏi để tự bảo vệ quân cờ của mình.
Không ai trong hai người từng nắm tay nhau ngoài đường. Không ai từng gọi cho nhau một câu "nhớ em" giữa đêm. Nhưng mỗi tối, cơm luôn có phần nóng để dành, mỗi mùa đông, đôi giày của Tịch Dao luôn được hong khô trước cửa phòng cô mà không ai nhận là người làm.
Năm lớp Mười Hai, Tịch Dao thi đậu kỳ thi tuyển chọn đội cờ vây trẻ cấp tỉnh, đứng thứ nhất trong hai trăm thí sinh. Buổi tối công bố kết quả, cả nhà Ngu Hoài mở tiệc nhỏ, chỉ có bát mì trứng thêm hai quả thay vì một, nhưng Ngu Hải Đông, người vốn ít lời, cũng lần đầu tiên gật gù khen: "Con bé này giỏi thật đấy."
Năm đó, cũng có một chuyện Tịch Dao không kể với ai: một người mẹ của bạn trai cùng khối, nghe chuyện "vợ chồng nhà họ Ngu", từng chặn cô lại ngoài cổng trường, mắng thẳng "loại con gái nhà nghèo, bám lấy thằng bé giỏi giang mà không biết ngượng". Tịch Dao không đáp lại. Cô về nhà, kể với Ngu Hoài đúng một câu, rồi thôi: "Không có gì." Cậu nhìn cô một lúc lâu, không hỏi thêm, chỉ lặng lẽ đổi giờ đón cô tan học sớm hơn nửa tiếng từ hôm sau.
Năm mười chín tuổi, Tịch Dao đoạt giải Nhất giải trẻ toàn quốc môn cờ vây, được đặc cách tuyển thẳng vào Đại học Kinh Hoa Lâm Thành, khoa Thể thao chuyên nghiệp. Sư phụ Đặng Chí Viễn, người dẫn dắt cô từ năm mười lăm tuổi, đề nghị cô dọn hẳn về Kỳ viện Tinh Hà để tiện luyện tập sát ngày thi đấu quốc gia.
Cùng năm đó, Ngu Hoài đỗ thẳng hệ cử nhân ngành Vật liệu học của chính Đại học Kinh Hoa Lâm Thành, đứng đầu điểm thi khối tự nhiên toàn thành phố. Không ai trong nhà tổ chức ăn mừng rình rang — cả nhà cậu vốn không quen thể hiện tình cảm ồn ào — nhưng Tịch Dao lặng lẽ để một mẩu giấy nhỏ trong ngăn bàn cậu tối hôm đó, chỉ vỏn vẹn ba chữ: "Cảm ơn cậu." Ngu Hoài giữ mẩu giấy ấy trong ví suốt bốn năm sau, không ai biết, kể cả cô.
Đó là lần đầu tiên, sau năm năm, hai người họ Ngu không còn ở chung một mái nhà.
Tịch Dao nhớ rõ buổi tối chuyển đồ, Ngu Hoài đứng ở cửa phòng cô, tay xách một thùng carton nặng, không nói câu tạm biệt nào tử tế, chỉ dặn: "Kỳ viện xa, tối về muộn thì nhắn WeChat, đừng để chuông báo im."
Cô gật đầu, không hỏi thêm vì sao một câu dặn dò đơn giản lại khiến ngực cô nghẹn lại đến vậy.
Đêm đầu tiên ở Kỳ viện Tinh Hà, Tịch Dao nằm trong căn phòng lạ, trần nhà cao hơn phòng cũ, không nghe được tiếng bước chân quen thuộc ở phòng bên cạnh. Cô nhắn một tin ngắn cho Ngu Hoài: "Ở đây yên tĩnh quá, không quen." Ba phút sau, cậu nhắn lại đúng một câu: "Ngủ sớm đi. Mai gọi điện." Không có gì đặc biệt trong câu trả lời đó, nhưng cô đọc đi đọc lại tới khi ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
Ba năm sống xa nhau theo kiểu đó — gần mà xa, mỗi tuần chỉ gặp được một, hai lần cuối tuần — hai người dần quen với một nhịp sống mới, không còn cơm nóng để dành mỗi tối, không còn giày hong khô trước cửa phòng mỗi mùa đông. Khoảng cách vật lý nhỏ nhưng đều đặn ấy, không ai để ý, đã âm thầm nới rộng ra thành một khoảng cách khác, lớn hơn nhiều.
Ngày mồng Sáu tháng Ba, Ngu Hoài tròn hai mươi hai tuổi — độ tuổi pháp luật quy định nam giới đủ điều kiện đăng ký kết hôn. Tịch Dao đã đủ tuổi từ hai năm trước, chỉ chờ đúng cậu.
Cậu tới đón cô ở Kỳ viện Tinh Hà từ sáng sớm, tay cầm một túi hồ sơ giấy tờ đã chuẩn bị sẵn: sổ hộ khẩu, chứng minh thư, đơn xin xác nhận độc thân.
"Đăng ký thôi." Cậu nói, không nhìn thẳng vào cô, giọng bình thản như đang bàn chuyện đi chợ. "Sống chung bao năm rồi, hợp pháp hóa cái đã có sẵn cho tiện, đỡ phải giải thích với ai nữa."
Không một câu cầu hôn. Không một bó hoa. Tịch Dao đứng lặng một lúc, lòng dấy lên một cảm giác hụt hẫng nhỏ mà chính cô cũng không gọi tên được, rồi gật đầu, xỏ giày, theo cậu ra cửa.
Ủy ban Dân chính quận Tinh Hà sáng hôm đó không đông người. Cô nhân viên hành chính đưa hai tờ mẫu đơn, giọng đều đều nhắc thủ tục, không để ý gì khác thường ở cặp đôi trước mặt mình.
Tịch Dao ký tên trước, nét chữ hơi run. Tới lượt Ngu Hoài, cô liếc sang, bất chợt nhận ra một điều suốt bảy năm nay cô chưa từng để ý kỹ: mắt cậu không rời tờ giấy dù chỉ một giây, ngòi bút miết chậm hơn hẳn nét chữ vốn dứt khoát thường ngày của cậu, như đang cố khắc thật sâu từng nét mực vào giấy.
Cô không hỏi vì sao. Bảy năm nay, cô đã quen với việc không hỏi thêm những điều cậu không chủ động nói ra.
Tám giờ mười bảy phút sáng, cánh cửa Ủy ban Dân chính khép lại sau lưng hai người vừa ký xong tờ giấy đỏ chót. Không hoa. Không nhẫn. Không một câu nào ngọt hơn câu chào buổi sáng.
Đây chính là buổi sáng đã mở đầu câu chuyện này. Chỉ khác một điều: giờ người đọc đã hiểu, vì sao không khí lạnh tanh ấy lại đau đến vậy — bởi phía sau sự lạnh lùng cố tình, là năm năm một người âm thầm hong khô từng đôi giày, dặn dò từng tin nhắn muộn, và một ánh mắt không dám rời khỏi tờ giấy chứng nhận điều cậu chưa từng dám nói thành lời.
Vòng lặp khép lại. Nhưng phía trước, khoảng cách giữa hai người mới chỉ bắt đầu nới rộng — bởi từ hôm đó, cả hai đều nghĩ rằng tờ giấy đỏ ấy đã là đích đến cuối cùng, mà quên mất một cuộc hôn nhân thật sự cần nhiều hơn một chữ ký.
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
Còn tiếp…
Đọc tiếp Chương 5 →