Vợ Chồng Tôi Suýt Ly Hôn Vì Một Chiếc Điện Thoại

Chương 2 / 8

Chương 3

"Cảnh Hành ơi!"

Tiếng tôi gọi vọng vào bóng tối đặc sệt của một bãi đất trống, không ai đáp lại ngoài tiếng chó sủa xa xa.

Ngày đầu tiên tôi và Cảnh Hành ra Giang Thành lập nghiệp, công ty quà tặng giao mỗi người một khu vực riêng để phát triển khách sỉ. Khu của tôi nằm sâu trong một cụm nhà xưởng bỏ hoang xây dở, đường xá không biển tên, không cột đèn. Tôi đi bộ từ hai giờ chiều, gõ cửa hết xưởng này tới xưởng khác chào hàng, tới lúc trời sập tối lúc nào không rõ mới nhận ra mình đã lạc.

Điện thoại bàn công cộng gần nhất cách đó phải hai cây số, tôi không mang đủ tiền xu. Túi hàng mẫu nặng trĩu vai. Tôi đứng giữa một ngã ba không biển báo, chân run, nước mắt chực trào nhưng cắn răng không khóc — tự nhủ khóc bây giờ chẳng giải quyết được gì.

Gần một tiếng sau, một bóng người đạp xe lao tới từ xa, vừa đạp vừa gọi tên tôi khản cả giọng. Là Cảnh Hành. Anh đã đi tìm tôi suốt từ lúc trời nhá nhem, hỏi thăm khắp mấy xưởng gần đó xem có ai thấy cô gái mặc áo xanh đi qua không.

"Xin lỗi, anh tới muộn," anh thở hổn hển, dựng xe, kéo tôi ngồi lên yên sau. Tay anh run, không phải vì đạp xe mệt.

Tôi không nói được câu nào, chỉ ôm chặt lấy lưng anh suốt quãng đường về, nước mắt lúc này mới chịu rơi, thấm ướt cả vai áo anh.

Đêm đó hai đứa ngồi ở bậc thềm dãy trọ công nhân giá ba trăm tệ một tháng, ăn tạm gói mì úp vội, Cảnh Hành lấy cuốn sổ tay cũ ra, vẽ lại sơ đồ khu công nghiệp anh nhớ được, đánh dấu từng con đường, dặn tôi thuộc lòng trước khi đi lần sau.

Bàn tay anh vẽ run run vì vừa đạp xe một quãng đường dài, nhưng nét vẽ vẫn cố nắn nót cho rõ ràng dễ nhìn. Thấy tôi còn chưa hết hoảng, anh dừng bút, kéo tôi ngồi tựa vào vai mình một lúc, không nói gì thêm, chỉ để tôi yên tâm rằng có anh ở đó.

"Ngày mai anh đi cùng em nửa buổi, chỉ em cách chào hàng," anh nói. "Cách nói làm sao để người ta không đóng cửa ngay khi vừa mở miệng."

Tôi tưởng anh chỉ nói cho có, ai ngờ hôm sau anh dậy từ năm giờ sáng, đạp xe theo tôi cả buổi, đứng nép ngoài cửa từng xưởng quan sát, tối về ngồi góp ý từng câu một: "Em đừng mở đầu bằng 'công ty em có...', mở đầu bằng câu hỏi, người ta mới chịu nghe."

Tháng đầu tiên tôi bán được đúng mười hai đơn, doanh thu chưa tới năm trăm tệ, trừ tiền trọ tiền ăn thì gần như không dư đồng nào. Có đêm tôi ngồi khóc vì tủi thân, nhớ nhà, nhớ giảng đường đại học yên bình. Cảnh Hành không dỗ dành bằng lời hoa mỹ, chỉ ngồi cạnh, im lặng đưa tôi cái khăn, rồi nói một câu tôi nhớ tới tận bây giờ:

"Chúng ta ra đây là để sống được trước đã. Sống được rồi mới tính chuyện sống tốt."

Câu đó, hơn hai mươi năm sau, tôi vẫn còn nhớ nguyên văn — có lẽ vì nó là câu đầu tiên khiến tôi tin người đàn ông này sẽ không bỏ tôi lại một mình giữa những ngã ba không biển tên nào nữa.

Tuần kế tiếp, Cảnh Hành còn tự bỏ tiền túi mua cho tôi một cái đèn pin nhỏ bỏ vừa túi xách, dặn đi dặn lại: "Trời tối là bật lên ngay, đừng ngại tốn pin." Anh cũng ghi số điện thoại của mình lên một mảnh giấy cứng, dán sẵn mặt sau túi hàng mẫu của tôi, phòng khi tôi quên thuộc lòng. Có hôm tôi trêu anh lo xa quá, anh chỉ gãi đầu cười: "Lỡ lần nữa em lạc mà không có ai tìm được thì sao."

Tháng thứ ba, tôi đã có thể tự đi một mình không sợ lạc, doanh số tăng gấp ba, được công ty khen thưởng một trăm tệ tiền mặt. Cảnh Hành cũng vậy, từ một đứa dò dẫm ngày đầu thành người bán hàng giỏi nhất khu vực. Tối tối hai đứa ngồi đếm từng tờ tiền lẻ, gấp phẳng phiu cất vào một cái hộp bánh quy cũ, mơ tới ngày có công việc ổn định hơn, không phải đi bộ mòn dép giữa những khu xưởng hoang vắng nữa.

Có một buổi tối hiếm hoi rảnh rỗi, Cảnh Hành dẫn tôi ra bờ sông gần khu trọ, mua hai que kem một tệ một que, ngồi trên bậc đá nhìn ánh đèn thành phố phản chiếu xuống mặt nước.

"Sau này mình có tiền, anh sẽ không để em đi bộ lạc đường một mình nữa," anh nói, giọng chắc nịch như một lời hứa nghiêm túc chứ không phải câu tán tỉnh.

Tôi tin anh. Lúc đó tôi tin tuyệt đối.

Có những đêm cả hai không đủ tiền mua thêm que kem thứ hai, chỉ ngồi chia nhau một que, mỗi người cắn một nửa, cười khì vì lạnh cóng cả răng. Cảnh Hành hay kể chuyện tiếu lâm nhặt nhạnh được từ mấy anh công nhân cùng khu trọ, kể vụng về tới mức chẳng buồn cười chút nào, nhưng tôi vẫn cười, vì nhìn anh cố gắng làm tôi vui giữa những ngày khốn khó cũng đủ ấm lòng rồi.

Nhưng cái ngày "sau này có tiền" còn xa lắm. Đúng bốn tháng sau khi tôi và Cảnh Hành vừa quen dần với công việc, một buổi sáng cả đám nhân viên tới công ty thì thấy cửa khóa trái, tờ giấy dán vội trên cửa kính báo phá sản, chủ công ty đã ôm hết tiền quỹ bỏ trốn từ đêm hôm trước. Lương tháng cuối của cả đám, không ai được nhận lấy một đồng.

Tối hôm công ty đóng cửa, hai đứa ngồi trên bậc thềm dãy trọ cũ, nhìn xấp tờ rơi quảng cáo vô dụng chất thành đống, không biết nên cười hay khóc. Cảnh Hành lật lật cuốn sổ tay ghi chép mấy tháng qua, giọng cố tỏ ra lạc quan: "Ít ra tụi mình học được cách bán hàng rồi, đi đâu cũng không sợ đói nữa." Tôi tựa đầu vào vai anh, không nói gì, chỉ thấy nhẹ lòng hơn một chút vì ít nhất vẫn còn có nhau để cùng đối mặt.

Tôi và Cảnh Hành lại đứng giữa Giang Thành, tay trắng, không biết ngày mai sẽ đi về đâu — trong khi cách đó gần một ngàn cây số, một người bạn cũ của chúng tôi cũng đang một mình lặn lội tìm lại một người con gái đã lỡ mất liên lạc.

Chương 4

Bùi Việt xin nghỉ trọn một tuần phép hiếm hoi, xách túi lên xe khách về thẳng thị trấn quê Đường Vi mà không báo trước một tiếng.

Chuyện này tôi được chính Đường Vi kể lại nhiều năm sau, mỗi lần kể mắt vẫn còn ánh lên như thể chuyện mới xảy ra hôm qua.

Sau khi ra trường, hai đứa mất liên lạc gần một năm — Đường Vi đổi số điện thoại vì làm mất máy, thư Bùi Việt gửi về trường cũ không ai chuyển tiếp, còn con bé cũng không chủ động tìm anh vì nghĩ "chắc cậu ấy bận, với lại có nói gì đâu mà tìm". Nhưng Bùi Việt thì không nghĩ vậy. Suốt một năm đi làm quần quật ở một công ty xây dựng nhỏ tại Đông Bắc, đêm nào anh cũng lấy cuốn sổ địa chỉ cũ ra, dò lại từng dòng chữ Đường Vi viết tay ngày tốt nghiệp, cố nhớ tên thị trấn cô nhắc tới vài lần trong những buổi trò chuyện bâng quơ bốn năm đại học.

Anh chỉ nhớ mang máng: một thị trấn nhỏ có cái chợ họp ba ngày một phiên, gần một ngôi trường cấp hai xây từ những năm tám mươi, cách thành phố lớn nhất tỉnh chừng ba tiếng xe khách.

Về phần Đường Vi, con bé kể lại với tôi, suốt năm đó cô cũng không hoàn toàn nguôi ngoai như vẻ ngoài tỏ ra. Có tối đứng trên bục giảng dạy học trò đánh vần, cô lại chợt nhớ tới cái dáng Bùi Việt đứng đợi mình dưới cơn mưa nhỏ năm nào, lòng nhói lên một cái rồi lại tự trấn an "chắc cậu ấy quên mình rồi, đừng nghĩ ngợi làm gì nữa". Cô giấu kín cảm giác đó, không kể cho ai, kể cả tôi, cho tới tận khi mọi chuyện đã có kết quả.

Bùi Việt đi tìm đúng thị trấn đó, hỏi thăm từng quán nước ven đường, từng người bán hàng ở chợ, cả tuần trời không có kết quả gì ngoài vài cái lắc đầu. Tới ngày thứ năm, một bà cụ bán trầu cau ở góc chợ nghe anh tả lại đặc điểm — con gái dạy học, hay cười, có nốt ruồi nhỏ dưới mắt trái — mới sực nhớ ra: "À, cô giáo Vi trường cấp hai, nhà ở xóm dưới, qua cầu đá là tới."

Bùi Việt tìm tới đúng lúc Đường Vi đang đứng trước sân trường, tay cầm chồng bài kiểm tra vừa chấm xong. Con bé sững người, tưởng mình hoa mắt.

"Sao... sao cậu biết chỗ này mà tìm?" Đường Vi hỏi, giọng run.

"Anh hỏi khắp cả tuần rồi," Bùi Việt đáp, mặt sạm đen vì nắng đường dài, giày dính đầy bùn đất. "Anh sợ chậm một bước là mất em thật."

Ngay hôm đó, giữa sân trường, trước mặt vài đứa học trò tò mò đứng nhìn từ xa, Bùi Việt quỳ một gối xuống nền đất, không có nhẫn, không có hoa, chỉ có hai bàn tay chai sạn vì cả tuần lội bộ.

"Anh không có gì cả. Nhưng anh muốn cưới em. Em chịu không?"

Đường Vi khóc, gật đầu lia lịa, chẳng nói được câu nào tử tế.

Nhưng cầu hôn xong không phải là xong việc. Bố mẹ Đường Vi ban đầu không ưng — chê Bùi Việt chỉ là dân đi làm thuê, chưa có nhà cửa ổn định, sợ con gái gả đi khổ. Bùi Việt không cãi lại một lời. Anh xin nghỉ thêm mấy ngày phép còn lại, ở lại nhà Đường Vi, sáng nào cũng dậy từ bốn giờ ra đồng cùng bố cô cấy lúa, tối về xắn tay giúp mẹ cô gánh nước, bổ củi, không nề hà việc gì.

Có hôm trời mưa tầm tã, ruộng lúa nhà Đường Vi bị ngập úng, Bùi Việt lăn xả xuống bùn cùng bố cô tát nước ra suốt ba tiếng đồng hồ, người lấm lem từ đầu tới chân, môi tím tái vì lạnh mà vẫn cười tươi khi ngẩng lên thấy Đường Vi đứng trên bờ nhìn xuống.

Có một buổi tối, mẹ Đường Vi thử lòng, cố ý nấu một mâm cơm toàn món khó ăn, xem chàng rể tương lai có kén chọn không. Bùi Việt ăn hết sạch, còn khen ngon, xin thêm bát nữa. Bố Đường Vi ngồi góc bàn quan sát suốt, không nói gì, nhưng tối đó lôi rượu tự ngâm ra mời anh một chén, cử chỉ mà cả nhà hiểu ngầm là dấu hiệu đã bớt nghi ngại phần nào.

Sau đúng mười ngày, bố Đường Vi vỗ vai Bùi Việt, chỉ nói một câu ngắn gọn: "Được. Cưới đi."

Đám cưới diễn ra đơn giản ngay tại quê, mâm cỗ chỉ có vài món nhà làm, nhưng Đường Vi kể lại đó là ngày cô cười nhiều nhất trong đời — vì tin chắc mình đã chọn đúng người.

Đêm tân hôn, hai vợ chồng ngồi trước hiên nhà đếm sao, Bùi Việt nắm tay vợ, giọng chắc nịch: "Anh chưa có gì trong tay, nhưng anh hứa sẽ làm cho em một cuộc sống đàng hoàng, dù phải mất bao lâu." Đường Vi tựa đầu vào vai anh, không đáp, chỉ mỉm cười trong bóng tối.

Chuyện này tôi biết được qua một lá thư Đường Vi gửi cho tôi mấy tháng sau, lúc tôi và Cảnh Hành đang loay hoay tìm việc mới ở Giang Thành sau khi công ty quà tặng sập tiệm. Đọc thư xong, tôi ngồi thẫn thờ một lúc lâu, vừa mừng cho bạn, vừa chạnh lòng nghĩ tới hoàn cảnh của chính mình lúc đó.

"Người ta lấy chồng rồi có nhà có cửa hẳn hoi, còn mình với anh thì..." tôi lẩm bẩm, nhìn quanh căn phòng trọ ẩm mốc chưa kịp trả tiền tháng này.

Cảnh Hành nghe thấy, không nói gì, chỉ lặng lẽ đi ra ngoài, một lúc sau về mang theo một tờ báo cũ, tay chỉ vào mục rao vặt tuyển dụng, giọng đầy quyết tâm:

"Có một tòa soạn quảng cáo đang tuyển người, ông chủ tên Ôn Khải Văn, nghe nói trước làm nhà báo. Mai anh với em thử tới xin việc xem sao. Biết đâu đây là cơ hội để mình dựng lại từ đầu."

Tôi cầm tờ báo, nhìn dòng chữ nhỏ xíu in mờ, không biết đây có phải là cánh cửa mình đang chờ hay không. Nhưng lúc đó tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc thử.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —