Vợ Chồng Tôi Suýt Ly Hôn Vì Một Chiếc Điện Thoại

Chương 1 / 8

Chương 1

Cảnh Hành mở mắt, việc đầu tiên anh làm không phải nhìn tôi, không phải nhìn đồng hồ, mà là quờ tay tìm điện thoại đặt sẵn trên đầu giường.

Sáng nào cũng vậy suốt nửa năm nay. Anh vừa xỏ chân vào dép vừa lướt màn hình, xuống bếp lấy bánh bao hâm nóng cũng cầm điện thoại theo, tiếng video ai đó cãi nhau ầm ĩ mở to hết cỡ, anh vừa nhai vừa cười khì khì một mình.

Tôi gọi hai lần anh không nghe thấy. Lần thứ ba tôi phải giật tay áo, anh mới giật mình ngẩng lên, mắt vẫn còn dán vào màn hình thêm nửa giây trước khi chịu quay sang tôi.

"Anh nhớ hai giờ rưỡi qua đón Bối Bối chứ? Cô giáo nhắn hôm nay tan sớm."

"Ừ, ừ, biết rồi." Anh gật đầu, mắt đã quay lại màn hình trước khi tôi kịp dứt câu.

Tôi biết ngay câu "biết rồi" đó không có nghĩa lý gì.

Tối hôm trước, tôi từng ngồi cạnh anh, mở máy tính cho anh xem bảng doanh thu cửa hàng trực tuyến tháng này — giảm gần hai mươi phần trăm so với tháng trước, tôi cần bàn xem có nên nhập thêm mẫu hàng mới hay cắt bớt vài mã bán chậm. Tôi nói được nửa câu, anh ừ hử cho có, mắt vẫn không rời màn hình điện thoại đặt song song bên cạnh bàn phím máy tính của tôi.

"Anh có nghe em nói gì không?" tôi hỏi lại.

Anh giật mình, ngẩng lên: "Em vừa nói gì?"

Tôi tắt máy tính, không nhắc lại lần hai. Ngày xưa, việc gì liên quan tới tiền bạc làm ăn, anh đều là người sốt sắng hỏi trước, tính toán cùng tôi từng đồng một. Giờ ngay cả chuyện cửa hàng trực tuyến — thứ tôi gây dựng từ hai bàn tay trắng suốt mấy năm nay — anh cũng nghe qua tai này lọt tai kia.

Đúng như tôi đoán. Ba giờ kém mười lăm, tôi đang họp giao hàng cho cửa hàng trực tuyến với hai nhân viên kho thì điện thoại rung lên — số trường tiểu học của Bối Bối gọi tới. Cô giáo trực cổng nói giọng có phần sốt ruột: "Chị ơi, bé Bối Bối vẫn đứng đợi ngoài cổng trường một mình, không thấy ai tới đón, cháu khóc rồi."

Tôi phóng xe tới, mất hai mươi phút. Bối Bối đứng nép vào cột cổng trường, cặp sách ôm trước ngực, mắt đỏ hoe, nước mũi chảy xuống môi trên. Nó đợi đúng một tiếng lẻ mười phút.

"Bố đâu?" tôi hỏi, giọng run vì giận nhiều hơn vì lo.

"Bố nói bố đang xem clip gì đó hay lắm, bảo con đợi chút," Bối Bối mếu máo, "con gọi ba lần bố mới bắt máy."

Tối đó tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ ninh một nồi canh xương cho cả nhà. Cảnh Hành ngồi cạnh bàn bếp, tai nghe không dây nhét chặt hai bên, đang xem gì đó cười khoái chí, thỉnh thoảng gõ gõ tay xuống mặt bàn theo nhịp nhạc.

Mùi khét xộc lên khi tôi đang gấp quần áo trên gác. Tôi chạy xuống, nồi canh đã cạn khô, đáy nồi cháy đen một mảng to bằng lòng bàn tay, khói bốc mù cả gian bếp. Cảnh Hành vẫn ngồi nguyên chỗ cũ, tai nghe vẫn nhét trong tai, chẳng hề hay biết gì.

"Anh không ngửi thấy mùi khét à?!" tôi hét lên, mở toang cửa sổ cho khói thoát ra ngoài.

Anh giật tai nghe ra, mặt còn ngơ ngác: "Khét gì? Anh có ngửi thấy gì đâu."

Tôi không đáp. Tôi mở vòi xối nước vào cái nồi cháy cho bớt khét, rồi bỏ lên gác tắm cho nguôi giận. Mười lăm phút sau xuống bếp, vòi nước vẫn xả ràn rạt, nước tràn ngập nửa sàn, ướt cả chân tủ gỗ. Cảnh Hành đã quay lại ghế, tai nghe lại nhét vào, không hề biết mình vừa để nước chảy tràn bao lâu.

Tôi tắt vòi, lau sàn trong im lặng. Đầu tôi bắt đầu đếm — không phải đếm tiền nước, mà đếm xem mình còn chịu đựng được bao nhiêu lần như thế này nữa.

Khuya hôm đó tôi tỉnh giấc vì tiếng anh rên khe khẽ, tay ôm lấy tai phải. "Đau quá," anh lầm bầm nửa mê nửa tỉnh, rồi vẫn với tay lấy điện thoại trên bàn đầu giường, bật màn hình sáng chói giữa đêm.

"Anh đau tai thì bỏ cái tai nghe ra, đừng đeo suốt cả ngày nữa," tôi nói, giọng đã mệt hơn là giận.

"Không sao, quen rồi," anh đáp, mắt không rời màn hình.

Tôi nằm quay lưng lại, nhìn ánh sáng xanh lạnh hắt lên tường qua vai anh, mãi không ngủ lại được.

Sáng hôm sau tôi không nhắc gì thêm. Tôi chỉ lặng lẽ quan sát — từ lúc anh mở mắt tới lúc ra khỏi cửa đi làm, tổng cộng bốn mươi phút, anh cầm điện thoại đúng ba mươi sáu phút. Tôi đếm không phải để làm gì cả. Tôi đếm vì tôi cần chắc chắn mình không tưởng tượng ra chuyện này.

Hôm đó tôi gọi cho Đường Vi, kể lại chuyện Bối Bối bị bỏ quên ngoài cổng trường. Con bé im lặng một lúc rồi nói: "Cậu nói với tớ nghe cứ như hồi Bùi Việt nhà tớ mê xem bóng đá vậy, có điều cái này còn dai dẳng hơn nhiều." Tôi cười gượng, không biết nên coi đó là an ủi hay là một lời cảnh báo.

Tối hôm sau, mọi chuyện lặp lại y hệt: Cảnh Hành ngồi ở ban công, mắt dán màn hình, tai nghe nhét kín, trong khi Đan Đan gọi điện báo tan lớp học thêm buổi tối, đứng đợi ngoài cổng trung tâm một mình giữa trời tối, gọi cho bố ba cuộc không ai bắt máy.

Tôi đứng nhìn anh ngồi đó, điện thoại sáng rực trong lòng bàn tay, ánh sáng hắt lên khuôn mặt đang cười với màn hình — nụ cười tôi không còn nhớ lần cuối anh dành cho tôi là khi nào.

Tôi bước lại, giật cái điện thoại khỏi tay anh.

"Em làm gì vậy?!" Anh đứng bật dậy, giọng gắt gỏng lạ thường.

Tôi không trả lời. Tôi bước ra ban công, đưa tay ra ngoài lan can tầng bốn, thả nó xuống.

Nó rơi, xoay hai vòng trong không khí, vỡ tan trên nền xi măng sân chung cư.

"Em điên rồi à?!" anh gào lên, mặt đỏ tía. "Cái điện thoại đó ba nghìn tám, em biết không?!"

"Anh tiếc ba nghìn tám tệ hơn tiếc con gái đứng khóc ngoài cổng trường à?" tôi hỏi lại, giọng mình lạ lùng bình tĩnh đến mức chính tôi cũng ngạc nhiên.

Anh im lặng một giây, rồi bật lại: "Được. Không chịu nổi anh thì mình ly hôn cho xong!"

"Được," tôi đáp, không do dự. "Mai ra phường ký đơn."

Căn nhà chìm vào im lặng. Đan Đan về tới, đứng chết sững ở cửa nhìn hai chúng tôi, không dám hỏi gì. Bối Bối đã ngủ, không hay biết gì.

Đêm đó tôi nằm một mình trong phòng con gái lớn, nghe tiếng Cảnh Hành trở mình bên phòng ngủ chung, không ai sang gõ cửa ai. Nước mắt tôi rơi xuống gối, không thành tiếng.

Tôi nhắm mắt, và không hiểu sao đầu óc lại trôi ngược về một buổi chiều hai mươi năm trước, sân trường đại học Lâm Thành, nắng vàng rực trên thảm cỏ, tiếng cười của bốn đứa hai mươi tuổi vọng ra từ một góc sân — cái ngày mọi chuyện giữa tôi và Cảnh Hành mới chỉ vừa bắt đầu.

Chương 2

"Chạy, chạy mau!" Đường Vi kéo tay tôi lao khỏi sạp quần áo, giọng hớt hải.

Chúng tôi vừa bị một bà chủ sạp ở chợ đêm gần trường giữ tay áo không cho đi, ép phải mua cho bằng được cái áo len bà ta cứ dúi vào ngực, giá hét gấp ba lần chỗ khác. Tôi giằng ra không được, Đường Vi càng giằng bà ta càng siết chặt, hai đứa sinh viên năm nhất đứng giữa chợ không biết làm sao.

"Có chuyện gì vậy?" một giọng con trai vang lên sau lưng.

Tôi quay lại, thấy hai chàng trai mặc áo phông trường Lâm Thành đứng chắn ngay lối đi. Người vai rộng — sau này tôi mới biết tên Lục Cảnh Hành — bước tới, giọng đều đều nhưng chắc nịch: "Cô ơi, hàng bán không đúng giá niêm yết, tụi con báo bảo vệ chợ nhé."

Bà chủ sạp buông tay Đường Vi ra ngay, mặt biến sắc, lầm bầm gì đó rồi quay đi dọn hàng chỗ khác.

Bốn chúng tôi đứng lại giữa lối chợ, nhìn nhau cười. Người tóc xoăn đi cùng tự giới thiệu tên Bùi Việt, cùng phòng ký túc với Cảnh Hành. Đường Vi vỗ ngực "Đường Vi, phòng ba lẻ năm nữ", tôi đứng sau lí nhí thêm câu "Hạ Niệm Niệm, cùng phòng với Đường Vi".

Tối đó bốn người kéo nhau ra quán mì vỉa hè gần cổng trường ăn mừng thoát nạn, cười nói tới gần mười một giờ đêm mới chia tay. Từ hôm đó, bốn người thân nhau lúc nào không rõ.

Tôi để ý Cảnh Hành hay tìm cớ đi ngang lớp tôi giờ ra chơi, tay đút túi quần, giả bộ tình cờ. Có lần anh nhờ Đường Vi dò hỏi tôi thích ca sĩ nào, con bé về báo lại y nguyên, không giấu giếm gì — nó vốn không biết giữ bí mật.

Một tuần sau, giữa giờ tự học ở thư viện, Cảnh Hành lặng lẽ đặt lên bàn tôi một chiếc băng cassette, bìa vẽ tay nắn nót tên ca sĩ tôi thích, không nói câu nào, quay lưng đi thẳng, tai đỏ ửng.

"Cậu ấy thích cậu rồi đấy," Đường Vi chọc, cười khúc khích ngồi cạnh. "Sét đánh trúng ngay từ cái chợ hôm đó."

Tôi không đáp, chỉ cầm chiếc băng cassette lật qua lật lại, lòng ấm lên một chút mà không nói thành lời được.

Mấy hôm sau, Đường Vi sốt cao phải nằm bẹp trong ký túc xá cả tuần vì thời tiết trở lạnh đột ngột. Cả bốn đứa thay phiên nhau trông nom — Bùi Việt chạy đi mua cháo tận ngoài phố, đội mưa về tới nơi cháo đã nguội ngắt vẫn không nề hà, đứng đợi Đường Vi ăn hết bát mới chịu về. Cảnh Hành thì lo phần bài vở, chép lại giùm cả xấp ghi chú môn kế toán mà Đường Vi bỏ lỡ, chữ anh xấu nhưng chép cẩn thận từng dòng không sót ý nào.

"Bốn đứa mình thế này, sau này có đứa nào lấy chồng lấy vợ chắc vẫn phải rủ ba đứa còn lại theo cùng quá," Đường Vi nói đùa lúc đã đỡ sốt, giọng còn khàn khàn.

Không ai ngờ câu đùa đó gần như thành sự thật — hai mươi năm sau, bốn đứa vẫn còn dính lấy nhau, chỉ khác là giờ kéo theo cả đàn con nhỏ mỗi lần tụ họp.

Cảnh Hành theo đuổi tôi kiên trì suốt hai năm đầu đại học — không hoa mỹ, chỉ là những việc nhỏ lặp đi lặp lại: đợi tôi tan lớp phụ đạo tiếng Anh buổi tối để đưa về, nhường phần cơm ngon hơn trong suất ăn căng-tin, nhớ chính xác ngày tôi hay đau bụng để mua sẵn nước gừng nóng để trước cửa phòng.

Năm ba đại học, một buổi tối mưa nhỏ, anh đứng đợi tôi trước cổng ký túc xá gần hai tiếng đồng hồ, áo ướt sũng, tay vẫn giữ khư khư một túi ni lông bọc kỹ cây dù không dùng tới.

"Anh sợ em đi đường tối một mình," anh nói, giọng run vì lạnh nhiều hơn vì ngại.

Tôi nhận lời yêu anh đêm đó, dưới mái hiên ký túc xá, trong khi Đường Vi và Bùi Việt đứng núp sau gốc cây gần đó, cố nín cười không thành.

Đường Vi với Bùi Việt cũng thân nhau dần trong suốt bốn năm đó, hay đi cùng đôi chúng tôi như một cặp thứ hai chưa chính thức, nhưng cả hai đều ngại ngùng chưa ai dám nói trước một câu rõ ràng. Có lần tôi hỏi thẳng, Đường Vi chỉ cười trừ: "Từ từ đã, cậu ấy còn phải lo tốt nghiệp xong đi làm ổn định rồi tính."

Bốn năm đại học trôi qua như vậy — bốn đứa rong ruổi khắp Lâm Thành, chung nhau một cái xe đạp cà tàng đèo ba, chia nhau gói mì tôm những ngày cuối tháng hết tiền, thức đêm ôn thi trong thư viện tới lúc bảo vệ đuổi về ký túc. Có kỳ nghỉ hè, cả bốn rủ nhau đi làm gia sư kiếm thêm, tối về góp tiền mua một con vịt quay chia nhau ăn mừng lĩnh lương đầu tiên trong đời.

Năm tư, cả nhóm dồn hết tâm sức cho kỳ thi tốt nghiệp. Có đợt ôn thi môn kinh tế vĩ mô khó nhằn, cả bốn đứa mượn được một cuốn đề cương phô-tô từ khóa trên, thay nhau chép tay lại từng chương vì không đủ tiền phô-tô riêng mỗi người một bản. Cảnh Hành nhận chép phần khó nhất, thức tới ba giờ sáng ba đêm liền, sáng hôm sau mắt thâm quầng vẫn cười bảo "không sao, quen rồi" — câu nói đó, hồi ấy nghe thật đáng yêu, sau này lại trở thành câu anh dùng để chống chế mỗi lần tôi nhắc anh bớt xem điện thoại.

Tôi nhớ mãi buổi tốt nghiệp, cả nhóm đứng chụp ảnh dưới tán cây bàng già trước cổng trường, Cảnh Hành choàng tay qua vai tôi, Bùi Việt định làm vậy với Đường Vi nhưng rụt tay lại giữa chừng, đổi thành một cái vỗ vai xuề xòa.

"Ra trường rồi tính sao?" tôi hỏi Đường Vi tối hôm đó.

"Tớ về quê dạy học trước đã, nhà tớ neo người," con bé đáp, mắt nhìn xa xăm về phía Bùi Việt đang đứng nói chuyện với đám bạn nam. "Cậu ấy về Đông Bắc tìm việc. Chắc mỗi đứa một ngả."

Tôi không ngờ câu nói đùa nửa thật nửa giỡn đó lại đúng thành sự thật chỉ vài tháng sau — Đường Vi về quê dạy học, Bùi Việt bận rộn xin việc tứ xứ, hai đứa mất liên lạc dần vì đổi số điện thoại, thư từ thất lạc, chẳng ai chủ động tìm ai trước.

Còn tôi và Cảnh Hành, ngay sau lễ tốt nghiệp, cùng nhau xách vali lên chuyến tàu ra Giang Thành lập nghiệp, mang theo đúng tám trăm tệ dành dụm được và một lời hứa còn non nớt: sẽ cùng nhau xây dựng một cuộc sống tốt hơn.

Chúng tôi không biết rằng, cái thành phố lớn ấy sẽ dạy cho chúng tôi bài học đầu tiên chỉ trong đúng một ngày.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —