Hành Lang 1802

Chương 3 / 4

Buổi phân xử tan, đám đông rùng rùng kéo ra. Tôi đang cuộn sợi dây tín hiệu trả bảo vệ thì cửa kính sảnh bật mở.

Hai người đàn ông lạ mặt bước vào. To con, áo khoác đen giữa mùa nóng, mắt quét khắp sảnh như máy dò. Tiền sảnh đang ồn bỗng chùng xuống.

"Hỏi cái." Một gã cất giọng khàn, chẳng thưa gửi ai. "Mã Đại Xuyên, nhà 1801 tòa này, đang ở đâu? Bọn tôi tìm có việc, gọi ba hôm nay không nghe máy."

Không ai trả lời. Nhưng khối người đưa mắt về một hướng — nơi Đại Xuyên đang cúi đầu trước cảnh sát khu vực, chưa kịp ra khỏi tòa nhà.

Gã áo đen nhìn theo. Nhếch mép.

Còn bà Mã — đang được con dâu dìu ra khỏi hàng ghế — vừa thấy hai người đó, chân khựng giữa bước, mặt từ tái chuyển trắng bệch, bàn tay bấu chặt cánh tay con dâu.

Lần đầu tiên suốt một tháng, tôi thấy trên mặt bà Mã một thứ cảm xúc không hề diễn: sợ.

Chương 9

Hai gã đòi nợ không dám làm gì giữa sảnh có cảnh sát — dân nghề ấy đánh hơi sắc phục nhanh lắm. Cười cười bảo "bạn làm ăn cũ, tới hỏi thăm", để lại tấm danh thiếp nhàu trên quầy bảo vệ, kèm một câu buông trước khi ra cửa, đủ to cho Đại Xuyên nghe:

"Ba ngày nữa không thu xếp thì đừng trách anh em không nể mặt."

Chuyện hai gã áo đen, khỏi cần ai đăng, tự chạy khắp hai nhóm cư dân trước giờ cơm trưa: "con trai bà Mã nợ cờ bạc trên mạng, chủ nợ tìm tới tận chung cư, còn vừa bị ban quản lý đuổi việc tại trận" — phiên bản nào cũng thêm mắm muối. Tôi không đính chính hộ.

Ba ngày sau, chuông cửa reo lúc chín giờ sáng.

Trên màn hình: bà Mã. Một mình, xách túi lưới đựng táo, tóc chải mượt, áo phẳng phiu — bộ dạng tươm tất nhất tôi từng thấy ở bà ta.

Tôi mở cửa, không mời vào. Sau lưng bà ta, hành lang vẫn nguyên đống đồ — chưa dọn, như bãi chiến trường chờ ký hiệp ước.

"Cô Thanh à." Giọng ngọt, mềm, khác hẳn mọi lần. "Tôi mua ít táo, cây nhà quê gửi lên. Tôi vào nhà nói chuyện với cô một lát được không?"

"Bà cứ nói ở đây."

Bà ta không phật ý — người đang cần thứ gì đó không phật ý nổi. Bà ta đặt túi táo cạnh cửa, xoa hai tay:

"Tôi biết mấy chuyện vừa rồi nhà tôi sai. Sai nhiều." Mắt bắt đầu hoe đỏ — vẫn kỹ thuật ấy, nước mắt đến nhanh như vặn vòi. "Tôi già rồi, lú lẫn, con dâu với thằng con hồ đồ, tôi không quản được. Nhưng cô ơi, tôi ở sát vách cô bao lâu nay, tôi coi cô như cháu gái trong nhà..."

Tôi đứng im, để bà ta nói hết — tôi muốn nghe sau đoạn dạo này là cái gì.

"Thằng Xuyên nhà tôi..." — đây rồi — "nó dại, nó biết lỗi rồi. Nó vừa mất việc, chủ nợ lại đang ép, giờ thêm cái án nữa là đời nó hỏng hẳn. Cái đơn cô nộp hôm trước ấy... cô rút đơn cho nó đi. Coi như tôi xin cô. Tôi già từng này tuổi, tôi quỳ xuống lạy cô cũng được—"

Bà ta chùng đầu gối xuống thật. Tôi không đưa tay đỡ, chỉ lùi nửa bước:

"Bà đứng thẳng lên đi. Màn này tôi xem một lần ở hành lang, một lần ở sảnh rồi. Xem nữa tôi thuộc mất."

Bà Mã khựng giữa chừng, đầu gối lơ lửng vài giây rồi đành đứng dậy. Kịch bản của bà ta xưa nay chưa gặp khán giả từ chối xem.

"Cô..." Bà ta đổi bài nhanh, giọng chuyển từ nghẹn sang trách móc. "Sao mà cứng lòng thế. Người với người, ai chẳng có lúc sai. Tôi coi cô như cháu gái mà cô—"

"Cháu gái mà bà che camera từ hôm trước à?"

Bà Mã đứng sững. Câu đó cắt ngang mạch kịch gọn như nhát kéo.

"Cháu gái trong nhà," tôi nhắc lại từng chữ của bà ta, giọng đều, không cao lấy nửa tông — gào là thua. "Con dâu bà dán băng keo bịt camera nhà cháu gái lúc nửa đêm. Con trai bà xịt sơn đỏ lên cửa nhà cháu gái, sửa cả biên bản để che vụ câu điện. Còn bà cắm điện nhà cháu gái mười một tháng — ba nghìn bảy trăm tệ — rồi dán giấy đòi cháu gái hai nghìn tệ phí trông cửa. Nhà bà đối xử với cháu gái kiểu đó à?"

"Chuyện đó... chuyện nào ra chuyện nấy chứ..."

"Đúng. Chuyện nào ra chuyện nấy. Vậy ta tính từng chuyện một, cho khỏi lẫn."

Tôi rút điện thoại, mở ghi chú soạn sẵn — soạn như soạn báo giá, từng mục, từng số:

"Một. Tiền điện mười một tháng: ba nghìn bảy trăm tệ, theo biên bản kiểm định. Hoàn trả đủ, chuyển khoản, ghi rõ nội dung.

Hai. Cửa bị xịt sơn: tám trăm sáu mươi tệ theo báo giá thợ, nhà bà chịu — khoản này tách riêng phần bồi thường vụ án.

Ba. Xin lỗi công khai trong cả hai nhóm cư dân, tòa A và tòa B. Nói đúng sự thật: vụ xô ngã là vu khống, vụ nằm hôm cưỡng chế là dàn dựng. Không vòng vo. Tôi sẽ đọc từng chữ.

Bốn. Toàn bộ đồ ngoài hành lang dọn sạch trong bốn mươi tám giờ."

"Còn... còn thằng Xuyên? Cô ra điều kiện thế, tức là rút đơn cho nó chứ?"

"Không." Một chữ.

"Cô—! Thế cô kể bốn khoản kia làm gì!"

"Bốn khoản đó là nợ giữa nhà bà với tôi, trả là hết nợ. Còn cái đơn —" tôi nhìn thẳng mắt bà ta, "— đơn đã nộp, cảnh sát đã thụ lý. Không còn là chuyện bà xin 'đừng báo' nữa — giờ là án đang chạy, muốn gì phải đi xin rút, mà người có quyền cho rút không phải tôi. Người ta xin việc bằng lý lịch sạch, không ai xin việc bằng cách bắt nạn nhân lau hộ lý lịch cả."

"Cô ác vừa thôi!" Lớp ngọt cuối cùng rơi nốt, giọng rít lên the thé — cái giọng thật tôi nghe suốt một tháng. "Ép người già đến thế là cùng à! Không sợ tổn đức à!"

"Đấy," tôi khẽ gật, "giọng này của bà, tôi nghe quen hơn."

Bà Mã còn định nói gì đó — thì tiếng thang máy "ting" một tiếng cuối hành lang.

Tiểu Triệu bước ra, đúng giờ hẹn với tôi đến từng phút, nghiêng người lách qua cái tủ gỗ, tới trước cửa nhà tôi:

"Chị Ôn, em mang giấy tờ chị dặn." Cậu ta mở cặp, rút ra một bản in, đặt lên tập hồ sơ làm đệm, đưa kèm cây bút. "Thông báo không gia hạn hợp đồng thuê căn hộ 1801 — theo điều khoản, mình gửi khách thuê trước sáu mươi ngày. Chị ký vào đây, bên em gửi chính thức trong hôm nay."

Hành lang im phắc.

Tôi cầm bút, ký tên mình — Ôn Thanh — vào ô "bên cho thuê", ngay trước mặt bà Mã.

Bà ta nhìn tờ giấy. Nhìn chữ ký. Nhìn tôi. Miệng mở ra, đóng lại, rồi mới thốt được thành tiếng:

"Căn 1801... 'Chị Ôn'... cô... cô là chủ nhà?"

"Vâng." Tôi đưa lại cây bút cho Tiểu Triệu. "Ba năm nay."

Mặt bà Mã trắng dần, như ai đó đang rút màu khỏi da bà ta từng chút một. Từng bánh răng trong đầu bà ta quay ngược: cái đơn xin giảm tiền thuê ba năm trước, chữ ký duyệt "giảm năm mươi phần trăm, hộ khó khăn", "chủ nhà tử tế nhất trần đời" mà bà ta đem khoe khắp hành lang.

"Cái người... giảm nửa tiền thuê cho nhà tôi..." Giọng bà ta khản đặc.

"Là đứa con ranh sống một mình không ai dạy." Tôi gật đầu, trả lại bà ta nguyên văn từng chữ. "Là đứa mà bà vừa quỳ giả trước cửa nhà nó."

Bà Mã lảo đảo — lần này thì thật. Bà ta phải vịn vào tường mới đứng vững, và cái vịn đó không có tí kịch nào: đầu gối run thật, tay run thật.

Túi táo đổ nghiêng bên chân, mấy quả táo lăn lông lốc ra hành lang, lăn qua chân cái tủ gỗ "trông cửa hộ cả tầng".

"Thông báo sẽ gửi kèm bản đối chiếu công nợ." Tiểu Triệu nói nốt phần việc, giọng không đổi nhịp. "Hợp đồng hết hạn sau sáu mươi ngày, vui lòng bàn giao nhà đúng hạn."

Bà Mã không đáp. Bà ta quay người, đi về cửa 1801, quên cả túi táo, bước chân dẫm lên một quả táo lăn giữa lối mà không hay.

Tối đó, nhóm cư dân tòa A nổ đợt cuối — không cần tôi đăng gì.

"Bình 1604": Mọi người biết gì chưa. Chủ căn 1801 cho nhà bà Mã thuê — chính là cô Ôn Thanh 1802. GIẢM NỬA TIỀN THUÊ ba năm nay.

"MẹSữa1203": Trời đất. Thế mà bà ta suốt ngày khoe chủ nhà tử tế, xong quay ra chửi cô Thanh ngay giữa hành lang???

"LãoTrương0901": Ăn ở nhà người ta nửa giá, câu điện của người ta, xong dán giấy đòi người ta hai nghìn phí an ninh. Tôi sống sáu mươi năm chưa thấy ai vô sỉ được đến thế.

"TiểuVũ0703": Giờ hiểu vì sao cô Thanh im suốt. Người ta cầm cả bộ bài trong tay, việc gì phải cãi nhau với từng lá.

Tôi đọc đến đấy thì tắt màn hình.

Cầm cả bộ bài trong tay — họ nói cũng không sai. Nhưng có một lá tôi chưa từng muốn dùng: căn 1801 ấy, đáng lẽ không bao giờ phải đem ra cho thuê.

Đêm đó, lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi áp tay lên bức tường ngăn giữa hai căn nhà, gõ nhẹ ba cái.

Không ai gõ lại. Nhưng cũng không sao nữa rồi.

Chương 10

Sáng hôm sau, bà Mã gõ cửa nhà tôi lần cuối — lần này không mang táo, không khuỵu gối, chỉ mang theo cái giọng đã xẹp hết hơi.

"Cô Thanh. Cô cho tôi nói một câu thôi." Bà ta đứng cách cửa hai bước, tay vặn vào nhau. "Thằng Xuyên nó đi rồi, về quê vợ nó tránh nợ rồi. Nhà giờ còn tôi với con dâu... Cô xem, cô sống một mình, một căn ở còn chưa hết, cần gì tới hai căn? Cô cho tôi thuê tiếp đi, giá cũ không dám mơ, cô lấy giá thị trường cũng được, tôi già rồi, giờ bắt tôi dọn đi đâu..."

Cô sống một mình, cần gì tới hai căn.

Tôi nhìn bà ta một lúc. Rồi tôi nói, chậm, rõ từng chữ — câu mà tôi đã nợ chính mình suốt một tháng:

"Đúng, tôi sống một mình. Nhà bà ba thế hệ đề huề — mà phải đi câu điện của một đứa sống một mình."

Bà Mã cứng họng.

"Căn 1801 tôi mua cho bố mẹ tôi." Tôi nói tiếp, giọng không đổi. "Hai ông bà mất trước khi kịp lên ở. Ba năm nay tôi cho thuê rẻ một nửa, vì đọc đơn thấy 'hộ khó khăn, có người già' — tôi cứ nghĩ mình cho một gia đình tử tế mượn chỗ mà tôi không dám bước vào. Bà trả lại tôi cái gì, chắc bà nhớ rõ hơn tôi."

Tôi rút từ túi áo ra một tờ giấy gấp tư, đưa bà ta. Tờ giấy đã cũ, nếp gấp đã mòn — tờ "PHÍ AN NINH HÀNH LANG: 2.000 TỆ/NĂM" dán cửa nhà tôi một tháng trước, tôi giữ trong ngăn kéo từ hôm đó.

"Còn cái này, trả bà. Đọc mặt sau."

Bà ta lật tờ giấy. Mặt sau, tôi viết tay từ đêm qua, chữ nắn nót không kém gì chữ bà ta:

"Đồng ý thanh toán phí an ninh 2.000 tệ — khấu trừ vào 3.700 tệ tiền điện nhà bà nợ. Còn thiếu 1.700 tệ, chuyển khoản trước cuối tuần. — Nhà 1802, kiêm chủ nhà 1801."

Tay bà Mã run run cầm tờ giấy, mắt đọc đi đọc lại hai dòng chữ, không tìm được một kẽ hở nào để bấu víu. Tờ giấy đòi tiền vô sỉ nhất tôi từng thấy, đúng một tháng sau, quay về chủ cũ dưới dạng một tờ hóa đơn.

"Nhà tôi không cho thuê nữa." Tôi nói câu cuối. "Sáu mươi ngày, theo thông báo. Còn bốn khoản hôm trước, hạn vẫn thế."

Tôi khép cửa. Không đóng sầm — chỉ để tiếng chốt vang lên rành mạch giữa hai chúng tôi.

Nhà Mã không chờ hết sáu mươi ngày. Họ dọn vào cuối tuần đó — ngay sau khi khoản một nghìn bảy trăm tệ về tài khoản tôi với nội dung "tra tien dien", kèm tám trăm sáu mươi tệ tiền cửa, kèm bài xin lỗi đăng đủ hai nhóm cư dân, từng chữ đúng như tôi yêu cầu. Nghe đâu về quê ở với người thân; nhóm cư dân đồn ba phiên bản khác nhau, tôi không hỏi.

Chiều thứ bảy, đúng giờ thứ bốn mươi bảy trong hạn bốn mươi tám tiếng, đồ đạc ngoài hành lang biến mất theo họ: xe điện, ghế nhựa, thùng xốp, và cái tủ gỗ "trông cửa hộ cả tầng" — Đại Xuyên về khiêng chuyến cuối, đầu cúi gằm suốt ba chuyến thang máy. Vụ xịt sơn của gã ra kết quả tuần sau đó: xử phạt hành chính, phạt tiền kèm bồi thường — không tù tội, đúng mức một vụ giữa người dưng nên dừng. Tôi không cần gã vào tù. Tôi cần cái án nằm đó, giấy trắng mực đen, để lần sau gã định chắn lối một cô gái sống một mình nào khác, gã phải nhớ mình đã có tên trong hồ sơ.

Hành lang tầng mười tám hiện ra nguyên vẹn — trống, thẳng, rộng đúng hai mét hai.

Nhóm cư dân tòa A đổi gió hẳn. Một tối, đang ăn cơm, tôi thấy nhóm nổ một tràng thông báo:

"MẹSữa1203": Chị Thanh ơi, hỏi thật, camera chị giấu trong chậu cây là mẫu nào thế? Nhà em hay bị dán tờ rơi, em cũng muốn lắp.

"TiểuVũ0703": Hóng +1. Xin cả mẫu đèn cảm ứng luôn chị ơi.

"HoaNhài1502": Em cũng xin. Tiện đây... em xin lỗi chị chuyện hồi trước em hùa theo nói linh tinh. Em sai thật.

Tôi nhìn cái tên HoaNhài1502 — người từng viết "mặt lạnh tanh, chào không thèm đáp" — ngón tay lơ lửng một lúc, rồi gõ: "Không sao. Mẫu camera với đèn đây. Lắp thì chỉnh ống kính hướng ra lối đi chung thôi nhé, đừng chĩa vào cửa nhà ai." Kèm hai đường dẫn.

Vài hôm sau, dọc các tầng mọc thêm ba chậu cây trước cửa, chậu nào cũng kèm một cái đèn cảm ứng nho nhỏ. Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu ai.

Ngày nhà Mã trả chìa khóa, tôi gặp bà ta lần cuối trong thang máy — bà ta lên lấy nốt thùng đồ, tôi đi làm về. Bốn mét vuông, hai con người, mười tám tầng.

Đến khoảng tầng chín, bà ta lí nhí, mắt nhìn mũi dép:

"...Chào cô."

"Vâng." Tôi gật đầu.

Hết. Không "bà cháu mình bỏ qua nhé", không "hàng xóm tối lửa tắt đèn". Sổ đã quyết toán thì gặp nhau chỉ còn là hai người từng có giao dịch. Thang chạm đất, bà ta ôm thùng đồ bước ra, không ngoái lại.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —