Tổng Giám Đốc Giữ Mối Tình Đầu Suốt 7 Năm — Cha Mẹ Ruột Người Ấy Tưởng Đòi Được Tiền Giữa Tiệc Công Ty

Chương 5 / 8

Chương 9: Mười Hai Tệ Cà Phê Nguội

Trở lại trường sau chuyến đi Vọng Giang, tôi không còn tâm trí học tiếp ngành Y ở Yên Kinh. Điểm số tụt dốc suốt một học kỳ, giáo viên chủ nhiệm gọi lên hỏi thăm, tôi chỉ đáp qua loa rằng gia đình có việc, không kể chi tiết gì thêm.

Đúng lúc đó, mẹ tôi — người đã tái giá và định cư ở trời Âu từ nhiều năm trước, biệt tăm suốt hai mươi mấy năm — bất ngờ chủ động liên lạc lại, nói muốn bù đắp, mời tôi sang đó du học.

Tôi nhận lời, không phải vì tha thiết gặp lại bà, mà vì tôi cần rời khỏi nơi có quá nhiều thứ nhắc tôi nhớ tới một người đã biến mất. Mỗi góc phố quanh trường, mỗi quán ăn từng đi cùng cô, giờ chỉ còn khiến ngực tôi thắt lại mỗi lần đi ngang qua.

Mẹ tôi đón tôi ở sân bay hôm đó, ôm tôi một cái ngắn ngủi, ngượng nghịu — hai mươi mấy năm không gặp, cả hai đều không biết bắt đầu lại từ đâu. Bà sống cùng chồng mới trong một căn nhà rộng, có phòng riêng chuẩn bị sẵn cho tôi, đầy đủ tiện nghi, nhưng tôi chưa từng thấy nó là nhà. Chúng tôi ăn tối cùng nhau vài lần một tháng, nói chuyện xã giao, không ai chủ động nhắc lại hai mươi tám năm đã lỡ.

Sáu năm ở nước ngoài, tôi không có tin tức gì về Chiêu Chiêu. Tôi thử tìm trên vài nền tảng mạng xã hội, không ra kết quả nào khớp. Cuốn sổ tay cô tặng, tôi mang theo qua từng lần chuyển nhà, từng lần đổi thành phố, giữ trong ngăn kéo đầu giường, không bao giờ vứt đi.

Có những đêm mất ngủ, tôi lấy sổ ra đọc lại từng trang, dù đã thuộc lòng từng câu cô viết trong đó — ghi chú bài tập, mấy câu đùa nguệch ngoạc bên lề, cả một trang cô vẽ hình con mèo xấu tệ kèm chú thích "vẽ tặng cậu cho vui, đừng chê". Tôi chưa từng kể với ai về cuốn sổ đó, kể cả bạn học thân nhất suốt sáu năm du học. Có lần cậu ấy tình cờ thấy tôi ngồi lật sổ trong phòng, hỏi đó là gì, tôi chỉ đáp gọn "kỷ niệm cũ" rồi cất đi ngay, không giải thích thêm. Cậu ấy không hỏi thêm, chỉ nhìn tôi bằng ánh mắt hiểu ý, có lẽ đã đoán ra phần nào câu chuyện phía sau sự im lặng đó.

Tôi đổi ngành học, từ Y sang quản trị kinh doanh dược phẩm — một phần vì hoàn cảnh, một phần vì tôi nghĩ, nếu học Y thì có lẽ cả đời chỉ quanh quẩn trong bệnh viện, không có cơ hội nào để tên mình xuất hiện ở nơi công cộng. Quyết định đó khiến vài giáo sư từng dạy tôi ở Yên Kinh tiếc nuối ra mặt, nói tôi có tố chất làm bác sĩ giỏi nếu kiên trì theo đuổi, nhưng tôi đã quyết, không đổi ý.

Lý do đó nghe ngây ngô, tôi chưa từng nói với ai — kể cả với chính mẹ tôi. Nhưng trong đầu tôi luôn có một suy nghĩ mơ hồ: nếu một ngày tôi thành công đủ lớn, tên tôi xuất hiện trên tin tức, biết đâu, ở đâu đó, người ấy sẽ nhìn thấy.

Tôi về nước năm hai mươi bảy tuổi, vào làm ở tập đoàn dược phẩm Khang Nguyên từ vị trí thấp nhất, làm việc gần như không nghỉ, ba năm liền không xin nghỉ phép một ngày nào. Ba mươi tuổi, tôi đã là Phó tổng giám đốc phụ trách khu vực Lâm Thành — một trong những khu vực mang lại doanh thu lớn nhất tập đoàn.

Cấp trên cũ của tôi, người từng trực tiếp đào tạo tôi những năm đầu, có lần hỏi thẳng lý do vì sao tôi làm việc điên cuồng đến vậy, không giống bất kỳ nhân viên trẻ nào khác. Tôi chỉ đáp gọn: "Không có gì khác để làm." Ông không hỏi thêm, chỉ vỗ vai tôi một cái, nói rằng người như tôi sớm muộn cũng sẽ lên được vị trí cao — không phải vì tài năng vượt trội, mà vì tôi là người duy nhất sẵn sàng ở lại văn phòng tới khi mọi báo cáo hoàn chỉnh, không tính giờ.

Tôi không dùng mạng xã hội. Tôi không có bạn thân ngoài công việc. Cấp dưới trong công ty hay đồn nhau, nửa đùa nửa thật: "Không ai đọc được lòng Phó tổng cả." Tôi nghe được câu đó vài lần, không phủ nhận, cũng không giải thích.

Kỳ nghỉ lễ, khi đồng nghiệp rủ nhau đi du lịch theo nhóm, tôi thường viện cớ bận việc để ở lại thành phố một mình, dành thời gian đọc lại những cuốn sách cũ hoặc chạy bộ dọc bờ sông Lâm Giang tới khuya. Mỗi dịp công ty tổ chức tiệc cuối năm, tôi thường chỉ xuất hiện đúng nghi thức chào hỏi ban lãnh đạo rồi rời đi sớm, viện cớ còn việc gấp. Có lần một cô đồng nghiệp phòng nhân sự mạnh dạn hỏi xin số điện thoại riêng, tôi từ chối lịch sự, về sau nghe đồn lại rằng "Phó tổng lạnh như băng, chắc chưa từng yêu ai bao giờ". Tôi nghe câu đó, chỉ cười nhạt, không đính chính.

Sự thật ngược hẳn với đồn đoán đó — tôi không phải chưa từng yêu, mà là đã yêu một người duy nhất suốt mười ba năm, chỉ là chưa từng nói ra, và người đó cũng chưa từng biết tới sự tồn tại của mối tình câm lặng này.

Văn phòng tôi lúc đó đã vắng tanh, chỉ còn tiếng máy lạnh chạy đều đều và ánh đèn bàn duy nhất còn sáng trên tầng ba mươi hai. Một buổi tối muộn, ngồi lại văn phòng một mình sau giờ làm, tôi mở ngăn kéo, lấy cuốn sổ tay cũ ra, lật tới trang cuối, đọc lại dòng chữ đã sờn màu mực: "Diễn Xuyên, chỉ cần là cậu, mọi chuyện rồi sẽ ổn."

Tách cà phê trên bàn đã nguội từ lúc nào, còn đúng nửa cốc, giá mười hai tệ mua ở quầy dưới sảnh công ty — tôi vẫn nhớ giá, vì đó là loại cà phê rẻ nhất trong thực đơn, thứ duy nhất tôi cho phép mình uống mỗi tối làm thêm giờ.

Tôi nhìn ra cửa sổ, thành phố Lâm Thành về đêm sáng rực đèn, xa lạ và quen thuộc cùng lúc. Hàng triệu người đang sống dưới những ánh đèn đó, mỗi người một cuộc đời riêng, và tôi tự hỏi, trong hàng triệu ánh đèn ấy, có ánh nào là của Chiêu Chiêu không — cô đang ở đâu, làm gì, có còn nhớ tới một đứa bạn cùng bàn cấp ba từng hứa sẽ không bao giờ biến mất hay không.

Bảy năm. Đúng bảy năm, kể từ đêm tôi ngồi giữa đống đổ nát ở Vọng Giang, gọi điện không ai bắt máy.

Chiếc đồng hồ treo tường trong văn phòng chỉ đúng mười giờ tối, tiếng kim giây chạy đều đặn là âm thanh duy nhất còn sót lại giữa không gian tĩnh lặng. Tôi gấp cuốn sổ lại, cất vào ngăn kéo, đứng dậy tắt đèn văn phòng, chuẩn bị về nhà — không biết rằng chỉ vài ngày sau, tại chính phòng họp tầng ba mươi hai của tòa nhà này, một tối hậu thư khác sẽ buộc tôi phải chọn, giữa vị trí mình đã gây dựng suốt bảy năm và cơ hội cuối cùng để tìm lại người từng nói với tôi câu đó.

Chương 10: Bún Ốc Đêm Muộn

Quán bún ốc nằm trong một con hẻm nhỏ gần khu chợ đêm, bàn ghế nhựa cũ, đèn huỳnh quang hơi chớp nháy — không phải nơi tôi thường đưa đối tác hay đồng nghiệp tới, nhưng lại là nơi duy nhất tôi nhớ rõ vị trí sau bảy năm, vì nó gợi nhớ tới quán ăn nhỏ ở Vọng Giang ngày xưa.

Tôi cởi áo vest ngoài, vắt lên thành ghế, xắn tay áo sơ mi lên tới khuỷu — bộ dạng khác hẳn hình ảnh Phó tổng giám đốc chỉn chu mọi người vẫn thấy ở công ty. Chiêu Chiêu nhìn tôi, bật cười. "Nhìn vậy quen hơn nhiều đấy, hồi nãy mặc vest cứng nhắc quá."

"Ở công ty bắt buộc phải vậy." Tôi đáp, cũng bật cười theo. "Nhưng ngồi đây thì không cần giữ hình tượng gì hết."

Chiêu Chiêu gọi hai bát, mỗi bát thêm một quả trứng chiên, tự nhiên như thể chúng tôi vẫn hay ăn cùng nhau suốt bảy năm qua chứ không phải vừa gặp lại cách đây vài tiếng.

"Anh giờ làm gì?" Cô hỏi, húp một thìa nước dùng, mắt sáng lên vì nóng. "Nhìn bộ vest này là biết làm to lắm rồi."

"Phó tổng giám đốc khu vực, tập đoàn dược Khang Nguyên." Tôi đáp, cố giữ giọng bình thường, không phô trương.

"Ồ." Cô trợn mắt, rồi cười. "Vậy mà lúc nãy còn đứng giữa đường đuổi theo tôi như học sinh cấp ba, không sợ mất hình tượng à."

"Cấp dưới mà thấy cảnh đó chắc không nhận ra tôi luôn." Tôi đáp, cũng bật cười theo. "May là không ai theo dõi lúc đó."

Tôi bật cười, lần đầu tiên trong buổi tối đó cười thật lòng, không gượng. "Mất hình tượng cũng được."

Chúng tôi nói chuyện về bảy năm qua, nhưng cả hai đều lách khéo qua những phần đau nhất. Tôi kể về việc học ở nước ngoài, về công việc, không nhắc tới đêm ngồi khóc giữa đống đổ nát Vọng Giang. Cô kể về công việc thư viện viên hiện tại, về mấy năm làm đủ nghề để tự lập, không nhắc tới lý do vì sao năm ba đại học cô đột ngột biến mất không một lời báo trước.

"Anh còn nhớ con mèo hay lảng vảng gần thư viện trường Yên Kinh không?" Cô hỏi, giọng bỗng nhẹ hẳn đi, mắt sáng lên như vừa nhớ ra chuyện vui. "Em hay để phần ăn sáng cho nó."

Tim tôi khẽ hẫng một nhịp. "Nhớ." Tôi đáp, cố giữ giọng bình thường, không để lộ mình còn nhớ rõ hơn cô tưởng nhiều.

"Không biết giờ nó còn sống không nữa." Cô cười buồn, húp thêm thìa nước dùng. "Ngày đó em hay đặt tên bừa cho nó, gọi là Mập, vì nó béo hơn cả em."

Tôi bật cười, không đính chính cái tên khác tôi từng đặt cho nó trong đầu suốt nhiều năm, chỉ lặng lẽ giữ lại cho riêng mình.

Có những khoảng lặng giữa câu chuyện, cả hai đều biết còn rất nhiều điều chưa nói ra, nhưng không ai chủ động mở lời trước.

Điện thoại tôi rung liên tục trong túi áo — tin nhắn từ thư ký, từ phòng nhân sự, chắc chắn liên quan tới chuyện phòng họp sáng nay. Tôi liếc màn hình một cái, rồi tắt hẳn màn hình, đút lại vào túi, không xem tiếp.

"Không trả lời à?" Chiêu Chiêu hỏi, thấy tôi liếc điện thoại.

"Không gấp." Tôi nói, dù trong lòng biết rất gấp. "Tối nay không muốn nghĩ chuyện công ty."

Cô cười, gật đầu, không hỏi thêm.

"Anh còn giữ thói quen đọc sách trước khi ngủ không?" Cô hỏi, bất chợt nhớ ra chuyện cũ. "Hồi đó em ép anh đọc, anh cứ than đọc sách để làm gì, giờ chắc thành thói quen luôn rồi nhỉ."

"Còn." Tôi gật đầu, thật lòng. "Giờ đọc nhiều hơn cả em ngày xưa ép anh đọc nữa."

Cô bật cười thành tiếng, cái cười khiến vài người bàn bên liếc nhìn sang, nhưng cô không để ý, chỉ tiếp tục ăn, kể thêm vài chuyện vụn vặt về công việc thư viện — chuyện một cụ ông ngày nào cũng tới mượn đúng một cuốn sách rồi trả lại ngay hôm sau, chuyện đám trẻ con hay trốn học vào đọc truyện tranh giờ tan trường.

Tôi ngồi nghe, không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng chêm một câu, phần lớn thời gian chỉ nhìn cô nói, cố ghi nhớ lại cảm giác được ngồi đối diện một người mà không cần phải giữ khoảng cách, không cần phải tính toán từng câu chữ như mọi cuộc gặp gỡ khác trong công việc. Cảm giác đó xa lạ tới mức tôi phải tự nhắc mình đừng nhìn cô chằm chằm quá lâu.

Chủ quán mang thêm một đĩa rau sống, hỏi có cần thêm ớt không, giọng thân quen như đã quen mặt khách lâu năm dù chúng tôi mới ghé lần đầu. Chiêu Chiêu gật đầu cảm ơn, tự nhiên như thể đã ăn ở đây hàng chục lần. Bàn bên cạnh, một nhóm sinh viên đang bàn tán rôm rả về kỳ thi sắp tới, tiếng cười nói hòa lẫn với tiếng xe cộ ngoài hẻm nhỏ, tạo thành một thứ âm thanh nền quen thuộc của đời sống bình dân mà tôi hiếm khi có dịp chạm vào kể từ khi lên làm quản lý.

Gần cuối bữa, điện thoại của cô cũng rung lên, số lạ. Cô nhìn màn hình một giây, sắc mặt thoáng cứng lại — chỉ trong khoảnh khắc rất ngắn, nhưng tôi nhìn thấy rõ.

Cô nhấn từ chối cuộc gọi, đút điện thoại vào túi, cười gượng gạo. "Không có gì, quảng cáo thôi."

Tôi không hỏi thêm. Bảy năm không gặp, tôi không có quyền dồn ép cô kể hết mọi chuyện ngay tối đầu tiên gặp lại — với lại, chính tôi cũng đang giữ kín chuyện tối hậu thư sáng nay, nên tôi hiểu cảm giác muốn giữ riêng một góc cho mình.

Bữa ăn kết thúc, tôi tiễn cô ra ngoài, đứng chờ cô bắt taxi.

Qua ô cửa kính quán ăn, trước khi bước ra hẳn, tôi thấy cô đứng khuất sau cột đèn, lấy điện thoại ra, ngón tay lướt nhanh trên màn hình — xóa một đoạn tin nhắn thoại vừa nhận, động tác nhanh và dứt khoát, như đã quen làm việc đó nhiều lần.

Tôi giả vờ như không thấy, bước ra ngoài, cười với cô như bình thường.

"Hẹn gặp lại." Tôi nói.

"Ừ." Cô cười, bước lên taxi, vẫy tay qua cửa kính.

Xe chạy khuất, tôi vẫn đứng đó một lúc, nhìn theo, trong lòng dấy lên một cảm giác bất an mơ hồ — không phải nghi ngờ cô, mà là linh cảm có điều gì đó cô đang một mình gánh chịu, giống hệt cách bảy năm trước cô từng một mình rời đi mà không nói với ai lý do.

Tôi đi bộ về căn hộ một mình, con đường tối dần khi rời khỏi khu chợ đêm sầm uất, chỉ còn tiếng bước chân mình vang lên đều đặn trên vỉa hè vắng. Đầu óc tôi cứ lởn vởn hình ảnh sắc mặt cô cứng lại lúc nhận cuộc gọi lạ, cùng động tác xóa tin nhắn thoại nhanh và dứt khoát đó.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —