Tổng Giám Đốc Giữ Mối Tình Đầu Suốt 7 Năm — Cha Mẹ Ruột Người Ấy Tưởng Đòi Được Tiền Giữa Tiệc Công Ty
Chương 4 / 8
Chương 7: Người Cậu Thích Là Ai
Năm hai đại học, Hàn Dịch Phong — bạn cùng lớp, học giỏi, gia đình khá giả, hay chở Chiêu Chiêu đi học bằng xe đạp điện những hôm trời mưa — tỏ tình cô ngay trong căn-tin, giờ ăn trưa đông người.
Tôi từng để ý Hàn Dịch Phong quan tâm Chiêu Chiêu nhiều tháng nay, luôn tìm cớ ngồi gần bàn cô trong các buổi thảo luận nhóm, chủ động mang ô che mưa cho cô những hôm trời đổ nước bất chợt. Tôi từng tự nhủ đó chỉ là quan tâm bạn bè bình thường, cho tới hôm nay.
Tôi ngồi bàn bên cạnh, không cố ý nghe, nhưng khoảng cách quá gần, từng câu đều lọt vào tai.
"Tôi thích cậu từ năm nhất rồi. Làm bạn gái tôi được không?"
"Xin lỗi." Chiêu Chiêu đáp, giọng nhẹ nhưng dứt khoát. "Tôi có người thích rồi."
Tôi cầm đũa khựng lại giữa chừng. Câu "tôi có người thích rồi" của cô vang trong đầu tôi lâu hơn cả tiếng ồn của căn-tin đông đúc xung quanh. Tôi không nhớ mình đã ăn nốt bát cơm bằng cách nào.
Hàn Dịch Phong không bỏ cuộc ngay, còn hỏi thêm một câu: "Ai vậy? Người đó biết cậu thích không?"
Chiêu Chiêu chỉ cười, không đáp, cúi đầu ăn tiếp phần cơm của mình.
Buổi chiều đó tôi có tiết Giải phẫu, ngồi hàng ghế quen thuộc, nhưng suốt cả tiết không ghi nổi một dòng nào vào vở. Giảng viên gọi tên tôi trả lời một câu hỏi, tôi đứng dậy, đầu óc trống rỗng, phải xin lỗi vì không nghe rõ câu hỏi — lần đầu tiên trong hai năm học tôi để lộ sự lúng túng trước cả lớp như vậy.
Hết tiết, tôi không về ký túc ngay mà lang thang qua khu căn-tin cũ, nơi câu tỏ tình ban trưa vừa diễn ra, đứng nhìn cái bàn trống không một lúc lâu, như thể nhìn đủ lâu sẽ tìm ra được câu trả lời cô không chịu nói.
Suốt bữa tối ở căn-tin ký túc xá, tôi ngồi ăn một mình, nhìn quanh xem có thấy Chiêu Chiêu đâu không, nhưng không thấy. Bạn cùng phòng hỏi tôi sao mặt mũi khó ở, tôi chỉ lắc đầu, nói không có gì, rồi ăn vội cho xong bữa.
Tối đó, tình cờ đi ngang khu tự học, tôi gặp cô đang ngồi một mình ở góc sân, liền bước tới, không kiềm được, hỏi thẳng câu mà cả buổi chiều tôi cứ nghĩ đi nghĩ lại:
"Người cậu thích là ai vậy?"
Cô ngẩng lên nhìn tôi, có một khoảng lặng kéo dài hơn tôi tưởng, ánh mắt cô lướt qua mặt tôi một thoáng rất nhanh trước khi cô cúi xuống lại. "Không nói đâu."
Tôi đứng đó, chờ thêm một câu, nhưng cô không nói gì thêm, chỉ tiếp tục cúi đầu vào cuốn sách đang đọc dở. Đèn sân tự học hắt xuống trang sách một quầng sáng vàng nhạt, cô lật từng trang chậm rãi, không hề để lộ ra bất kỳ manh mối nào cho tôi đoán.
Tôi tự động mặc định câu trả lời trong đầu mình: không phải tôi. Làm sao có thể là tôi được — một đứa từng bị coi là "thằng khố rách", cha nghiện cờ bạc, mẹ bỏ đi, còn cô là người đứng hạng cao trong lớp, được bao nhiêu người theo đuổi. Nếu thật sự có người cô thích, chắc chắn phải là một người tốt hơn tôi rất nhiều lần, kiểu như Hàn Dịch Phong.
Tôi cứ đứng đó thêm một lúc, nhìn ánh đèn hắt lên trang sách, cố nghĩ lại từng chi tiết nhỏ suốt bốn năm quen biết cô — những lần cô để dành phần ăn sáng, những tin nhắn hỏi thăm giữa đêm khi tôi thức trắng ôn thi, cách cô luôn nhớ chính xác ngày sinh nhật tôi dù tôi chưa từng nói ra. Nhưng tôi cũng nhớ lại cách cô đối xử với tất cả mọi người xung quanh — tử tế, chu đáo, không phân biệt. Tôi không đủ tự tin để tin rằng những gì tôi nhận được là đặc biệt hơn người khác.
Tôi vốn không quen tin vào việc mình xứng đáng được ai chọn. Từ nhỏ, người đầu tiên lẽ ra phải chọn tôi vô điều kiện — mẹ tôi — đã bỏ đi không một lời từ biệt khi tôi còn chưa đủ tuổi để nhớ mặt bà. Sau này lớn lên, tôi luôn ngầm định trong đầu một quy luật: những người tốt đẹp, cuối cùng đều sẽ chọn rời đi, hoặc chọn ai đó tốt hơn mình. Câu hỏi "người cậu thích là ai" chỉ càng khẳng định lại quy luật đó — tôi không dám để mình hy vọng, vì hy vọng rồi thất vọng còn đau hơn nhiều so với việc mặc định trước một câu trả lời an toàn.
Tôi quay lưng bỏ đi, không nói thêm một câu nào, kể cả câu chào tạm biệt bình thường tôi vẫn nói mỗi lần chia tay cô.
Tối đó tôi không về thẳng ký túc. Tôi đi lang thang qua sân sau khu giảng đường, ngồi một mình trên bậc thềm đá lạnh gần hai tiếng đồng hồ, không mở điện thoại, không trả lời tin nhắn của bạn cùng phòng hỏi tối nay có ăn cơm không.
Tôi không khóc. Tôi chỉ ngồi đó, nhìn xuống hai bàn tay mình, nghĩ lại từng câu nói của cô suốt bốn năm quen biết, cố tìm một dấu hiệu nào đó — và không tìm ra được gì chắc chắn.
Gần chín giờ tối, tôi thấy một con mèo hoang màu vàng cam, gầy nhom, mò tới gần chỗ tôi ngồi, kêu lên một tiếng nhỏ. Tôi nhớ mang máng đã từng thấy con mèo này lảng vảng gần thư viện, Chiêu Chiêu hay để dành phần ăn sáng cho nó.
Con mèo ban đầu còn dè chừng, đứng cách tôi một khoảng, mãi tới khi tôi ngồi im không nhúc nhích một lúc lâu mới chịu lại gần. Tôi lấy trong túi ra nửa cái bánh mì còn sót lại từ trưa, bẻ vụn đưa cho nó ăn.
"Tao đặt tên mày là Nắng." Tôi nói, giọng rất khẽ, không có ai nghe được. "Tao vẫn hay gọi Chiêu Chiêu như vậy trong đầu, không dám nói ra."
Con mèo ăn xong, dụi đầu vào chân tôi một cái rồi bỏ đi.
Tôi nhìn theo bóng nó, nghĩ tới việc Chiêu Chiêu vẫn hay để dành phần ăn sáng cho một con vật hoang không thuộc về ai — không đòi hỏi gì, không mong nó nhớ ơn, chỉ đơn giản là cho vì thấy nó đói. Có lẽ đó cũng là cách cô đối xử với tôi suốt bốn năm qua, chỉ là tôi luôn nghĩ ngợi quá nhiều, cố tìm một lý do sâu xa hơn đằng sau sự tử tế đơn giản đó.
Tôi ngồi lại thêm một lúc, nhìn bóng nó khuất dần sau bụi cây, rồi thì thầm thêm một câu, cũng chỉ đủ cho chính mình nghe:
"Giá mà người ấy thích tôi."
Không ai trả lời câu đó. Sân sau vẫn tối, gió vẫn lạnh, và tôi vẫn ngồi đó một mình, như đã từng ngồi một mình suốt hai năm cấp ba trước khi có người chịu dừng lại hỏi tôi có sao không. Mãi tới gần mười một giờ đêm tôi mới đứng dậy quay về phòng ký túc, bước chân nặng trĩu hơn hẳn lúc ra đi.
Chương 8: Đơn Xin Nghỉ Học
Năm ba đại học, một buổi tối tôi nhận cuộc gọi từ số lạ — hàng xóm cũ ở thị trấn Vọng Giang, báo tin cha tôi đã bán căn nhà cũ, trốn khỏi thị trấn vì nợ cờ bạc chồng chất, không ai biết ông đi đâu.
"Chủ nợ tới tìm mấy lần rồi, đập cửa ầm ĩ cả xóm." Người hàng xóm nói qua điện thoại, giọng có chút áy náy khi phải báo tin này cho tôi. "Cậu có việc gì cần thì tự lo trước đi, đừng trông chờ vào ông ấy nữa."
Tôi nghe xong, cúp máy, ngồi im một lúc, rồi tiếp tục làm nốt bài tập đang dở dang trên bàn.
Không đau. Có lẽ vì tôi đã quen với việc bị bỏ lại từ rất lâu rồi — mẹ bỏ đi năm tôi hai tuổi, giờ tới lượt cha, cũng chẳng còn gì mới để tôi phải bất ngờ. Tôi chỉ thấy nhẹ hẳn một khoảng trong lòng, không phải nhẹ nhõm vì vui, mà là loại nhẹ của một người vừa buông bỏ được thứ đã đè nặng quá lâu, dù bản thân chưa từng chủ động buông.
Hôm sau tôi vẫn đi học bình thường, vẫn làm bài tập đúng hạn, không nói với ai về chuyện cha mình bỏ trốn. Bạn cùng phòng có hỏi sao dạo này tôi trầm hơn thường lệ, tôi chỉ đáp gọn "hơi mệt", rồi lảng sang chuyện khác. Chỉ có một mình tôi biết, từ hôm đó, tôi chính thức không còn một ai gọi là gia đình theo đúng nghĩa để quay về mỗi dịp nghỉ lễ.
Gần như cùng thời điểm đó, tôi để ý Chiêu Chiêu bắt đầu vắng mặt ở những buổi học chung. Ban đầu tôi nghĩ cô chỉ ốm nhẹ, nhắn tin hỏi thăm, không thấy trả lời. Ba ngày sau, tôi gọi điện, máy báo tắt nguồn. Một tuần sau, vẫn vậy. Tôi bắt đầu để ý những chiếc ghế trống trong giảng đường, chỗ cô hay ngồi mỗi buổi sáng thứ Năm, giờ chỉ còn là một khoảng trống lạnh lẽo giữa những gương mặt xa lạ.
Tôi tìm tới phòng ký túc cô ở, bạn cùng phòng nói cô đã dọn đồ đi từ mấy hôm trước, không nói lý do, không để lại địa chỉ liên lạc. Một trong số các bạn cùng phòng còn nhớ, đêm trước khi đi, Chiêu Chiêu khóc rất nhiều, gói ghém đồ đạc vội vàng như có chuyện gấp, không kịp chào tạm biệt ai.
Tôi lên phòng đào tạo, hỏi thông tin, bị từ chối nhiều lần vì không đúng quy trình cung cấp thông tin sinh viên cho người ngoài. Tôi kiên trì tới hỏi liên tục bốn ngày liền, cuối cùng một cô nhân viên phòng đào tạo, có lẽ vì mủi lòng, lén cho tôi xem địa chỉ liên lạc cũ trong hồ sơ nhập học — thị trấn Vọng Giang, đúng khu nhà cũ nơi tôi và cô từng học chung cấp ba.
Bạn cùng phòng thấy tôi bốn ngày liền không ăn uống tử tế, chỉ lo chạy đi hỏi khắp nơi, có lần khuyên tôi: "Cậu ấy lớn rồi, tự có lý do của người ta, cậu tìm dữ vậy làm gì." Tôi không trả lời được câu đó, chỉ tiếp tục xách cặp ra khỏi phòng, đi hỏi tiếp. Tôi không thể giải thích cho ai hiểu, người con gái đó không đơn thuần là một người bạn học — cô là bằng chứng duy nhất cho tôi biết mình từng xứng đáng được ai đó tin tưởng.
Đêm trước khi có được địa chỉ, tôi nằm không ngủ được, đầu óc lặp đi lặp lại từng khả năng — cô chuyển trường, cô bỏ học vì gia đình, hay tệ hơn, cô gặp chuyện gì đó không ai biết. Mỗi khả năng đều khiến ngực tôi thắt lại một kiểu khác nhau.
Tôi bắt chuyến tàu sớm nhất, ngồi suốt tám tiếng đồng hồ, không ngủ được phút nào. Cả chặng đường, tôi ngồi cạnh cửa sổ, nhìn phong cảnh trôi qua mà không thu vào mắt được gì rõ ràng, đầu óc chỉ quay cuồng với những kịch bản xấu nhất có thể xảy ra. Có lúc tàu dừng ở một ga giữa đường, tôi định xuống mua gì đó ăn, nhưng lại thôi, sợ lỡ chuyến, chỉ ngồi im chịu đói tới tận nơi.
Tới nơi, tôi tìm về đúng con phố cũ — nơi từng có dãy nhà cấp bốn, quán bún ốc, tiệm tạp hóa đầu ngõ. Giờ chỉ còn một bãi đất trống ngổn ngang gạch vụn, một tấm biển sơn đỏ dựng ở đầu phố: "KHU VỰC GIẢI TỎA — CẤM VÀO."
Tôi đứng sững ở đó, không tin vào mắt mình. Cả khu phố, nơi tôi từng đi bộ mỗi ngày tới trường, nơi có cuốn sổ tay được trao tay lần cuối, giờ chỉ còn là một bãi đất bụi mù, không một bóng người.
Tôi cố hình dung lại vị trí căn nhà cấp bốn nơi bà ngoại từng ở, đếm bước chân theo trí nhớ từ đầu phố, nhưng mọi cột mốc quen thuộc đều đã biến mất — không còn cây bàng già trước cổng, không còn bức tường gạch loang lổ nơi tôi từng dựa vào chờ Chiêu Chiêu tan làm thêm. Tất cả chỉ còn là một mặt bằng san phẳng, chờ dự án xây dựng mới.
Tôi gọi điện cho Chiêu Chiêu, lần thứ mười mấy trong ngày hôm đó. Vẫn tắt nguồn.
Tôi đi hỏi những người dân còn lại quanh khu vực, không ai biết gia đình bà Hà Tuệ Trân đã chuyển đi đâu — chỉ có một bà bán nước gần đó nói mơ hồ rằng nghe đâu bà cụ bị bệnh nặng, phải nhập viện gấp, còn sau đó thì không rõ.
Tôi chạy tới bệnh viện huyện duy nhất trong khu vực, hỏi tên bệnh nhân Hà Tuệ Trân, nhân viên tra sổ nói không có ai tên vậy nhập viện trong ba tháng gần đây — có thể họ đã chuyển lên tuyến trên, hoặc đổi sang một bệnh viện khác ở thành phố lân cận, không ai biết chính xác.
Tôi ngồi thụp xuống giữa đống đổ nát, gạch vụn cứa vào lòng bàn tay, không còn sức đứng dậy tìm tiếp.
Cổ họng tôi nghẹn lại, mắt cay xè. Tôi không khóc từ cái đêm hai năm cấp ba, sau trận đòn cuối cùng trong ngõ vắng — nhưng lúc này, giữa bãi đất trống không một ai nghe thấy, tôi khóc thành tiếng, không kìm được nữa.
Không phải vì đau đớn thể xác. Là vì một người nữa, người quan trọng nhất đời tôi, lại "biến mất không một lời từ biệt" — giống hệt cách mẹ tôi từng biến mất năm tôi hai tuổi, giống hệt cách cha tôi vừa mới biến mất tuần trước.
Tôi ngồi đó tới khi trời sập tối hẳn, điện thoại hết pin, không còn cách nào liên lạc thêm.
Không ai tới tìm tôi. Không ai biết tôi đang ngồi giữa đống đổ nát của một thị trấn đã không còn tồn tại trên bản đồ, khóc vì một người có lẽ, ngay lúc này, đang ở một nơi nào đó xa hơn tôi tưởng, không hề biết tôi đã lặn lội cả một chuyến tàu tám tiếng chỉ để tìm một câu trả lời. Tôi bắt chuyến tàu cuối cùng quay lại Yên Kinh trong đêm đó, ngồi suốt chặng đường về mà đầu óc trống rỗng, không còn nước mắt nào để rơi thêm.
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
Còn tiếp…
Đọc tiếp Chương 5 →