Giấc Mơ Báo Trước Cái Chết Vì Bạn Thân — Tỉnh Dậy Tôi Giữ Trọn Vợ Con

Chương 2 / 10

Chương 3: Cái Đĩa Sứt Mẻ

Ba ngày trước phiên đấu giá, tôi lui tới thư viện thành phố mỗi buổi trưa, ngồi lì ở góc khuất gần kệ sách nghệ thuật, lật từng trang sách dày về gốm sứ các triều đại. Tôi không hiểu hết mọi thuật ngữ, nhưng cố gắng nhớ những đặc điểm cơ bản nhất: men ngả màu ra sao theo từng thời kỳ, chân đế được tiện thế nào, dấu hiệu nào cho thấy một món đồ từng bị sửa chữa hay làm giả.

Tôi cũng ghé qua một cửa hàng bán đồ cổ nhỏ gần nhà, giả vờ là khách xem đồ, hỏi han ông chủ tiệm vài câu về cách phân biệt hàng thật giả. Ông chủ tiệm, thấy tôi có vẻ ham học, cũng nhiệt tình chỉ bảo thêm vài mẹo nhỏ, không ngờ rằng vài ngày sau tôi sẽ dùng đúng những điều đó.

Phòng đấu giá nhỏ nằm trong một con hẻm gần chợ đồ cổ Giang Thành, không sang trọng như tôi tưởng — vài chục ghế nhựa, một cái bục gỗ ọp ẹp, mùi ẩm mốc phảng phất từ đống đồ cũ xếp dọc tường.

Tôi ngồi hàng ghế cuối, tay nắm chặt phong bì đựng đúng năm vạn tệ tiền mặt, tim đập nhanh hơn bình thường. Mấy hôm nay, tôi tranh thủ giờ nghỉ trưa ra thư viện đọc sách về gốm sứ cổ, tối về lại lân la hỏi han vài người quen biết chút ít về đồ cổ trong khu. Không nhiều, nhưng đủ để tôi phân biệt vài đặc điểm cơ bản: dáng men, kiểu chân đế, cách vẽ hoa văn từng thời kỳ.

Người điều hành phiên đấu giá bưng ra một chiếc đĩa sứ cũ, mép sứt một góc nhỏ, bề mặt có vài đường rạn chân chim.

"Lô tiếp theo," ông ta nói, giọng đều đều thiếu hào hứng. "Đĩa sứ men trắng, niên đại chưa xác định, có khiếm khuyết. Giá khởi điểm năm trăm tệ."

Vài tiếng cười khúc khích vang lên quanh phòng.

"Đồ sứt mẻ vậy ai mua," một người đàn ông ngồi hàng trước lẩm bẩm, đủ to để cả dãy nghe thấy. "Chắc lại hàng chợ trộn vào cho đủ lô."

Tôi nhìn kỹ chiếc đĩa dưới ánh đèn. Đường men có một sắc độ hơi ngả xanh nhạt đặc trưng, không giống loại men trắng thông thường tôi từng đọc qua. Đáy đĩa có một khoảng mờ mờ, như từng có chữ ký nghệ nhân nhưng đã bị mài phẳng đi, cố ý hoặc vô tình.

Tay tôi hơi run khi lật xem mặt sau, nhớ lại một trang sách từng đọc ở thư viện, nói về cách một số nghệ nhân thời loạn lạc phải giấu đi danh tính để tránh liên lụy. Tôi không dám chắc, nhưng cảm giác trong lòng vẫn thôi thúc tôi đặt cược.

Không ai trong phòng để ý chi tiết đó. Họ chỉ nhìn thấy vết sứt, vết rạn, một món đồ có tì vết.

Tôi giơ tay. "Năm trăm."

Người điều hành hơi ngạc nhiên nhìn tôi, rồi tiếp tục rao giá. Không ai trả thêm.

"Năm trăm tệ, lần một, lần hai—"

"Tám trăm." Một giọng khác vang lên từ phía sau, có vẻ chỉ trả cho vui, không thật sự muốn mua.

Tôi cắn răng. "Một ngàn hai."

Cả phòng bắt đầu xì xào. Người đàn ông ngồi trước quay lại nhìn tôi, ánh mắt vừa buồn cười vừa khinh khỉnh. "Cậu trả giá thật à? Đồ sứt mẻ thế kia."

Tôi không đáp, chỉ nhìn thẳng lên bục.

"Một ngàn hai, lần một, lần hai, lần ba — bán!" Tiếng búa gõ xuống.

Tôi đứng dậy, bước lên nhận đồ, cảm giác hàng chục ánh mắt dán vào lưng, phần lớn là ánh mắt giễu cợt. Một người phụ nữ đứng gần cửa ra còn quay sang bạn mình cười khẽ: "Chắc mới tập chơi đồ cổ, chưa biết gì đã vội mua."

Tôi ôm chiếc đĩa trong hộp giấy, bước ra khỏi phòng đấu giá, lòng không hề chắc chắn như vẻ ngoài tôi cố giữ. Một ngàn hai tệ không phải số tiền lớn so với năm vạn tệ tôi mang theo, nhưng nếu tôi đoán sai, đó vẫn là một khoản mất trắng, một khởi đầu tệ hại cho quyết định liều lĩnh tôi vừa thuyết phục vợ tin tưởng.

Ra tới cửa, tôi còn nghe tiếng người điều hành phiên đấu giá xì xào với người đứng cạnh: "Cái đó tôi định bỏ khỏi lô luôn, ai ngờ có người mua." Tôi giả vờ không nghe thấy, bước nhanh hơn, tay siết chặt hộp giấy như sợ có ai giật lại.

Tiệm đồ cổ của chú Tạ nằm cách đó ba con phố, một cửa hiệu nhỏ với tấm biển gỗ cũ kỹ "Vĩnh Khang Cổ Ngoạn". Tôi từng ghé qua đây vài lần hồi còn đi làm gần đó, chỉ đứng ngoài nhìn qua kính chứ chưa từng bước vào mua gì.

Chuông cửa reo khi tôi đẩy cửa bước vào. Một người đàn ông lớn tuổi, tóc bạc quá nửa, đang lau bụi trên một bình gốm, ngẩng lên nhìn tôi.

"Cậu cần gì?" Ông hỏi, giọng từ tốn.

"Cháu vừa mua một chiếc đĩa ở phiên đấu giá gần đây." Tôi đặt hộp giấy lên quầy, mở ra. "Cháu muốn nhờ chú xem giúp, có phải hàng thật không."

Chú Tạ đặt bình gốm xuống, đeo kính lão lên, cầm chiếc đĩa lên soi dưới ánh đèn bàn. Ông xoay đi xoay lại, ngón tay lướt nhẹ qua phần đáy đĩa, chỗ có vệt mờ mờ tôi từng để ý.

Ông im lặng khá lâu, lâu tới mức tôi bắt đầu thấy lo.

"Cậu mua bao nhiêu?" Ông hỏi, không ngẩng đầu lên.

"Một ngàn hai." Tôi đáp, cổ họng hơi khô.

Chú Tạ đặt chiếc đĩa xuống mặt vải nhung trên quầy, cẩn thận như đang đặt một vật rất mong manh. Ông nhìn tôi, ánh mắt qua gọng kính có chút gì đó khó đoán.

"Cậu để đĩa lại đây," ông nói chậm rãi. "Mai quay lại, tôi cần xem kỹ hơn dưới đèn chuyên dụng."

"Có vấn đề gì ạ?" Tôi hỏi, tim đập nhanh hơn.

"Chưa nói được gì chắc chắn lúc này." Chú Tạ lắc đầu nhẹ, không giải thích thêm. "Mai cậu quay lại, tôi sẽ nói rõ."

Tôi bước ra khỏi tiệm, lòng ngổn ngang. Không biết là tin tốt hay tin xấu, chỉ biết sự im lặng của chú Tạ khiến tôi không thể đoán trước được gì.

Về tới nhà, Tịch Dao hỏi ngay khi thấy tôi bước vào tay không. "Đĩa đâu rồi anh?"

"Anh gửi lại tiệm chú Tạ, nhờ chú xem kỹ hơn." Tôi ngồi xuống, rót cho mình một cốc nước. "Chú ấy không nói gì chắc chắn, hẹn mai quay lại."

"Vậy là còn chưa biết đúng sai gì cả." Cô nhìn tôi, cố không để lộ vẻ lo lắng nhưng không giấu được. "Một ngàn hai cũng là tiền, anh à."

"Anh biết." Tôi gật đầu. "Nhưng nếu đúng như chú Tạ có vẻ nghĩ, mình sẽ không phải lo khoản đó nữa."

Đêm đó tôi trằn trọc mãi, đầu óc cứ lởn vởn hình ảnh chú Tạ cầm chiếc đĩa soi dưới đèn, ánh mắt khó đoán qua gọng kính.

Trên đường tới tiệm sáng hôm sau, tôi tự hỏi liệu mình có đang lặp lại chính sai lầm cũ — tin vào một linh cảm mơ hồ, đặt cược vào thứ mình không thật sự hiểu rõ. Nhưng đã trót bỏ tiền ra rồi, giờ chỉ còn cách chờ đợi câu trả lời.

Chương 4: Lạc Khoản Bị Mài

"Cậu ngồi xuống đã." Chú Tạ chỉ chiếc ghế gỗ trước quầy, giọng nghiêm trang hơn hôm qua.

Tôi ngồi xuống, hai tay đặt lên đầu gối, cố giữ bình tĩnh. Trên quầy, chiếc đĩa sứ được đặt cẩn thận trên một tấm vải nhung đen, cạnh đó là một chiếc đèn soi chuyên dụng và một cuốn sách dày đã sờn gáy.

"Tôi mất cả đêm qua để tra lại." Chú Tạ đẩy gọng kính lên, tay chỉ vào phần đáy đĩa. "Chỗ mờ mờ này, cậu để ý chưa?"

"Cháu có để ý." Tôi gật đầu. "Cháu nghĩ như có chữ ký bị mài đi."

"Đúng vậy." Chú Tạ gật đầu tán thưởng. "Đây là lạc khoản của nghệ nhân sứ nổi danh thời Dân Quốc, Tưởng Tử Kỳ — người có men ngả xanh nhạt đặc trưng như thế này, ít ai bắt chước được. Có lẽ vì thời loạn lạc, chủ cũ sợ mang danh nghệ nhân ra ngoài không an toàn, đã tự mài phẳng chữ ký đi. Người không rành sẽ chỉ thấy một cái đĩa cũ sứt mẻ, không hơn."

Tôi ngồi im, chưa dám tin hết vào những gì mình vừa nghe.

"Vết sứt cũng không phải hư hại nghiêm trọng như người ta tưởng," chú Tạ nói tiếp, "chỉ ảnh hưởng bề mặt, không phạm vào phần cốt sứ. Với người sưu tầm thật sự hiểu giá trị, đây vẫn là món hàng quý hiếm."

Tôi ngồi im một lúc, cố tiêu hóa hết những gì vừa nghe. Từ một món đồ ai cũng chê sứt mẻ, hóa ra lại mang trong mình một câu chuyện dài cả trăm năm, một danh tính bị chính chủ nhân cũ cố tình xóa đi vì hoàn cảnh loạn lạc. Tôi tự hỏi, có bao nhiêu người đã lướt qua chiếc đĩa này trong suốt bao năm mà không ai nhận ra.

"Vậy… nó đáng giá bao nhiêu ạ?" Tôi hỏi, giọng hơi run.

Chú Tạ nhìn tôi một lúc, như cân nhắc cách nói sao cho tôi khỏi choáng quá. "Tôi có vài mối quen chuyên sưu tầm dòng gốm thời Dân Quốc. Nếu cậu đồng ý, tôi có thể giới thiệu, giá bán chắc chắn hơn một trăm lần số cậu bỏ ra mua."

Tôi ngồi lặng đi vài giây, không phải vì mừng, mà vì không tin nổi con số đó lại thật.

"Chú không đùa cháu chứ?" Tôi hỏi, biết câu hỏi có phần ngớ ngẩn nhưng không kìm được.

"Tôi mở tiệm ba mươi năm, không đùa chuyện này bao giờ." Chú Tạ mỉm cười, lần đầu tiên từ lúc tôi bước vào. "Cậu có con mắt tốt, hoặc là may mắn tốt. Nhưng dù là cái nào, cậu cũng đã đúng."

Ba ngày sau, chú Tạ hẹn tôi tới tiệm gặp một người khách quen, ông Chương, một nhà sưu tầm gốm sứ có tiếng trong giới đồ cổ Giang Thành. Ông Chương đeo kính lúp, xoay chiếc đĩa dưới đèn hồi lâu, gật gù không ngớt.

"Tưởng Tử Kỳ đúng là nghệ nhân tôi tìm kiếm nhiều năm nay." Ông Chương đặt chiếc đĩa xuống, ánh mắt không giấu được vẻ hào hứng. "Bộ sưu tập của tôi còn thiếu đúng một món thuộc dòng men này. Cậu Tiêu, tôi trả giá xứng đáng, cậu yên tâm."

Tôi ngồi nghe hai người trao đổi qua lại về giá cả, lòng vừa hồi hộp vừa cố giữ vẻ bình thản như một người mua bán sành sỏi, dù thực chất đây là lần đầu tiên tôi đứng trước một cuộc thương lượng lớn đến vậy.

"Cậu Tiêu còn món nào khác không?" Ông Chương hỏi trước khi ra về, ánh mắt vẫn còn tiếc nuối nhìn chiếc đĩa lần cuối. "Nếu có, cứ liên hệ tôi trước, tôi trả giá tốt."

"Cháu sẽ ghi nhớ." Tôi đáp, bắt tay ông, lòng thầm nghĩ có lẽ đây không phải lần cuối tôi bước chân vào thế giới đồ cổ này.

Cuối cùng, ông Chương đồng ý mức giá chú Tạ đưa ra, đặt cọc ngay tại chỗ, hẹn chuyển đủ số tiền còn lại trong vòng một tuần qua tài khoản ngân hàng.

Một tuần sau, khoản tiền bán chiếc đĩa được chuyển vào tài khoản của tôi. Tôi nhìn con số hiện lên trên màn hình điện thoại, tay hơi run, rồi gọi ngay cho Tịch Dao.

"Em về sớm được không?" Tôi cố giữ giọng bình thường qua điện thoại. "Anh có chuyện muốn nói với em."

Tối đó, tôi đặt điện thoại lên bàn, cho Tịch Dao tự xem số dư tài khoản. Cô cầm điện thoại, mắt nhìn chằm chằm vào con số, rồi ngẩng lên nhìn tôi, không nói được gì trong mấy giây.

"Đây… đây là thật à?" Cô hỏi, giọng run run.

"Thật." Tôi gật đầu. "Cái đĩa cũ anh mua ở phiên đấu giá, hóa ra là đồ quý."

Tiểu Ninh không hiểu chuyện gì, chỉ thấy bố mẹ ôm nhau cười, liền chạy tới đòi ôm cùng. Tôi bế con lên, lòng nhẹ nhõm hơn bất cứ lúc nào kể từ đêm gặp giấc mơ đó.

Chúng tôi ra ngoài ăn một bữa, lần đầu tiên sau nhiều năm không phải tính toán từng đồng trên thực đơn. Tịch Dao mua cho mình một chiếc khăn lụa cô để ý từ lâu nhưng chưa từng dám mua, Tiểu Ninh được một bộ đồ chơi lắp ráp con bé ngắm nghía cả tháng qua cửa kính tiệm đồ chơi.

"Bố, sao tự nhiên mình có nhiều tiền vậy?" Tiểu Ninh hỏi, miệng còn dính chút kem, ánh mắt tò mò trẻ con.

"Bố tìm được một món đồ quý, bán được giá tốt." Tôi xoa đầu con, không giải thích thêm những gì phức tạp hơn.

"Vậy từ giờ bố không cần lo tiền học của con nữa hả?" Con bé hỏi tiếp, hồn nhiên không biết câu hỏi ấy chạm đúng vào điều tôi vẫn canh cánh trong lòng.

"Không cần lo nữa." Tôi mỉm cười, giọng chắc nịch hơn cả lúc trả lời câu hỏi trước. "Bố mẹ sẽ luôn lo đủ cho con."

Đêm đó, sau khi Tiểu Ninh ngủ, Tịch Dao ngồi cạnh tôi trên ban công nhỏ trước nhà thuê, tay cầm tách trà nóng.

"Anh có nghĩ mình nên dừng lại ở đây không?" Cô hỏi, giọng thận trọng. "Có được khoản này rồi, đủ để bù lại phần đã mất, không cần liều thêm nữa."

Tôi nhìn ra khoảng sân tối, im lặng một lúc. "Anh không nghĩ mình nên dừng, Tịch Dao à. Anh muốn gây dựng thứ gì đó lớn hơn, chắc chắn hơn, để mình không bao giờ phải sợ hãi vì tiền bạc nữa."

"Anh định làm gì tiếp?" Cô hỏi, không phản đối nhưng vẫn còn thận trọng.

"Anh chưa biết chính xác." Tôi thành thật. "Nhưng anh sẽ cẩn thận hơn lần này, tìm hiểu kỹ trước khi quyết định."

Nhưng tôi biết, đây chỉ là viên gạch đầu tiên. Số tiền vừa có được, dù lớn hơn nhiều lần khoản ban đầu, vẫn chưa đủ để tôi thật sự yên tâm về tương lai gia đình, chưa đủ để xóa hẳn cái bóng của giấc mơ vẫn còn ám ảnh tôi mỗi đêm.

Tôi nghĩ tới lời chú Tạ nói lúc chia tay: "Cậu có duyên với nghề này. Sau này có gì cần, cứ ghé tiệm chú." Một câu nói xã giao, nhưng tôi biết mình sẽ còn quay lại tìm ông nhiều lần nữa.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —