Bồ Nhí Dọn Vào Nhà Tôi Sau Khi Mẹ Sảy Thai — 18 Tuổi Tôi Họp Báo Đòi Lại Tất Cả

Chương 1 / 8

Chương 1 — Vũng dầu trên cầu thang

Mẹ tôi ngã xuống cầu thang lúc bảy giờ sáng, đúng hôm tôi vừa dậy đánh răng.

Tôi nghe tiếng "rầm" rất to trước, tiếng mẹ kêu sau. Chạy ra tới đầu cầu thang, tôi thấy mẹ nằm co ở bậc thứ tư từ dưới đếm lên, hai tay ôm bụng, máu đã loang một vệt dài trên nền gạch trắng, thấm qua lớp váy ngủ lụa mỏng. Mùi dầu ăn còn nồng trên mấy bậc thang trên cùng, bóng loáng dưới ánh đèn hành lang.

"Vú Vương! Vú Vương ơi!" Tôi gào lên.

Vú nuôi Vương Tú chạy từ bếp ra, nhìn cảnh đó, mặt trắng bệch nhưng chân lại không vội. Bà đứng sững một giây rất dài — dài đến mức tôi, một đứa bảy tuổi, cũng nhận ra có gì không ổn — rồi mới móc điện thoại trong túi tạp dề, bấm từng số một cách chậm rãi lạ thường, ngón tay run mà không phải run vì sợ, giống như đang cố câu giờ.

Tôi không chờ được nữa. Tôi giật lấy điện thoại từ tay bà, tự bấm 120, hét vào máy địa chỉ nhà, nói mẹ tôi đang mang thai bị ngã cầu thang, ra máu nhiều. Đầu dây bên kia hỏi lại một câu, tôi trả lời rành mạch không vấp một chữ, dù hai chân đang run bần bật.

Xe cấp cứu tới sau mười hai phút. Tôi biết chính xác là mười hai phút, vì tôi đứng cạnh đồng hồ tường đếm từng phút một, không rời mắt.

Hai nhân viên áo xanh đặt mẹ lên cáng ngay giữa cầu thang, luồn kim truyền dịch vào mu bàn tay bà trước khi kịp khiêng ra khỏi cửa. Tôi chạy theo sau, tay bám vào thành cáng, bị một chú gạt nhẹ ra: "Cháu lên xe sau, để cô chú làm việc trước." Tôi ngồi thu lu ở băng ghế phụ trong xe cứu thương, hai bàn tay còn dính máu mẹ chưa kịp rửa, siết chặt quai chiếc balo đeo sau lưng — thứ duy nhất tôi kịp chộp lấy lúc chạy ra khỏi nhà, bên trong chỉ có vài quyển vở và một hộp bút chì màu. Xe hụ còi liên tục suốt quãng đường, mỗi lần xóc qua ổ gà tôi lại nín thở nhìn sang mẹ, sợ một cú xóc cũng đủ khiến mọi chuyện tệ hơn.

Tới viện, người ta đẩy mẹ thẳng vào khu cấp cứu, cánh cửa hai lớp đóng sập lại trước mặt tôi, tấm biển đỏ phía trên bật sáng dòng chữ "ĐANG CẤP CỨU". Một cô y tá dẫn tôi ra ghế chờ ngoài hành lang, dúi vào tay tôi một cốc nước ấm rồi vội vã quay đi. Tôi không uống. Tôi ngồi đó, nhìn mũi giày mình còn dính một vệt máu nhỏ, đếm đi đếm lại từng viên gạch lát sàn để không phải nghĩ tới điều tệ nhất.

Cha tôi tới bệnh viện sau đó gần một tiếng, com-lê còn chưa kịp cởi cà vạt, mùi rượu vẫn phảng phất dù ông cố nhai kẹo bạc hà che đi. Bác sĩ ra thông báo: thai đã hơn năm tháng, không giữ được nữa. Mẹ tôi nằm trên giường, mặt trắng bệch, môi mấp máy gọi tên đứa em tôi còn chưa kịp đặt.

Tôi đứng nép sát giường, nghe bác sĩ nói thêm bằng giọng nhỏ, cố nhẹ nhàng: đứa bé là con trai, đã hơn năm tháng tuổi, cân nặng chưa đủ để giữ lại dù cấp cứu kịp tới đâu. Mẹ tôi nắm tay tôi rất chặt khi nghe câu đó, không khóc thành tiếng, chỉ có nước mắt chảy dài xuống hai bên thái dương, thấm vào gối. Mấy hôm trước, mẹ từng nói với tôi, nếu là con trai, mẹ sẽ đặt tên nó là Duy An — chữ "an" trong bình an, thứ mẹ mong nhất cho cả nhà lúc đó. Cái tên ấy chưa kịp ghi vào giấy khai sinh đã phải xóa đi.

Y tá đẩy xe thuốc đi ngang, liếc nhìn cha tôi đứng cách giường bệnh gần ba mét, không bước lại gần hơn, ánh mắt cô thoáng chút khó hiểu rồi lại cúi xuống làm việc, coi như không thấy gì. Ngay cả người ngoài cũng nhận ra có gì không ổn trong cách một người chồng đứng xa vợ mình đến vậy, ngay sau khi cô ấy vừa mất con.

Cha tôi đứng giữa hành lang, không một lần cúi xuống nhìn mẹ. Ông rút thuốc ra định châm, bị y tá nhắc mới cất lại vào túi, rồi quay sang nói, giọng đều đều như đang họp công ty:

"Chuyện đã thế này rồi. Cô muốn ly hôn thì tôi không giữ. Nhưng đừng mong tôi chi một xu nuôi hai người."

Một xu cũng không. Ông nói câu đó ngay trước cửa phòng cấp cứu, máu của mẹ tôi còn chưa kịp lau khô trên đôi giày công sở của chính ông.

Mẹ tôi bật khóc, không phải vì câu nói đó, mà vì cái cách ông nói ra nó — nhẹ tênh, như đang trả giá một món hàng lỗi. Tôi đứng cạnh giường, nắm chặt tay mẹ, không nói gì. Tôi nhìn cha tôi rất lâu, đủ lâu để ông phải quay mặt đi trước.

Đêm đó mẹ nằm viện, tôi ngồi ở ghế chờ ngoài hành lang, không ngủ được. Vú Vương Tú tới ngồi cạnh, tay ôm túi xách để trong lòng, thỉnh thoảng liếc xuống. Tôi nhìn theo ánh mắt bà, thấy trong túi có chiếc điện thoại đang sáng đèn — một tin nhắn ngân hàng vừa tới, dòng chữ hiện rõ trên màn hình khóa: "Quý khách vừa nhận một khoản chuyển khoản..." Số tiền tôi không đọc kịp, nhưng con số đủ dài để không phải tiền lẻ.

Vương Tú giật mình nhận ra tôi đang nhìn, vội úp điện thoại xuống đùi, cười gượng: "Cháu buồn ngủ chưa, để dì đưa cháu về phòng nghỉ."

Tôi lắc đầu, mắt vẫn dán vào chỗ chiếc điện thoại vừa úp xuống. Tôi không nói gì cả. Bảy tuổi, tôi đã hiểu một điều: nói ra bây giờ, sẽ chẳng ai tin một đứa trẻ.

Tôi chỉ ghi nhớ. Ghi nhớ khuôn mặt bà, ghi nhớ giờ giấc, ghi nhớ cả cái cách bà giấu điện thoại đi quá nhanh.

Đêm đó, đợi Vương Tú thiu thiu ngủ gật trên ghế, tôi lấy cuốn vở tập viết chữ mang theo trong cặp, xé một trang trắng ở cuối, viết nắn nót từng chữ bằng bút chì: "Điện thoại vú Vương sáng lúc mẹ đang cấp cứu. Vú không gọi ngay, đợi rất lâu." Tôi không biết mình viết ra để làm gì, chỉ thấy nếu không viết lại, rất có thể sau này tôi sẽ quên mất chi tiết này, giống như người lớn vẫn hay quên những gì trẻ con nói. Tôi gấp trang giấy làm tư, nhét vào túi trong của cặp sách, chỗ không ai để ý tới.

Mẹ xuất viện ba ngày sau, người gầy hẳn đi, không còn khóc nữa, chỉ lặng lẽ dọn đồ trong phòng ngủ. Đêm hôm đó, tôi nghe mẹ nói chuyện điện thoại với dì Tư ở quê, giọng nhỏ nhưng rành rọt: "Em nghi có người hại chị. Cái cầu thang đó vú Vương lau mỗi sáng, không thể tự nhiên trơn như vậy được. Em định báo công an."

Cha tôi đứng ngoài cửa nghe được, đẩy cửa bước vào, gạt phắt: "Đừng làm to chuyện. Nhà mình còn thể diện. Cô cứ đi báo công an thử xem, cả thành phố này biết chuyện tôi ly hôn, cô nghĩ ai có lợi?"

Mẹ tôi im lặng, không cãi lại. Tôi đứng nép sau cửa phòng mình, nhìn thấy vai mẹ chùng hẳn xuống.

Tối hôm sau, chuông cửa reo lúc bảy giờ tối, ngay giờ cơm. Tôi ra mở cửa trước cả người giúp việc.

Một người phụ nữ lạ đứng đó, bụng đã nhô cao rõ rệt, mặc váy lụa màu kem, tóc uốn nếp gọn gàng, môi tô son đỏ tươi. Bà ta nhìn tôi từ trên xuống dưới, khẽ nhếch miệng cười, cúi người xuống ngang tầm mắt tôi, giọng ngọt như rót mật:

"Bé con, gọi cô một tiếng mẹ đi."

Tôi đứng sững ở ngưỡng cửa, tay vẫn còn nắm chặt nắm đấm cửa lạnh ngắt. Phía sau lưng bà ta, tôi thấy bóng cha tôi đang bước ra từ chiếc xe đậu ngoài cổng, vẻ mặt không hề ngạc nhiên, như thể đây là chuyện đã hẹn trước.

Tôi không lùi lại. Tôi cũng không khóc.

"Mẹ tôi đang nằm trong kia." Tôi nói, giọng mình nghe lạ cả với chính mình — không run như lẽ ra một đứa bảy tuổi phải run. "Cô đứng nhầm cửa rồi."

Nụ cười trên môi bà ta khựng lại đúng nửa giây, rồi lại nở ra tươi hơn, như thể câu nói của tôi chỉ là một trò trẻ con thú vị. Bà ta thẳng người, đặt tay lên bụng, xoay người bước qua tôi vào thẳng phòng khách, giày cao gót gõ đều trên nền gạch, không hỏi han thêm một câu nào nữa. Mẹ tôi từ trong phòng bước ra, thấy cảnh đó, tay ôm chặt lấy tôi kéo lùi lại, mặt trắng bệch. Cha tôi bước qua ngưỡng cửa sau cùng, đóng sầm cửa lại, cắt đứt hẳn con đường của hai mẹ con tôi ra ngoài đêm ấy.

Chương 2 — Bữa cơm ba người lạ

Chu Diêu — sau này tôi mới biết tên đầy đủ của bà ta — dọn vào nhà tôi ngay tối hôm sau, mang theo năm cái vali và một bé gái trạc tuổi tôi, tên Chu Y, mặt lúc nào cũng vênh lên như đang đứng trên bục nhận giải.

Cha tôi tuyên bố ngay trong bữa cơm đầu tiên có mặt đủ năm người: "Tôi với cô ly hôn. Càng sớm càng tốt." Ông nói với mẹ tôi, mắt không thèm nhìn thẳng, tay vẫn gắp thức ăn đều đặn như đang bàn một hợp đồng bình thường.

Mẹ tôi đặt đũa xuống, không trả lời ngay. Cha tôi nói tiếp, giọng lạnh: "Cô cũng ba mươi mấy rồi, già rồi, xấu rồi, đừng trách tôi không còn hứng thú."

Câu đó rơi xuống bàn ăn như một gáo nước đá. Tôi ngẩng lên nhìn mẹ, thấy tay mẹ siết chặt mép bàn, nhưng mẹ vẫn không nói gì, chỉ cúi đầu ăn tiếp, như thể đã quen với việc bị nói những câu như vậy.

Bé gái đó mặc một chiếc váy ren màu hồng còn mới tinh, tóc cột hai bên bằng nơ to, ngồi vắt vẻo trên ghế, hai chân đung đưa không chạm đất, mắt liếc quanh phòng ăn nhà tôi như đang đi xem thử một món đồ sắp thuộc về mình. Chu Y ngồi đối diện tôi, thò đũa gắp nguyên con tôm to nhất đĩa — đĩa tôm hôm đó mẹ tôi kho riêng, phần của tôi. Tôi với tay định giữ đĩa lại, chỉ chậm nửa giây, con bé đã giật phắt đĩa về phía nó, tôm văng ra ngoài bàn, rồi nó vung tay tát thẳng vào má tôi một cái, ngay trước mặt hai người lớn.

"Ai bảo mày tham ăn." Nó nói, giọng chua ngoa không hợp với khuôn mặt còn non nớt của một đứa bảy tuổi.

Má tôi nóng bừng, mắt cay xè, nhưng tôi không khóc. Tôi quay sang nhìn cha tôi, chờ ông nói một câu gì đó, dù chỉ một câu.

Ông đặt đũa xuống, nhìn thẳng vào tôi: "Con lớn rồi mà không biết nhường em à? Vô giáo dục."

Tôi không tin vào tai mình. Người bị tát là tôi. Người bị mắng cũng là tôi.

Mẹ tôi đứng bật dậy, cái ghế đổ rầm ra sau lưng. Bà bước hai bước quanh bàn, một tay vịn vào vai Chu Diêu kéo lại, tay kia vung thẳng, một cái tát giáng đúng vào má bà ta, tiếng "chát" vang cả gian phòng ăn.

"Con tôi bị tát trước mặt cả nhà, ông không nói một câu bênh nó, còn quay ra mắng nó vô giáo dục?" Mẹ tôi nói, giọng run nhưng không hề nhỏ. "Vậy ai mới là kẻ vô giáo dục trong căn nhà này?"

Chu Diêu ôm má, không khóc ngay, chỉ trợn mắt nhìn mẹ tôi một lúc, rồi rít lên gọi điện thoại, giọng lanh lảnh cố tình để cả bàn nghe thấy: "Alo, cảnh sát à, ở đây có người đánh phụ nữ mang thai..."

Cha tôi đứng bật dậy, giằng lấy vai mẹ tôi kéo lùi ra xa, quát lớn: "Cô điên rồi à? Đánh người ngay trong nhà, còn muốn gọi cả cảnh sát tới nữa hả?"

"Ông không thấy con mình bị tát à?" Mẹ tôi giật tay ra khỏi ông, giọng vẫn không hạ xuống. "Hay với ông, con của tôi không tính là con?"

Chu Y đứng nép sau lưng mẹ nó, mắt vẫn còn ầng ậng nước nhưng khóe miệng lại cong lên một chút, như đang tận hưởng cảnh người lớn cãi nhau vì mình. Tôi đứng cạnh bàn ăn, tay vẫn ôm má, nhìn cả ba người lớn giằng co, chợt nhận ra không ai trong số họ, kể cả cha tôi, thật sự đang nghĩ tới tôi lúc này.

Người giúp việc đứng nép ở cửa bếp từ nãy tới giờ, tay vẫn cầm nồi canh còn bốc khói, không dám bước vào can, chỉ len lén liếc tôi một cái rồi cúi mặt lảng đi. Tôi đứng đó, một mình giữa gian phòng ăn rộng, nhìn đĩa tôm kho đổ nghiêng bên mép bàn, nước sốt loang thành một vệt đỏ trên khăn trải trắng — mẹ tôi kho món đó từ chiều, ướp đúng kiểu tôi thích, giờ chẳng còn ai nhớ tới nữa.

Hai cảnh sát tới sau mười lăm phút, một nam một nữ, đứng giữa phòng khách nghe Chu Diêu kể lể, tay bà ta run run chỉ vào má, giọng nghẹn ngào như sắp ngất. Mẹ tôi đứng một bên, không thanh minh nhiều, chỉ nói đúng sự việc: con gái bị tát trước, bị mắng oan sau, bà mới ra tay.

Viên cảnh sát nữ nhìn tôi, thấy vết đỏ còn hằn trên má, cau mày hỏi Chu Y: "Cháu tát bạn trước đúng không?"

Chu Y im bặt, mắt liếc sang phía mẹ nó cầu cứu. Chu Diêu vội chen vào: "Trẻ con tranh nhau miếng ăn, có gì đâu mà to chuyện, chỉ có bà ấy ra tay đánh người là quá đáng thôi."

"Bà ấy đánh người mang thai, chuyện này phải ghi biên bản." Viên cảnh sát nam nói, giọng dứt khoát. "Mời cả nhà về đồn, nói rõ ràng ở đó."

Cả năm người chúng tôi ngồi trên hai chiếc xe, tới đồn công an khi trời đã tối hẳn. Tôi ngồi cạnh mẹ trên băng ghế nhựa cứng ngoài phòng làm việc, tay mẹ nắm chặt tay tôi, lạnh ngắt.

Bên trong phòng, cha tôi và Chu Diêu được mời vào trước, giọng nói vọng ra đều đều, có lúc Chu Diêu còn nức nở. Mẹ tôi ngồi im, mắt nhìn thẳng vào bức tường đối diện, không một lần quay sang tôi than vãn.

Đồng hồ treo trên tường đồn công an chỉ tám giờ hai mươi khi chúng tôi bắt đầu ngồi chờ. Có một chú công an lớn tuổi đi ngang, thấy tôi mặc mỗi bộ đồ ở nhà mỏng manh, ngồi co ro trên ghế nhựa lạnh, liền quay vào lấy cho tôi một chiếc áo khoác cũ treo sau cánh cửa, khoác lên vai tôi không nói gì nhiều, chỉ vỗ nhẹ đầu tôi rồi đi tiếp công việc. Chiếc áo hơi rộng, mùi thuốc lá phảng phất, nhưng ấm hơn hẳn cái lạnh đang len qua lớp áo cộc tay của tôi.

"Mẹ ơi." Tôi khẽ gọi.

Mẹ quay sang, siết chặt tay tôi hơn. "Con sợ không?"

Tôi lắc đầu, dù thật ra tôi có sợ, chỉ là không muốn mẹ thấy điều đó lúc này.

"Mẹ đã chuẩn bị sẵn một chỗ, đừng sợ." Mẹ nói rất khẽ, chỉ đủ hai mẹ con nghe thấy, mắt vẫn nhìn thẳng phía trước như đang nói chuyện thời tiết. "Chuyện hôm nay, ngày mai, mẹ sẽ lo được. Con chỉ cần nhớ, dù họ nói gì, con không sai."

Tôi không hỏi thêm "chỗ" đó là gì. Tôi chỉ gật đầu, dựa đầu vào vai mẹ, lần đầu tiên trong ngày hôm đó cảm thấy bớt run.

Biên bản cuối cùng ghi rõ: hai bên xô xát, không ai bị thương tích nghiêm trọng, hòa giải tại chỗ. Chu Diêu được đưa đi kiểm tra thai, mẹ tôi bị nhắc nhở nhưng không bị xử phạt vì "có nguyên nhân". Viên cảnh sát nữ, trước khi cả nhà ra về, còn nán lại nói riêng với mẹ tôi một câu ngắn, giọng khẽ hẳn xuống như không muốn ai khác nghe thấy: "Chị giữ lại biên bản này. Sau này có chuyện gì, nó cũng là một chứng cứ." Mẹ tôi gật đầu, gấp cẩn thận tờ giấy, cất vào trong túi xách, động tác chậm rãi như thể đang cất giữ một thứ quý giá hơn cả tờ giấy nó thật sự là.

Chúng tôi ra khỏi đồn công an lúc gần nửa đêm, cha tôi đi trước cùng Chu Diêu, không một lần ngoái lại nhìn mẹ con tôi phía sau.

Trên đường về, mẹ nắm tay tôi suốt cả quãng đường, không nói thêm lời nào nữa. Nhưng tôi biết, kể từ đêm đó, mẹ đã bắt đầu tính một nước cờ khác, âm thầm hơn rất nhiều so với những gì tôi được thấy.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —