Thiệp Cưới Gửi Nhầm Đúng Ngày Tôi Được Tuyên Hết Bệnh
Chương 1 / 1
Chương 1
Tiếng dép lê của mẹ dội trên nền gạch hành lang, càng lúc càng gấp. Tôi nằm cứng đờ trên giường, hai tay nắm chặt mép chăn, mắt dán lên cánh cửa gỗ đóng kín. Bà vừa nhận điện thoại từ bệnh viện, không kịp gọi trước cho tôi một tiếng, chạy thẳng từ trường về.
Cửa bật mở. Chu Lệ đứng đó, thở hổn hển, tay vẫn cầm nguyên tờ giấy kết quả gấp làm tư, chưa kịp mở ra đọc hết.
"Vi ơi." Giọng mẹ run. "Bác sĩ Tống gọi. Bảo... bảo con qua nhận kết quả xét nghiệm hình ảnh sớm hơn lịch."
Tôi ngồi bật dậy, tim đập một nhịp trống rỗng. Ba tháng nay tôi quen với việc chờ đợi — chờ đợt hóa trị này qua đợt hóa trị khác, chờ tóc rụng rồi chờ tóc mọc lại lún phún dưới lớp mũ len, chờ một con số trên phim chụp quyết định phần đời còn lại của mình. Hôm nay đúng tròn một năm kể từ ngày bác sĩ đọc cho tôi nghe hai chữ đó lần đầu.
Mẹ mở tờ giấy ra, tay run đến mức chữ nhòe trước mắt cả hai người.
"Không còn khối u nào." Bà đọc, giọng vỡ ra giữa chừng. "Sạch rồi con ơi. Sạch thật rồi."
Tôi không khóc ngay. Tôi ngồi im, để cảm giác đó chảy qua người chậm rãi như nước ấm — 365 ngày, không thiếu không thừa một ngày nào, tính từ hôm tôi ngồi trong phòng khám nghe câu "có khối u ác tính ở vú trái" tới hôm nay nghe câu "không còn dấu vết". Mẹ ôm chầm lấy tôi, cả hai mẹ con cười mà nước mắt chảy ròng ròng, chẳng ai buồn lau.
Một năm đó tôi mất nhiều thứ hơn tôi từng nghĩ mình sẽ mất. Sáu đợt hóa trị, ba lần nhập viện cấp cứu vì sốt giảm bạch cầu, một buổi bảo vệ đề cương thạc sĩ tôi phải xin hoãn qua điện thoại giữa lúc đang truyền dịch dở. Có những buổi sáng tôi soi gương, nhìn hàng lông mày thưa dần rồi biến mất hẳn, phải tự kẻ lại bằng bút chì mỗi lần ra khỏi nhà. Nhóm bạn học cũ hẹn cà phê ba lần, tôi từ chối cả ba vì mệt, tới lần thứ tư thì không ai hẹn nữa. Tôi từng nghĩ mình đã quen với việc bị bỏ lại phía sau — cho tới hôm nay, khi tờ giấy kết quả kia chứng minh tôi vẫn còn ở đây, vẫn còn một phía trước để mà bước tiếp.
Điện thoại tôi rung trên bàn, màn hình sáng lên giữa lúc tôi đang dụi mặt vào vai mẹ.
Tôi với tay lấy, còn chưa hết run vì tin vui, mở ra xem — theo phản xạ, không nghĩ ngợi gì.
Một tấm thiệp cưới điện tử. Nền màu hồng pha vàng nhạt, hai chữ song hỷ cách điệu, ảnh cưới thử của một cặp đôi tôi nhận ra ngay lập tức dù đã cố quên gương mặt đó cả năm nay. Trần Diễn Xuyên. Người yêu cũ, tôi và anh ta chia tay — nếu có thể gọi cách anh ta rời đi là "chia tay" — đúng vào tháng tôi bắt đầu đợt hóa trị đầu tiên. Không cãi vã, không một lời giải thích rõ ràng. Chỉ là tin nhắn thưa dần, rồi mất hẳn.
Tôi còn nhớ rõ buổi tối cuối cùng anh ta nhắn tin — đúng hôm tôi cạo trọc đầu vì tóc rụng thành từng mảng, gửi cho anh ta một tấm ảnh, chỉ hỏi "Anh thấy sao?". Ba tiếng đồng hồ sau mới có một dòng trả lời ngắn ngủn: "Ổn." Sau đó anh ta bận, tuần này bận, tuần sau bận, rồi cứ thế thưa dần, thưa dần, cho tới khi tôi tự hiểu ra không cần hỏi thêm nữa.
Bên dưới tấm ảnh là một ô nhỏ, chữ trắng chạy số tự động, cứ mỗi giây lại nhảy: còn 47 ngày 6 giờ 12 phút.
Tôi nhìn con số đó lâu hơn tôi tưởng. 47 ngày. Trong lúc tôi nằm trên giường bệnh đếm từng ngày còn sống, anh ta đã bắt đầu đếm ngược tới ngày cưới người khác được 47 ngày rồi. Hai cái đếm ngược chạy song song suốt một năm qua mà tôi không hề hay biết — một cái của tôi, giành giật với cái chết; một cái của anh ta, háo hức với hạnh phúc mới.
Ngón tay tôi gõ lên màn hình, chữ hiện ra từng dòng một, cay nghiệt, chua chát, đủ để khiến anh ta phải đọc đi đọc lại cả tuần. Tôi gõ xong đoạn tin dài gần trăm chữ, ngón cái lơ lửng trên nút gửi.
Rồi tôi xóa hết.
Không phải vì tha thứ. Chỉ là tôi không muốn dòng chữ cuối cùng tôi gửi cho người đó là một tràng oán trách, như thể anh ta còn đáng để tôi tốn thêm một phút nào của cuộc đời vừa được trả lại.
Chưa đầy nửa phút sau, một dòng thông báo màu xám hiện lên thay chỗ tấm thiệp: "Đối phương đã thu hồi 1 tin nhắn."
Anh ta phát hiện gửi nhầm. Chắc vừa gửi hàng loạt cho cả nhóm bạn cũ thời cao học, không rà kỹ danh sách, tôi vẫn còn nằm trong đó — một cái tên bị quên xóa.
Tôi bật cười, tiếng cười khô khốc không có chút vui vẻ nào. Một cái tên bị quên xóa. Cũng như tôi từng bị quên dần trong cuộc đời anh ta suốt một năm qua vậy — không hẳn bị xóa hẳn, chỉ là không còn ai buồn rà lại danh sách để nhớ ra sự tồn tại của mình nữa.
Tôi tắt màn hình, đặt điện thoại úp xuống giường. Mẹ vẫn đang gọi điện báo tin cho họ hàng, giọng líu ríu vui mừng vọng từ phòng khách. Tôi ngồi một mình, cảm giác nhẹ nhõm của phút trước bị một lớp gì đó phủ lên, âm ỉ, không gọi được tên chính xác.
Tôi mở lại điện thoại, vào mục viết trạng thái. Không nghĩ ngợi lâu, tôi gõ một dòng, đăng lên: "Vừa được tuyên sạch bệnh. Ai rảnh đi núi tuyết Bạch Nhạn với tôi không, đi luôn tuần này."
Nửa câu đùa, nửa câu thật. Tôi không nghĩ ai sẽ trả lời nghiêm túc — hầu hết bạn bè giờ bận công việc, hoặc đã dần xa tôi từ lúc tôi phát bệnh, ngại không biết nói gì cho phải.
Ba phút sau, một tin nhắn hiện lên đầu danh sách trò chuyện. Một cái tên tôi không nhắn tin đã ba năm.
Vệ Trạch: "Khi nào xuất phát?"
Chỉ bốn chữ. Không hỏi tôi có đùa không, không hỏi sức khỏe đã ổn hẳn chưa, không một lời khách sáo dạo đầu. Như thể câu trả lời của anh vốn đã có sẵn từ trước, chỉ chờ tôi hỏi.
Tôi ngồi thẫn thờ nhìn màn hình, tim đập một nhịp loạn xạ, khó hiểu, không liên quan gì tới bệnh tật hay thiệp cưới hay con số 47 ngày kia nữa.
Chương 2
Chuyến bay muộn nhất trong ngày, giá rẻ nhất tôi tìm được, hạ cánh lúc gần nửa đêm. Tôi kéo va li ra khỏi cửa an ninh, còn đang ngáp dở thì thấy một bóng người cao lêu nghêu đứng tựa cột, hai tay đút túi áo khoác, mắt lướt qua từng đợt khách ra như đang tìm ai.
Vệ Trạch. Anh cao hơn tôi nhớ, hay tại ba năm không gặp làm tôi quên mất chiều cao thật của anh. Tóc cắt gọn, không còn kiểu bù xù thời cấp ba, gương mặt vẫn cái vẻ lạnh lạnh quen thuộc, cho tới khi ánh mắt anh chạm vào tôi thì khựng lại nửa giây.
"Sao tự ra đón làm gì." Tôi kéo va li lại gần, cố giữ giọng bình thường. "Tôi nhắn địa chỉ homestay là được rồi."
"Giờ này còn hỏi tại sao." Anh không trả lời thẳng, đưa tay giật lấy va li từ tôi, kéo đi trước. "Sân bay tỉnh lẻ nửa đêm, một mình con gái, lỡ bị người ta bắt cóc mất thì sao."
"Bắt cóc?" Tôi bật cười, đuổi theo sau. "Cậu xem phim nhiều quá rồi."
Anh không cười lại, chỉ liếc tôi một cái, tiếp tục bước, sải chân dài hơn tôi phải chạy nhỏ mới theo kịp. Ra tới bãi xe, anh mở cốp một chiếc bán tải cũ, chất va li vào, động tác thành thạo như đã làm việc này nhiều lần trước đó — dù đây rõ ràng là lần đầu tôi thấy anh cầm lái loại xe này.
"Xe của ai vậy?" Tôi trèo lên ghế phụ, tò mò hỏi.
"Thuê." Anh đáp gọn, khởi động máy. "Đặt qua người quen từ hai hôm trước."
Hai hôm trước. Tức là ngay khi tôi vừa đăng dòng trạng thái, anh đã lo liệu xong hết mọi thứ chứ không chỉ đơn giản đáp lại một câu hỏi vu vơ. Tôi liếc sang, định hỏi thêm nhưng anh đã bật radio, một giọng phát thanh viên địa phương đọc bản tin thời tiết đêm, cắt ngang mọi câu hỏi còn dang dở trong đầu tôi.
Homestay nằm sâu trong một con hẻm nhỏ của cổ trấn Vọng Giang, tường đá cũ, đèn lồng đỏ treo lơ lửng dọc mái hiên. Bà chủ trạc tuổi mẹ tôi ra mở cửa, nhìn hai đứa một lượt rồi hỏi, giọng tự nhiên như hỏi chuyện thời tiết: "Một phòng thôi à?"
"Hai phòng." Vệ Trạch đáp ngay, không chút do dự, giọng dứt khoát tới mức tôi thấy hơi... bị hụt.
Bà chủ "à" một tiếng, dẫn đi lấy chìa khóa. Tôi đứng sau lưng Vệ Trạch, nửa thấy như vừa bị "chê", nửa lại nhẹ nhõm hẳn đi — hai cảm giác đối nghịch giằng nhau ngay trong cùng một khoảnh khắc mà tôi không lý giải nổi.
Hai phòng nằm sát vách, chung một ban công gỗ nhỏ nhìn ra mái ngói cổ trấn. Bà chủ dặn dò vài câu về giờ giấc dùng bữa sáng rồi để hai đứa tự thu xếp, tiếng dép bà xa dần xuống cầu thang gỗ kêu cọt kẹt. Tôi đứng trên ban công, hít một hơi không khí đêm se lạnh mùi ẩm của rêu đá cổ, nghe văng vẳng đâu đó tiếng đàn nhị của một quán trà còn mở cửa cuối phố.
Nhận phòng xong, tôi lăn va li vào, chưa kịp ngồi xuống giường đã sực nhớ ra một chuyện quan trọng. Tôi chạy sang gõ cửa phòng Vệ Trạch.
"Hướng dẫn viên hẹn mấy giờ mai tập kết? Tôi đặt qua ứng dụng, lúc sáng có người xác nhận rồi mà."
Cửa mở. Vệ Trạch đang ngồi bệt giữa sàn, xung quanh là một đống đồ nghề leo núi bày la liệt — dây thừng, móc leo núi, một đôi giày đã cũ mòn đế, không phải hàng mới mua cho chuyến này. Anh ngẩng lên nhìn tôi, tay vẫn đang kiểm tra từng sợi dây.
"Không có hướng dẫn viên." Anh nói, gọn lỏn.
"Sao lại không có? Tôi đặt rồi mà."
"Anh hủy rồi." Anh cúi xuống tiếp tục công việc, như thể đó là chuyện hiển nhiên không cần giải thích thêm. "Đi theo anh."
Tôi đứng sững ở cửa, nhìn đống đồ nghề cũ kỹ kia — không phải loại người ta mua vội trước một chuyến đi ngẫu hứng. Đôi giày leo núi sờn gót, một chiếc la bàn cơ cũ có vết trầy trên mặt kính, cuộn dây thừng đã ngả màu vì nắng gió — toàn những món đồ đã qua sử dụng nhiều, không phải hàng mới toanh mua vội trong một buổi chiều. Có gì đó trong dáng vẻ thành thạo của anh khiến tôi tò mò, nhưng đêm đã khuya, tôi mệt tới mức không còn sức tra hỏi thêm.
"Cậu từng đi núi tuyết rồi à?" Tôi hỏi, ngồi thụp xuống cạnh cửa, tò mò thật sự lúc này.
"Từng." Anh đáp cụt lủn, không ngẩng đầu lên, tay vẫn đang cuộn lại một đoạn dây.
"Đi với ai? Bao giờ?"
"Chuyện cũ rồi." Anh gạt câu hỏi sang một bên, giọng không để lộ cảm xúc gì. "Ngày mai còn phải leo mười hai cây, hỏi nhiều làm gì."
"Cậu chắc là biết đường không đấy?" Tôi hỏi, nửa đùa nửa thật, cố chọc thêm một câu để anh phải hé lộ gì đó.
Vệ Trạch ngẩng lên, ánh mắt anh dưới ánh đèn vàng của căn phòng có một tia gì đó thoáng qua rất nhanh, biến mất ngay khi tôi định nhìn kỹ hơn.
"Ngủ đi." Anh nói, không trả lời câu hỏi của tôi. "Mai dậy sớm."
Chương 3
Sáu giờ sáng, tôi bị đánh thức bởi tiếng gõ cửa đều đặn, ba tiếng một, không hơn không kém — kiểu gõ cửa của người quen làm mọi thứ theo quy tắc riêng.
"Dậy chưa? Xe đợi dưới hẻm mười lăm phút nữa."
Tôi lồm cồm bò dậy, súc miệng qua loa, khoác áo khoác rồi lao ra ngoài. Vệ Trạch đã đứng sẵn ở cổng homestay, một tay cầm hai túi bánh bao nóng hổi, tay kia xách ba lô của cả hai người — anh dậy sớm hơn tôi ít nhất nửa tiếng để chuẩn bị hết chỗ này.
"Ăn đi." Anh nhét túi bánh vào tay tôi. "Đường mòn hôm nay dài mười hai cây, không ăn no là đuối giữa chừng."
Tôi vừa đi vừa cắn bánh bao, theo anh len qua mấy con phố cổ còn chưa lên đèn hẳn, hàng quán vừa dọn ra, khói bốc nghi ngút từ nồi nước dùng của một quán mì gần đầu ngõ. Bác tài xế địa phương đã đợi sẵn bên chiếc xe bán tải cũ kỹ, cười tươi chào hai đứa bằng giọng địa phương đặc sệt tôi phải nghe hai lần mới hiểu.
Xe chạy hơn một tiếng mới tới điểm xuất phát của đường mòn. Vừa xuống xe, cái lạnh của núi cao ập vào mặt tôi ngay lập tức, hơi thở trắng xóa trong không khí. Vệ Trạch đưa tôi một cây gậy leo núi, chỉnh độ dài vừa tay, không hỏi ý kiến, cứ thế làm.
Anh còn nhét vào túi áo khoác của tôi một thanh sô-cô-la, hai viên thuốc chống say độ cao, dặn "đói thì ăn, chóng mặt thì uống ngay, đừng ráng". Tôi cầm mấy thứ đó trong tay, chợt nhận ra anh đã tính toán trước từng chi tiết nhỏ nhất cho chuyến đi này, kỹ lưỡng hơn cả một hướng dẫn viên chuyên nghiệp thật sự.
"Theo sát anh." Anh dặn, giọng cộc như mọi khi. "Đừng đi lạc."
Đường mòn đầu buổi còn thoai thoải, tôi còn đủ sức vừa đi vừa huyên thuyên. Tới quãng dốc thứ ba, tôi bắt đầu thở dốc, chân nặng như đeo chì, mỗi bước là một lần phải tự nhủ đừng dừng lại.
"Mệt thì nói." Vệ Trạch ngoái lại, thấy mặt tôi đỏ bừng thì chậm bước lại cho ngang hàng.
"Không mệt." Tôi cắn răng, nói dối trắng trợn.
"Hồi lớp bốn cậu cũng nói y hệt câu đó lúc thi chạy tám trăm mét." Anh nhếch mép, hiếm hoi mới thấy anh cười. "Xong ngã sấp mặt ở vạch đích."
"Sao cậu nhớ dai vậy?" Tôi trừng mắt, vừa buồn cười vừa hơi ngượng.
"Vì lúc đó anh phải cõng cậu vào phòng y tế." Anh đáp tỉnh queo, bước tiếp.
Tôi lườm sau lưng anh, nhưng câu chuyện cũ khiến chân tôi nhẹ hẳn đi, quên bớt cơn mệt. Chúng tôi nhắc lại đủ thứ chuyện hồi bé — cái lần tranh nhau miếng đất sét màu xanh lá vì cả hai đều thích, kẻ vạch phấn chia đôi bàn học rồi cãi nhau ai lấn sang phần ai, lần tôi làm rơi chiếc móc khóa xấu xí tự làm và khóc suốt cả buổi chiều. Vệ Trạch nhớ từng chi tiết nhỏ nhặt tới mức tôi phải ngờ ngợ — sao một thằng con trai lại nhớ kỹ những chuyện vụn vặt như vậy suốt hơn hai mươi năm.
"Cậu nhớ dai quá đáng đấy." Tôi thở hổn hển, vừa leo vừa nói. "Tôi còn chả nhớ nổi mình đã học gì tuần trước."
"Chuyện của em anh nhớ hết." Anh đáp tỉnh bơ, không quay đầu lại, như thể vừa buông một câu bình thường chứ không phải một lời tỏ tình trá hình.
Tôi khựng chân nửa nhịp, định hỏi lại cho rõ, nhưng anh đã sải bước xa hơn, cắt ngang cơ hội để tôi truy vấn thêm. Tôi lắc đầu, tự nhủ chắc mình nghĩ nhiều, rồi cắm cúi bước theo.
Buổi trưa, cả nhóm dừng chân ăn cơm nắm bên một khúc suối nhỏ, nước trong veo chảy róc rách qua các phiến đá. Vệ Trạch múc nước suối vào bình, đun sôi bằng bếp cồn mini trước khi đưa tôi uống, không để tôi tự ý uống nước sống dù tôi bảo "chắc không sao đâu". Buổi chiều đường mòn khó hơn hẳn, có đoạn phải bám dây leo qua triền đá dốc đứng, hai bàn tay tôi lạnh cóng bám chặt lấy sợi dây thừng đến mức tê dại. Tới lúc quay lại điểm đón, trời đã sẩm tối, tôi mệt đến mức vừa ngồi lên xe đã díu mắt lại, ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
Tôi tỉnh dậy vì một cú xóc nhẹ của xe, đầu óc còn lơ mơ. Phải mất vài giây tôi mới nhận ra đầu mình đang tựa vào một bờ vai chắc, không phải thành ghế xe như tôi tưởng.
Tôi hé mắt, không dám cử động. Vệ Trạch ngồi thẳng lưng, mắt nhìn thẳng ra khung cửa kính tối om, không nói gì, cũng không đẩy tôi ra. Cánh tay anh khẽ nghiêng thêm một chút, như đang cố giữ cho tôi ngủ yên hơn mà không làm tôi thức giấc.
Tôi nhắm mắt lại, giả vờ vẫn ngủ say, tim đập nhanh hơn mức bình thường một cách vô lý. Xe tiếp tục lăn bánh trong bóng tối, chỉ có tiếng động cơ đều đều và tiếng thở của hai người, cách nhau đúng một khoảng vai áo.
Chương 4
Trại chăn Vọng Dương hiện ra sau một khúc quanh, mấy dãy nhà gỗ thấp nằm rải rác giữa đồng cỏ vàng úa, khói bếp bốc lên từ ống khói tôn. Đây là điểm nghỉ chân trước khi lên tới độ cao thật sự của núi Bạch Nhạn. Vài nhóm phượt khác cũng tới nghỉ, ba lô chất đống ngoài hiên, tiếng cười nói rộn ràng.
Vệ Trạch đi đăng ký chỗ nghỉ với chủ trại, tôi đứng đợi gần giếng nước giữa sân, nhìn đàn dê đang gặm cỏ khô dưới ánh chiều nhạt. Mùi phân dê lẫn mùi cỏ khô, mùi khói bếp củi thoảng trong gió — thứ mùi tôi chưa từng ngửi thấy ở thành phố, lạ mà dễ chịu.
Hai cô gái trẻ ngồi gần bếp lửa liếc sang chỗ tôi, thì thầm gì đó rồi quay đi. Tôi biết thừa họ đang nhìn cái mũ len sặc sỡ tôi đội lệch mùa giữa cái nắng chiều còn ấm — chẳng ai đội mũ len dày cộp giữa trại chăn tháng này cả, trừ khi có lý do khác thường.
Tôi cúi đầu, giả vờ bận rộn xếp lại ba lô, rồi lẻn vào lều được phân, kéo khóa kín lại. Ngồi một mình trong không gian chật hẹp, tôi tháo mũ ra, đưa tay sờ lên đầu. Lớp tóc mới mọc lún phún, ngắn cũn, chưa đủ dài để che kín da đầu. Tôi từng nghĩ mình đã quen với hình ảnh này qua gương mỗi sáng, nhưng lúc này, giữa một nơi xa lạ, dưới ánh mắt tò mò của người lạ, cảm giác tủi thân ập tới nhanh và mạnh hơn tôi tưởng.
Tôi không khóc thành tiếng, chỉ ngồi im, mắt cay xè, tay vẫn giữ nguyên trên đầu như đang cố che giấu một thứ gì đó xấu hổ.
Mưa đổ xuống bất chợt, không báo trước, gõ rầm rập lên mái vải lều chỉ trong vài giây. Tôi giật mình, vội đội mũ lại, chui ra ngoài kiểm tra đồ đạc phơi ngoài hiên. Mưa mỗi lúc một nặng hạt, ướt sũng vai áo chỉ sau vài bước chân.
Lều của Vệ Trạch dựng cách đó không xa. Tôi chạy sang, gõ cửa lều dồn dập, gần như hét lên giữa tiếng mưa. Anh mở ngay, kéo tôi vào trong, tay nhanh gọn đóng kín cửa lều lại phía sau.
"Ướt hết rồi." Anh nhìn tôi từ đầu tới chân, rồi quay sang nhóm một bếp lửa nhỏ bằng cồn khô, động tác thành thạo. Lửa bén lên chỉ sau vài phút, tỏa hơi ấm khắp không gian chật hẹp.
Anh lục ba lô, lấy ra một chiếc áo khoác lông dày, khoác lên vai tôi mà không nói thêm câu nào. Tôi ngồi co ro cạnh bếp lửa nhỏ, hai tay ôm lấy đầu gối, mũ len ướt vẫn còn nguyên trên đầu, nước nhỏ tí tách xuống vai áo.
Ngoài lều, mưa vẫn rơi rả rích trên mái vải, thỉnh thoảng một cơn gió tạt qua làm cả tấm bạt rung lên bần bật. Vệ Trạch lấy khăn khô đưa tôi, tay anh khẽ chạm qua vành mũ ướt sũng của tôi một cái, không giật ra, chỉ chỉnh lại cho ngay ngắn hơn, rồi rụt tay lại, không một câu bình luận nào.
Vệ Trạch không hỏi tôi vì sao chạy ra ngoài lúc mưa lớn, không hỏi vì sao mắt tôi hơi đỏ, cũng không hỏi vì sao tôi cứ giữ khư khư cái mũ ướt sũng thay vì tháo ra hong khô. Anh chỉ ngồi đối diện, thỉnh thoảng khều lại đám lửa cho đều, im lặng theo cách khiến tôi thấy dễ chịu hơn bất kỳ lời an ủi nào.
"Cậu không hỏi gì à?" Cuối cùng tôi lên tiếng trước, giọng khàn đi vì lạnh.
"Hỏi gì?" Anh không ngẩng lên.
"Về cái này." Tôi chỉ tay lên mũ.
Anh im lặng một lúc, rồi đáp, giọng vẫn đều đều như đang nói chuyện thời tiết: "Cậu ghét bị hỏi mà."
Chỉ vậy thôi. Không thương hại, không dò xét, không cố tỏ ra thấu hiểu bằng những câu an ủi sáo rỗng. Tôi thấy sống mũi cay hơn cả lúc ngồi một mình trong lều, nhưng lần này là vì một lý do khác hẳn.
Đêm đó, mưa tạnh, trời quang hẳn, sao lấp lánh dày đặc trên đầu. Chúng tôi ngồi ngoài cửa lều, quấn chung một tấm chăn mỏng, nhìn lên bầu trời không một gợn mây.
"Còn nhớ hồi mẫu giáo không?" Vệ Trạch bỗng lên tiếng, mắt vẫn nhìn lên trời. "Cô giáo hỏi cả lớp lớn lên muốn làm gì."
"Nhớ chứ." Tôi bật cười. "Cậu đứng dậy bảo muốn làm người lái xe cứu hỏa, xong khóc thét vì sợ tiếng còi xe cứu hỏa thật ngoài đường."
"Cậu thì bảo muốn làm công chúa." Anh liếc sang, khóe miệng cong lên hiếm hoi. "Xong hôm sau đổi ý, bảo muốn làm khủng long."
Tôi ôm bụng cười, tiếng cười vang giữa đêm tĩnh lặng của trại chăn. Không khí giữa hai đứa, lần đầu tiên sau nhiều năm, nhẹ nhõm và ấm áp như thể ba năm xa cách chưa từng tồn tại.
"Còn cậu thì sao?" Tôi hỏi, kéo tấm chăn sát hơn. "Lớn lên làm gì cũng chưa thấy cậu trả lời."
Vệ Trạch im lặng một lúc, mắt vẫn dán lên bầu trời đầy sao.
"Lúc đó anh không nói." Anh đáp chậm. "Nhưng anh biết."
"Biết gì?"
"Biết sau này anh muốn làm gì." Anh chỉ nói vậy, không giải thích thêm, để câu trả lời lửng lơ giữa không trung như hàng ngàn ngôi sao phía trên đầu hai người.
Tôi không hỏi thêm, chỉ ngả đầu ra sau, ngắm dải Ngân Hà vắt ngang bầu trời, trong lòng dấy lên một cảm giác yên bình hiếm có kể từ ngày phát bệnh tới giờ.
Chương 5
Ngày thứ hai, đường mòn đổi hẳn địa hình — từ đất mềm sang đá tảng trơn trượt vì hơi ẩm đọng lại từ cơn mưa đêm trước. Vệ Trạch đi trước dò đường, liên tục quay lại nhắc tôi đặt chân đúng chỗ anh vừa bước.
Sương sớm còn đọng thành giọt trên từng phiến lá dọc đường mòn, ánh mặt trời vừa ló qua rặng núi phía đông chiếu xiên qua tán cây, tạo thành từng vệt sáng mỏng xuyên qua màn sương. Tôi mải nhìn cảnh núi non trập trùng phía xa, một bước hụt chân trên phiến đá phủ rêu. Cả người chao nghiêng về phía vực nhỏ bên trái, tiếng hét chưa kịp thoát ra khỏi cổ họng thì một bàn tay đã siết chặt lấy cổ tay tôi, kéo giật ngược lại.
"Cẩn thận!" Vệ Trạch quát lên, hiếm hoi lớn giọng, kéo tôi sát vào người anh, giữ nguyên tư thế đó một lúc lâu hơn mức cần thiết để đảm bảo tôi đã đứng vững.
Tim tôi vẫn còn đập loạn, không rõ vì cú trượt chân hay vì khoảng cách gần đến mức tôi ngửi thấy mùi mồ hôi lẫn mùi vải áo khoác của anh. Anh buông tay ra, quay mặt đi chỗ khác, tai hơi ửng đỏ mà tôi không chắc là vì lạnh hay vì lý do nào khác.
"Xin lỗi." Tôi lí nhí, chân vẫn còn run. "Tại mải ngắm cảnh quá."
"Lần sau nhìn đường trước, ngắm cảnh sau." Anh cúi xuống buộc lại dây giày cho tôi dù tôi hoàn toàn có thể tự làm, động tác dứt khoát như đang trút bớt cơn sợ vừa rồi vào từng nút thắt.
"Đi cẩn thận hơn." Anh nói, giọng vẫn còn hơi gấp.
Chúng tôi tiếp tục leo thêm gần một tiếng nữa, tới một khúc quanh mở ra toàn cảnh hồ Hắc Kính. Mặt hồ đen thẫm như mực, tĩnh lặng tuyệt đối, phản chiếu trọn vẹn đỉnh núi tuyết trắng xóa phía sau. Tôi đứng sững, quên mất cả cơn mệt vừa rồi.
"Đẹp quá." Tôi thốt lên, giọng run run không hẳn vì lạnh.
"Ừ." Vệ Trạch đứng cạnh, mắt nhìn hồ nhưng như đang nhìn tôi nhiều hơn.
Tôi ngồi bệt xuống một tảng đá phẳng gần bờ, xoa xoa hai chân đã mỏi rã rời. Mặt hồ tĩnh tới mức tôi nghe rõ cả tiếng một hòn sỏi nhỏ nào đó lăn xuống nước từ triền dốc phía xa, tiếng "tõm" vang vọng lại rất lâu trong không gian im ắng. Vệ Trạch ngồi xuống cạnh tôi, lấy trong ba lô ra hai thanh lương khô, đưa tôi một thanh.
Kế hoạch ban đầu là đi trong ngày, tới điểm ngắm hồ rồi quay lại trại chăn nghỉ đêm. Nhưng nhìn cảnh này, tôi không muốn rời đi ngay.
"Mình cắm trại lại đây một đêm được không?" Tôi ngước lên, cố tình chớp mắt tội nghiệp. "Chân em run thật mà, đi tiếp chắc ngã."
"Lúc nãy còn chạy nhảy chụp ảnh." Vệ Trạch nhìn tôi, ánh mắt như nhìn thấu trò nhõng nhẽo nửa thật nửa giả của tôi.
"Thì vừa run vừa muốn ở lại mà." Tôi cười trừ.
Anh im lặng, mắt liếc lên bầu trời đánh giá thời tiết, rồi kiểm tra lại lượng đồ ăn còn trong ba lô. Vài phút cân nhắc trôi qua, cuối cùng anh gật đầu.
"Được. Nhưng dựng lều xong phải nghe lời, không được đi lang thang một mình."
"Vâng ạ, cảnh sát tương lai." Tôi giơ tay chào kiểu nhà binh, trêu chọc.
Vệ Trạch lườm tôi một cái, không đáp, nhưng khóe miệng anh khẽ nhếch lên, cố giấu đi không thành.
Tôi reo lên, đứng bật dậy dù chân vẫn còn đau nhức, chạy đi tìm chỗ bằng phẳng gần bờ hồ để dựng lều. Vệ Trạch đi vòng quanh khu vực, tìm kiếm địa điểm phù hợp với con mắt của người có kinh nghiệm thật sự, không phải kiểu dò dẫm lần đầu.
Anh dừng lại đúng một mỏm đá nhô ra, chắn gió tự nhiên từ ba phía, chỉ chừa một khoảng trống vừa đủ nhìn ra mặt hồ.
"Dựng ở đây." Anh nói, giọng chắc nịch không chút do dự.
Tôi nhìn vị trí anh chọn, rồi nhìn anh, một câu hỏi bật ra trong đầu mà tôi chưa kịp nói thành lời: một người "lần đầu tới đây" như anh từng nói, sao lại thuộc địa hình tới mức tìm ra đúng chỗ chắn gió tốt nhất chỉ trong vài phút, không cần thử sai lần nào.
Tôi phụ anh dựng lều, tay lóng ngóng cắm cọc sai chỗ mấy lần, bị anh sửa lại không chút kiên nhẫn nhưng vẫn kiên nhẫn sửa tới cùng. Nắng chiều nhuộm cả mặt hồ Hắc Kính thành một màu cam sẫm pha đen, cảnh tượng đẹp tới mức tôi quên hẳn câu hỏi vừa nảy ra trong đầu, chỉ còn muốn đứng yên ngắm cho tới khi mặt trời khuất hẳn sau rặng núi.
Chương 6
Hai chiếc lều dựng cạnh nhau, cách một khoảng vừa đủ lịch sự. Vệ Trạch nhóm lửa nấu một ấm trà gừng, mùi cay nồng lan trong không khí lạnh. Bầu trời tối hẳn, sao hiện ra dày đặc, không một ánh đèn nhân tạo nào cạnh tranh nổi.
Bữa tối đơn giản chỉ có mì gói nấu chung với ít rau khô Vệ Trạch mang theo, nhưng ăn giữa trời lạnh bên bờ hồ lại ngon lạ thường. Ăn xong, anh dọn dẹp bát đũa, tráng qua bằng nước hồ, xếp gọn vào túi vải, mọi động tác đều gọn gàng, không thừa một cử chỉ nào.
Tôi ngồi ôm gối, nhấp một ngụm trà nóng, chợt muốn kể một chuyện tôi chưa từng kể cho ai, kể cả mẹ.
"Lúc nằm viện hóa trị đợt ba." Tôi bắt đầu, giọng chậm rãi. "Em chơi một trò chơi trên điện thoại, nhân vật trong đó phải đi giao hàng xuyên qua một vùng đất chết, gặp quái vật là chết, nhưng chết xong lại hồi sinh ngay tại chỗ, tiếp tục đi. Em từng ước mình cũng được như vậy. Chết bao nhiêu lần cũng được, miễn là sau đó lại đứng dậy đi tiếp."
Vệ Trạch không cắt ngang, chỉ ngồi im nghe hết, ánh lửa hắt lên gương mặt anh những vệt sáng tối chập chờn.
"Có những đêm em nằm đó, nghe tiếng máy truyền dịch tí tách, sợ tới mức không dám nhắm mắt, sợ nhắm mắt xong không mở ra được nữa." Tôi cười nhạt, cố giữ giọng nhẹ nhàng. "Nghe buồn cười không?"
"Không buồn cười." Anh đáp, giọng trầm hẳn xuống.
Anh ngồi im một lúc, mắt nhìn vào ngọn lửa nhỏ đang liếm quanh mấy thanh củi khô. Tôi tưởng anh sẽ không nói gì thêm, chỉ để câu chuyện chìm vào tiếng lửa tí tách như mọi lần khác.
Anh đặt chén trà xuống, nắm lấy tay tôi, siết nhẹ. Bàn tay anh ấm và chắc, khác hẳn cảm giác lạnh lẽo của những ống truyền dịch tôi vừa nhắc tới.
"Em không phải xoay vòng giữa sống và chết nữa đâu." Anh nói, từng chữ chắc nịch như một lời thề chứ không phải một câu an ủi thông thường. "Em sẽ ổn."
Có gì đó trong cách anh nói khiến tôi khựng lại. Không phải kiểu an ủi mơ hồ người ta hay nói với bệnh nhân — "cố lên", "sẽ ổn thôi" — mà là một sự chắc chắn kỳ lạ, như thể anh có căn cứ riêng để tin vào điều đó, không phải chỉ đang cố làm tôi vui.
"Sao cậu chắc vậy?" Tôi hỏi, tò mò thật sự, ngồi thẳng dậy nhìn thẳng vào mặt anh.
Ánh lửa nhảy múa phản chiếu trong mắt Vệ Trạch, gương mặt anh có một thoáng gì đó giằng co, như đang cân nhắc xem có nên nói ra hay không. Cuối cùng anh vẫn chọn im lặng, chỉ khẽ lắc đầu.
Vệ Trạch im lặng một nhịp, mắt nhìn vào đống lửa thay vì nhìn tôi.
"Vì em mạnh mẽ hơn em nghĩ." Anh chỉ đáp vậy, rồi buông tay tôi ra, đứng dậy khều lại củi cho lửa cháy đều hơn, như muốn cắt ngang câu chuyện tại đó.
Tôi không truy hỏi thêm, chỉ ngồi nhìn bóng lưng anh in lên nền trời đầy sao, một cảm giác ấm áp lạ lùng lan khắp người, khác hẳn sự ấm áp của bếp lửa trước mặt.
Tôi ngước lên nhìn trời, đếm thử vài chòm sao mình còn nhớ tên từ hồi học địa lý cấp hai, đếm sai lung tung khiến Vệ Trạch quay lại sửa từng cái một, giọng kiên nhẫn hiếm thấy. Có một khoảnh khắc, giữa lúc anh chỉ tay lên trời giảng giải, tôi bắt gặp mình đang nhìn anh nhiều hơn nhìn những vì sao anh đang chỉ, và không hề thấy ngượng vì điều đó.
Gió đêm bỗng nổi lên mạnh hơn, ban đầu chỉ là những cơn gió lùa nhẹ làm ngọn lửa lay động, rồi mỗi lúc một dữ dội hơn. Tấm bạt lều của tôi bắt đầu phần phật đập liên hồi, một góc cọc dường như đã bị lung lay.
Tôi vội đứng dậy dập bớt lửa, thu vội mấy món đồ còn để ngoài trời vào trong lều, tay run lên vì gió lạnh tạt thẳng vào mặt.
"Gió lớn quá." Tôi ngẩng lên, giọng có chút lo lắng.
Vệ Trạch đứng phắt dậy, chạy tới kiểm tra cọc lều của tôi. Ngay lúc anh vừa chạm tay vào, một cơn gió mạnh bất ngờ giật tung hẳn một góc bạt, kéo theo tiếng cọc lều bật khỏi mặt đất.
Chương 7
Lều của tôi rách toạc một đường dài ngay sát nóc, gió lùa thẳng vào trong, thổi tung mọi thứ — chiếc đèn pin nhỏ lăn lóc trên nền vải, ba lô đổ nghiêng, quần áo bay tứ tán trong bóng tối. Tôi vội ôm túi ngủ, chạy sang lều Vệ Trạch, người ướt sũng vì mưa bắt đầu đổ lại lần nữa, chân trần giẫm phải một hòn đá nhọn đau điếng mà không kịp để ý.
"Vào đây." Anh kéo tôi vào, đóng chặt cửa lều lại phía sau, tiếng gió gào bên ngoài nghe xa hẳn đi.
Anh lấy khăn khô lau qua mặt và tay tôi, động tác nhanh và dứt khoát, không hề lúng túng dù khoảng cách giữa hai người lúc này gần hơn bao giờ hết. Tôi ngồi co ro, răng va vào nhau lập cập, nhìn anh loay hoay tìm bộ đồ khô trong ba lô đưa cho tôi thay, quay mặt đi chỗ khác suốt lúc tôi thay đồ, đứng sát cửa lều như một tấm bình phong sống.
"Xong chưa?" Anh hỏi, giọng vẫn quay lưng lại.
"Xong rồi." Tôi đáp, kéo áo khoác khô sát người, cảm giác ấm áp lan dần thay thế cho cái lạnh thấu xương ban nãy.
Không gian trong lều của anh chật, chỉ vừa đủ cho một người nằm thoải mái. Bên ngoài, tiếng cây đổ răng rắc đâu đó không xa vọng lại, xen giữa tiếng gió gào rít qua khe núi nghe rợn cả người. Vệ Trạch nhìn túi ngủ ướt của tôi, rồi nhìn túi ngủ của mình, tính toán một lúc.
"Khóa kéo hai cái này ghép được." Anh nói, tay đã thao tác kéo khóa nối hai túi ngủ lại thành một, động tác nhanh gọn như đã từng làm việc này. "Ấm hơn nằm riêng."
Tôi ngần ngừ, nhưng cái lạnh thấm qua lớp áo ướt khiến tôi không còn lựa chọn nào khác. Tôi chui vào trong, Vệ Trạch nằm cạnh, giữ một khoảng cách vừa đủ, không gần tới mức khó xử nhưng đủ để tôi cảm nhận được hơi ấm từ người anh tỏa ra.
Anh với tay tắt chiếc đèn pin nhỏ treo góc lều, bóng tối ập xuống ngay lập tức, chỉ còn tiếng gió rít qua khe bạt và tiếng thở của cả hai. Tôi co người lại, răng còn hơi va vào nhau vì lạnh, Vệ Trạch nhận ra, lặng lẽ kéo tấm chăn mỏng phủ thêm lên vai tôi, tay anh khẽ chạm qua rồi rụt lại ngay, như cố giữ đúng khoảng cách anh tự đặt ra cho mình.
"Ngủ đi." Anh nói khẽ. "An toàn rồi."
Tiếng gió vẫn gào rú ngoài kia, tấm bạt lều rung lên bần bật, nhưng trong không gian nhỏ hẹp này, tôi lại thấy yên tâm lạ thường. Tôi nhắm mắt, nhưng giấc ngủ không tới ngay, ký ức cũ ùa về theo tiếng gió — một đêm mưa bão khác, nhiều năm về trước.
Đêm cha tôi mất. Tai nạn giao thông, một tài xế say rượu đâm thẳng vào xe máy ông đang chạy trên đường về nhà, đúng khúc quanh cách nhà chưa đầy năm trăm mét. Tôi mới tám tuổi, không hiểu hết chuyện gì đang xảy ra, chỉ nhớ tiếng còi xe cấp cứu hụ dài ngoài cổng, mẹ chạy ra trong bộ đồ ngủ, chân trần giẫm lên sỏi đá không kịp xỏ dép. Ở bệnh viện, mẹ khóc ngất, còn tôi ngồi co ro một góc hành lang, sợ hãi tới mức không dám khóc thành tiếng, chỉ ngồi nhìn dòng người áo trắng qua lại, không ai để ý tới một đứa trẻ tám tuổi đang run rẩy trong góc.
Đêm đó, giữa cơn giông bão y hệt đêm nay, có một cậu bé hàng xóm trạc tuổi tôi lẻn ra khỏi nhà, chạy sang ngồi cạnh tôi ở hành lang bệnh viện, nắm chặt tay tôi không buông suốt cả đêm, không nói một lời an ủi nào, chỉ ngồi đó, cho tới khi trời sáng.
Tôi mở mắt trong bóng tối, quay sang nhìn bóng dáng Vệ Trạch nằm cạnh, hơi thở đều đều.
"Cậu có sợ không?" Tôi hỏi khẽ, giọng lạc đi giữa tiếng gió.
Một khoảng lặng ngắn trước khi anh trả lời, khoảng lặng đủ dài để tôi nghe rõ tiếng tim mình đập trong bóng tối chật hẹp của chiếc lều.
"Sợ." Anh đáp, giọng trầm và chậm. "Nhưng không phải sợ đêm nay."
Tôi định hỏi lại, sợ cái gì, nhưng chưa kịp mở miệng thì đã nghe tiếng thở của anh đều đặn hẳn, chìm vào giấc ngủ trước khi tôi kịp truy vấn thêm câu trả lời còn dang dở đó.
Chương 8
Tôi tỉnh dậy vì chính tiếng nấc của mình. Nước mắt đã chảy ướt cả gối trước khi tôi kịp nhận thức đang khóc. Giấc mơ vừa rồi rõ mồn một — đêm liên hoan tốt nghiệp cấp ba, sân trường giăng đầy đèn nháy màu, loa phát bài hát chia tay quen thuộc, tôi và Vệ Trạch đứng giữa sân, cãi nhau to tiếng trước mặt cả đám bạn. Tôi nhớ rõ cả cảm giác nước mắt lúc đó nóng ran trên má, nhớ ánh mắt sững sờ của mấy đứa bạn đứng gần, nhớ mình đã hét lên một câu gì đó dại dột rồi quay lưng bỏ chạy, câu đó nặng tới mức nhiều năm sau vẫn còn dư âm mỗi lần nhớ lại. Còn anh đứng chôn chân tại chỗ, không đuổi theo, không nói một câu nào để giữ tôi lại.
Sau đêm đó, hai đứa gần như cắt đứt liên lạc suốt mấy năm trời, chỉ chào hỏi qua loa những dịp lễ tết bắt buộc gặp mặt gia đình, mỗi lần chạm mặt đều tìm cớ tránh ánh mắt nhau.
"Sao vậy?" Vệ Trạch giật mình tỉnh giấc, quay sang thấy tôi đang khóc thì hoảng hốt ngồi bật dậy, tay quờ quạng tìm đèn pin trong bóng tối. "Mơ thấy gì à? Đau ở đâu không?"
Giọng anh gấp gáp, khác hẳn vẻ điềm tĩnh thường ngày, khiến tôi hiểu ra phản xạ đầu tiên của anh khi thấy tôi khóc luôn là lo tôi đau ở đâu đó trên cơ thể trước, chứ không phải nghĩ tới chuyện tình cảm vụn vặt.
Tôi vội quẹt nước mắt, cố cười. "Không có gì. Chắc do trọng tình nghĩa quá thôi."
Câu đùa vụng về, nửa thật nửa giả, để tránh phải giải thích rõ giấc mơ đó là gì. Vệ Trạch nhìn tôi một lúc lâu, ánh mắt như đã đoán ra phần nào, nhưng anh không truy hỏi tới cùng.
"Ừ." Anh khẽ cười, nụ cười hiếm hoi và nhẹ nhàng. "Sao lại không được."
Anh đứng dậy, rót cho tôi một ly nước ấm từ bình giữ nhiệt, đặt vào tay tôi, ngồi xuống cạnh, vai gần chạm vai. Cả hai không nói gì thêm một lúc, chỉ lặng lẽ ngồi nghe tiếng gió rít nhẹ dần bên ngoài, tiếng nước nhỏ giọt tí tách từ mấy tán cây ướt sũng sau cơn mưa.
Anh không nói thêm gì, chỉ đưa tay xoa nhẹ lên đầu tôi qua lớp mũ len, một cử chỉ vụng về của người không quen dỗ dành ai nhưng vẫn cố gắng làm điều gì đó. Bàn tay anh dừng lại đó một lúc lâu hơn cần thiết, rồi mới rụt về, như sực nhớ ra mình đang làm gì.
Tôi hít một hơi thật sâu, cố lấy lại bình tĩnh, rồi chui ra khỏi túi ngủ, kéo khóa lều nhìn ra ngoài. Cơn bão đêm qua đã tan hẳn, để lại bầu trời trong vắt lạ thường, mặt hồ Hắc Kính phẳng lặng như một tấm gương khổng lồ, không còn dấu vết gì của trận gió giật tối qua ngoài vài cành cây gãy nằm rải rác quanh bờ.
Và đúng khoảnh khắc đó, ánh vàng đầu tiên của bình minh vừa chạm tới đỉnh núi tuyết Bạch Nhạn phía xa. Cả đỉnh núi bừng sáng như được dát một lớp vàng mỏng, rực rỡ tới mức cả khu trại cắm quanh hồ bỗng chốc im phăng phắc, ai nấy đều ngừng mọi việc đang làm để ngắm nhìn.
Tôi ngồi lặng người trước cảnh tượng đó, cơn xúc động đêm qua dần lắng xuống, thay bằng một cảm giác bình yên hiếm có. Vệ Trạch bước ra đứng cạnh tôi, hai người cùng lặng lẽ ngắm mặt trời lên, không ai nói thêm một lời nào, nhưng khoảng cách giữa hai đứa dường như đã ngắn lại hơn rất nhiều so với đêm hôm trước.
Vai anh khẽ chạm vào vai tôi, không ai chủ động né tránh. Cả khu trại quanh hồ dần ồn ào trở lại, tiếng người gọi nhau dậy chuẩn bị đồ đạc, nhưng trong khoảnh khắc đó, tôi chỉ muốn thời gian dừng lại thêm một chút nữa, đủ lâu để ghi nhớ cảm giác yên bình hiếm hoi này.
Chương 9
Nắng lên hẳn, cả đoàn thu dọn đồ đạc chuẩn bị xuống núi theo lịch trình đã lùi lại một ngày. Trước khi rời khỏi hồ Hắc Kính, tôi kéo Vệ Trạch lại gần, giơ điện thoại lên chụp vài kiểu ảnh kỷ niệm.
"Cười lên chút đi." Tôi giục, ống kính chĩa thẳng vào anh.
Anh đứng đó, gương mặt vẫn giữ nguyên vẻ lạnh lùng cố hữu, không hé nổi một nụ cười dù tôi giục tới ba lần. Tôi thử đủ trò — nhăn mặt hài hước, làm điệu bộ ngớ ngẩn — anh vẫn đứng như tượng, chỉ có ánh mắt là hơi dịu xuống mỗi lần thấy tôi lố lăng. Tôi thử một chiêu khác, giả vờ chụp cảnh hồ rồi bất ngờ quay ống kính sang chụp đúng lúc anh đang nhìn tôi với ánh mắt không phòng bị.
"Chụp lén hả." Anh nhận ra ngay, đưa tay định giật lấy điện thoại. "Xóa đi."
"Không xóa." Tôi né người, cười khanh khách, giữ chặt điện thoại chạy vòng quanh một tảng đá lớn, tiếng cười của mình vang khắp một góc đường mòn khiến vài người phượt khác đi ngang cũng phải ngoái nhìn. "Ảnh này nghệ thuật lắm, mắt cậu lúc đó nhìn xa xăm ghê."
Vệ Trạch giằng lấy điện thoại từ tay tôi, nhưng thay vì xóa, anh chỉ ngắm nhìn tấm ảnh một lúc lâu, rồi lặng lẽ trả lại, không nói thêm câu nào về chuyện xóa nữa. Tôi liếc thấy tấm ảnh vẫn còn nguyên trong thư mục, bụng thầm cười đắc ý.
Trước khi rời khỏi hồ hẳn, tôi quay lại nhìn mặt nước đen thẫm lần cuối, cố ghi nhớ hình ảnh này thật kỹ — cảm giác như biết trước sẽ khó có dịp quay lại một nơi đẹp và yên tĩnh tới vậy lần thứ hai trong đời.
Đường xuống núi thoải hơn đường lên, cả hai vừa đi vừa trò chuyện phiếm, chủ đề nhảy hết từ chuyện này sang chuyện khác. Tới một đoạn nghỉ chân, câu chuyện tình cờ chuyển sang công việc sắp tới của Vệ Trạch.
"Cậu nhận công tác lúc nào?" Tôi hỏi, chỉ định hỏi cho có chuyện để nói.
"Giữa tháng bảy." Anh đáp, mắt nhìn thẳng đường mòn phía trước. "Còn hai tuần nữa."
Hai tuần. Tôi nhẩm tính trong đầu, chuyến đi này còn ba ngày nữa là kết thúc, cộng thêm thời gian anh thu xếp trước khi nhận việc, coi như chỉ còn hơn một tuần được gặp nhau.
"Chúc mừng nhé." Tôi cười, cố giữ giọng nhẹ nhàng như đang chúc mừng một chuyện bình thường.
Nhưng trong lòng tôi, một khoảng trống bất chợt xuất hiện, lan rộng nhanh tới mức tôi hơi bất ngờ với chính phản ứng của mình. Sau chuyến đi này, Vệ Trạch sẽ bận rộn với công việc mới, tôi sẽ quay lại Chiêu Thành tiếp tục bảo lưu chương trình học, cuộc sống của hai đứa lại tách ra hai đường như suốt mấy năm qua — cùng lắm chỉ còn là một cái tên nằm im trong danh bạ điện thoại, thỉnh thoảng nhắn vài câu hỏi thăm xã giao.
Ý nghĩ đó khiến ngực tôi nghẹn lại một cách khó chịu, không giống cảm giác buồn thông thường khi chia tay một người bạn.
Tôi lén quan sát Vệ Trạch bước phía trước, dáng lưng thẳng, bước chân vững chãi quen thuộc, cố khắc ghi hình ảnh đó vào trí nhớ như thể sợ sẽ không còn nhiều cơ hội nhìn thấy nó gần đến vậy nữa. Có bao nhiêu năm nữa hai đứa mới lại đi cạnh nhau như thế này, không ai biết trước được.
Vệ Trạch bước tiếp phía trước, không quay đầu lại, giọng anh vọng lại giữa tiếng gió núi.
"Sau chuyến này, em định làm gì?"
Câu hỏi đơn giản, nhưng tôi đứng sững lại giữa đường mòn, không biết phải trả lời thế nào. Tôi định làm gì sau chuyến này? Quay lại guồng quay cũ, tiếp tục hồi phục, tiếp tục học hành dang dở, và tiếp tục nhìn cái tên Vệ Trạch dần chìm vào danh bạ như trước đây?
Tôi mím môi, không thốt được một câu nào, chỉ lặng lẽ bước tiếp, để câu hỏi treo lơ lửng giữa không trung, không có lời đáp.
Chương 10
Xe đón đoàn xuống chân núi bị kẹt cứng giữa đường vì một vụ sạt lở nhỏ do mưa đêm trước cuốn đất đá tràn xuống mặt đường. Tài xế báo phải chờ máy xúc dọn ít nhất ba tiếng nữa. Vệ Trạch nhìn trời, mây đen đang kéo tới, quyết định ngay: đi bộ tới nhà nghỉ gần nhất, cách đó khoảng bốn cây số.
Mưa bắt đầu rơi lúc hai người đi được nửa đường, mỗi lúc một nặng hạt. Tới nơi, cả hai ướt sũng, kéo nhau chạy vào sảnh nhà nghỉ để trú. Sảnh khá đông, mấy nhóm khách khác cũng chạy mưa vào trú tạm, tiếng nói chuyện ồn ào lẫn trong tiếng mưa rơi rả rích ngoài mái hiên.
Vệ Trạch để tôi đứng đợi gần cửa, đi tới quầy lễ tân làm thủ tục nhận phòng. Tôi đứng một mình giữa đám đông, mũ len ướt dính bết vào đầu, hơi khó chịu nhưng không nghĩ ngợi gì nhiều, mắt lơ đãng nhìn dòng người qua lại, ai nấy đều ướt sũng, tất bật tìm chỗ trú giống mình.
Một đứa trẻ chừng năm sáu tuổi chạy lăng xăng qua lại giữa sảnh, nghịch ngợm giật đồ của hết người này tới người khác cho vui. Nó chạy ngang qua tôi, bàn tay nhỏ xíu bất ngờ giật phăng chiếc mũ len khỏi đầu tôi, rồi lùi lại, cười khanh khách như vừa chơi được một trò thú vị.
Tôi đứng chết trân, hai tay theo phản xạ đưa lên che đầu nhưng đã quá muộn. Lớp tóc lún phún mới mọc lộ ra hoàn toàn giữa sảnh đông người.
"Mẹ ơi, cô này không có tóc!" Đứa trẻ hét toáng lên, giọng trong veo vang khắp sảnh, không hề biết mình vừa nói ra điều gì.
Cả sảnh im bặt một giây. Từng cặp mắt, hết người này tới người khác, đổ dồn về phía tôi. Không ai nói gì, chỉ có sự im lặng đặc quánh đó, nặng nề hơn bất kỳ lời chê bai nào. Tôi đứng như trời trồng, hai tay vẫn giơ lửng lơ trên đầu, không đủ can đảm hạ xuống, cũng không đủ phản xạ để làm bất cứ điều gì khác. Mặt tôi nóng bừng, tai ù đi, cảm giác như cả thế giới thu hẹp lại chỉ còn những ánh mắt kia.
Một bóng người bước nhanh qua đám đông. Vệ Trạch, vừa làm thủ tục xong, nghe tiếng hét đã lập tức quay lại. Anh không nói một lời, bước thẳng tới chỗ đứa trẻ, một tay túm gọn cổ áo nó, tay kia nhặt chiếc mũ len rơi dưới sàn, phủi qua rồi đưa lại cho tôi. Toàn bộ động tác diễn ra chưa đầy năm giây, nhanh và dứt khoát tới mức đám đông chưa kịp phản ứng gì.
Mẹ đứa trẻ hớt hải chạy tới, rối rít xin lỗi, mặt tái xanh vì sợ. Vệ Trạch buông tay đứa nhỏ ra, sắc mặt lạnh băng nhưng không hề quát tháo hay lớn tiếng. Anh chỉ nhìn thẳng vào mắt người mẹ, giọng đủ vang khắp sảnh cho mọi người cùng nghe rõ.
"Sau này bớt làm chuyện phải xin lỗi lại."
Một câu duy nhất. Không chửi mắng, không làm quá lên, nhưng đủ sức nặng khiến người mẹ cúi gằm mặt, kéo con đi chỗ khác ngay lập tức. Đám đông xung quanh dần quay lại chuyện của mình, những ánh mắt tò mò cũng tản ra.
Tôi vẫn đứng đó, tay run run cầm lấy chiếc mũ len từ tay Vệ Trạch, không thốt nổi một lời cảm ơn. Cổ họng nghẹn cứng, nước mắt chực trào ra ngay giữa sảnh đông người này.
"Đi thôi." Vệ Trạch nhẹ giọng, không nhìn thẳng vào tôi, như thể hiểu tôi cần một khoảng riêng tư ngay lúc này hơn là ánh mắt quan tâm của anh.
Tôi cúi đầu, đội vội mũ lên, chạy nhanh qua sảnh, lên thẳng cầu thang tới phòng đã nhận trước đó, bỏ mặc Vệ Trạch đứng lại phía sau thu dọn hành lý ướt.
Cửa phòng đóng sầm lại sau lưng tôi. Tôi trượt xuống, ngồi thụp bệt trên sàn, ôm chặt chiếc mũ len vào ngực, nước mắt tuôn ra không kiểm soát nổi, những giọt nước mắt dồn nén từ cả năm trời bệnh tật, tủi thân, sợ hãi, giờ vỡ òa ra cùng một lúc.
Chương 11
Khoảng nửa tiếng sau, có tiếng gõ cửa nhẹ, ba tiếng đều đặn quen thuộc. Tôi lau vội nước mắt, không mở đèn, chỉ hé cửa vừa đủ cho Vệ Trạch bước vào. Anh cầm theo một hộp mì vằn thắn còn bốc khói, mua vội ở quầy ăn dưới sảnh.
Anh không bật đèn, ngồi xuống sàn đối diện tôi, đẩy hộp mì qua. Cả hai ngồi trong bóng tối, chỉ có chút ánh sáng hắt vào từ khe cửa sổ, im lặng ăn mì, tiếng đũa khua nhẹ là âm thanh duy nhất trong phòng.
Ngoài cửa sổ, mưa vẫn rơi đều, ánh đèn đường hắt qua lớp kính mờ thành những vệt sáng nhòe nhoẹt trên trần nhà. Tôi húp một ngụm nước dùng nóng, cảm giác ấm dần lan từ cổ họng xuống bụng, cơn tủi thân ban nãy cũng dịu bớt theo từng ngụm.
"Xấu vậy, đúng không?" Tôi hỏi, giọng khàn đặc vì vừa khóc xong, cố tình hỏi thẳng để tự mình chấp nhận sự thật đó trước khi ai khác nói ra.
Vệ Trạch dừng đũa, nhìn tôi một lúc trong bóng tối lờ mờ. Tôi chờ đợi một câu an ủi sáo rỗng nào đó, đã chuẩn bị sẵn tinh thần để gạt đi nếu nghe thấy. Nhưng anh không nói theo hướng đó, chỉ đáp, giọng thản nhiên như đang bàn chuyện thời tiết.
"Lúc nhỏ tóc em buộc đuôi ngựa hay quất vào mặt anh, đau lắm." Anh nói. "Xấu vậy cũng tốt."
Tôi khựng lại, không hiểu ngay câu trả lời đó liên quan gì tới câu hỏi của mình. Rồi tôi hiểu — anh không phủ nhận, không khen giả tạo kiểu "em vẫn đẹp mà", cũng không thương hại an ủi. Anh chỉ kéo một ký ức chung cũ kỹ ra, biến nó thành một câu đùa nhẹ nhõm, khiến chuyện tóc tai trở thành một chi tiết bình thường giữa hai đứa, không phải một khuyết điểm cần phải giấu giếm hay xin lỗi vì nó.
Tôi bật cười, tiếng cười lẫn trong nước mắt còn sót lại, nhưng lần này là một tiếng cười thật, nhẹ nhõm.
"Cậu đúng là..." Tôi lắc đầu, không tìm được từ nào để diễn tả, chỉ tiếp tục ăn mì trong bóng tối, lòng nhẹ hẳn đi.
"Lúc chiều." Tôi nói tiếp, giọng trầm xuống. "Cảm ơn cậu. Lúc đó em đứng chết trân, không biết phải làm gì."
"Không cần cảm ơn." Anh gắp một đũa mì, không nhìn tôi. "Chuyện đáng làm thì làm thôi."
"Nhưng vẫn phải cảm ơn." Tôi khăng khăng. "Không phải ai cũng dám nói thẳng như vậy giữa đám đông."
Vệ Trạch không đáp, chỉ im lặng ăn tiếp, nhưng khóe miệng anh trong bóng tối dường như hơi cong lên một chút, hài lòng theo cách rất riêng của anh.
Ăn xong, tôi đặt hộp mì rỗng sang một bên, tựa lưng vào thành giường, chợt nhớ lại một câu chuyện Chu Lệ từng nhắc thoáng qua khi tôi còn nằm viện — về việc Vệ Trạch từng nghỉ học một năm hồi mới lên cao học, không rõ lý do.
"Cậu nghỉ học một năm hồi cao học, vì ai vậy?" Tôi hỏi bâng quơ, không nghĩ ngợi nhiều, chỉ tò mò thật.
Vệ Trạch sững lại một giây, khoảng lặng đủ ngắn để tôi suýt bỏ qua nếu không chú ý. Rồi anh cười nhạt, giọng cố tình nhẹ tênh.
"Vì một người đàn bà xấu xấu dễ thương." Anh đáp.
Tôi bật cười, đấm nhẹ vào vai anh, tưởng đó chỉ là một câu đùa vu vơ nối tiếp câu chuyện về mái tóc lúc nãy. Tôi không truy hỏi thêm, không hề biết rằng câu trả lời anh vừa nói ra, dưới lớp vỏ đùa cợt, lại chính xác đến từng chữ.
Đêm đó tôi ngủ ngon hơn bất kỳ đêm nào suốt cả năm qua, không mộng mị, không giật mình tỉnh giấc giữa chừng. Sáng hôm sau tỉnh dậy, ánh nắng đã chiếu xuyên qua khe cửa sổ, tôi nằm im một lúc, nghe tiếng Vệ Trạch lục đục chuẩn bị đồ ăn sáng ở phòng bên, lòng dâng lên một cảm giác bình yên lạ lẫm mà tôi chưa từng có được kể từ ngày phát bệnh.
Chương 12
Đêm đó trời trở gió mạnh bất thường, sấm chớp nổ đùng đùng liên hồi ngoài cửa sổ, ánh chớp lóe sáng cả căn phòng tối. Đây là đêm cuối cùng ở nhà nghỉ trước khi cả đoàn quay lại cổ trấn Vọng Giang để bắt chuyến bay về Chiêu Thành, cả hai ngồi trong phòng tôi xem lại mấy tấm ảnh chụp suốt chuyến đi, không khí thoải mái hơn hẳn mọi khi.
Tôi vốn không sợ sấm sét, nhưng một tiếng nổ quá gần, quá lớn, khiến tôi giật bắn mình, loạng choạng ngã về phía trước.
Vệ Trạch đang ngồi cạnh, phản xạ đưa tay đỡ lấy tôi, nhưng đà ngã quá mạnh kéo cả hai đổ nhào xuống sàn, tôi nằm gọn trong vòng tay anh, mặt gần sát mặt tới mức tôi nghe rõ cả nhịp tim anh đang đập nhanh không kém gì tim mình.
Không ai vội vàng đứng dậy ngay. Vệ Trạch giữ nguyên tư thế đó, một tay đỡ sau gáy tôi, ánh mắt anh trong bóng tối nhìn tôi chăm chú, có gì đó khác hẳn vẻ lạnh lùng thường ngày.
"Để anh tiếp tục quản em, được không?" Anh hỏi thẳng, giọng khàn đi, không còn chút cộc cằn quen thuộc.
Câu hỏi đơn giản nhưng mang sức nặng của rất nhiều năm dồn nén. Tôi nằm im, tim đập loạn, không biết trả lời thế nào, chỉ cảm thấy một nỗi day dứt cũ trào lên, thứ tôi đã chôn giấu suốt từ đêm liên hoan tốt nghiệp cấp ba. Bên ngoài, sấm sét tiếp tục nổ giòn, ánh chớp lóe lên từng nhịp soi rõ gương mặt anh đang chờ đợi câu trả lời của tôi, kiên nhẫn nhưng không giấu được sự căng thẳng trong ánh mắt.
"Em xin lỗi." Tôi bật ra, giọng nghẹn lại. "Hồi đó em nói với cậu câu đó, bảo từ nay đừng quản em nữa... em không có ý đó thật, em chỉ đang giận, đang..." Tôi nấc lên giữa chừng, không nói tiếp nổi, hai tay siết chặt lấy vạt áo anh như một đứa trẻ.
Tôi không nói hết câu, nước mắt đã trào ra, những lời xin lỗi dồn nén suốt nhiều năm cuối cùng cũng bật thành tiếng, muộn màng nhưng chân thật.
Vệ Trạch không đòi tôi phải trả lời câu hỏi của anh ngay lúc đó. Anh chỉ ôm chặt tôi hơn, cằm tựa lên đỉnh đầu tôi, giọng trầm và ấm.
"Anh biết." Anh nói khẽ. "Anh cũng rất nhớ em."
Bốn chữ đơn giản đó khiến tôi bật khóc thành tiếng, không còn kìm nén được nữa. Cả hai ngồi ôm nhau giữa sàn nhà, ngoài kia sấm sét vẫn ầm ầm, nhưng trong căn phòng nhỏ này, mọi khoảng cách tích tụ suốt nhiều năm dường như đã tan biến hoàn toàn.
Chúng tôi ngồi như vậy rất lâu, không ai buồn đứng dậy tắt bớt ánh đèn hay dọn dẹp mấy tấm ảnh rơi vãi trên sàn. Vệ Trạch thỉnh thoảng đưa tay vuốt nhẹ lưng tôi, không nói gì thêm, chỉ để tôi khóc cho hết những gì cần khóc, giống hệt cách anh từng ngồi cạnh tôi trong đêm giông bão năm xưa.
Sáng hôm sau, chuyến bay về Chiêu Thành được xếp lịch sớm hơn dự kiến vì thời tiết đang xấu dần. Tôi thu dọn hành lý trong trạng thái nửa mơ nửa tỉnh, đầu óc vẫn còn vương vấn cảm giác ấm áp của vòng tay đêm qua, tay gấp áo mà cứ gấp đi gấp lại mãi một chiếc.
Trên xe ra sân bay, cả hai ngồi cạnh nhau, không ai nói gì nhiều, nhưng sự im lặng lần này khác hẳn sự im lặng ngượng ngùng của những ngày đầu chuyến đi. Nó nặng trĩu một điều gì đó chưa được gọi tên, lơ lửng giữa hai người suốt cả quãng đường. Thỉnh thoảng bàn tay tôi và bàn tay Vệ Trạch đặt gần nhau trên băng ghế, không ai chủ động nắm lấy, nhưng cũng không ai rút tay lại.
Chương 13
Về tới Chiêu Thành, tôi ghé qua nhà trước khi về phòng trọ riêng, định khoe với mẹ vài tấm ảnh chụp trên núi. Chu Lệ mở cửa, nhìn tôi rồi nhìn Vệ Trạch đứng phía sau xách hộ va li, ánh mắt bà dò xét một lượt, dừng lại hơi lâu ở cách hai đứa đứng gần nhau.
"Hai đứa sao rồi?" Bà hỏi, giọng cố tỏ ra bình thường nhưng ánh mắt đầy toan tính của một người mẹ.
"Vẫn vậy thôi ạ." Tôi cười trừ, xách túi đồ đi vào nhà.
Chu Lệ đi pha trà, miệng lẩm bẩm gì đó về chuyện tôi vô tâm, không biết ơn người ta. Tôi để ngoài tai, mải xem lại ảnh trên điện thoại, cho tới khi bà bực mình, buột miệng nói ra một câu khiến tôi đông cứng tại chỗ.
"Người ta âm thầm góp cả mấy vạn tệ tiền viện phí cho con cả năm nay, con vẫn còn dửng dưng như không biết gì vậy đó!"
Tôi ngẩng phắt lên, tay run run đặt điện thoại xuống bàn.
"Mẹ nói gì cơ?"
Chu Lệ khựng lại, nhận ra mình vừa lỡ lời, đưa mắt nhìn sang Vệ Trạch đang đứng lặng ở cửa, sắc mặt anh trầm hẳn xuống. Bà cắn môi, biết không giấu được nữa, đành kể hết.
"Năm ngoái, lúc con vừa nhập viện đợt đầu, mẹ với bố mẹ Vệ Trạch có nói chuyện qua điện thoại. Sau đó mỗi tháng đều có một khoản tiền chuyển vào tài khoản viện phí, không ghi tên người gửi. Mẹ hỏi mãi bên bệnh viện mới biết là nhà bên đó gửi, dặn đi dặn lại không được nói cho con biết, sợ con áy náy không chịu chữa bệnh tiếp."
Tôi quay sang nhìn Vệ Trạch, cổ họng nghẹn cứng, không thốt được lời nào trong vài giây. Cả năm trời tôi loay hoay tính toán viện phí, có những đợt thiếu hụt tưởng phải dừng điều trị giữa chừng, rồi bỗng dưng lại có một khoản tiền "hỗ trợ từ quỹ bệnh viện" xuất hiện đúng lúc — hóa ra chưa từng là quỹ nào cả.
"Sao cậu không nói?" Tôi hỏi, giọng run lên.
"Nói làm gì." Vệ Trạch đáp, tránh ánh mắt tôi. "Nói ra rồi em lại áy náy, lại cố gồng lên tự lo, chẳng ích gì."
Tôi không biết nên giận hay nên khóc, đứng lặng một lúc lâu giữa phòng khách, rồi lặng lẽ bước ra ngoài, đi bộ sang nhà Vệ Trạch cách đó vài căn — thói quen từ nhỏ, hai nhà thân thiết tới mức tôi có thể ra vào tự nhiên như nhà mình.
Phòng cũ của Vệ Trạch từ hồi cấp ba vẫn được giữ nguyên, ít khi anh về ở hẳn vì bận học xa. Tôi đứng giữa phòng, mắt lướt qua giá sách, bàn học cũ, rồi dừng lại ở một chiếc hộp gỗ nhỏ đặt trên đầu giường. Tôi mở ra, không định tọc mạch, chỉ tò mò theo bản năng.
Bên trong, nằm lẫn giữa vài món đồ lặt vặt, là một chiếc móc khóa nhựa hình con thỏ, màu sơn đã bong tróc gần hết, một bên tai bị sứt một góc. Tôi nhận ra nó ngay lập tức — món quà tôi tự tay làm tặng Vệ Trạch hồi lớp năm, xấu xí tới mức chính tôi cũng ngại khi tặng, còn nhớ anh từng nói đã làm mất nó từ lâu rồi.
Tôi cầm chiếc móc khóa trong tay, đứng lặng người khi nghe tiếng bước chân sau lưng. Vệ Trạch đứng ở cửa, nhìn thấy thứ tôi đang cầm, sắc mặt anh thoáng qua một chút bối rối hiếm hoi.
"Cậu bảo làm mất rồi mà." Tôi quay lại, giọng vừa trách vừa nghẹn.
"Anh nói dối." Anh thừa nhận thẳng, bước vào phòng, đóng cửa lại sau lưng. "Anh giữ nó từ năm lớp năm tới giờ."
Tôi im lặng, chờ anh nói tiếp, cảm giác như sắp chạm tới một điều gì đó đã bị chôn giấu quá lâu.
"Đêm liên hoan tốt nghiệp cấp ba." Vệ Trạch bắt đầu, giọng chậm rãi như đang lục lại từng chi tiết trong ký ức. "Em thấy anh ra khỏi quán, tưởng anh hẹn riêng Đường Y, xong giận dữ bỏ về, không cho anh giải thích lấy một câu."
Tôi nhớ lại đêm đó — tôi đã đứng ngoài cửa sổ quán ăn, thấy Vệ Trạch và Đường Y đứng nói chuyện riêng ở góc sân sau, lòng ghen tuông tuổi mới lớn bùng lên dữ dội, không kịp nghĩ ngợi gì đã lao vào cãi nhau với anh ngay giữa buổi tiệc.
"Vậy hôm đó cậu ra đó làm gì?" Tôi hỏi, giọng khẽ hẳn.
"Lấy lại cái này." Anh chỉ tay vào chiếc móc khóa trong lòng bàn tay tôi. "Nó vẫn đeo trên ba lô anh suốt bao nhiêu năm, buổi chiều hôm đó rơi lại ở sân trường lúc anh xốc cặp chạy vội. Đường Y nhặt được, nhắn tin bảo anh ra lấy. Anh sợ để mất thật thì tiếc, chạy ra lấy ngay, định bụng gắn lại lên ba lô trước khi ai kịp để ý."
Tôi đứng chết lặng, cả một khối hiểu lầm kéo dài suốt gần mười năm trời sụp đổ chỉ trong vài câu nói đơn giản đến thế. Không có người thứ ba, không có sự phản bội nào cả — chỉ là một cậu con trai mười tám tuổi vụng về, cố gắng lặng lẽ làm một việc tử tế mà không kịp giải thích trước khi cơn giận của tôi bùng lên.
"Sao cậu không nói ngay lúc đó?" Tôi hỏi, giọng nghèn nghẹn.
"Em đâu cho anh cơ hội nói." Anh nhếch mép, không trách móc, chỉ là một sự thật đơn giản. "Sau đó thì... cũng chẳng biết bắt đầu lại từ đâu nữa."
Tôi cúi đầu, siết chặt chiếc móc khóa trong lòng bàn tay, một cảm giác vừa nhẹ nhõm vừa xót xa dâng lên cùng lúc. Gần mười năm, một mối hiểu lầm nhỏ đã khiến hai đứa xa cách nhau đến vậy, trong khi sự thật lại giản đơn tới không ngờ.
Tối đó, về lại phòng trọ một mình, tôi ngồi trước điện thoại rất lâu, cuối cùng mở lại đoạn hội thoại với Trần Diễn Xuyên — đoạn chat vẫn còn nguyên từ hôm chiếc thiệp cưới gửi nhầm, tôi chưa từng xóa, cũng chưa từng trả lời.
Tôi không gõ một tràng dài như lần đầu định gửi. Lần này tôi chỉ gõ đúng một câu, ngắn gọn, dứt khoát: "Chúc hạnh phúc. Từ nay đừng liên lạc nữa."
Gửi xong, tôi không chờ phản hồi, không cho anh ta cơ hội giải thích hay xin lỗi muộn màng. Tôi vào phần cài đặt, chặn số ngay lập tức, xóa luôn cả đoạn hội thoại. Không phải vì hận thù gì to tát, chỉ đơn giản là tôi muốn tự tay đóng lại cánh cửa đó, bằng chính quyết định của mình, không cần ai làm hộ, không cần chờ ai cho phép.
Tôi đặt điện thoại xuống, thở ra một hơi dài, cảm giác nhẹ nhõm lan khắp người, như vừa trút bỏ được một thứ gánh nặng đã đeo mang suốt cả năm trời.
Điện thoại rung lên một tin nhắn mới. Vệ Trạch.
"Ra ngoài một lát được không? Anh có thứ này muốn đưa em."
Tôi xỏ vội đôi giày, chạy xuống dưới nhà. Vệ Trạch đứng đợi sẵn dưới gốc cây, tay cầm chiếc móc khóa cũ, xoay xoay giữa các ngón tay, ánh mắt anh nhìn tôi có gì đó vừa nghiêm túc vừa dịu dàng lạ thường.
"Em có muốn biết tại sao anh giữ nó suốt từng ấy năm không?" Anh hỏi khẽ, giọng trầm xuống, như đang chuẩn bị nói ra một điều đã giấu kín quá lâu.
Chương 14
Vệ Trạch không trả lời ngay câu hỏi của chính mình. Anh dẫn tôi về nhà anh, lên thẳng phòng cũ, mở một chiếc máy tính bàn cũ kỹ phủ bụi, loại máy đời cũ tôi nhớ mình từng dùng hồi cấp ba.
"Đăng nhập lại tài khoản mạng cũ của em đi." Anh nói, nhường chỗ trước bàn phím.
Tôi ngồi xuống, gõ thử mật khẩu cũ theo trí nhớ, không ngờ vẫn còn đúng — tài khoản mạng xã hội thời cấp ba tôi bỏ quên đã nhiều năm, từ ngày chuyển sang dùng nền tảng khác. Trang chủ hiện ra, cũ kỹ, đầy những bài đăng ngây ngô của tuổi mười tám.
"Vào hộp thư đi." Vệ Trạch đứng sau lưng tôi, giọng hơi căng thẳng.
Tôi mở hộp thư, lướt qua hàng trăm tin nhắn cũ chưa từng đọc lại, cho tới khi dừng ở một dòng có ngày gửi khiến tôi khựng lại. Đúng ngày tôi đăng dòng trạng thái công khai xác nhận yêu Trần Diễn Xuyên, nhiều năm về trước. Người gửi: Vệ Trạch. Chưa từng được mở.
Tôi run tay nhấp vào, một đoạn clip hiện ra. Vệ Trạch của nhiều năm trước, còn gầy gò, ngồi ôm cây đàn ghi-ta cũ trong chính căn phòng này, ánh đèn vàng hắt lên gương mặt còn non nớt. Anh hát, giọng còn vỡ tiếng vài chỗ, một bài hát tôi chưa từng nghe qua ở đâu, ca từ vụng về nhưng chân thật, kể về một cô gái hay cười, hay giận dỗi vô cớ, và một người con trai chỉ dám đứng cách cô đúng một sải tay, không dám bước gần hơn.
Cuối clip, anh nhìn thẳng vào ống kính, đọc một câu đố: "Nếu có một dãy số, số đầu và số cuối cộng lại, nhân với số lượng các số, rồi chia đôi — kết quả đó là gì, em có tính ra không?"
Tôi ngồi lặng người, tay che miệng, nước mắt đã trào ra tự lúc nào. Đó là công thức tính tổng một dãy số cách đều — thứ tôi từng dạy anh hồi lớp mười hai vì anh dốt toán, từng cáu gắt bắt anh học đi học lại cả chục lần. Anh gói cả kỷ niệm đó vào một câu đố, ẩn dụ giản dị: cộng hai ta lại với nhau, chia đôi phần còn thiếu, ra một tổng vẹn tròn.
Clip kết thúc bằng một câu, giọng anh khi đó run rẩy nhưng rõ ràng: "Chấp... không, Hà Vi. Anh thích em từ rất lâu rồi. Nhưng em xác nhận yêu người khác đúng hôm nay, nên đoạn clip này chắc sẽ không bao giờ được gửi đi."
Anh chưa từng gửi. Chỉ lưu lại trong hộp thư của tôi, một nơi anh biết chắc tôi sẽ không mở ra, như một lời tỏ tình câm lặng chỉ dành riêng cho chính anh biết.
Tôi quay lại nhìn Vệ Trạch đứng sau lưng, mắt anh đỏ hoe, không giấu giếm cảm xúc như mọi khi nữa. Anh lấy từ trong túi áo ra một sợi dây đỏ, đầu dây buộc một miếng ngọc nhỏ khắc chữ bình an, cũ kỹ, sờn màu vì đeo lâu ngày.
"Cái này anh xin ở núi Ngũ Liên." Anh nói, giọng khàn hẳn. "Đúng năm em phát bệnh. Anh đi năm đỉnh, quỳ đủ năm lần, xin đúng một điều."
Anh nhẹ nhàng đeo sợi dây lên cổ tôi, ngón tay khẽ chạm vào gáy tôi run lên không kiểm soát nổi.
"Bây giờ em khỏe rồi." Anh nhìn thẳng vào mắt tôi, không né tránh nữa. "Anh không muốn đứng cách em một sải tay nữa. Hà Vi, anh thích em, thích rất lâu rồi, thích tới mức không nhớ nổi lúc nào mình bắt đầu thích."
Tôi không để anh nói thêm một câu nào nữa. Tôi nhón chân, chủ động ngả người, đặt một nụ hôn lên môi anh — chủ động, dứt khoát, không còn chút do dự nào như những lần trước. Vệ Trạch sững lại một giây rồi vòng tay ôm chặt lấy tôi, đáp lại nụ hôn ấy bằng tất cả sự dồn nén của nhiều năm trời.
Khi cả hai buông nhau ra, Vệ Trạch ôm tôi thật chặt vào lòng, cằm tựa lên vai tôi, giọng bỗng trầm và khàn đi hẳn.
"Có một chuyện anh chưa từng kể em nghe." Anh nói khẽ bên tai tôi. "Chuyện năm anh nghỉ học."
Chương 15
Tôi là Vệ Trạch. Từ đoạn này, để tôi kể tiếp phần còn lại — phần mà Hà Vi chưa từng biết trọn vẹn, và cả phần mà chính người đọc câu chuyện này, suốt mười bốn chương vừa qua, mới chỉ được thấy một nửa.
Tôi nhớ Hà Vi từ năm bốn tuổi, lúc cả hai còn học chung lớp mẫu giáo Hoa Quỳ. Ký ức đầu tiên của tôi về cô không phải một khoảnh khắc ngọt ngào gì — là một trận giành giật cục đất sét màu xanh lá cuối cùng trong hộp đồ chơi chung, cả hai giằng co tới mức cục đất sét vỡ đôi, ai cũng khóc, cô giáo phải chia cho mỗi đứa một nửa. Tôi giữ nửa đất sét đó trong cặp suốt cả tuần, không phải vì thích màu xanh lá, mà vì đó là lần đầu tiên tôi tranh giành với ai đó thứ gì thật sự muốn giữ.
Từ đó, tôi và Hà Vi ở cạnh nhau suốt — cùng khu tập thể, cùng lớp cấp một, cấp hai, cấp ba. Có những năm tôi không nhớ nổi cuộc sống của mình sẽ ra sao nếu thiếu cô bé hàng xóm miệng lưỡi, hay giận dỗi, hay giả vờ mạnh mẽ đó ở bên cạnh.
Năm lớp năm, cô tặng tôi một chiếc móc khóa hình con thỏ tự làm bằng đất sét cứng, sơn vụng, một bên tai bị lệch. "Cho cậu đó, xấu thì đừng có chê." Cô dúi vào tay tôi rồi chạy mất, không đợi tôi nói cảm ơn. Tôi giữ nó suốt từ đó, gắn lên ba lô đi học mỗi ngày.
Có một chuyện tôi chưa từng kể cho ai, kể cả Hà Vi tối nay. Năm lớp tám, tôi từng suýt làm mất chiếc móc khóa đó — không phải đánh rơi, mà tự tay ném nó vào một bụi cây ven đường trong một cơn ghen dại dột, trẻ con tới mức bây giờ nghĩ lại tôi vẫn thấy xấu hổ. Hôm đó tôi thấy Hà Vi đứng cười nói vui vẻ với một thằng con trai lớp bên, chỉ vậy thôi, cũng đủ khiến tôi tức tối vô cớ, trút giận lên món đồ vô tội trong túi quần. Ném xong tôi hối hận ngay, quay lại lục tung cả bụi cây suốt gần một tiếng đồng hồ trong ánh chiều tà, tìm được thì trời đã tối mịt, đầu gối trầy xước, tay dính đầy gai. Tôi không nói cho Hà Vi biết chuyện đó bao giờ. Cô chỉ biết một câu tôi từng buột miệng, rất lâu về sau, rằng tôi "làm mất" nó — câu nói dối duy nhất tôi giữ suốt nhiều năm, để không phải giải thích cơn ghen ngớ ngẩn của một thằng nhóc mười ba tuổi.
Cấp ba, tôi vẫn quen thói đứng trên hành lang tầng thượng của dãy nhà học, nhìn xuống sân trường mỗi giờ ra chơi, tìm đúng một bóng dáng giữa hàng trăm học sinh — Hà Vi đang tập thể dục giữa sân, tóc buộc cao, cười đùa với đám bạn. Tôi chưa bao giờ bước xuống đứng cạnh, chỉ đứng trên đó, cách cô đúng một khoảng không gian giữa hai tầng lầu, nhìn xuống như vậy suốt ba năm trời.
Đêm liên hoan tốt nghiệp, mọi chuyện đổ vỡ chỉ vì một hiểu lầm ngờ nghệch. Đường Y nhắn tin bảo nhặt được móc khóa của tôi ở sân trường — món đồ tôi vẫn đeo trên ba lô, chắc rơi lúc tôi xốc lại cặp lúc chạy vội buổi chiều. Tôi chạy ra sau quán lấy lại, định bụng nhét thẳng vào túi Hà Vi mà không nói gì, coi như món quà của cô chưa từng rời khỏi người tôi một giây nào. Tôi không ngờ Hà Vi đã đứng ngoài cửa sổ nhìn thấy, hiểu lầm thành một chuyện hoàn toàn khác.
Sau đêm đó, cô cắt đứt liên lạc. Tôi không đuổi theo giải thích — không phải vì không muốn, mà vì tôi quá quen với việc đứng lùi lại một bước, nhường mọi quyền quyết định cho cô, kể cả quyền hiểu lầm tôi.
Năm cô báo tin phát bệnh, tôi đang ở năm nhất cao học, cách nhà hơn một ngàn cây số. Tin đến qua một cuộc gọi ngắn của mẹ tôi, giọng bà run run không giấu được. Tôi ngồi lặng trong phòng ký túc xá cả đêm đó, không khóc, chỉ tính toán — học phí kỳ tới, tiền trọ, tiền ăn, và một khoản viện phí ung thư vú giai đoạn đầu có thể lên tới hàng chục vạn tệ mà một gia đình giáo viên đơn thân như nhà Chu Lệ khó lòng gánh nổi một mình.
Sáng hôm sau tôi nộp đơn xin bảo lưu một năm, không giải thích lý do thật với ai ngoài cha mẹ. Tôi đi làm ba công việc cùng lúc — dạy kèm buổi sáng, phục vụ quán ăn buổi chiều, giao hàng đêm khuya — dồn hết số tiền kiếm được, nhờ cha mẹ chuyển vào tài khoản viện phí dưới danh nghĩa "hỗ trợ từ quỹ bệnh viện", dặn đi dặn lại không được để lộ tên người gửi. Tôi không muốn Hà Vi biết, sợ cô áy náy, sợ cô vì ngại mà từ chối điều trị tiếp.
Giữa năm đó, tôi một mình bắt xe tới núi Ngũ Liên, năm ngọn núi thiêng cách nhà gần một ngàn cây số, nơi người ta tin rằng quỳ đủ năm đỉnh trong một chuyến hành hương sẽ được thần linh chứng giám lời cầu nguyện chân thành nhất. Tôi không phải người mê tín, nhưng năm đó tôi sẵn sàng tin vào bất cứ điều gì có thể giúp Hà Vi sống sót.
Bây giờ là giữa đông, tôi đang quỳ ở đỉnh thứ năm, đỉnh cuối cùng, giữa một cơn bão tuyết bất chợt ập tới không báo trước. Gió rít qua từng khe đá, tuyết tạt ngang mặt lạnh buốt, hai đầu gối tôi đã tê cứng từ lúc nào không rõ. Tôi cúi đầu, chắp tay, lặp lại đúng lời cầu nguyện tôi đã nói ở bốn đỉnh trước.
"Nếu Hà Vi có mệnh phải qua, xin để con gánh thay. Nếu cô ấy được sống, xin cho con một ngày được đi cạnh cô ấy thật sự — không phải đứng cách một sải tay như suốt hai mươi năm qua."
Sức lực tôi đã cạn từ ngọn núi thứ ba. Cả người lạnh cóng, đầu óc quay cuồng vì đói và kiệt sức, tôi nghe tiếng gió gào trong tai mình mỗi lúc một xa, mọi thứ nhòe dần thành một màu trắng đặc quánh.
Trong cơn mê man đó, tôi thấy mình đứng ở sân bay đón một chuyến bay đêm muộn. Thấy mình đưa Hà Vi đi qua từng cung đường núi tuyết Bạch Nhạn, dựng lều trú mưa, ngồi bên đống lửa nghe cô kể chuyện hóa trị, kéo cô lại kịp lúc cô trượt chân bên vực đá, ôm cô qua một đêm giông bão, túm cổ áo một đứa trẻ vô ý giữa sảnh nhà nghỉ đông người, đưa cho cô xem một đoạn clip cũ giấu kín nhiều năm, nghe cô chủ động hôn mình trước — từng khoảnh khắc một, sống động, chân thật tới mức tôi tưởng đó là ký ức đã từng xảy ra chứ không phải một giấc mơ đang trôi qua trong lúc thân thể tôi gục xuống giữa tuyết lạnh.
Tôi tỉnh dậy vì một luồng rung động nhỏ áp sát ngực trái. Điện thoại. Suốt năm ngày hành hương không có sóng, giờ tín hiệu bất ngờ bắt được đâu đó giữa đỉnh núi trống trải này, đủ để một thông báo lọt qua.
Tay tôi run rẩy vì lạnh, run rẩy vì vừa thoát khỏi cơn mê sâu, lần được tới túi áo khoác, rút điện thoại ra. Màn hình sáng lên giữa màu trắng xóa của tuyết, chói tới mức tôi phải nheo mắt lại mới đọc rõ.
Một dòng trạng thái vừa đăng, đúng khoảnh khắc này, từ một cái tên tôi thuộc lòng hơn cả tên mình.
Hà Vi: "Vừa được tuyên sạch bệnh. Ai rảnh đi núi tuyết Bạch Nhạn với tôi không, đi luôn tuần này."
Tôi quỳ giữa tuyết, đọc đi đọc lại dòng chữ đó không biết bao nhiêu lần, nước mắt trào ra nóng hổi rồi đóng băng gần như ngay lập tức trên gò má lạnh cóng. Suốt một năm cầu nguyện, suốt một năm giấu tên gửi từng đồng viện phí, suốt năm ngày quỳ rạp trên năm đỉnh núi thiêng — tất cả đều dẫn tới đúng khoảnh khắc này. Cô đã sạch bệnh thật rồi. Và cô đang đứng đó, một mình, gõ một dòng trạng thái rủ ai đó đi cùng mình tới một ngọn núi tuyết, không biết rằng người duy nhất luôn sẵn sàng trả lời đã quỳ suốt cả năm trời chỉ để chờ đúng ngày hôm nay.
Tôi lau vội nước mắt, ngón tay tê cứng vì lạnh run lên khi gõ từng chữ, chậm chạp, khó nhọc, nhưng dứt khoát không một chút do dự.
"Khi nào xuất phát?"
Gửi đi xong, tôi ngồi bệt xuống giữa tuyết trắng, ngẩng đầu nhìn lên bầu trời xám xịt đang dần hửng sáng phía chân trời xa. Suốt hai mươi năm, tôi luôn là người đứng lùi lại đúng một sải tay, chưa từng dám bước tới gần hơn, chưa từng dám nói ra điều mình giữ kín. Nhưng từ dòng tin nhắn này, từ chuyến đi sắp tới, tôi sẽ không đứng cách cô một sải tay nào nữa.
Gió trên đỉnh núi Ngũ Liên vẫn thổi, lạnh buốt như mọi ngày mùa đông khác. Nhưng lần đầu tiên sau rất nhiều năm, tôi không còn thấy lạnh nữa.
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
— Hết —
Xem truyện khác →