Em Gái Tôi Là Thiên Kim Thất Lạc, Con Nuôi Đòi Tim Em Cứu Em Trai Ruột
Chương 2 / 10
Chương 3
Lạc Kỳ không nói được, nhưng tay em vẫn cầm bút vững.
Phòng bệnh nhà họ Yến thuê cho em là phòng dịch vụ riêng, giường trải drap trắng tinh, cửa sổ nhìn xuống bãi cỏ xanh mướt phía sau bệnh viện — sang trọng hơn hẳn phòng bệnh sáu giường tôi từng nằm cùng mẹ hồi bà mổ ruột thừa ở quê. Nhưng sang trọng tới đâu, em tôi vẫn phải viết ra giấy để nói chuyện, tay run run mỗi lần cầm bút vì vết kim còn đau.
Sáng hôm sau, em ngồi tựa đầu giường bệnh, viết ra một tờ giấy đưa cho tôi: "Chị đừng hỏi ai gọi cấp cứu nữa. Hỏi nhiều, người ta để ý, khó cho chị và em."
Tôi cầm tờ giấy, ngồi xuống mép giường, kể lại cho em nghe chuyện mười tám năm trước, dù em đã nghe cả trăm lần — bởi lúc này, tôi cần cả hai chị em cùng nhớ lại vì sao mình ở đây, và vì sao tôi sẽ không lùi.
Lạc Kỳ được cha mẹ tôi nhặt được ngoài đường làng, giữa một đêm bão tuyết mười tám năm trước, khi ấy chỉ là một đứa trẻ sơ sinh quấn trong tấm chăn mỏng, khóc không ra tiếng vì lạnh. Cha mẹ tôi không giàu, nhưng không nỡ để một đứa trẻ chết cóng ngoài đường, mang về nuôi như con ruột, đặt tên là Lạc Kỳ, cùng họ với tôi.
Còn tôi là con ruột duy nhất trong nhà, được ông nội — người đã mất năm tôi mười bốn tuổi — dạy cho cách tự vệ và săn bắn từ nhỏ. Năm tôi mười ba tuổi, một đêm bão tuyết, đàn sói tấn công đàn dê của cả làng, tôi một mình cầm gậy và đèn pin xông ra giữ đàn, hò hét dọa lũ sói lùi lại đủ lâu để người lớn kéo tới. Từ đó dân làng hay đùa gọi tôi là "con bé giữ đèo". Không phải phép màu gì, chỉ là gan lì thật, và một chút liều mạng ông nội truyền lại.
Tôi kể xong, Lạc Kỳ mỉm cười, đôi mắt đỏ hoe, viết tiếp: "Em nhớ. Chị lúc nào cũng vậy."
Rồi em viết thêm một dòng, tay hơi run:
"Chị Diêu từng nói, nếu em phản kháng, sẽ có người lên tận thôn Tùng Loan tìm cha mẹ chị."
Tôi hỏi lại, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đã nổi giận: "Nói vậy là nói kiểu gì, đe dọa trực tiếp hay chỉ bóng gió?"
Lạc Kỳ nghĩ một lúc, viết tiếp: "Không nói thẳng bao giờ. Chị ấy chỉ hay nhắc, kiểu như 'nhà quê giờ này chắc buồn lắm nhỉ, không biết có ai ghé thăm không' — nói xong lại cười, như đùa vậy thôi. Nhưng em hiểu ý."
Tôi gật đầu, hiểu ngay kiểu người như Yến Diêu — không bao giờ để lại bằng chứng bằng lời nói trực tiếp, chỉ gieo đủ sợ hãi để người nghe tự đoán ra phần còn lại.
Tôi siết chặt tay lại. Đó là lý do em nhẫn nhịn suốt bao lâu nay — không phải vì sợ cho bản thân, mà vì sợ liên lụy tới cha mẹ nuôi ở quê.
Lạc Kỳ viết tiếp, kể rõ hơn: Yến Hoài đón em về bằng lời hứa chi năm mươi vạn tệ để chữa bệnh cho cha mẹ tôi — cha tôi bị u não cần mổ, mẹ tôi suy tim cần thay van. Năm mươi vạn nghe có vẻ lớn, nhưng tôi đã hỏi qua một người quen làm ở bệnh viện huyện trước khi lên đây: riêng ca mổ u não của cha thôi đã ngốn gần bốn mươi vạn, chưa kể ca thay van của mẹ. Năm mươi vạn, chia cho hai người bệnh nặng, chẳng thấm vào đâu.
Tôi nhìn tờ giấy trong tay, nhìn em gái đang phải giao tiếp bằng chữ viết vì cổ họng bị một cây kim bạc làm tổn thương, trong lòng chỉ có một suy nghĩ rõ ràng: nhà này không đón em về vì tình thân. Họ đang tính toán một thứ gì đó, và năm mươi vạn tệ chỉ là giá khởi điểm.
— Vậy sao lúc đầu em vẫn đồng ý về đây? — tôi hỏi, không phải trách, chỉ thật sự muốn hiểu.
Lạc Kỳ viết chậm rãi: "Vì cha mẹ mình cần tiền chữa bệnh gấp, mà em nghĩ, dù sao cũng là nhà ruột của mình, chắc sẽ không tệ tới mức đó. Em sai rồi."
Tôi siết chặt tay em, không nói gì thêm. Có những lỗi lầm, không phải do người mắc phải thiếu tỉnh táo, mà chỉ vì họ đặt niềm tin sai chỗ, trong lúc tuyệt vọng không còn lựa chọn nào khác.
Tôi không phải người thông minh xuất chúng, không có trí nhớ siêu phàm hay linh cảm gì đặc biệt. Mọi thứ tôi biết, đều là do quan sát, do ghép nối từng mảnh nhỏ lại với nhau — camera bếp, câu nói lỡ miệng của Yến Dật, tờ giấy Lạc Kỳ viết ra. Không có phép màu nào ở đây cả, chỉ có tôi, không chịu ngồi yên chờ người khác giải thích.
Buổi trưa, tôi tranh thủ ra ngoài mua cho em bát cháo nóng, vì đồ ăn bệnh viện phát lúc mười một giờ nguội ngắt, Lạc Kỳ chỉ và cạy được vài thìa rồi bỏ. Trên đường quay lại, tôi ngồi thụp xuống ghế đá hành lang, mở điện thoại tính nhẩm lại số tiền: năm mươi vạn nhà họ Yến hứa, trừ đi bốn mươi vạn tiền mổ của cha, còn lại chưa tới mười vạn, trong khi ca thay van của mẹ ở bệnh viện huyện báo giá gần ba mươi vạn. Con số cứ nhảy múa trong đầu tôi, không khớp thế nào cũng thấy thiếu, thiếu nhiều.
Tôi cất điện thoại, bưng cháo quay vào phòng, cố không để lộ vẻ mặt vừa tính toán ra ngoài. Lạc Kỳ nhìn tôi một lúc, như đoán được điều gì, đưa tay ra hiệu bảo tôi ngồi xuống ăn cùng, chia đôi bát cháo — vẫn là thói quen từ hồi còn ở quê, có gì cũng chia đôi, không ai được phần hơn.
Buổi chiều, điện thoại tôi rung lên. Là số của Doãn Tự Thâm — anh đã xin số tôi từ hôm ở bệnh viện, nói để tiện báo tình hình sức khỏe Lạc Kỳ. Nhưng giọng anh lúc này nghiêm trọng hơn nhiều so với một cuộc gọi cập nhật bệnh án thông thường.
— Cô Lạc Tang, tôi vừa xem lại hồ sơ bệnh án cũ của Yến Dật. Có một điểm tôi không giải thích được bằng chuyên môn của mình. Cô qua bệnh viện được không?
Chương 4
Phòng làm việc của Doãn Tự Thâm nhỏ, gọn, trên bàn chỉ có một màn hình máy tính và một chồng hồ sơ bệnh án dày. Anh xoay màn hình về phía tôi, chỉ vào một dãy biểu đồ.
— Đây là chỉ số máu của Yến Dật hai năm gần nhất. Cô nhìn đường này.
Trên bàn làm việc của anh, tôi thấy một khung ảnh nhỏ đặt cạnh màn hình — ảnh một cậu bé đứng cạnh người đàn ông lớn tuổi mặc áo blouse, cả hai đều cười tươi trước cổng một bệnh viện cũ kỹ hơn hẳn Yến Ninh. Tôi không hỏi, chỉ liếc qua rồi thôi, nhưng thầm đoán đó có lẽ là lý do vì sao một bác sĩ trẻ như anh lại chọn cái nghề vất vả, hay va chạm với quyền lực như thế này.
Tôi nhìn theo ngón tay anh. Một đường biểu đồ đi xuống đều đặn, không có đợt nào tăng vọt rồi giảm như bệnh trở nặng thông thường, cũng không phẳng như người khỏe mạnh — nó tuột dốc chậm rãi, đều tay, như có ai đó đang vặn nhỏ dần một cái van.
— Nếu là bệnh tim bẩm sinh, đường này phải có những đợt lên xuống theo mùa, theo thời tiết, theo cả việc cậu ấy có cảm cúm hay không. — Doãn Tự Thâm nói, giọng chậm nhưng chắc. — Nhưng đường này quá đều. Nó giống kiểu người bị phơi nhiễm với một loại chất nào đó liều thấp, kéo dài, hơn là diễn tiến tự nhiên của bệnh.
— Ý anh là có người đang đầu độc cậu ấy? — Tôi hỏi thẳng.
Doãn Tự Thâm không trả lời ngay, đứng dậy, kéo rèm cửa sổ phòng làm việc lại cho kín hơn, dù bên ngoài chỉ là hành lang vắng người. Động tác nhỏ đó khiến tôi hiểu, đây không phải chuyện anh muốn bàn qua loa.
Anh ngồi xuống lại, tay đan vào nhau đặt trên bàn, hạ giọng gần như thì thầm dù trong phòng chỉ có hai người:
— Tôi đã cân nhắc rất lâu trước khi quyết định nói với cô chuyện này. Nếu tôi đoán sai, có thể sẽ gây oan cho một người vô tội. Nhưng nếu tôi đoán đúng mà im lặng, tôi sẽ không tha thứ được cho chính mình.
— Tôi không dám khẳng định lúc này. Nhưng tôi đã từng nêu nghi vấn này với ban giám đốc bệnh viện, cách đây bốn tháng.
— Rồi sao?
Doãn Tự Thâm nhếch mép, không phải cười:
— Họ bảo tôi đừng xen vào chuyện nhà chủ. Bệnh viện này là của nhà họ Yến, cô biết đấy.
Tôi im lặng một lúc. Không khó để hiểu — một bác sĩ dù giỏi tới đâu, cũng khó nói ngược ý ông chủ đang trả lương cho mình, trừ khi có bằng chứng chắc chắn trong tay.
— Vậy sao lúc đó anh không nghỉ việc, tìm chỗ khác? — tôi hỏi, tò mò thật lòng.
— Tôi nghĩ tới rồi. — anh đáp, giọng thẳng thắn. — Nhưng nghỉ việc thì tôi mất quyền tiếp cận hồ sơ của Yến Dật. Ở lại, ít ra tôi còn theo dõi được cậu ấy mỗi ngày, còn giữ được cơ hội tìm ra sự thật. Có những trận, rút lui không phải là cách thắng.
Câu nói đó khiến tôi nhìn anh bằng ánh mắt khác hẳn.
— Vậy giờ tính sao? — tôi hỏi.
— Điều tra riêng. Không báo ai trong nhà họ Yến vội, kể cả Yến Hoài. Nếu đúng có người đang ra tay, càng nhiều người biết càng dễ lộ, người đó sẽ tìm cách xóa dấu vết.
— Kể cả bà vú Thẩm? — tôi hỏi, nhớ tới người phụ nữ có vẻ thật lòng lo cho Yến Dật.
— Tạm thời cứ giữ kín trước. — anh đáp. — Không phải vì tôi không tin bà ấy, mà vì càng ít người biết, cô càng an toàn hơn nếu chẳng may có chuyện gì xảy ra.
Tôi gật đầu, hiểu rõ sự thận trọng đó không phải thừa.
Đây là lần đầu tiên kể từ khi đặt chân tới thành phố này, tôi thấy có một người không nhìn tôi bằng ánh mắt dò xét kiểu "con nhà quê này biết gì mà xen vào". Doãn Tự Thâm nói chuyện với tôi như nói với một đồng nghiệp, không hạ giọng, không giải thích lại những từ chuyên môn hai lần như sợ tôi không hiểu.
— Cảm ơn anh. — tôi nói, hơi ngượng vì không quen nói lời này với người lạ.
— Không cần cảm ơn. — anh đáp, mắt vẫn nhìn màn hình. — Yến Dật là bệnh nhân của tôi. Lạc Kỳ cũng vậy. Tôi chỉ đang làm đúng việc mình phải làm.
Tôi nhìn anh cặm cụi bên chồng hồ sơ, ánh đèn bàn hắt lên gương mặt đang tập trung cao độ, chợt nghĩ, giữa cả một thành phố xa lạ này, hóa ra vẫn còn người sẵn sàng đứng về phía lẽ phải mà không cần được trả công thêm gì.
Câu nói đơn giản vậy thôi, mà tôi thấy trong lòng nhẹ hẳn đi một khoảng. Từ lúc lên thành phố, tôi luôn có cảm giác mình đang một mình đứng giữa một trận chiến không rõ luật lệ, không rõ ai là đồng minh, ai là kẻ chỉ đang chờ mình sơ hở. Có thêm một người cùng nhìn về một hướng, dù chỉ là chuyện điều tra bệnh án, cũng khiến tôi dễ thở hơn hẳn.
Anh gấp lại chồng hồ sơ, xoa xoa gáy như vừa nhận ra mình đã ngồi một tư thế quá lâu, rồi đứng dậy tiễn tôi ra cửa. Trước khi tôi ra về, anh còn dặn thêm, giọng bỗng chuyển sang thường ngày hơn hẳn:
— Cô ăn cơm chưa? Căng tin tầng một còn mở tới chín giờ, món canh sườn ở đây không tệ.
Tôi hơi bất ngờ vì câu hỏi đột ngột lạc quẻ giữa một cuộc nói chuyện toàn chuyện đầu độc với bằng chứng, nhưng cũng bật cười nhẹ, lắc đầu bảo mình ăn rồi. Kỳ thực tôi chưa ăn gì từ trưa, chỉ là không muốn phiền anh thêm.
Tối đó, khi tôi vừa về tới phòng, điện thoại rung lên một tin nhắn từ số lạ. Tôi mở ra, là bà vú Thẩm.
"Cô hỏi thử xem, ai là người pha trà mang lên phòng cho cậu Dật mỗi tối. Chỉ có đúng một người."
Tôi đọc đi đọc lại tin nhắn ba lần, tay hơi lạnh.
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
Còn tiếp…
Đọc tiếp Chương 3 →