Suất Đặc Cách Bị Cả Trường Khinh, Tôi Dùng Toán Học Vả Thẳng Mặt Nhà Giàu

Chương 1 / 1

Chương 1: Bài Toán Trên Giàn Giáo

Bao xi măng nặng năm mươi cân đè xuống vai phải, tôi bước hai bậc một trên cầu thang tạm bằng ống thép, tay trái bám lan can rung bần bật theo mỗi bước chân của cả chục người khác. Lòng bàn tay tôi đã chai từ lâu, nhưng vệt chai mới toác ra hôm qua vẫn rỉ máu, dính bết vào lớp vải bao tải.

Tầng ba mươi. Còn hai lượt nữa là hết ca sáng.

Tôi tính nhẩm ngay khi chân vừa chạm chiếu nghỉ hai mươi tám: nếu rẽ trái qua lối phụ thay vì đi thẳng lên cầu thang chính, tôi tránh được đoạn ùn người ở tầng hai mươi chín, tiết kiệm bốn bậc mỗi lượt. Nhân với hai mươi hai lượt còn lại trong ca chiều, tôi dư ra gần một tiếng rưỡi — đủ để nhận thêm hai chuyến vác gạch, đủ để hôm nay tôi mang về nhà hai trăm tệ thay vì một trăm bảy mươi.

Con số đó tôi tính được trong đầu, không cần giấy bút, không cần ai dạy. Tôi tính được vì tôi có thời gian để tính — cả ngày làm một việc lặp đi lặp lại, đầu óc rảnh rang hơn bất cứ ai tưởng.

Kém hai điểm. Ba giây nhìn bảng điểm hôm nhận kết quả, tuyến một tuột khỏi tay tôi gọn gàng như thế. Không kịch tính, không nước mắt rơi ngay tại chỗ. Chỉ có con số 598 đứng cạnh mức điểm chuẩn 600, lạnh lùng như một phép trừ không thể cãi.

Nợ nhà mười lăm nghìn tệ — cộng dồn tiền vay hàng xóm hồi bố mất, tiền vay cậu mua thuốc, học phí ôn thi năm cuối còn treo chưa trả hết. Tối hôm biết điểm, mẹ tôi ngồi thái rau, không ngẩng đầu lên, chỉ nói đúng một câu: "Kém hai điểm thì kém hai điểm, nhà mình không học nữa."

Tôi không cãi. Sáng hôm sau tôi theo chú họ lên thành phố Giang Thành, ghi tên vào đội vác vật liệu công trường tòa nhà băm sáu tầng này.

Cai thầu tên Ôn Diễn Xuyên, người tôi chỉ biết mặt chứ chưa từng nói chuyện quá ba câu suốt bốn ngày đầu. Ông ta trạc bốn mươi lăm, da sạm nắng, cơ bắp cuồn cuộn dưới lớp áo lao động sờn cũ, tay lúc nào cũng cầm một cái đồng hồ bấm giờ cũ mèm, đứng ở chân giàn giáo nhìn từng người đi qua như đang đếm nhịp tim của cả công trường.

Tuần đầu tiên, ông không nói với tôi câu nào ngoài phân công việc. Nhưng tôi để ý ông đứng đúng chỗ đó, đúng giờ đó, bấm đồng hồ đúng lúc tôi bước chân lên bậc thang đầu tiên mỗi lượt.

Ngày thứ năm, một người vác cùng đội tên Lão Lưu — gần năm mươi tuổi, làm ở đây tám năm — kéo tay tôi lại lúc nghỉ trưa, hạ giọng: "Cẩn thận cái lão đó. Công trường nào ông ta quản cũng có một 'quy tắc riêng' dán ở cửa lán, bắt thợ mới đọc kỹ trước khi nhận việc. Chữ như đề toán, chẳng ai thèm giải, cứ ký tên qua loa cho xong."

Tôi đã đọc tờ giấy đó ngày đầu tiên. Không phải quy tắc an toàn lao động thông thường — đó là một bài toán tối ưu đường đi thật sự, giấu dưới lớp vỏ "hướng dẫn vận chuyển vật liệu tiết kiệm sức". Đề bài yêu cầu tìm lộ trình ngắn nhất đi khắp toàn bộ ba mươi sáu tầng với năm điểm dừng cố định, trong điều kiện tải trọng thay đổi theo từng tầng.

Tôi giải nó trong đầu ngay đêm đó, trên nền đất lán trại, không giấy không bút. Sáng hôm sau tôi đọc đáp án cho Lão Lưu nghe cho vui, ông trợn mắt, bảo tôi "học thừa vác gạch làm gì cho phí."

Tôi không biết là Ôn Diễn Xuyên đã nghe được câu đó, đứng sau lưng tôi từ lúc nào.

Sáu năm ông cài bài toán ấy vào mọi công trường mình quản. Sáu năm, không một ai giải đúng. Tôi là người đầu tiên.

Tối thứ Bảy, sau khi cả đội đã tan ca, ông gọi tôi lại — chỉ mình tôi, không ai khác.

Ông đứng dưới bóng đèn công trường vàng vọt, rút từ túi áo ra một mảnh giấy gấp tư, không nhìn thẳng vào tôi, chỉ đưa ra trước mặt.

"Cầm lấy."

Tôi mở ra. Một dãy số điện thoại, viết tay, nét chữ cứng như khắc. Bên dưới ghi vỏn vẹn năm chữ: Phòng Tuyển sinh — Đại học Lý Công Giang Thành.

"Đây là..." Tôi ngẩng lên, chưa kịp hỏi hết câu.

"Thi lại một lần nữa," ông nói, giọng khô khốc, không có chút cảm xúc nào lộ ra ngoài. "Nhưng thi kiểu khác."

Tôi đứng sững, tay cầm mảnh giấy mà không biết nên hỏi gì trước. Ông không đợi tôi hỏi. Ông quay lưng, bước thẳng về phía lán chỉ huy, bóng đổ dài trên nền đất lổn nhổn xi măng khô, không ngoái lại lấy một lần.

Tôi đứng đó rất lâu, đến khi công trường tắt gần hết đèn, chỉ còn một ngọn đèn bảo vệ cháy lay lắt ở cổng.

Đêm đó tôi không về lán ngay. Tôi vòng ra sau, ngồi xuống một đống gạch chưa xếp, lưng tựa vào tường bê tông còn thô ráp, hai tay siết chặt mảnh giấy đến khi các góc giấy nhàu nát trong lòng bàn tay đã chai.

Tôi không khóc. Tôi không cho phép mình khóc trước mặt ai, kể cả không có ai ở đây để nhìn thấy. Nhưng ngực tôi nghẹn lại, một cảm giác lạ — không hẳn là hy vọng, cũng không hẳn là sợ hãi, mà là cả hai trộn lẫn, đặc quánh, khó thở hơn cả lúc vác bao xi măng nặng nhất trong ngày.

Nếu đây là trò đùa thì sao? Nếu tôi gọi số đó rồi bị mắng một trận vì làm phiền phòng tuyển sinh vào cuối tuần thì sao?

Nếu đây là thật, thì tôi phải làm gì với mười lăm nghìn tệ nợ nhà đang treo lơ lửng, với câu nói của mẹ tối hôm biết điểm?

Tôi ngồi đến khi tay hết run, gấp mảnh giấy lại theo đúng nếp cũ, nhét sâu vào túi trong áo lao động — chỗ duy nhất không thấm mồ hôi.

Sáng hôm sau, chủ nhật, cả đội được nghỉ. Tôi dậy từ năm giờ, mượn điện thoại của Lão Lưu — máy tôi dùng ở nhà đã cắm sạc từ lúc tối, nhưng không có tiền nạp thẻ để gọi liên tỉnh.

"Mày định làm gì mà nghiêm trọng vậy?" Lão Lưu đưa máy, nheo mắt nhìn tôi.

"Cháu thử gọi một cuộc." Tôi không giải thích thêm.

Tôi còn thiếu tiền xe buýt lên thành phố nếu phòng tuyển sinh hẹn phỏng vấn trực tiếp — vé khứ hồi mất bốn mươi hai tệ, trong khi lương tuần này tôi chưa lĩnh. Tôi đã tính trước, nếu cần, tôi sẽ mở lời vay tạm Lão Lưu một phần lương ứng trước.

Nhưng trước hết, tôi cần biết mảnh giấy này có phải trò đùa hay không.

Tôi bấm số, tay hơi run lần đầu tiên kể từ đêm qua. Chuông đổ một tiếng. Hai tiếng. Đến tiếng thứ ba, một giọng nữ vang lên, rõ ràng, chuyên nghiệp, không hề giống một trò đùa cuối tuần:

"Phòng Tuyển sinh Đại học Lý Công Giang Thành xin nghe."

Chương 2: Một Trăm Bốn Mươi Tám Trên Một Trăm Năm Mươi

Người phụ nữ đầu dây bên kia không hỏi tôi là ai trước. Bà hỏi thẳng: "Anh có phải người được ông Ôn giới thiệu không?"

Chỉ một câu đó, tôi biết mảnh giấy không phải trò đùa.

Bà hẹn tôi thứ Tư tuần sau, chín giờ sáng, phòng 214 khu hành chính, mang theo chứng minh thư và kết quả thi vừa rồi. Không nói thêm gì về hình thức, chỉ dặn một câu: "Đến đúng giờ."

Tôi cúp máy, trả điện thoại lại cho Lão Lưu, đứng lặng một lúc giữa sân lán trại vắng người sáng chủ nhật.

Bốn mươi hai tệ tiền xe khứ hồi, tôi vay tạm lương tuần chưa lĩnh. Ông đội trưởng gắt: "Vay lương ứng trước làm gì, để dành mà tiêu." Tôi không giải thích. Tôi chỉ nói mình có việc gấp trên thành phố.

Thứ Tư, tôi không có quần áo nào khác ngoài bộ đồ lao động đang mặc, dính vữa xi măng khô thành từng mảng trắng bệch ở đầu gối và cổ tay. Tôi giặt qua đêm trước, phơi trên dây thép ở đầu lán, sáng ra vẫn còn ẩm.

Cổng trường Đại học Lý Công Giang Thành cao và rộng hơn bất cứ thứ gì tôi từng thấy tận mắt. Bảo vệ đứng gác nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại ở đôi giày vải sờn mũi, rồi hỏi trống không: "Anh vào đây làm gì?"

"Tôi có hẹn ở phòng 214, khu hành chính." Tôi đưa mảnh giấy ghi số điện thoại ra, như thể đó là giấy mời chính thức.

Ông ta nhìn tờ giấy, nhìn tôi, rồi khoát tay cho qua, không nói thêm câu nào, nhưng ánh mắt vẫn còn dán theo sau lưng tôi một đoạn dài.

Phòng 214 là văn phòng riêng của một vị giáo sư. Trên biển tên ngoài cửa ghi: Ôn Tự Thâm — Khoa Toán học.

Tôi gõ cửa. Một giọng đàn ông vang lên: "Vào."

Người ngồi sau bàn làm việc chất đầy sách trạc năm mươi tuổi, tóc điểm bạc cắt gọn, sơ mi cài kín cổ, kính đọc sách đẩy xuống sống mũi. Ông nhìn tôi qua gọng kính, ánh mắt lướt qua bộ quần áo còn dính vệt vữa khô, không tỏ vẻ ngạc nhiên, cũng không tỏ vẻ khinh thường — chỉ là một cái nhìn cân nhắc, như đang định giá một khối vật liệu chưa rõ chất lượng.

"Tạ Nghiêu?" Ông hỏi, không ngẩng đầu khỏi tờ giấy trước mặt.

"Dạ, cháu."

"Ngồi." Ông chỉ tay vào ghế đối diện, đẩy sang tôi một xấp đề bài đóng ghim cẩn thận. "Một trăm năm mươi điểm, chín mươi phút. Không cần làm hết, làm được đến đâu tính đến đó."

Tôi cầm bút, lật trang đầu tiên.

Đề không giống bất cứ đề thi đại học nào tôi từng gặp. Phần đầu là các bài toán tổ hợp và giải tích cơ bản, khó dần theo từng câu. Phần cuối là một câu hỏi mở, không có đáp án cố định, yêu cầu trình bày hướng suy nghĩ về một vấn đề liên quan tới sự phân bố của số nguyên tố — thứ mà tôi chỉ nghe loáng thoáng qua một cuốn sách phổ biến khoa học cũ nát mượn được ở thư viện huyện, tên gọi giả thuyết Riemann.

Chín mươi phút trôi qua nhanh hơn tôi tưởng. Tôi không giải theo cách sách vở dạy, vì tôi chưa từng được dạy cách nào cả. Tôi giải theo cách tôi vẫn tính lộ trình vác gạch — chia nhỏ vấn đề thành từng đoạn có thể kiểm soát được, ước lượng phần khó nhất riêng, rồi ghép lại.

Ôn Tự Thâm cầm bài tôi lên, chấm ngay tại chỗ, bút đỏ lướt nhanh qua từng câu. Đến câu cuối, ông dừng lại rất lâu, đọc đi đọc lại phần trình bày của tôi về giả thuyết Riemann.

"Cách này," ông ngẩng lên, mắt sắc lại, "ai dạy cháu?"

"Không ai dạy cả." Tôi đáp thật. "Cháu nghĩ vậy vì đó là cách cháu vẫn tính đường vác gạch mỗi ngày. Chia nhỏ ra, xử lý phần nặng nhất trước, phần còn lại ước lượng sau."

Ông im lặng một lúc lâu, đặt bút xuống bàn.

"Một trăm bốn mươi tám trên một trăm năm mươi," ông nói. "Cháu là người thứ hai trong đời tôi đạt điểm này ở bài kiểm tra riêng này."

Tôi không hỏi người thứ nhất là ai. Tôi chỉ ngồi im, tim đập nhanh hơn cả lúc leo cầu thang tầng ba mươi.

Ông kéo ngăn kéo bàn, lấy ra một tập hồ sơ đã in sẵn tiêu đề: "Hồ sơ xét tuyển đặc cách — phát hiện nhân tài từ thực tiễn lao động." Tôi không biết trường có hẳn một cơ chế chính thức như vậy, càng không biết nó tồn tại từ bao giờ, chỉ nghe Lão Lưu bảo "chắc lại quan hệ ngầm gì đó."

Ông điền tên tôi vào, điền ngày tháng, rồi lật xuống dòng cuối cùng — mục "người giới thiệu."

Tay ông khựng lại đúng một nhịp ở đó. Bút đứng yên trên mặt giấy, mực chưa kịp chạm xuống. Tôi thấy ánh mắt ông thoáng qua một thứ gì đó phức tạp — không hẳn buồn, không hẳn giận, giống như một người vừa chạm phải một vết thương cũ chưa lành hẳn, rồi ngay lập tức giấu nó đi, mặt trở lại bình thản như cũ.

Ông viết xuống: "Ôn Diễn Xuyên."

Tôi không hỏi. Tôi không biết đủ để hỏi. Nhưng tôi nhớ chi tiết đó, cất nó lại một góc trong đầu, như cách tôi vẫn cất một biến số chưa giải xong để dùng ở bước sau.

"Cháu sẽ nhập học vào khoa Toán học ứng dụng," ông nói, ký tên mình vào dòng phê duyệt. "Diện đặc cách, không qua kỳ thi tuyến một thông thường, nhưng phải cam kết một điều."

"Dạ, thầy nói."

"Học kỳ đầu tiên, cháu đứng cuối lớp là chuyện bình thường — nền tảng cháu yếu hơn các bạn khác rất nhiều, tiếng Anh gần như từ số không. Nhưng nếu cháu để mình đứng cuối quá hai học kỳ liên tiếp, quy chế đào thải của trường sẽ áp dụng, không có ngoại lệ, kể cả với diện đặc cách." Ông nhìn thẳng vào tôi. "Cháu chấp nhận điều kiện đó không?"

"Cháu chấp nhận."

Tôi ký tên mình bên dưới chữ ký ông, tay không run — lạ thay, tay tôi không run lúc này, dù đêm hôm trước cầm mảnh giấy còn run bần bật.

Ra khỏi phòng 214, tôi đi qua sân trường rộng, nhìn những sinh viên mặc đồ gọn gàng, xách ba lô, cười nói thành từng nhóm. Không ai để ý tới tôi, một người mặc đồ lao động còn hằn vết vữa đứng lạc lõng giữa họ.

Tôi rút điện thoại, gọi cho mẹ. Chuông đổ rất lâu mới có người bắt máy.

"Alo." Giọng mẹ khô khốc, mệt mỏi như mọi khi.

"Mẹ, con đậu đại học rồi." Tôi nói, không biết nên mở đầu bằng cách nào khác. "Đại học Lý Công Giang Thành, diện đặc cách."

Đầu dây bên kia im lặng rất lâu, lâu đến mức tôi tưởng cuộc gọi đã rớt.

"Con đừng đùa mẹ." Cuối cùng mẹ nói, giọng run lên một chút mà bà cố giấu. "Nhà mình lấy đâu ra tiền học."

Tôi đứng giữa sân trường, nắng chiều hắt qua tán cây cổ thụ, nhìn về phía cổng trường nơi người bảo vệ vẫn đang đứng gác, ánh mắt khinh thường ban nãy giờ đã quay đi chỗ khác.

"Con sẽ lo được," tôi nói, dù chính tôi cũng chưa biết lo bằng cách nào. "Con hứa."

Chương 3: Đặc Cách

"Đặc cách mà cũng đòi ngồi cùng hàng với người thi thật?"

Câu đó vang lên giữa hội trường ba trăm chỗ ngồi, đúng lúc tôi vừa đặt ba lô xuống ghế hàng thứ hai. Người nói là Đường Chấn Đình — tôi biết tên anh từ danh sách dán ở bảng tin sáng nay, huy chương vàng Olympic Toán học quốc gia, đứng đầu khóa trước khi tôi kịp nhập học một ngày.

Anh không quay lại nhìn tôi khi nói câu đó. Anh nói với người bạn ngồi cạnh, đủ to để cả dãy ghế nghe thấy, giọng thản nhiên như đang bình luận thời tiết.

"Nghe nói năm nay trường nhận một suất đặc cách từ công trường xây dựng." Người bạn cạnh anh cười khẩy. "Vác gạch cũng tính là kinh nghiệm học thuật à?"

Tôi không quay lại. Tôi cũng không cúi đầu. Tôi mở ba lô, lấy ra cuốn sổ tay mua ở tiệm tạp hóa đầu ngõ, giá ba tệ, bìa đã hơi cong vì để trong túi quần suốt mấy hôm nay.

"Quy chế đào thải trường mình rất rõ ràng," Đường Chấn Đình tiếp, giọng vẫn không đổi, "đứng cuối hai học kỳ liên tiếp là ra khỏi trường. Không biết mấy suất đặc cách có đọc kỹ quy chế đó chưa, hay chỉ biết ký tên cho có."

Hội trường vẫn ồn ào tiếng người vào chỗ ngồi, không phải ai cũng nghe thấy, nhưng đủ người nghe để vài ánh mắt quay về phía tôi, dò xét.

Trên màn hình lớn phía sau bục, ban tổ chức chiếu lần lượt ảnh và thành tích của một số tân sinh viên tiêu biểu — huy chương quốc gia, điểm thi tuyến một cao nhất tỉnh, giải thưởng cấp thành phố. Mỗi cái tên hiện lên kèm một tràng vỗ tay lịch sự.

Đến lượt tôi, màn hình chỉ hiện đúng một dòng chữ trắng trên nền xanh: "Diện tuyển thẳng đặc cách — Tạ Nghiêu." Không ảnh. Không thành tích liệt kê. Không tràng vỗ tay nào vang lên, chỉ có một khoảng im lặng ngắn đủ để tôi cảm nhận rõ nó, rồi người dẫn chương trình đọc nhanh sang tên tiếp theo như thể cố lướt qua cho xong.

"Thấy chưa," người bạn cạnh Đường Chấn Đình hạ giọng thì thầm, nhưng vẫn đủ tôi nghe, "ngay cả trường cũng chẳng buồn ghi thành tích gì cho cái diện này."

Tôi siết chặt cuốn sổ trong tay dưới gầm ghế, không để lộ ra ngoài. Tim tôi đập nhanh hơn bất cứ lúc nào kể từ hôm phỏng vấn với thầy Ôn, nhưng tôi ép mình ngồi thẳng, mắt nhìn thẳng lên bục, không quay sang bất kỳ hướng nào có ánh mắt đang dò xét.

Tôi nhớ lại tối hôm biết điểm thi, cách đây chưa đầy hai tháng.

Mẹ tôi ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp trước hiên nhà, tay thái từng cọng rau muống, dao chạm thớt đều đặn, không ngẩng đầu lên dù tôi đã đứng cạnh bà gần một phút.

"Mẹ, con kém hai điểm." Tôi nói, giọng khản đặc.

Dao vẫn thái đều. Không dừng một nhịp nào.

"Kém hai điểm thì kém hai điểm," bà nói, "nhà mình không học nữa."

Trên bàn gỗ cạnh bà, cuốn sổ nợ để mở, những con số ghi tay bằng bút bi xanh, có chỗ mực nhòe vì dính nước. Tiền vay chú Tư hồi bố mất để lo đám tang. Tiền vay cậu để chữa cái chân gãy của tôi năm lớp mười. Học phí lớp ôn thi cuối cấp còn nợ giáo viên chưa trả hết ba tháng nay.

Tôi không cãi mẹ đêm đó. Tôi biết bà không phải không muốn tôi học tiếp — bà chỉ đang nhìn thẳng vào một phép tính không có cách nào giải nổi bằng sức của hai mẹ con.

Bây giờ, ngồi giữa hội trường khai giảng, nghe câu nói của Đường Chấn Đình, tôi lại nhớ đúng cảm giác đó — một phép tính bị người khác nhìn vào và phán xét, trong khi họ không hề biết những con số thật đằng sau nó.

Tôi không cãi anh. Tôi mở cuốn sổ, ghi lại nguyên văn câu anh vừa nói, kèm ngày tháng, y hệt cách tôi từng ghi lại câu mẹ nói tối hôm đó — không phải để nuôi hận, mà để nhớ chính xác vì sao mình đang ngồi ở đây.

Hiệu trưởng bước lên bục, bắt đầu bài phát biểu khai giảng thường lệ. Tôi ngồi thẳng lưng, mắt nhìn về phía trước, tay vẫn cầm bút, không viết thêm gì nữa.

Đường Chấn Đình liếc sang tôi một lần, ánh mắt dừng lại ở bộ quần áo tôi đang mặc — chiếc áo sơ mi cũ mua lại ở chợ đồ si, không phẳng phiu như áo những sinh viên khác, nhưng sạch sẽ, không còn dính vệt vữa nào.

Anh khẽ nhếch mép, quay đi, không nói thêm câu nào nữa. Nhưng tôi biết, đó chỉ mới là câu đầu tiên trong rất nhiều câu tôi sẽ còn nghe.

Buổi tối, tôi kéo va li vải bạt về phòng ký túc xá số 318, cửa mở sẵn, một cậu trai mặt tròn đang ngồi xếp lại chăn gối trên giường tầng trên, thấy tôi liền nhảy xuống, tay bắt mặt mừng.

"Cậu là Tạ Nghiêu à? Tôi là Hứa Dương, giường đối diện cậu." Cậu ta cười toe, kéo giúp tôi cái va li qua ngưỡng cửa. "Nghe nói cậu đứng dưới hạng cuối bảng điểm chuẩn năm nay mà vẫn vào được, ghê thật."

Cậu nói câu đó không có ý mỉa mai, chỉ đơn thuần tò mò, khác hẳn giọng điệu tôi vừa nghe ở hội trường. Tôi thấy nhẹ người phần nào.

Một cậu khác ngồi ở góc bàn học sát cửa sổ, đeo kính, cắm cúi vào màn hình máy tính xách tay, không ngẩng lên chào, chỉ khẽ gật đầu một cái rồi quay lại gõ phím.

"Đừng để ý, Mạnh Dận Chi ít nói với người lạ lắm," Hứa Dương nói nhỏ, "quen rồi sẽ thấy cậu ấy tốt tính, chỉ hơi khô khan thôi."

Người thứ tư trong phòng, một cậu tên Chu Vĩ, đang ngoài sân bóng, chưa về. Hứa Dương chỉ tay lên giường tầng dưới còn trống cạnh cửa sổ. "Giường của cậu đây. Có gì cần hỏi cứ hỏi tôi, tôi ở trường này từ hồi ôn thi hè nên biết kha khá."

Tôi đặt va li xuống, bắt đầu xếp vài bộ quần áo ít ỏi vào ngăn tủ hẹp. Hứa Dương ngồi xuống mép giường mình, tò mò hỏi thêm về chuyện công trường, về mảnh giấy, về cách tôi được tiến cử — không phải kiểu hỏi để soi mói, mà kiểu một đứa trẻ nghe chuyện lạ thì muốn biết cho tường tận.

Tôi kể sơ qua, không đi vào chi tiết về Ôn Diễn Xuyên hay mối quan hệ với thầy Ôn Tự Thâm — những thứ đó tôi chưa muốn kể cho ai ngoài chính mình biết vội.

Đêm đó, nằm trên chiếc giường tầng còn lạ lẫm, nghe tiếng ngáy khe khẽ của Chu Vĩ mới về muộn, tiếng gõ phím đều đều của Mạnh Dận Chi chưa chịu ngủ, tôi nghĩ, ít nhất căn phòng này chưa ai nhìn tôi bằng ánh mắt như Đường Chấn Đình.

Nhưng tôi biết, ranh giới giữa phòng ký túc xá và giảng đường không đủ rộng để tôi có thể trốn mãi trong đó.

Chương 4: Bảy Trên Sáu Mươi Hai

Đèn phòng ký túc xá tắt lúc mười giờ theo quy định. Tôi bật đèn pin điện thoại, chui vào góc giường tầng dưới, mở giáo trình giải tích ra đọc tiếp.

Ba bạn cùng phòng đã ngủ từ lâu. Tôi thức đến hai giờ sáng, sáu đêm liên tục kể từ ngày khai giảng.

Nền tảng tôi yếu hơn cả lớp một khoảng cách không thể nói là nhỏ. Học sinh khác đã học thêm giải tích nâng cao từ năm lớp mười, tôi mới chỉ biết đến khái niệm giới hạn qua đúng ba buổi ôn thi cấp tốc. Tiếng Anh của tôi tệ đến mức đọc đề bài song ngữ còn phải tra từ điển từng chữ.

Nhưng tôi có một thứ những người khác không có — sáu năm quen với việc chia nhỏ một khối lượng công việc khổng lồ thành từng phần vừa sức, xử lý phần nặng nhất trước, để phần còn lại tự nhiên nhẹ đi.

Tôi áp đúng cách đó vào việc học. Buổi sáng học phần lý thuyết nặng nhất khi đầu óc còn tỉnh táo. Buổi chiều luyện bài tập cơ bản để củng cố. Buổi tối, khi cả phòng đã ngủ, tôi dành cho những gì khó nhất — thứ mà ban ngày tôi không đủ tĩnh tâm để nghĩ thấu.

Đêm thứ tư, Mạnh Dận Chi bất ngờ lên tiếng từ góc bàn học, màn hình máy tính xách tay vẫn sáng dù đã hơn một giờ sáng. "Cậu tắt đèn pin đi. Ánh sáng đó chiếu lên trần, phản lại vào mắt tôi."

Tôi giật mình, tưởng cậu đã ngủ từ lâu. "Xin lỗi, tôi không để ý."

"Không sao." Cậu gõ thêm vài dòng lệnh, không ngẩng lên. "Cậu học cái gì mà thức khuya vậy?"

"Giải tích." Tôi đáp. "Nền tảng tôi kém quá, phải học bù."

"Tôi cũng hay thức khuya." Cậu nói, giọng đều đều không cảm xúc. "Xử lý dữ liệu, viết mấy đoạn mã nhỏ cho vui. Cậu cần tra công thức gì nhanh, tôi có vài tài liệu tổng hợp sẵn, gửi cho mượn."

Đó là câu nói dài nhất tôi nghe được từ Mạnh Dận Chi kể từ ngày dọn vào phòng. Tôi nhận lời, cậu gửi qua một thư mục tài liệu được sắp xếp gọn gàng đến ngạc nhiên, mỗi tệp đặt tên rõ ràng theo chủ đề.

Từ đêm đó, chúng tôi hình thành một thói quen không hẹn trước — cậu ngồi góc bàn xử lý dữ liệu của riêng mình, tôi ngồi góc giường vật lộn với bài tập, thỉnh thoảng ném qua nhau một câu hỏi ngắn rồi lại im lặng làm việc, không ai làm phiền ai quá giới hạn cần thiết.

Thầy Ôn Tự Thâm giao bài tập tuần cho cả lớp giải tích nâng cao — sáu mươi hai sinh viên đăng ký môn này. Đề bài tuần thứ ba được thông báo là khó nhất học kỳ, yêu cầu chứng minh một tính chất hội tụ bằng hai cách độc lập, cách thứ hai khó hơn hẳn, phần lớn giáo trình đại học năm nhất còn chưa chạm tới.

Cả tuần, hành lang ký túc xá rộn tiếng than vãn. "Đề gì khó vậy trời." "Bỏ luôn phần hai, làm phần một cho có điểm." "Ai làm được cách hai thì báo tao với."

Tôi giải phần một trong hai đêm. Phần hai, tôi mắc kẹt gần bốn đêm liền, thử đủ mọi hướng vẫn không ra. Đêm thứ năm, tôi bỏ hẳn cách tiếp cận theo sách giáo trình dạy, quay về đúng cách tôi vẫn tính lộ trình vác gạch — chia bài toán thành phần hữu hạn tính chính xác được và phần còn lại chỉ cần ước lượng chặn trên chặn dưới, không cần giải đúng tuyệt đối.

Cách đó không có trong bất kỳ cuốn sách nào tôi từng đọc. Nhưng nó ra đúng kết quả.

Sáng thứ Hai nộp bài, cả lớp xôn xao bàn tán ai làm được đến đâu. Đường Chấn Đình ngồi hàng đầu, tay gõ bút lên bàn, vẻ tự tin thường thấy.

"Phần hai tao làm được nửa chừng," một bạn cùng phòng tôi nói với người bên cạnh. "Nghe nói cả khóa chắc chỉ có chục đứa nộp trọn."

Tôi không nói với ai mình đã nộp trọn cả hai phần. Tôi ngồi im ở hàng ghế cuối, nhìn xấp bài của cả lớp chất trên bàn giáo viên, tự hỏi liệu cách giải kỳ lạ của mình có bị đánh giá là lạc đề hay không, vì nó không hề giống bất cứ ví dụ nào thầy từng chữa trên lớp.

Suốt một tuần chờ kết quả, tôi vẫn giữ nhịp học như cũ, không dám chắc mình đã làm đúng. Có đêm tôi lật lại đúng bài đó, tính lại từ đầu, sợ mình đã bỏ sót một điều kiện nào đó khiến cả lời giải sụp đổ. Nhưng lần nào tính lại, kết quả vẫn khớp.

Hứa Dương, thấy tôi cứ giở đi giở lại một tờ bài tập, tò mò hỏi. "Cậu lo gì mà cứ xem đi xem lại bài đó vậy?"

"Không có gì." Tôi gấp tờ giấy lại. "Chỉ là muốn chắc chắn."

Tiết học tuần sau, thầy Ôn Tự Thâm bước vào, tay cầm xấp bài đã chấm, vẻ mặt khác thường — không phải vẻ mặt thất vọng quen thuộc mỗi lần cả lớp làm bài tệ, mà là một vẻ trầm ngâm khó đoán.

"Sáu mươi hai sinh viên đăng ký môn này," ông nói, đứng trước bục giảng, giọng vang khắp phòng học im phăng phắc. "Bảy mươi phần trăm chỉ nộp phần một. Hai mươi phần trăm nộp phần hai nhưng không hoàn chỉnh."

Ông dừng lại, lật xấp bài, rút ra một bài duy nhất.

"Bảy người nộp trọn cả hai phần trong sáu mươi hai người của lớp này. Và trong bảy người đó, chỉ có đúng một người giải hoàn chỉnh cả hai cách theo hai hướng độc lập như đề yêu cầu."

Ông giơ bài lên, không đọc tên ngay, chỉ đọc cách giải.

"Cách thứ hai của bài này," ông nói, "không nằm trong bất kỳ giáo trình nào tôi từng dạy ở đây mười lăm năm qua. Người này chia bài toán thành phần hữu hạn và phần đuôi ước lượng riêng — một cách tiếp cận tôi phải nói thẳng là khá thô, chưa chuẩn về mặt trình bày học thuật, nhưng về bản chất toán học thì hoàn toàn chính xác, và thành thật mà nói, thông minh hơn cách sách giáo trình gợi ý."

Cả lớp im lặng. Đường Chấn Đình ngừng gõ bút.

"Tạ Nghiêu." Thầy đọc tên, đặt bài xuống bàn tôi.

Không ai nói gì trong vài giây. Rồi tiếng xì xào bắt đầu lan khắp phòng, ánh mắt dồn về phía tôi từ mọi hướng — không còn là ánh mắt khinh thường như buổi khai giảng, mà là một thứ gì đó lẫn lộn giữa ngờ vực và tò mò.

Đường Chấn Đình quay lại nhìn tôi lần đầu tiên kể từ hôm khai giảng. Anh không nói gì. Miệng anh khép lại, không còn nụ cười nhếch mép quen thuộc.

Tôi cúi xuống nhìn bài mình, những dòng chữ nguệch ngoạc viết vội trong đêm khuya, giờ nằm dưới con dấu đỏ "đạt" của thầy.

Tôi không ngẩng lên nhìn ai. Nhưng tôi biết, từ hôm nay, câu hỏi "suất đặc cách có xứng ngồi cùng hàng không" sẽ không còn dễ trả lời như trước nữa.

Chương 5: Trao Đổi Đồng Giá

"Đặc cách mà đọc đề tiếng Anh còn không xong, buồn cười thật."

Phó Dịch Phàm nói câu đó giữa lớp, tay cầm tờ đề kiểm tra giữa kỳ môn Toán chuyên ngành có phần câu hỏi song ngữ, ánh mắt liếc sang chỗ tôi đang cắm cúi tra từng chữ trong cuốn từ điển bỏ túi mua lại giá năm tệ ở chợ sách cũ.

Tôi không tra được kịp trong thời gian quy định. Bài kiểm tra hôm đó tôi mất gần hai mươi phút chỉ để hiểu đúng nghĩa đề bài phần tiếng Anh, trong khi phần toán tôi giải xong chỉ mất mười lăm phút.

Phó Dịch Phàm là con trai một doanh nhân có tiếng, đồ mặc lúc nào cũng phẳng phiu đắt tiền, giọng nói có kiểu chế giễu vừa đủ để người nghe khó chịu nhưng chưa đủ để tôi có cớ đôi co trước lớp.

"Trường mình bây giờ dễ vào thật," anh nói tiếp, quay sang bạn bên cạnh, "vác gạch cũng vào được, tiếng Anh trình độ tiểu học cũng vào được."

Tôi không đáp lại. Tôi gấp cuốn từ điển, nhét vào ba lô, đi thẳng ra khỏi lớp.

Điểm bài kiểm tra giữa kỳ trả lại ba ngày sau: phần toán tôi đạt trọn điểm, phần tiếng Anh tôi chỉ được sáu trên hai mươi, kéo tổng điểm xuống hạng mười hai toàn lớp — thấp nhất kể từ ngày nhập học. Phó Dịch Phàm đạt hạng ba, phần tiếng Anh gần như tuyệt đối, không bỏ lỡ cơ hội nhắc lại chuyện đó ngay giờ ra chơi.

"Giỏi toán mà kéo tổng điểm không nổi vì tiếng Anh," anh nói, giọng cố ý vọng sang bàn tôi, "cũng coi như vô dụng thôi."

Hứa Dương định đứng lên cãi lại, tôi kéo tay áo cậu ngồi xuống. "Kệ đi. Đúng là tôi kém tiếng Anh thật, cãi cũng chẳng thay đổi được gì."

Tối hôm đó tôi ngồi tính lại: nếu cứ giữ nguyên tốc độ tự học tiếng Anh hiện tại, tôi cần ít nhất tám tháng nữa mới đọc thông thạo tài liệu chuyên ngành — trong khi kỳ thi cuối năm chỉ còn năm tháng. Phép tính đó không có lời giải nào khả quan nếu tôi tiếp tục làm một mình.

Tiếng Anh là thứ duy nhất tôi chưa tìm ra cách chia nhỏ để giải quyết. Huyện Vọng Khê quê tôi không có giáo viên tiếng Anh nào dạy quá lớp chín, trường cấp ba huyện chỉ có một cô giáo dạy kiêm cả ba khối. Tôi thuộc lòng vài trăm từ vựng cơ bản, nhưng đọc một đoạn văn học thuật thì như đọc chữ tượng hình.

Thư viện trường mở đến mười một giờ đêm. Tôi ngồi ở góc bàn cuối cùng, một mình, tra từ điển từng câu trong tài liệu tham khảo môn xác suất thống kê, tốc độ chậm đến mức nản lòng.

"Cậu tra từ kiểu đó thì đến sáng cũng chưa xong chương này."

Tôi ngẩng lên. Khương Tịnh đứng cạnh bàn, tay ôm một chồng sách, ánh mắt lạnh nhưng không có ý khinh thường, chỉ là một nhận xét thẳng thắn.

Tôi biết cô qua vài lần cô phát biểu trong lớp — luôn ngắn gọn, chính xác, không thừa một chữ, điểm số đứng trong nhóm cao nhất khóa dù không ồn ào như Đường Chấn Đình.

"Tôi không có cách nào khác." Tôi đáp thật.

Cô kéo ghế ngồi xuống đối diện, đặt chồng sách xuống bàn, một cuốn trong đó là tài liệu tiếng Anh chuyên ngành tôi đang vật lộn.

"Tôi có đề nghị," cô nói, giọng thẳng như đang thông báo một sự việc đã quyết định sẵn, không phải hỏi ý kiến. "Tôi dạy cậu tiếng Anh, mỗi tối một tiếng. Đổi lại, mỗi tuần cậu dành cho tôi một tiếng thảo luận bài toán khó — loại bài tôi tự làm không ra, cần một góc nhìn khác."

Tôi nhìn cô, không hiểu ngay tại sao cô lại đề nghị việc này với một người vừa bị cả lớp xì xào là "suất đặc cách không qua nổi tuyến một."

"Vì sao?" Tôi hỏi thẳng, đúng kiểu cô vừa hỏi tôi.

"Cách cậu giải bài tuần trước," cô nói, "tôi đọc bản thầy Ôn công bố mẫu trên bảng tin khoa. Tôi thử theo hướng đó cho một bài tôi đang bí, ra được nửa chừng. Tôi cần người nghĩ khác cách tôi nghĩ, không cần người giỏi tiếng Anh."

Không có gì ngọt ngào trong cách cô nói. Không có ánh mắt rung động, không có khoảng lặng bối rối thường thấy trong những câu chuyện tôi từng đọc lỏm trên báo tường ký túc xá. Chỉ là một phép trao đổi sòng phẳng, mỗi bên bỏ ra một thứ mình có dư, lấy về một thứ mình đang thiếu.

"Đồng ý." Tôi nói.

Chúng tôi bắt đầu ngay tối đó. Cô dạy tôi đọc theo cấu trúc câu học thuật, cách nhận diện từ khóa kỹ thuật thay vì dịch từng chữ — một phương pháp nhanh hơn hẳn cách tôi tự mò trước đó. Đổi lại, tôi ngồi nghe cô trình bày một bài toán về chuỗi hội tụ cô đang mắc kẹt suốt hai tuần, đưa ra một hướng tiếp cận chia nhỏ tương tự cách tôi vẫn dùng.

Cô ghi chép cẩn thận, không khen một lời, chỉ gật đầu: "Được. Tôi thử hướng này xem."

Những tuần sau đó, nhịp trao đổi dần đều đặn thành thói quen. Khương Tịnh chỉnh cho tôi từng lỗi nhỏ nhặt — cách chia động từ, cách nhận biết mệnh đề phụ trong câu dài — không kiên nhẫn dịu dàng, nhưng cũng không mất bình tĩnh dù tôi lặp lại cùng một lỗi tới lần thứ năm.

"Không phải 'a data', là 'a datum' hoặc chỉ 'data' không thêm 'a'." Cô gõ bút lên trang giấy tôi vừa viết sai. "Cậu nhớ được công thức phức tạp gấp mười lần cái này, sao cứ quên mỗi chỗ này."

"Vì công thức có logic để nhớ. Ngữ pháp thì tôi phải nhớ vẹt." Tôi đáp thật.

Cô khẽ nhướng mày, không phản bác, ghi thêm một quy tắc nhỏ vào cuốn sổ tay của tôi bằng chữ viết gọn gàng, sắc nét.

Đổi lại, có buổi tôi giúp cô gỡ một bài toán về dãy số cô loay hoay cả tuần không ra, chỉ bằng cách gợi ý đổi biến để nhìn bài toán dưới một góc khác. Cô thử theo hướng đó ngay tại chỗ, viết kín hai trang giấy nháp, rồi dừng bút, nhìn tôi.

"Ra rồi." Cô nói, giọng không giấu nổi chút ngạc nhiên hiếm hoi. "Cậu nghĩ ra cách này nhanh vậy à?"

"Không nhanh đâu. Tôi từng vướng đúng kiểu bài này hồi tự học ở công trường, nghĩ mãi mới ra." Tôi đáp.

Cô không hỏi thêm về "hồi ở công trường" đó là gì, chỉ gấp sổ lại, xếp ngay ngắn vào túi xách.

Buổi học kéo dài đến gần mười một giờ, đúng giờ thư viện đóng cửa. Chúng tôi thu dọn sách vở, ra khỏi thư viện cùng lúc với vài sinh viên khác cũng vội vã trước giờ đóng cổng.

"Tuần sau vẫn giờ này?" Cô hỏi, giọng vẫn thản nhiên như lúc đề nghị ban đầu.

"Được." Tôi đáp.

Cô gật đầu, quay người đi thẳng về phía ký túc xá nữ, không nói thêm lời tạm biệt nào khác. Tôi đứng nhìn theo một lúc, rồi quay về phía ngược lại.

Tôi không biết mối quan hệ này sẽ đi về đâu, chỉ biết rằng lần đầu tiên kể từ ngày nhập học, tôi có một khoảng thời gian trong ngày không phải chiến đấu một mình.

Nhưng câu nói của Phó Dịch Phàm trong lớp sáng nay vẫn còn văng vẳng, và tôi biết đó chưa phải lần cuối cùng anh ta nhắc tới hai chữ "đặc cách".

Chương 6: Hai Trăm Chín Mươi Trên Ba Trăm

"Cậu ở cùng phòng nó, cậu phải biết chứ. Nó vào trường kiểu gì, có ai chống lưng không?"

Hứa Dương kể lại với tôi đúng nguyên văn câu Phó Dịch Phàm hỏi dồn cậu ở hành lang ký túc xá chiều hôm đó, giọng cậu vẫn còn ấm ức. "Tôi bảo tôi không biết, cậu vào bằng suất đặc cách hợp lệ. Nó không tin, cứ gặng hỏi mãi, còn bảo để nó 'tự tìm hiểu'."

Hai ngày sau, tin đồn lan khắp khóa: Tạ Nghiêu vào trường nhờ quan hệ, cai thầu công trường thực chất là người quen của một cán bộ tuyển sinh, hồ sơ đặc cách chỉ là vỏ bọc hợp thức hóa.

Hai ngày đó, tôi cảm nhận rõ khoảng cách mới hình thành quanh mình — vài người quen sơ trong lớp không còn chào hỏi như trước, một nhóm bạn học cùng tổ thảo luận lặng lẽ đổi chỗ ngồi xa tôi hơn một chút trong giờ xê-mi-na. Không ai nói thẳng ra miệng, nhưng tôi đọc được nó trong cách họ tránh ánh mắt.

"Kệ họ." Khương Tịnh nói khi tôi nhắc chuyện này trong buổi trao đổi tối, giọng thản nhiên như đang bàn một bài tập. "Người tin tin đồn hơn tin số liệu thì ý kiến của họ vốn không đáng để cậu bận tâm."

Câu nói đó không làm tôi bớt khó chịu, nhưng nó nhắc tôi nhớ lại đúng nguyên tắc tôi vẫn áp dụng khi giải toán — đừng để những biến số gây nhiễu ảnh hưởng tới kết quả cuối, chỉ tập trung vào những gì có thể kiểm chứng được.

Tôi nghe được tin đồn đó ngay tại căng tin, lúc đang xếp hàng lấy cơm. Hai sinh viên đứng trước tôi bàn tán, không biết tôi đứng ngay sau lưng.

"Nghe nói đi cửa sau đấy, cậu Phàm bảo vậy."

Tôi bước lên, đứng chắn ngang giữa hai người, giọng bình thản nhưng đủ rõ để cả hàng người xếp sau nghe thấy.

"Tôi là Tạ Nghiêu. Các cậu vừa nhắc tên tôi, đúng không?"

Cả hai sững lại, không ngờ tôi nghe thấy. Tôi không đợi họ trả lời.

"Nếu ai đó nói tôi đi cửa sau, tôi muốn nghe trực tiếp, không phải qua tin đồn." Tôi quay đầu, nhìn thẳng về phía bàn Phó Dịch Phàm đang ngồi cách đó vài mét, câu chuyện của hai người kia rõ ràng vừa từ chỗ anh lan ra. "Anh Phàm, anh có gì muốn nói với tôi trực tiếp không?"

Cả căng tin im lặng một nhịp. Phó Dịch Phàm đặt đũa xuống, nhìn tôi, cười nhạt.

"Có đấy," anh nói, đứng dậy, giọng cố ý to để cả phòng nghe. "Tôi nghe nói cậu chưa từng thi tuyến một qua nổi, được một cai thầu công trường 'tiến cử' vào đây. Cai thầu đó có quan hệ gì với phòng tuyển sinh, cậu tự biết rõ hơn ai hết."

"Vậy thì đơn giản," tôi đáp, không nhấc giọng. "Đưa ra Phòng Đào tạo xác minh công khai. Nếu hồ sơ tôi có vấn đề, tôi chịu trách nhiệm trước toàn trường. Nếu không có vấn đề gì, anh xin lỗi công khai đúng nơi anh vừa nói câu đó."

Phó Dịch Phàm hơi khựng, không ngờ tôi đề nghị thẳng như vậy. "Được thôi," anh nói, cố giữ vẻ tự tin. "Xem cậu có dám không."

Phòng Đào tạo hẹn cả hai chúng tôi sáng thứ Sáu. Cán bộ phụ trách mở hồ sơ ngay trước mặt Phó Dịch Phàm, chỉ từng dòng: quyết định phê duyệt diện đặc cách phát hiện nhân tài, chữ ký giáo sư Ôn Tự Thâm, con dấu nhà trường, ngày tháng khớp đúng quy trình xét duyệt nội bộ đã tồn tại từ nhiều năm trước.

"Cơ chế này trường áp dụng từ lâu, không phải trường hợp cá biệt," cán bộ nói, giọng dứt khoát. "Chỉ là ít sinh viên biết tới vì số lượng rất hạn chế, mỗi năm không quá một, hai suất."

Phó Dịch Phàm cứng họng, không còn gì để bấu víu.

Ra khỏi Phòng Đào tạo, anh không nói với tôi câu nào, chỉ rút điện thoại gọi cho ai đó ngay ngoài hành lang, giọng hạ thấp nhưng vẫn đủ tôi nghe loáng thoáng vài chữ trước khi anh bước khuất sau góc tường: "...bố, con nói cho bố biết trước..."

Tôi không nghe được hết câu, cũng không cố nghe thêm. Nhưng tôi ghi nhớ chi tiết đó, cất nó vào cùng chỗ tôi vẫn cất những manh mối chưa cần dùng tới ngay.

Cùng tuần đó, kết quả thi giữa kỳ môn Toán chuyên ngành được công bố. Tôi đứng ở bảng tin, tìm tên mình trong danh sách xếp hạng theo điểm số giảm dần.

Hạng nhất: Tạ Nghiêu — 290/300.

Tôi đọc lại con số đó ba lần để chắc chắn không nhầm. Đường Chấn Đình xếp hạng nhì với 283 điểm — lần đầu tiên trong suốt thời gian anh học ở đây, anh không đứng đầu bảng.

Tin lan nhanh hơn cả tin đồn "đi cửa sau" tuần trước. Đến chiều, cả khóa đều biết suất đặc cách vừa đứng đầu giữa kỳ với khoảng cách bảy điểm so với người thứ hai.

Buổi sinh hoạt lớp chiều thứ Sáu, giáo viên chủ nhiệm gọi Phó Dịch Phàm lên trước lớp — không phải để tuyên dương thành tích, mà để anh thực hiện đúng lời hứa trước cả căng tin tuần trước.

Anh đứng trước bục, mặt cứng đờ, không nhìn thẳng vào tôi.

"Tôi xin lỗi vì đã phát ngôn không có căn cứ về việc bạn Tạ Nghiêu vào trường không hợp lệ." Anh nói, giọng đều đều như đọc một đoạn văn viết sẵn, không có chút chân thành nào trong đó. "Hồ sơ của bạn ấy hoàn toàn hợp lệ theo cơ chế đặc cách của trường."

Cả lớp im lặng, không ai vỗ tay, không ai cười cợt. Tôi ngồi ở chỗ của mình, không đứng dậy, không nói câu đáp trả nào.

Đường Chấn Đình ngồi hàng đầu, quay lại nhìn tôi một lần, ánh mắt không còn chút coi thường nào như buổi khai giảng. Anh gật đầu nhẹ, một cái gật đầu ngắn, không nói gì, nhưng đủ để tôi hiểu anh đã đổi cách nhìn về tôi từ hôm bài toán bảy trên sáu mươi hai.

Phó Dịch Phàm quay về chỗ ngồi, mặt vẫn còn đỏ. Tôi biết anh sẽ không dễ dàng bỏ qua chuyện này. Nhưng ít nhất, lần này, "suất đặc cách" không còn là một lời buộc tội có thể tùy tiện ném vào tôi giữa đám đông mà không phải trả giá.

Tối đó, Hứa Dương mua hai suất mì cay mừng tôi, đặt bịch mì nóng hổi lên bàn học với vẻ hớn hở ra mặt. "Đứng đầu giữa kỳ, lại còn bắt được nó xin lỗi trước lớp, hôm nay đúng là ngày đẹp trời."

Tôi cười, nhận lấy suất mì, không nói gì nhiều. Mạnh Dận Chi từ góc bàn ngẩng lên, hiếm hoi góp một câu: "290 trên 300, tỷ lệ hơn chín mươi sáu phần trăm. Không tệ cho một người mới học tiếng Anh chưa đầy nửa năm."

Tôi ăn hết suất mì trong im lặng, nghĩ tới câu nói của mẹ đêm nhận điểm thi đại học, tới cuốn sổ nợ mở tung trên bàn gỗ. Con số 290 hôm nay không xóa được món nợ mười lăm nghìn tệ ở nhà, nhưng nó chứng minh một điều tôi cần chứng minh cho chính mình trước khi chứng minh cho ai khác: tấm vé đặc cách không phải một món quà miễn phí, mà là một cánh cửa tôi có đủ sức bước qua bằng chính đôi chân mình.

Chương 7: Em Trai Của Thầy

"Cháu có muốn biết vì sao ông ấy chọn cháu không?"

Thầy Ôn Tự Thâm hỏi tôi câu đó trong buổi gặp riêng ở văn phòng, sau khi giao cho tôi một đề bài khó hơn hẳn chương trình chính khóa — một bài toán về chuỗi số mà ông nói thẳng là "để xem cháu còn tiến xa được đến đâu."

Tôi ngẩng lên, không hiểu ông đang nhắc tới ai.

"Ôn Diễn Xuyên," ông nói, đặt bút xuống bàn, "là em trai ruột của tôi."

Tôi sững người. Tôi đã cất chi tiết về cái nhìn dừng lại của ông hôm ký hồ sơ vào một góc đầu, nhưng chưa từng nghĩ tới khả năng đó gần đến vậy — cai thầu công trường sạm nắng, tay chai sần, và vị giáo sư ngồi trước mặt tôi đây, sơ mi phẳng phiu, kính đọc sách gọng vàng, lại là hai anh em ruột thịt.

"Mười lăm năm trước," thầy tiếp, giọng chậm lại, như đang mở một cuốn sổ đã đóng kín từ lâu, "Diễn Xuyên là nghiên cứu sinh xuất sắc nhất khoa Toán trường này. Nó tìm ra một hướng giải cho một lớp bài toán khó, gửi bản thảo cho một người đồng nghiệp — người dự kiến cùng đứng tên công bố — để xin góp ý trước khi nộp tạp chí."

Ông dừng lại, tháo kính, lau qua bằng vạt áo, một cử chỉ tôi chưa từng thấy ông làm trước đó.

"Người đó công bố hướng giải này riêng, dưới tên mình, không nhắc một chữ tới Diễn Xuyên. Không những vậy, ông ta còn dùng ảnh hưởng của mình để chặn luôn đơn xin quỹ nghiên cứu tiếp theo của Diễn Xuyên, tố ngược nó 'đạo văn ngược' để dằn mặt trước khi nó kịp lên tiếng."

"Không ai đứng ra minh oan cho chú ấy sao ạ?" Tôi hỏi, giọng khẽ.

"Có, tôi." Thầy đáp, giọng cứng lại. "Nhưng lúc đó tôi mới chỉ là giảng viên trẻ, tiếng nói không đủ trọng lượng để lật lại một chuyện đã được người có ảnh hưởng dàn xếp xong xuôi. Diễn Xuyên không chờ tôi đủ mạnh. Nó bỏ học thuật, không nói với ai một lời, biến mất khỏi giới này hoàn toàn."

Tôi nhớ lại ánh mắt sắc lạnh của Ôn Diễn Xuyên hôm đứng bấm giờ ở công trường, cách ông đưa mảnh giấy cho tôi mà không giải thích thêm câu nào.

"Vì sao chú ấy lại đi làm cai thầu công trường?" Tôi hỏi.

"Vì đó là chỗ duy nhất nó cảm thấy không ai nhìn mình bằng ánh mắt phán xét dựa trên bằng cấp hay danh tiếng." Thầy đeo lại kính, nhìn thẳng vào tôi. "Nhưng nó không bỏ toán học hẳn. Sáu năm nay, mỗi công trường nó quản lý, nó đều cài một bài toán tối ưu, ngụy trang thành quy tắc vận chuyển vật liệu. Nó tìm những người có tư duy thật giữa những người lao động chân tay bình thường — tìm chính hình bóng của nó mười lăm năm trước, trước khi bị cướp mất tất cả."

"Cháu là người đầu tiên giải đúng, đúng không ạ?"

"Đúng." Thầy gật đầu. "Sáu năm, không một ai giải được. Nó gọi điện báo tôi ngay tối hôm đó, giọng nó..." Thầy ngừng lại, như đang tìm từ đúng để diễn tả. "Tôi chưa từng nghe giọng nó như vậy kể từ ngày nó rời trường."

Tôi ngồi im, cố hình dung cảm giác của một người tài năng bị cướp trắng công trình nghiên cứu, bị chính đồng nghiệp mình tin tưởng vu ngược tội danh, rồi phải chôn giấu toàn bộ con người mình trong mười lăm năm ròng rã dưới lớp bụi công trường.

"Chú ấy có oán hận gì trường mình không ạ?" Tôi hỏi.

"Nó không oán trường. Nó oán đúng một người, và người đó không còn liên quan tới trường này nữa." Thầy đứng dậy, bước tới cửa sổ nhìn xuống sân trường. "Nhưng nó cũng không tin giới học thuật dễ dàng như trước nữa. Nó bảo tôi, nếu cháu có thực lực thật, nó sẽ dõi theo, nhưng nó sẽ không bao giờ đứng ra công khai vì nó không muốn quá khứ của nó ảnh hưởng tới cơ hội của cháu."

Tôi hiểu ra vì sao suốt hai tháng qua, tôi chưa từng gặp lại Ôn Diễn Xuyên một lần nào kể từ đêm ông đưa mảnh giấy. Ông đứng ở phía sau, âm thầm dõi theo, không muốn xuất hiện.

"Cháu có thể liên lạc lại với chú ấy không ạ?" Tôi hỏi.

"Có." Thầy đưa tôi một số điện thoại khác, viết vội trên mảnh giấy nhớ dán trên bàn. "Nhưng đừng mong nó nói nhiều. Nó không phải người thích kể chuyện."

Tôi cầm mảnh giấy, nhét vào ví, cảm giác như vừa được trao thêm một phần trách nhiệm nặng hơn cả bao xi măng năm mươi cân từng vác trên vai.

Tối đó, tôi gọi số điện thoại thầy vừa đưa. Chuông đổ bốn tiếng mới có người bắt máy.

"Alo." Giọng khô khốc quen thuộc vang lên, không đổi chút nào so với đêm ở công trường.

"Chú, cháu là Tạ Nghiêu. Thầy Ôn vừa kể cháu nghe... về chuyện của chú."

Đầu dây bên kia im lặng vài giây. "Nó kể hết rồi à."

"Vâng." Tôi không biết nên nói gì tiếp, cuối cùng chỉ buột ra một câu thật lòng. "Cháu xin lỗi vì chuyện đã xảy ra với chú."

"Cháu không có gì phải xin lỗi. Cháu không liên quan." Ông đáp cụt lủn, nhưng giọng không gắt gỏng như tôi tưởng. "Cháu gọi chỉ để nói câu đó thôi à?"

"Không ạ." Tôi hít một hơi. "Cháu muốn cảm ơn chú. Không chỉ vì mảnh giấy hôm đó. Mà vì sáu năm chú vẫn kiên trì cài bài toán đó vào công trường, dù không ai giải được suốt bằng ấy năm. Nếu là cháu, có lẽ cháu đã bỏ cuộc từ năm thứ ba, thứ tư."

Ông không đáp ngay. Tôi nghe tiếng gió lùa qua ống nghe, tiếng gì đó va lanh canh xa xa, có lẽ ông đang đứng ở một công trường khác.

"Bài toán đó không phải để tìm người giỏi nhất." Cuối cùng ông nói, giọng chậm hơn thường lệ. "Nó để tìm người không bỏ cuộc trước một quy tắc trông có vẻ vô nghĩa. Sáu năm, nhiều người liếc qua rồi bỏ mặc, coi đó là trò nhảm nhí của một cai thầu rảnh rỗi. Cháu là người duy nhất ngồi xuống giải nó cho ra lẽ, dù không ai bắt cháu phải làm vậy."

"Chú nhìn thấy điều đó ở cháu từ khi nào?"

"Ngày đầu tiên cháu tính lại lộ trình vác gạch mà không ai dạy." Ông đáp. "Nhưng thấy sớm không có nghĩa quyết định sớm. Tôi mất trọn một tuần quan sát mới chắc chắn."

Cuộc gọi kết thúc ngắn gọn như mọi lần, không một lời tạm biệt hoa mỹ. Nhưng tôi gác máy với một cảm giác khác hẳn đêm nhận mảnh giấy năm nào — lần này không còn là nỗi sợ hãi xen lẫn hy vọng, mà là một thứ gì đó gần với lòng tin.

Tôi không biết rằng câu chuyện mười lăm năm trước của Ôn Diễn Xuyên sẽ còn quay lại ám ảnh chính tôi, theo một cách tôi chưa thể lường trước, chỉ vài tháng sau đó.

Chương 8: Phần Đuôi Không Cần Giải Đúng

"Bài này tôi bí ba tuần rồi." Khương Tịnh đẩy cuốn vở sang phía tôi, ngón tay gõ vào một bài toán chuỗi số nằm trong đề luyện cho Cúp Toán học Tinh Anh toàn quốc. "Chuỗi hội tụ, nhưng không có công thức tường minh. Mọi cách ước lượng tôi thử đều chặn quá lỏng, không đủ chặt để kết luận."

Chúng tôi ngồi ở góc thư viện quen thuộc, giờ trao đổi hàng tuần đã kéo dài được năm tháng. Tiếng Anh của tôi giờ đọc tài liệu chuyên ngành không còn phải tra từng chữ, dù vẫn chậm hơn người bản xứ.

Năm tháng đó, nhịp sống của tôi dần ổn định thành một guồng quay không còn chỗ cho hoảng loạn như những tuần đầu nhập học. Buổi sáng lên lớp, buổi chiều làm thêm ba tiếng ở quán photocopy gần cổng trường để trang trải sinh hoạt phí, buổi tối trao đổi với Khương Tịnh, rồi tự học tới khuya. Tôi không còn phải vay lương ứng trước của ai, và tháng trước tôi đã gửi được năm trăm tệ đầu tiên về nhà cho mẹ kể từ ngày nhập học — không nhiều, nhưng là khoản tiền đầu tiên tôi tự làm ra bằng đúng năng lực học thuật, không phải bằng sức lao động tay chân.

Phó Dịch Phàm vẫn giữ khoảng cách lạnh nhạt với tôi sau vụ xin lỗi công khai, không gây sự trực tiếp nữa, nhưng thỉnh thoảng tôi vẫn bắt gặp ánh mắt dò xét của anh mỗi khi bảng điểm mới được công bố. Tôi không bận tâm nhiều — có những bài toán đáng để dồn sức giải hơn chuyện đối phó với một người vẫn chưa buông bỏ được sự tự ái của mình.

Đường Chấn Đình, ngược lại, dần hình thành một thói quen kỳ lạ — thỉnh thoảng để lại một cuốn sách tham khảo trên bàn tôi sau giờ học, không nói gì, chỉ kẹp một mảnh giấy nhỏ ghi vài chữ như "chương này hay" hoặc "thử bài tập cuối". Chúng tôi chưa từng nói chuyện quá năm câu kể từ hôm bài toán bảy trên sáu mươi hai, nhưng cách trao đổi lặng lẽ này, với tôi, còn có giá trị hơn bất kỳ lời xin lỗi nào.

Tôi nhìn bài toán, thử theo đúng cách sách giáo trình gợi ý trước — chặn toàn bộ chuỗi bằng một bất đẳng thức tổng quát. Không ra. Cách chặn quá thô, sai số lớn hơn cả giá trị cần tìm.

"Thử tách nó ra." Tôi nói, nhiều hơn là hỏi ý cô.

"Tách kiểu gì?"

"Chia chuỗi thành hai phần. Phần đầu, hữu hạn số hạng, tính chính xác từng số một, không ước lượng. Phần sau, vô hạn số hạng còn lại, không cần biết giá trị chính xác — chỉ cần biết nó nhỏ hơn một cận trên đủ chặt để không ảnh hưởng tới kết luận cuối."

Khương Tịnh nhíu mày, cầm bút tính thử ngay trên giấy nháp.

"Vấn đề là chọn điểm cắt ở đâu," cô nói sau vài phút. "Cắt sớm quá, phần đầu tính không đủ, phần đuôi vẫn còn lớn. Cắt muộn quá, phần đầu tính tay không nổi."

"Giống hệt bài toán vác gạch." Tôi nói, gần như buột miệng.

Cô ngẩng lên, không hiểu.

"Ở công trường, tôi từng phải tính xem nên mang bao nhiêu chuyến vật liệu lên mỗi tầng để không phải quay lại lấy thêm, cũng không mang thừa làm chậm cả đoàn. Điểm cắt tối ưu không phải cố định — nó phụ thuộc vào tốc độ giảm của phần còn lại. Chuỗi giảm càng nhanh, điểm cắt càng có thể để sớm mà vẫn an toàn."

Tôi viết ra một công thức ước lượng tốc độ giảm của phần đuôi, dựa trên tỷ số giữa hai số hạng liên tiếp — nếu tỷ số đó nhỏ hơn một hằng số cố định sau một điểm nào đó, phần đuôi từ điểm đó trở đi có thể chặn bằng một cấp số nhân, tính gọn trong vài dòng thay vì phải cộng dồn vô hạn số hạng.

Khương Tịnh tính lại theo hướng đó, mười lăm phút sau, cô đặt bút xuống, nhìn tôi.

"Ra rồi." Cô nói, giọng vẫn thản nhiên, nhưng ánh mắt có gì đó khác thường. "Cậu vừa giải xong bài mà tôi loay hoay ba tuần."

"Không phải giải xong," tôi nói. "Chỉ là đổi cách nhìn bài toán thôi."

"Cách đó," cô nói, gấp cuốn vở lại, "cậu có định trình bày nó ra thành một cách tiếp cận có hệ thống không? Không chỉ dùng cho bài này, mà dùng chung cho cả một lớp bài toán."

Tôi chưa từng nghĩ xa đến vậy. Tôi chỉ đang cố giải một bài tập cụ thể.

"Đưa cho thầy Ôn xem thử," cô nói. "Tôi nghĩ cách này đáng để viết thành một cái gì đó lớn hơn một bài tập luyện thi."

Hôm sau, tôi mang tờ giấy ghi ý tưởng tới văn phòng thầy Ôn Tự Thâm, trình bày ngắn gọn cách tách phần hữu hạn và khóa chặt phần đuôi. Thầy đọc chậm rãi, thỉnh thoảng dừng lại gạch chân một dòng, không nói gì cho tới khi đọc hết cả trang.

"Ý tưởng này," thầy nói, gỡ kính xuống, "áp dụng được cho một lớp bài toán rộng hơn nhiều so với bài chuỗi số cụ thể cháu vừa giải. Cháu có biết nó gần với một hướng nghiên cứu đang được để ý trong giới giải tích hiện nay không?"

"Cháu không biết ạ." Tôi thành thật. "Cháu chỉ đang cố giải một bài tập."

"Không sao. Nhiều phát hiện lớn cũng bắt đầu từ việc giải một bài tập cụ thể." Thầy đứng dậy, lấy từ giá sách xuống một xấp tài liệu tham khảo cũ. "Tôi sẽ hướng dẫn cháu viết lại ý tưởng này thành một bản thảo chỉn chu. Nếu làm tốt, đây có thể là bài báo khoa học đầu tiên mang tên cháu."

Tôi sững người, không ngờ ý tưởng bột phát trong một đêm bí bách lại có thể đi xa tới vậy. "Bài báo khoa học ạ? Cháu mới năm nhất."

"Tuổi tác không phải điều kiện của toán học." Thầy đáp, giọng dứt khoát như mọi khi. "Chỉ có đúng và sai. Cháu về chuẩn bị tinh thần đi, từ tuần sau chúng ta bắt đầu."

Tối đó, tôi ngồi lại một mình sau khi Khương Tịnh về ký túc xá, viết lại toàn bộ ý tưởng ra một tờ giấy mới, cố gắng trình bày nó không phải như lời giải một bài cụ thể, mà như một phương pháp chung: tách phần hữu hạn tính chính xác, khóa chặt phần đuôi bằng ước lượng tốc độ giảm.

Tôi không biết ý tưởng nhỏ này, viết ra trong một đêm bình thường ở góc thư viện, sẽ trở thành nền móng cho bài báo đầu tiên mang tên tôi gửi ra thế giới.

Chương 9: Nộp Bài Quốc Tế

Bản thảo hoàn chỉnh, chín trang đánh máy, tiêu đề tiếng Anh tôi phải nhờ Khương Tịnh chỉnh lại câu chữ cho đúng văn phong học thuật ba lần mới ổn.

Hứa Dương liếc qua bản thảo trên bàn tôi một tối, nhíu mày. "Cậu viết cái gì mà toàn ký hiệu với công thức, đọc chả hiểu gì cả. Nói tôi nghe thử nó về cái gì đi."

"Ước lượng phần đuôi của một chuỗi số phức tạp," tôi cố giải thích đơn giản nhất có thể, "để biết phần bỏ qua đó không lớn tới mức làm sai cả kết luận."

"Nghe vẫn chả hiểu." Cậu gãi đầu, cười xòa. "Nhưng nếu nó khiến cậu thức tới ba giờ sáng suốt cả tháng nay thì chắc phải quan trọng lắm."

Tôi cười theo, không giải thích thêm. Có những thứ chỉ cần người khác tin là đủ, không cần họ hiểu tường tận.

Thầy Ôn Tự Thâm đọc lại lần cuối trong văn phòng, bút đỏ gạch vài chỗ nhỏ, phần lớn là lỗi trình bày chứ không phải nội dung.

"Gửi Tạp chí Giải Tích Quốc Tế," thầy nói, ký tên đồng tác giả hướng dẫn vào góc trang cuối. "SCI khu vực hai, không phải đỉnh cao nhất, nhưng với một sinh viên năm nhất, đây là bước khởi đầu vững."

Ba tháng viết lại bản thảo là ba tháng vất vả theo một kiểu khác hẳn những gì tôi từng trải qua. Thầy Ôn Tự Thâm bắt tôi viết lại phần chứng minh trung tâm tới bốn lần, mỗi lần chỉ ra một chỗ lập luận chưa đủ chặt chẽ theo chuẩn công bố quốc tế — thứ khác hẳn với cách trình bày "ra đúng kết quả là được" tôi vẫn quen dùng khi làm bài tập trên lớp.

"Ở đây," thầy gạch dưới một dòng, "cháu nhảy cóc một bước. Người đọc bài báo không biết cháu, không tin cháu như tôi tin. Mọi bước phải viết ra tường minh, không được để người đọc tự suy luận hộ."

Khương Tịnh giúp tôi chỉnh câu chữ tiếng Anh ba lượt, mỗi lượt đều trả lại bản thảo kín đặc ghi chú đỏ ở lề. "Câu này cậu viết đúng ngữ pháp nhưng không giống văn phong học thuật," cô nói, gạch chân một đoạn. "Đọc lên nghe như đang kể chuyện, không phải đang trình bày khoa học."

Tôi sửa đi sửa lại, có đêm chỉ để chỉnh đúng cách diễn đạt cho ba câu trong phần giới thiệu. Nhưng tôi không thấy nản — mỗi lần sửa, tôi lại hiểu thêm một chút về cách giới học thuật thật sự vận hành, khác hẳn hình dung mơ hồ tôi từng có khi còn đứng trên giàn giáo công trường.

Tôi tính lại mốc thời gian trong đầu khi ngồi trước máy tính thư viện gửi thư điện tử đính kèm bản thảo. Mười tháng kể từ ngày tôi nhập học — giữa kỳ năm nhất tôi đứng đầu với 290 điểm, cuối kỳ tôi giữ vững phong độ, mùa hè năm nhất tôi dành trọn ba tháng vùi đầu vào đúng một bài toán duy nhất, không đi làm thêm, sống bằng khoản học bổng đặc cách nhỏ nhà trường cấp cho diện tuyển thẳng.

Mười tháng, không phải một phép màu chớp nhoáng. Tôi nhớ từng đêm thức tới hai giờ sáng, từng lần Khương Tịnh gõ bàn nhắc tôi "cậu tính sai dấu ở dòng này rồi", từng lần Đường Chấn Đình lặng lẽ để lại một cuốn sách tham khảo trên bàn tôi không nói lời nào, chỉ để một mảnh giấy nhỏ ghi "chương năm hữu ích."

Tối hôm gửi bài, điện thoại tôi rung lên một cuộc gọi lạ. Tôi bắt máy, nhận ra giọng khô khốc quen thuộc ngay câu đầu tiên.

"Gửi bài rồi à?"

Tim tôi đập nhanh hơn — đây là lần đầu tiên kể từ đêm đưa mảnh giấy, Ôn Diễn Xuyên chủ động gọi cho tôi mà không đợi tôi gọi trước.

"Vâng ạ." Tôi đáp. "Vừa nãy."

Đầu dây bên kia im lặng vài giây, chỉ nghe tiếng gió — ông có vẻ đang đứng ngoài trời, có lẽ vẫn ở một công trường nào đó.

"Giới học thuật nước rất sâu," cuối cùng ông nói, giọng không có chút chúc mừng nào, chỉ có cảnh báo trần trụi. "Đừng tưởng có một bài báo là yên chuyện. Càng nổi lên sớm, càng có người để mắt tới cháu theo cách không thiện chí."

"Chú nói vậy vì..." Tôi ngập ngừng, không dám hỏi thẳng liệu ông có đang nhắc tới chuyện của chính mình mười lăm năm trước.

"Vì tôi từng đứng đúng chỗ cháu đang đứng." Ông cắt ngang, giọng khô khốc như mọi khi. "Anh tôi chắc đã kể cháu nghe rồi."

"Vâng."

"Vậy thì cháu nên hiểu, không phải ai nhìn thấy tài năng của cháu cũng sẽ vui vẻ với nó. Có người sẽ thấy đó là mối đe dọa." Ông ngừng một nhịp. "Giữ mọi bằng chứng cháu có. Mọi thứ. Đừng nghĩ nó không cần thiết chỉ vì bây giờ mọi việc đang suôn sẻ."

Cuộc gọi kết thúc đột ngột như khi bắt đầu, không một lời chào tạm biệt.

Tôi ngồi lại trước màn hình máy tính thư viện, nhìn thư điện tử xác nhận đã gửi thành công tới tòa soạn Tạp chí Giải Tích Quốc Tế, dòng thời gian gửi hiện rõ trên màn hình.

Mười tháng. Tôi tính lại một lần nữa cho chắc — ngày nhập học là mùng ba tháng chín năm ngoái, hôm nay là đầu tháng bảy năm sau, tức đã qua giữa kỳ năm nhất, cuối kỳ năm nhất, trọn một mùa hè miệt mài, và giờ bước sang năm học thứ hai.

Không phải một câu chuyện thần kỳ chớp nhoáng như người ngoài vẫn tưởng khi nhìn vào bảng điểm dẫn đầu của tôi. Là mười tháng của những đêm hai giờ sáng, của từng buổi trao đổi với Khương Tịnh, của cuốn sổ ba tệ giờ đã kín gần hết trang, ghi lại từng câu nói cay nghiệt tôi từng nghe, cùng với những công thức tôi tự mày mò ra trong đêm.

Tôi lưu lại bản sao bản thảo, bản sao toàn bộ thư điện tử trao đổi với tòa soạn, vào một thư mục riêng trên hộp thư điện tử cá nhân — thói quen tôi tự đặt ra từ sau cuộc gọi cảnh báo tối nay.

Về phòng ký túc xá, Hứa Dương và Mạnh Dận Chi vẫn còn thức, thấy vẻ mặt tôi liền đoán ra có chuyện.

"Gửi bài thành công rồi à?" Hứa Dương hỏi, ngồi bật dậy.

"Ừ." Tôi đáp, cố giữ giọng bình thản dù trong lòng vẫn còn rung động vì cuộc gọi vừa rồi.

"Vậy phải ăn mừng chứ!" Cậu lục túi tìm gói bánh quy giấu trong ngăn kéo, chia cho cả phòng mỗi người một cái, trịnh trọng như đang trao huy chương.

Mạnh Dận Chi nhận miếng bánh, gật đầu ngắn gọn: "Chúc mừng." Rồi quay lại màn hình máy tính xách tay, coi như đã đủ lễ nghi cho một cột mốc lớn.

Tôi cắn miếng bánh quy rẻ tiền, ngồi xuống giường, nhìn ra ngoài cửa sổ tối đen. Tôi không kể với hai cậu về cuộc gọi cảnh báo của Ôn Diễn Xuyên — không phải để giấu diếm, mà vì chính tôi cũng chưa biết phải hiểu lời cảnh báo đó theo cách nào cho đúng.

Tôi không biết mình đang chuẩn bị cho điều gì. Nhưng lời của Ôn Diễn Xuyên nghe không giống một câu nói suông.

Chương 10: Xem Xét Lại Tiêu Chí

Kết quả cuối kỳ năm nhất dán ở bảng tin sáng thứ Hai. Tôi đứng đầu tuyệt đối toàn khóa: 292/300, cách người thứ hai — Đường Chấn Đình — sáu điểm.

Ở cuối bảng, một cái tên xếp hạng chót không còn gì ngạc nhiên với ai: Phó Dịch Phàm, 178/300. Theo đúng quy chế đào thải nhà trường công bố ngay từ đầu khóa — đứng cuối hai học kỳ liên tiếp là ra khỏi trường — anh đã đứng cuối cả giữa kỳ lẫn cuối kỳ. Diện đào thải áp dụng, không có ngoại lệ.

Tôi không thấy vui khi đọc tên anh ở vị trí đó. Tôi chỉ nghĩ, đúng như quy chế từng áp cho tôi ngày ký hồ sơ đặc cách, luật chơi phải công bằng cho tất cả, kể cả người từng cố hạ bệ tôi.

Hứa Dương kể lại, chiều hôm biết tin, Phó Dịch Phàm bị bắt gặp ngồi thất thần một mình ở căng tin, điện thoại cầm chặt trong tay, không đụng tới suất cơm trước mặt. "Trông nó sợ thật sự," Hứa Dương nói, giọng có chút chùng xuống dù không ưa gì anh ta. "Không còn vẻ hợm hĩnh như mọi khi."

Tôi nghe kể mà không thấy hả hê. Bị đào thải vì thành tích kém là hậu quả của chính những lựa chọn Phó Dịch Phàm đã đưa ra suốt một năm qua — mải mê thể hiện hơn là học hành. Nhưng tôi cũng không phủ nhận, phần nào trong tôi hiểu cảm giác nhìn thấy cánh cửa giảng đường sắp đóng sầm trước mặt, dù lý do của tôi và của anh khác nhau một trời một vực.

Nhưng chưa đầy ba ngày sau, tin đồn mới lan khắp khóa: cuộc họp xét đào thải bị hoãn vô thời hạn, lý do chính thức là "nhà trường cần xem xét lại tiêu chí đánh giá cho phù hợp hơn với thực tế đào tạo."

Hứa Dương chạy về phòng, thở hổn hển. "Cậu biết vì sao không? Bố của Phàm, ông Phó Chính Nam, tài trợ xây cả tòa nhà thí nghiệm khoa Vật lý tám năm trước, tên gia tộc khắc hẳn lên tấm biển đồng ngoài sảnh. Nghe đâu ông ấy vừa gặp riêng hiệu trưởng."

Cả khóa xôn xao suốt buổi tối hôm đó. Ở căng tin, ở hành lang ký túc xá, ai cũng bàn về chuyện quy chế đào thải bỗng dưng bị "xem xét lại" đúng lúc con trai một nhà tài trợ lớn sắp bị đào thải. Không ai dám nói to trước mặt giảng viên, nhưng trong những nhóm nhỏ thì thầm sau giờ học, sự bất bình hiện rõ trên từng gương mặt.

"Vô lý thật," một bạn cùng khóa nói với tôi trong thang máy, "đứng cuối bảng thì phải chịu đúng luật chứ, sao lại đổi luật giữa chừng."

Tôi chỉ gật đầu, không bình luận thêm. Tôi hiểu cảm giác bất lực đó hơn ai hết, nhưng lúc này, tôi chưa có gì trong tay để phản bác ngoài chính sự ấm ức của mình.

Tôi không ngạc nhiên lắm khi nghe tin đó. Tôi chỉ thấy một cảm giác quen thuộc quay lại — cùng loại cảm giác khi nhìn bảng điểm 598 năm ngoái, biết mình đúng nhưng vẫn thua vì một luật chơi mình không kiểm soát được.

Buổi chiều, tôi tình cờ đi ngang sảnh khu hành chính, thấy một người đàn ông trung niên bước ra từ phòng hiệu trưởng, complet may đo thẳng nếp, đồng hồ vàng lấp lánh dưới ánh đèn, nụ cười niềm nở bắt tay hiệu trưởng ngay trước cửa.

"Cảm ơn thầy đã cân nhắc kỹ càng," ông ta nói, giọng ấm áp giả tạo đến mức tôi nghe rõ từ khoảng cách mười mét. "Trường mình còn nhiều việc cần hợp tác lâu dài."

Hiệu trưởng gật đầu, cười gượng, không nói gì thêm.

Tôi không cần ai xác nhận, cũng đoán ra người đó là Phó Chính Nam.

Buổi họp lớp chiều thứ Sáu, giáo viên chủ nhiệm thông báo quyết định chính thức: quy chế đào thải tạm hoãn áp dụng cho học kỳ này, "chờ hội đồng khoa xây dựng lại thang đánh giá công bằng hơn, tránh trường hợp một môn học yếu làm lu mờ tổng thể năng lực sinh viên."

Cả lớp im lặng nghe, không ai dám bình luận công khai. Nhưng ánh mắt vài người lướt qua Phó Dịch Phàm, người vẫn ngồi thản nhiên hàng đầu như chưa từng có chuyện gì xảy ra, rồi lại lướt sang tôi, dò xét.

Sau giờ học, Đường Chấn Đình đợi tôi ở hành lang, khoanh tay, vẻ mặt khó chịu ra mặt.

"Cậu thấy bất công không?" Anh hỏi thẳng, không vòng vo như những lần trước.

"Có." Tôi đáp thật.

"Tôi cũng thấy vậy." Anh nói, giọng có phần gay gắt hơn tôi từng nghe từ anh. "Tôi ghét kiểu người dùng tiền đổi luật chơi hơn bất cứ thứ gì. Cậu định làm gì không?"

"Chưa biết." Tôi thành thật. "Nhưng tôi không định để chuyện này chìm xuồng."

Đường Chấn Đình gật đầu, không nói thêm gì, quay người rời đi. Từ hôm bài toán bảy trên sáu mươi hai, anh chưa từng lại gần tôi thân mật như vậy, nhưng câu nói vừa rồi, dù ngắn, đủ cho tôi hiểu anh không còn đứng về phía những kẻ dùng "đặc cách" làm cái cớ khinh miệt tôi nữa.

Khương Tịnh cũng nhắc tới chuyện này trong buổi trao đổi tối hôm đó, giọng hiếm khi gay gắt đến vậy. "Nửa lớp tôi bàn tán suốt cả ngày. Ai cũng ấm ức nhưng không ai dám nói to, sợ đụng chạm tới nhà tài trợ lớn của trường."

"Cậu nghĩ nên làm gì?" Tôi hỏi.

"Tôi không phải người bị ảnh hưởng trực tiếp, tôi không có quyền khuyên cậu manh động." Cô đáp thẳng. "Nhưng nếu là tôi, tôi sẽ không để chuyện này chìm xuồng chỉ vì chưa nghĩ ra cách. Cứ để thời gian trôi, thứ duy nhất chắc chắn là bất công sẽ không tự biến mất."

Tối đó, tôi gọi điện cho Ôn Diễn Xuyên, kể lại toàn bộ chuyện xảy ra.

"Đúng như tôi nói," ông đáp, giọng không hề bất ngờ. "Có người sẽ thấy tài năng của cháu là mối đe dọa. Người nhà giàu đó không chỉ đang bảo vệ con trai ông ta đâu — ông ta đang bảo vệ chỗ đứng của chính mình trong cái hội đồng cựu sinh viên tài trợ trường. Con cái thất bại công khai là mất mặt, mà mất mặt lúc này với ông ta là mất luôn cả một ghế quan trọng."

"Cháu nên làm gì bây giờ ạ?"

"Đừng làm gì vội." Ông nói. "Ông ta vừa thắng một keo. Nếu cháu manh động lúc này, cháu chỉ tự đẩy mình vào thế bị động. Quan sát trước. Ghi lại mọi thứ. Chờ đúng lúc."

Tôi cúp máy, ngồi lại một mình trong phòng ký túc xá, mở cuốn sổ ba tệ ra, ghi lại ngày tháng, tên Phó Chính Nam, câu nói "xem xét lại tiêu chí đánh giá."

Tôi không biết đúng lúc mà ông nói là khi nào. Nhưng tôi biết, lần này, tôi không thể chỉ đơn giản giải một bài toán khó là xong chuyện.

Chương 11: Hai Tuần Sau

Trịnh Vĩnh Khang, Phó trưởng phòng Đào tạo, là người trực tiếp ký thông báo tạm hoãn quy chế đào thải. Tôi để ý ông ta từ hôm đó — không phải vì nghi ngờ có chủ đích, mà vì một chi tiết nhỏ khó bỏ qua.

Trước đây, mỗi lần tôi lên phòng Đào tạo xin xác nhận giấy tờ học bổng, ông ta luôn tỏ ra nghiêm khắc, đôi khi khó chịu ra mặt, kiểu cán bộ hành chính cứng nhắc thường thấy. Nhưng từ sau vụ tạm hoãn, thái độ ông ta đổi khác — vồn vã hơn, có phần lấp liếm khi ai đó nhắc tới chuyện xét lại tiêu chí, thậm chí có lần tôi thấy ông ta né ánh mắt của tôi khi đi ngang qua sân trường.

Một chi tiết nhỏ không đáng gì với người khác, nhưng với tôi, nó giống hệt cách chỉnh sửa nhỏ trong một phép tính sai — nhìn qua bình thường, nhưng đủ để cả kết quả cuối lệch hẳn.

Một lần, tại buổi họp phổ biến quy chế học vụ đầu năm học mới, tôi đứng gần cửa nghe ông ta trả lời câu hỏi của một sinh viên khác về quy chế đào thải "đang được xem xét lại". Ông trả lời trơn tru, đầy đủ thuật ngữ hành chính, nhưng tay ông cứ siết chặt rồi buông lỏng tập hồ sơ trên bục, một cử chỉ nhỏ mà tôi ngờ chính ông cũng không nhận ra mình đang làm. Khi ánh mắt tôi vô tình chạm phải ông từ hàng ghế cuối, ông quay đi chỗ khác nhanh hơn bình thường một nhịp.

Tôi không phải người giỏi đọc cảm xúc người khác. Nhưng tôi giỏi nhận ra khi một tập hợp dữ kiện không khớp với nhau.

Tôi kể lại nhận xét này với Hứa Dương một tối trong phòng ký túc xá.

"Cậu nghi ông ta có dính líu gì à?" Hứa Dương hỏi, ngừng tay gõ bàn phím.

"Tôi không chắc. Nhưng tôi muốn biết thêm." Tôi đáp.

"Tôi có một người bạn học chung cấp ba, giờ làm ở phòng nhân sự công ty liên kết đào tạo với trường mình." Hứa Dương nói, mắt sáng lên kiểu tò mò của cậu ta mỗi khi có chuyện để lần theo. "Để tôi thử hỏi xem có gì bất thường trong danh sách tuyển dụng gần đây không."

Ba ngày sau, Hứa Dương gõ cửa phòng tôi lúc gần mười một giờ đêm, tay cầm điện thoại, mặt đầy phấn khích lẫn lo lắng.

"Tìm ra rồi." Cậu nói, đưa điện thoại cho tôi xem một ảnh chụp màn hình danh sách nhân sự mới. "Công ty của Phó Chính Nam — đúng công ty ông ta đứng đầu — tuyển một nhân viên tên Trịnh Tâm Di vào vị trí trợ lý hành chính, mức lương cao hơn hẳn mặt bằng chung cho vị trí mới ra trường."

"Trịnh Tâm Di?" Tôi hỏi lại, cái họ nghe quen quen.

"Con gái Trịnh Vĩnh Khang." Hứa Dương xác nhận. "Bạn tôi kiểm tra hồ sơ giúp, đúng tên, đúng năm sinh khớp với thông tin công khai trên mạng xã hội của cô ấy."

Tôi cầm điện thoại, nhìn kỹ ngày tuyển dụng ghi trong ảnh chụp: đúng hai tuần sau ngày thông báo tạm hoãn quy chế đào thải được ký.

Hai tuần. Không phải một sự trùng hợp ngẫu nhiên tôi có thể bỏ qua.

"Bạn tôi hơi lo," Hứa Dương nói thêm, giọng hạ xuống. "Cậu ấy dặn tôi đừng để lộ ra ai cho xem thông tin này, sợ ảnh hưởng tới công việc của cậu ấy nếu bị phát hiện."

"Cậu nói với bạn cậu, tôi sẽ không dùng thông tin này theo cách gây hại cho cậu ấy." Tôi đáp. "Tôi chỉ cần biết sự thật, không cần biết ai đã nói ra nó."

Hứa Dương gật đầu, có vẻ yên tâm phần nào. "Cậu thật sự nghĩ ông Trịnh dính vào chuyện này sâu tới mức nào?"

Tôi không trả lời ngay. Tôi nhìn lại toàn bộ chuỗi sự kiện trong đầu — quy chế đào thải, Phó Chính Nam gặp hiệu trưởng, con gái Trịnh Vĩnh Khang được nhận việc — mỗi mắt xích nhìn riêng lẻ đều có thể giải thích bằng sự trùng hợp, nhưng ghép cả chuỗi lại, xác suất trùng hợp giảm xuống gần như bằng không.

"Cậu định làm gì với thông tin này?" Hứa Dương hỏi, hạ giọng dù trong phòng chỉ có hai đứa.

"Chưa vội làm gì." Tôi đáp, nhớ lại lời dặn của Ôn Diễn Xuyên. "Nhưng phải giữ lại bằng chứng này cẩn thận."

Tôi chụp lại ảnh màn hình Hứa Dương vừa cho xem, lưu vào một thư mục riêng trên hộp thư điện tử cá nhân, cùng chỗ tôi vẫn lưu bản sao bản thảo bài báo quốc tế. Tôi cũng nhờ Hứa Dương xin bạn cậu ta chụp thêm ảnh trang hồ sơ gốc nếu có thể, phòng khi cần đối chiếu sau này.

"Cậu nghĩ ông Trịnh nhận tiền để ký thông báo tạm hoãn à?" Hứa Dương hỏi thẳng.

"Tôi không nghĩ đơn giản là tiền." Tôi lắc đầu. "Nếu chỉ là tiền, ông ta có thể từ chối, chịu mất một khoản, giữ được vị trí công tác. Nhưng nếu con gái ông ta đã nhận việc rồi, nghĩa là ông ta đã nợ một ơn nghĩa cụ thể, không dễ rút lại."

"Vậy giờ mình phải làm gì?"

"Chờ." Tôi nói. "Tôi cần xác nhận độc lập cho tình huống của chính tôi trước, phòng khi có chuyện xảy ra sau này. Cậu giúp tôi giữ kín chuyện này, đừng nói với ai ngoài chúng ta biết."

Tối đó, sau khi Hứa Dương về giường, tôi ngồi lại bàn học, mở một trang giấy mới trong sổ ba tệ, viết xuống toàn bộ chuỗi sự kiện theo thứ tự thời gian: ngày tôi đứng đầu cuối kỳ, ngày quy chế đào thải bị tạm hoãn, ngày Phó Chính Nam gặp hiệu trưởng, ngày Trịnh Tâm Di được tuyển dụng.

Tôi không biết liệu chuỗi sự kiện này có bao giờ cần dùng tới hay không. Nhưng bản năng từ những ngày tính lộ trình vác gạch mách bảo tôi — chuẩn bị trước một bước đi luôn tốt hơn chờ tới lúc bị dồn vào chân tường mới cuống cuồng tìm cách.

Tôi gấp cuốn sổ lại, cất vào ngăn kéo khóa riêng, cùng với một suy nghĩ không mấy dễ chịu: nếu Trịnh Vĩnh Khang đã sẵn sàng ký một quyết định bất công để giữ ơn nghĩa với Phó Chính Nam, ông ta có thể sẽ làm gì tiếp theo, nếu bị dồn vào thế phải lựa chọn giữa danh dự và việc bảo vệ chính con gái mình?

Chương 12: Thư Gửi Trước

"Đề nghị mở buổi thẩm tra chính thức về tư cách nhập học diện đặc cách của sinh viên Tạ Nghiêu."

Thông báo dán trên bảng tin khoa sáng thứ Hai, con dấu đỏ của Phòng Đào tạo, chữ ký Trịnh Vĩnh Khang ở cuối trang. Lý do nêu ra ngắn gọn nhưng sắc như dao: "có đơn phản ánh nghi vấn về tính hợp lệ của quy trình xét duyệt đặc cách, cần làm rõ trước dư luận sinh viên."

Tôi đứng đọc thông báo đó giữa đám đông sinh viên xúm lại xì xào, cảm giác quen thuộc quay về — đúng cảm giác buổi khai giảng năm nhất, khi câu "đặc cách không qua nổi tuyến một" lần đầu vang lên giữa hội trường.

Chỉ khác lần này, nó không còn là một câu nói bâng quơ của một sinh viên kiêu ngạo. Nó đã biến thành một quyết định hành chính, có con dấu, có ngày giờ họp, có khả năng tước bỏ toàn bộ hai năm tôi vừa gây dựng.

Cùng buổi sáng đó, trên diễn đàn nội bộ trường, một bài đăng nặc danh xuất hiện, tiêu đề giật: "Sự thật về suất đặc cách đứng đầu khóa — có phải chỉ là chạy điểm?" Bài viết liệt kê một loạt nghi vấn mơ hồ, không có bằng chứng cụ thể nào, nhưng đủ để châm ngòi hàng trăm bình luận trong vài giờ.

Tôi không cần đọc kỹ để đoán ai đứng sau bài viết đó.

Đến trưa, bài đăng đã có hơn ba trăm bình luận, phần lớn là tò mò hoặc a dua, chỉ một số ít lên tiếng bênh vực dựa trên bảng điểm công khai của tôi. Thầy Ôn Tự Thâm gọi tôi lên văn phòng ngay giờ nghỉ trưa, vẻ mặt nghiêm trọng hiếm thấy.

"Cháu bình tĩnh." Thầy nói, dù chính giọng thầy cũng không giấu được sự lo lắng. "Hồ sơ gốc thầy giữ bản sao ở đây, không ai động được tới. Nhưng thầy không kiểm soát được bản gốc bên Phòng Đào tạo."

"Thầy nghĩ họ sẽ đi xa tới đâu ạ?"

"Thầy không biết." Thầy đáp thật, một câu trả lời không mấy trấn an. "Nhưng người đã dám dùng tiền đổi cả một quy chế đào thải công khai, thầy không nghĩ họ sẽ dừng lại chỉ vì một bài báo quốc tế của cháu."

Tôi rời văn phòng thầy với một cảm giác nặng nề hơn hẳn lúc bước vào. Buổi chiều, tôi ngồi lại với Khương Tịnh ở góc thư viện quen thuộc, kể lại toàn bộ tình hình.

"Cậu có bằng chứng gì phản bác không?" Cô hỏi thẳng, không phí thời gian an ủi.

"Hồ sơ gốc vẫn còn ở Phòng Đào tạo, chữ ký thầy Ôn, con dấu trường, đúng quy trình." Tôi đáp. "Nhưng nếu người phụ trách hồ sơ đó lại chính là người đang đứng đầu buổi thẩm tra, tôi không chắc hồ sơ có còn nguyên vẹn tới lúc cần dùng hay không."

Khương Tịnh im lặng một lúc, rồi hỏi: "Cậu còn kênh xác nhận độc lập nào khác không? Loại không phụ thuộc vào phòng ban nào của trường?"

Câu hỏi đó khiến tôi nghĩ tới bản thảo vừa được Tạp chí Giải Tích Quốc Tế chấp nhận đăng tuần trước — tin vui đến đúng lúc căng thẳng nhất, tôi còn chưa kịp báo cho ai ngoài thầy Ôn và Ôn Diễn Xuyên.

Và tôi nghĩ tới một cái tên khác — Hà Bách Xuyên, tổng thư ký Cúp Toán học Tinh Anh toàn quốc, người tôi từng nộp hồ sơ dự thi hồi đầu năm nhưng chưa từng gặp mặt trực tiếp.

Nếu buổi thẩm tra có thể bị người trong cuộc thao túng, tôi cần một tiếng nói từ bên ngoài trường, độc lập, không thể bị gây áp lực bởi bất kỳ khoản tài trợ nào.

Tối đó, tôi ngồi trước máy tính thư viện, soạn một lá thư điện tử gửi tới địa chỉ công khai của Ban tổ chức Cúp Toán học Tinh Anh toàn quốc, đề tên người nhận: Hà Bách Xuyên.

Tôi viết ngắn gọn, không kể lể dài dòng: giới thiệu bản thân, đính kèm bản thảo vừa được Tạp chí Giải Tích Quốc Tế chấp nhận đăng, kèm thư xác nhận của tòa soạn, và một câu đề nghị thẳng thắn — nếu trường có bất kỳ buổi xác minh nào liên quan tới năng lực học thuật thật sự của tôi trong thời gian tới, mong bà có thể xác nhận độc lập dựa trên hồ sơ dự thi và bản thảo này.

Tôi không nói rõ lý do vì sao tôi cần một xác nhận độc lập ngay lúc này. Tôi chỉ để sự việc tự nói lên phần còn lại, đúng cách tôi vẫn trình bày một bài toán — nêu dữ kiện, không thêm lời giải thích thừa.

Gửi xong lá thư, tôi ngồi lại một lúc, nhìn màn hình xác nhận đã gửi thành công.

Tôi không biết liệu bà có trả lời không, cũng không biết liệu buổi thẩm tra sắp tới sẽ diễn ra theo hướng nào. Nhưng tôi biết, nếu chỉ ngồi chờ Phòng Đào tạo tự xử lý công bằng, tôi đang đặt cược cả tương lai của mình vào tay những người có thể đã bị mua chuộc.

Hai ngày sau, một thư điện tử phản hồi ngắn gọn xuất hiện trong hộp thư của tôi, chỉ vài dòng:

"Đã nhận được bản thảo và thư xác nhận của Tạp chí Giải Tích Quốc Tế. Ghi nhận thông tin. Nếu trường của bạn cần xác minh độc lập, tôi sẵn sàng cung cấp xác nhận dựa trên hồ sơ dự thi và thành tích học thuật khách quan của bạn tại giải đấu của chúng tôi. Chúc bạn vững vàng. — Hà Bách Xuyên."

Tôi đọc lại thư điện tử đó ba lần, một cảm giác nhẹ nhõm hiếm hoi len vào giữa những ngày căng thẳng liên tiếp.

Tôi in thư điện tử đó ra, mang tới cho thầy Ôn Tự Thâm xem ngay tối hôm đó. Thầy đọc xong, gật đầu chậm rãi.

"Đây là một bước đi khôn ngoan." Thầy nói, giọng có phần nhẹ nhõm hơn buổi trưa. "Nhưng đừng chỉ dựa vào một lá thư này. Cháu chuẩn bị kỹ mọi giấy tờ cháu có trong tay — bản thảo, thư xác nhận tòa soạn, mọi thứ chứng minh được năng lực thật của cháu không tới từ may mắn."

Tôi gật đầu, dành cả buổi tối hôm đó sắp xếp lại toàn bộ tài liệu theo thứ tự thời gian, in thành hai bản — một bản tôi giữ, một bản gửi thầy Ôn cất riêng, phòng trường hợp một trong hai bên gặp bất trắc.

Nhưng tôi biết, một thư điện tử xác nhận không đủ để chặn đứng những gì Trịnh Vĩnh Khang và người đứng sau ông ta đang chuẩn bị. Buổi thẩm tra chính thức đầu tiên được ấn định vào cuối tuần sau, và tôi không có cách nào biết trước họ sẽ mang ra những gì.

Chương 13: Giờ Đăng Bài

"Tôi so được rồi." Mạnh Dận Chi nói, đẩy màn hình máy tính xách tay sang phía tôi, ánh đèn bàn học chiếu xanh lên gương mặt ít biểu cảm của cậu.

Tôi biết Mạnh Dận Chi qua căn phòng ký túc xá chung, một người ít nói nhưng cực kỳ nhạy với con số và dữ liệu — cậu từng tự học phân tích văn phong chỉ vì tò mò, so sánh cách hành văn giữa các tài khoản ẩn danh trên diễn đàn trường để "giết thời gian", theo lời cậu tự nhận.

Sau khi nghe tôi kể chuyện bài đăng nặc danh, cậu chủ động đề nghị giúp mà không cần tôi nhờ.

"Tôi lấy toàn bộ bài đăng công khai trên diễn đàn trường trong sáu tháng qua," cậu nói, "lọc theo giờ đăng, cách dùng từ, độ dài câu trung bình, tần suất dùng dấu chấm than. Bài nặc danh bôi nhọ cậu có ba đặc điểm rất riêng: đăng đúng khung giờ mười một giờ đêm tới nửa đêm, dùng liên tục cụm 'thành thật mà nói', và có thói quen viết câu hỏi tu từ kết đoạn."

Cậu kéo lên một danh sách so sánh, chỉ vào một tài khoản khác, công khai, từng đăng bài than vãn về bài tập giữa kỳ dưới tên thật.

"Tài khoản này của Phó Dịch Phàm, đăng công khai hồi đầu năm. Cùng khung giờ đăng bài, cùng cách dùng cụm 'thành thật mà nói' lặp lại tới bốn lần trong một bài ngắn, cùng thói quen kết đoạn bằng câu hỏi tu từ."

Tôi nhìn hai đoạn văn bản đặt cạnh nhau, những chi tiết nhỏ mà nếu không có ai chỉ ra, tôi sẽ không bao giờ để ý.

"Chưa đủ làm bằng chứng pháp lý," Mạnh Dận Chi nói thêm, "nhưng đủ để cậu tự tin khi đối chất trực tiếp."

"Cảm ơn cậu." Tôi nói, có phần bất ngờ trước sự nhiệt tình hiếm hoi này. "Sao cậu chịu bỏ công làm việc này? Chuyện không liên quan gì tới cậu."

Mạnh Dận Chi im lặng một lúc, gõ thêm vài dòng lệnh trước khi trả lời. "Năm ngoái, có người dùng đúng kiểu bài đăng nặc danh này để bôi nhọ một sinh viên khóa trên, đẩy người đó tới mức phải bảo lưu học tập. Sau này mới biết là dựng chuyện hoàn toàn. Tôi ghét kiểu hèn nhát nấp sau bàn phím để hại người khác."

Tôi không hỏi thêm. Có những lý do người ta không cần giải thích trọn vẹn để tôi hiểu đủ.

Cậu in ra hai bản so sánh, đưa cho tôi một bản. "Cầm theo phòng khi cần. Nhưng nhớ, đây chỉ là suy luận thống kê, không phải bằng chứng tuyệt đối trước tòa. Dùng để gây áp lực thì được, dùng để buộc tội công khai thì chưa đủ."

Tôi gật đầu, gấp tờ giấy cẩn thận, cất vào cùng chỗ với những tài liệu khác tôi đang tích lũy suốt mấy tuần qua.

Tôi tìm gặp Phó Dịch Phàm ngay chiều hôm đó, không phải giữa đám đông như lần đối chất ở căng tin năm nhất, mà ở một góc sân vắng người sau giờ học.

"Bài đăng nặc danh trên diễn đàn," tôi nói thẳng, không vòng vo, "là anh viết, đúng không?"

Anh khựng lại một giây, rồi cười nhạt, cố giữ giọng thản nhiên như mọi lần trước.

"Cậu có bằng chứng gì mà nói vậy?"

"Giờ đăng bài trùng khớp thói quen của anh. Cách dùng từ trùng khớp phong cách anh vẫn viết dưới tên thật." Tôi nhìn thẳng vào mắt anh. "Tôi không cần anh thừa nhận ngay bây giờ. Tôi chỉ muốn anh biết, tôi đã biết."

Mặt Phó Dịch Phàm thoáng tái đi, không còn vẻ tự tin thường thấy. "Cậu định làm gì với 'bằng chứng' mơ hồ đó? Đem ra trước cả trường à?"

"Chưa." Tôi đáp. "Nhưng anh nên biết, bố anh đang giúp anh giữ một cái ghế mà chính anh không xứng đáng bằng năng lực thật của mình. Anh có bao giờ nghĩ, nếu không có ông ấy đứng ra, anh sẽ ở đâu trong bảng xếp hạng lớp này không?"

Anh không đáp, quai hàm siết chặt, quay người bỏ đi mà không nói thêm câu nào.

Tôi đứng lại một mình giữa sân vắng, không thấy cảm giác hả hê như mình tưởng sẽ có sau cuộc đối chất này. Tôi chỉ thấy một dự cảm không mấy dễ chịu — người như Phó Dịch Phàm, khi bị dồn vào chân tường mà không còn chỗ dựa vào lý lẽ, thường sẽ tìm tới chỗ dựa khác, cứng rắn hơn, nguy hiểm hơn.

Và người đó, tôi nghĩ tới ngay lập tức, chính là bố anh ta.

Tôi đi bộ về ký túc xá một mình, qua đúng con đường tôi vẫn đi mỗi ngày, nhưng lần này bước chân chậm hơn hẳn. Tôi nghĩ lại toàn bộ mọi việc mình vừa làm trong hai tuần qua — điều tra Trịnh Tâm Di, gửi thư cho Hà Bách Xuyên, giờ lại đối chất trực diện với Phó Dịch Phàm. Mỗi bước đi đều đúng theo logic của riêng nó, nhưng ghép lại, tôi nhận ra mình đang đẩy nhanh tốc độ của một guồng máy mà tôi không hoàn toàn kiểm soát được phản ứng.

Về tới phòng, Hứa Dương đang ngồi học bài, thấy vẻ mặt tôi liền hỏi. "Có chuyện gì à? Trông cậu không ổn."

"Không có gì." Tôi đáp, ngồi xuống giường, không muốn kể chi tiết cuộc đối chất ngay lúc này. "Chỉ hơi mệt thôi."

Tối đó tôi kể lại cho Khương Tịnh nghe toàn bộ cuộc đối chất. Cô nghe xong, gấp sách lại, nhìn tôi nghiêm túc hiếm thấy.

"Cậu vừa dồn nó vào đường cùng trước buổi thẩm tra chính thức có mấy ngày." Cô nói. "Nếu tôi là cậu, tôi sẽ không thấy yên tâm chút nào."

Tôi cũng không thấy yên tâm. Nhưng lúc đó, tôi vẫn chưa hình dung hết được Trịnh Vĩnh Khang và Phó Chính Nam sẵn sàng đi xa tới đâu, chỉ để giữ nguyên vẹn thứ mà họ đang có nguy cơ mất.

Chương 14: Tờ Giấy Biến Mất

Phòng họp hội đồng thẩm tra chật kín người: đại diện Phòng Đào tạo, hai giảng viên khoa Toán, một thư ký ghi biên bản, và Trịnh Vĩnh Khang ngồi ghế chủ trì, gương mặt nghiêm nghị khác hẳn vẻ lấp liếm tôi từng thấy mấy tuần qua.

Thầy Ôn Tự Thâm ngồi ở hàng ghế phía sau, được mời tới với tư cách giáo viên hướng dẫn, không có quyền phát biểu chính thức trong buổi thẩm tra.

"Buổi thẩm tra hôm nay," Trịnh Vĩnh Khang mở đầu, giọng đều đều như đọc văn bản, "nhằm làm rõ tính hợp lệ của quy trình xét tuyển đặc cách áp dụng cho sinh viên Tạ Nghiêu, dựa trên đơn phản ánh của một số sinh viên trong khóa."

Ông không nhắc thẳng ai gửi đơn, nhưng tôi biết không cần đoán nhiều.

"Trước khi hội đồng xem xét hồ sơ gốc," tôi lên tiếng, giọng bình tĩnh hết mức có thể, "tôi muốn trình bày một thông tin liên quan tới tính khách quan của buổi thẩm tra này."

Tôi trình bày ngắn gọn: Trịnh Tâm Di, con gái ông Trịnh Vĩnh Khang, được tuyển vào công ty của ông Phó Chính Nam đúng hai tuần sau ngày quy chế đào thải bị tạm hoãn. Tôi đưa ra bản in ảnh chụp màn hình danh sách nhân sự Hứa Dương từng gửi tôi.

Cả phòng họp lặng đi một nhịp. Hai giảng viên khoa Toán nhìn nhau, ánh mắt dò hỏi.

Trịnh Vĩnh Khang không đổi sắc mặt nhiều như tôi tưởng. Ông chỉ gật đầu chậm rãi, như đã lường trước tình huống này.

"Thông tin này," ông nói, "cần được xác minh qua kênh chính thức, không thể chỉ dựa vào một ảnh chụp màn hình không rõ nguồn gốc. Về phần hồ sơ gốc của sinh viên Tạ Nghiêu, tôi đã cho gọi hồ sơ lưu trữ tại phòng lưu trữ nhân sự lên để hội đồng đối chiếu."

Ông ra hiệu cho một nhân viên hành chính đứng dậy, người tôi nhận ra chính là người bạn của Hứa Dương từng xác nhận riêng thông tin tuyển dụng của Trịnh Tâm Di.

"Thưa hội đồng," người nhân viên nói, giọng run run, tránh nhìn về phía tôi, "tôi... tôi đã kiểm tra lại phòng lưu trữ, nhưng bản hồ sơ giấy gốc của trường hợp đặc cách năm đó hiện không tìm thấy. Có thể do quá trình chuyển đổi hệ thống lưu trữ số hóa hai năm trước, một số hồ sơ giấy đã bị thất lạc."

Tôi sững người. "Nhưng tôi từng thấy hồ sơ đó, có chữ ký thầy Ôn, con dấu trường, tại chính văn phòng thầy hôm ký duyệt."

"Bản gốc lưu tại Phòng Đào tạo mới có giá trị pháp lý đầy đủ," Trịnh Vĩnh Khang đáp, giọng lạnh nhạt. "Bản sao thầy Ôn giữ chỉ mang tính tham khảo nội bộ khoa."

"Còn về thông tin anh chị nêu liên quan tới con gái tôi," ông tiếp, quay sang người nhân viên hành chính, "anh có thể xác nhận trước hội đồng, anh có từng nói với ai về việc này theo cách khẳng định chắc chắn không?"

Người nhân viên cúi đầu, giọng càng nhỏ hơn. "Tôi... tôi chỉ nói đùa với một người bạn thôi ạ, không có ý khẳng định gì chắc chắn. Tôi không nắm rõ quy trình tuyển dụng nội bộ của công ty ngoài trường."

Tôi nhìn ông ta, nhận ra ngay ánh mắt né tránh, bàn tay siết chặt vạt áo — đây không phải một người đang nói thật, mà là một người vừa bị ai đó "nhắc nhở" trước khi bước vào phòng họp này.

Tôi không có cách nào chứng minh điều đó ngay tại chỗ.

"Vậy," một giảng viên khoa Toán lên tiếng, giọng khó xử, "không có tài liệu vật lý xác thực cho quy trình đặc cách, và nhân chứng duy nhất phủ nhận thông tin. Trong tình huống này, hội đồng khó có căn cứ để bác bỏ đơn phản ánh."

"Tôi có bản thảo đã được Tạp chí Giải Tích Quốc Tế chấp nhận đăng," tôi nói, cố giữ giọng không run. "Và tôi có xác nhận từ tổng thư ký Cúp Toán học Tinh Anh toàn quốc về năng lực học thuật của tôi."

"Những thứ đó," Trịnh Vĩnh Khang ngắt lời, "chứng minh năng lực hiện tại của anh, không chứng minh quy trình nhập học năm đó hợp lệ. Hai việc khác nhau."

Tôi im lặng. Ông nói đúng về mặt logic thuần túy — dù tôi biết chắc trong lòng đó là một sự bẻ cong có chủ đích.

"Vậy tôi xin hỏi thẳng hội đồng một câu," tôi nói, cố nén cơn nghẹn trong cổ họng. "Nếu hồ sơ gốc thật sự chỉ 'thất lạc' do lỗi số hóa như ông Trịnh vừa nói, tại sao nó lại biến mất đúng vào thời điểm buổi thẩm tra này được mở, chứ không phải bất kỳ lúc nào khác trong hai năm qua?"

Căn phòng im lặng một nhịp. Một giảng viên khoa Toán khẽ nhíu mày, có vẻ câu hỏi đó chạm đúng một điểm ông cũng đang thắc mắc.

"Đó là câu hỏi hợp lý," Trịnh Vĩnh Khang đáp, không hề nao núng, "nhưng suy đoán không thay được bằng chứng. Hội đồng cần văn bản, không cần suy luận, dù suy luận đó nghe có vẻ logic tới đâu."

Tôi không còn gì để phản bác câu đó ngay lúc này. Tôi ngồi xuống, nắm chặt hai tay dưới gầm bàn.

"Trong khi chờ xác minh thêm," Trịnh Vĩnh Khang kết luận, giọng dứt khoát như đã định sẵn từ trước khi buổi họp bắt đầu, "hội đồng quyết định tạm đình chỉ học tịch của sinh viên Tạ Nghiêu trong một tuần, chờ kết quả xác minh bổ sung."

Búa quyết định gõ xuống, không phải theo nghĩa đen, nhưng tôi cảm nhận rõ sức nặng của nó như vậy.

Tôi đứng dậy, cúi chào hội đồng theo đúng thủ tục, rồi bước ra khỏi phòng họp trong im lặng. Không ai nói gì thêm với tôi. Thầy Ôn Tự Thâm đứng dậy định theo tôi ra ngoài, nhưng bị một giảng viên khác giữ lại hỏi thêm vài câu thủ tục.

Tôi đi một mình dọc hành lang dài, ánh đèn huỳnh quang trắng lạnh phản chiếu lên nền gạch bóng loáng. Lần đầu tiên kể từ ngày nhận mảnh giấy từ Ôn Diễn Xuyên, tôi cảm thấy toàn bộ hai năm nỗ lực của mình có thể sụp đổ, chỉ vì thiếu đúng một tờ giấy đã "biến mất" khỏi phòng lưu trữ.

Tôi ngồi xuống bậc thềm ngoài tòa nhà hành chính, một mình, điện thoại trong túi rung lên liên tục — tin nhắn từ Hứa Dương, từ Khương Tịnh, hỏi kết quả buổi họp.

Tôi không trả lời ngay. Tôi ngồi đó, nhìn xuống hai bàn tay mình — đôi tay từng chai sần vì vác gạch, giờ chai lại theo một cách khác, vì những đêm cầm bút giải toán tới sáng — và lần đầu tiên trong suốt hai năm, tôi không biết chắc mình còn bao nhiêu thời gian để chứng minh mình xứng đáng đứng ở đây.

Tôi rút điện thoại, bấm số Ôn Diễn Xuyên, định kể lại toàn bộ chuyện vừa xảy ra. Chuông đổ dài, không ai bắt máy. Tôi thử gọi lại lần hai, vẫn chỉ có tiếng chuông đổ tới khi tự động ngắt.

Tôi nhắn một tin ngắn: "Cháu bị tạm đình chỉ học tịch một tuần. Hồ sơ gốc đã biến mất." Rồi cất điện thoại vào túi, không chờ phản hồi ngay.

Tôi ngồi đó tới khi trời sẩm tối, đèn hành lang khu hành chính bật sáng tự động, cắt ngang bóng tôi đổ dài trên bậc thềm đá. Tôi nghĩ tới mẹ ở quê, tới cuốn sổ nợ mười lăm nghìn tệ năm nào, tới câu nói "kém hai điểm thì kém hai điểm, nhà mình không học nữa" — và tự hỏi, nếu lần này tôi thật sự bị đuổi học, liệu có ai tin rằng suốt hai năm qua tôi chưa từng làm gì sai, ngoài việc sinh ra trong một gia đình không đủ tiền để mua lấy sự công bằng.

Tôi không khóc. Tôi đã tự hứa với mình từ đêm ngồi sau đống gạch năm nào, sẽ không khóc trước bất kỳ ai, kể cả khi không có ai nhìn thấy. Nhưng tối đó, ngồi một mình trên bậc thềm lạnh, tôi để mình thừa nhận rõ ràng hơn bao giờ hết — tôi đang sợ, và nỗi sợ đó không có gì đáng xấu hổ.

Chương 15: Bản Ghi Âm Sao Lưu

Ba ngày sau buổi thẩm tra, một tin nhắn lạ hiện trên điện thoại tôi: "Chín giờ tối, cổng sau ký túc xá. Việc gấp. — Ôn Diễn Xuyên."

Tôi ra đúng giờ. Ông đứng dưới bóng cây, mặc bộ đồ lao động quen thuộc, tay cầm một chiếc thẻ nhớ nhỏ, đưa thẳng cho tôi không rào đón.

"Cái này giữ cẩn thận."

"Là gì vậy chú?"

"Bản ghi âm cuộc gọi giữa Trịnh Vĩnh Khang và Phó Chính Nam." Ông nói, giọng khô khốc như mọi khi, nhưng có gì đó dứt khoát hơn hẳn thường ngày. "Tôi thu được từ hơn một tháng trước, ngay sau khi nghe chuyện quy chế đào thải bị tạm hoãn bất thường."

Tôi sững người. "Chú thu được bằng cách nào?"

"Tôi có người quen cũ trong ngành xây dựng, từng làm việc lắp đặt hệ thống camera an ninh cho khu văn phòng công ty Phó Chính Nam." Ông đáp, không đi sâu vào chi tiết. "Tôi không nói rõ cách thu, cháu không cần biết. Cháu chỉ cần biết bản ghi âm này được tự động sao lưu lên một máy chủ đám mây riêng của tôi ngay khi thu xong, có dấu thời gian rõ ràng, không thể chỉnh sửa sau đó."

"Dấu thời gian đó là..."

"Trước ngày hồ sơ của cháu 'biến mất' khỏi phòng lưu trữ đúng ba tuần." Ông nhìn thẳng vào tôi. "Nghĩa là không ai có thể nói tôi dựng chuyện sau khi biết cháu bị dồn vào thế bí. Bằng chứng này có trước khi họ ra tay."

Tôi cầm chiếc thẻ nhớ, cảm giác nó nặng hơn hẳn kích thước thật của nó.

"Vì sao giờ chú mới đưa cho cháu?" Tôi hỏi.

"Vì tôi muốn chắc chắn cháu thật sự cần tới nó, chứ không phải chỉ để dọa họ cho vui." Ông đáp. "Và vì tôi cần thời gian xác minh lại tính hợp lệ của bản ghi, tránh trường hợp bị họ vặn vẹo là ghi âm bất hợp pháp, mất giá trị trước hội đồng."

Tôi mở đoạn ghi âm ngay trên điện thoại, nghe đoạn hội thoại ngắn giữa hai giọng đàn ông — một giọng tôi nhận ra ngay là Trịnh Vĩnh Khang, giọng còn lại chắc chắn là Phó Chính Nam, bàn bạc về việc "xử lý êm" hồ sơ và "sắp xếp" cho một người tên Tâm Di.

Tôi tắt đoạn ghi âm, nhìn Ôn Diễn Xuyên, rồi nói thêm một điều ông chưa biết.

"Cháu cũng giữ một bản sao ảnh chụp hồ sơ gốc, chụp từ hồi tháng trước khi Hứa Dương giúp cháu dò thông tin về Trịnh Tâm Di. Lúc đó cháu chỉ nghĩ phòng thân, không ngờ giờ lại cần dùng tới."

Ông nhìn tôi một lúc lâu, rồi lần đầu tiên kể từ ngày quen biết, khóe miệng ông nhếch lên một chút, không hẳn là nụ cười, nhưng đủ để tôi nhận ra sự hài lòng.

"Hai nguồn độc lập," ông nói. "Đủ để không ai bác được là ngẫu nhiên trùng hợp."

Một tuần đình chỉ học tịch, tôi không về quê, cũng không trốn trong phòng ký túc xá cả ngày. Tôi vẫn tới thư viện, mượn sách, ngồi đúng góc bàn quen thuộc, dù không được phép lên lớp chính thức. Hứa Dương chép bài hộ tôi mỗi buổi, Mạnh Dận Chi gửi lại toàn bộ ghi chú môn học đánh máy gọn gàng, Khương Tịnh vẫn giữ đúng lịch trao đổi mỗi tối như chưa có gì thay đổi.

"Cậu không cần phải học kiểu này lúc này." Có tối, Khương Tịnh nói, nhìn tôi cắm cúi giải bài tập dù đang bị đình chỉ. "Nghỉ một tuần cũng không sao."

"Nếu tôi dừng lại lúc này," tôi đáp, "tôi sợ mình sẽ quen với việc dừng lại." Cô không nói gì thêm, chỉ đẩy thêm một bài tập khó sang phía tôi.

Tôi cũng dành thời gian sắp xếp lại toàn bộ bằng chứng mình có trong tay — bản ghi âm trên thẻ nhớ, ảnh chụp hồ sơ, thư xác nhận của Hà Bách Xuyên, bản thảo đã đăng — theo đúng thứ tự tôi nghĩ sẽ trình bày trước hội đồng, tính toán kỹ từng bước như đang giải một bài toán nhiều bước, không được phép sai một mắt xích nào.

Buổi thẩm tra tiếp theo diễn ra đúng một tuần sau, đông người hơn hẳn lần trước — tin tức về vụ việc đã lan ra ngoài khóa tôi, một số giảng viên khoa khác cũng tới dự thính.

Trịnh Vĩnh Khang mở đầu với vẻ tự tin quen thuộc, chuẩn bị công bố quyết định chính thức kéo dài thời gian đình chỉ học tịch của tôi. Nhưng trước khi ông kịp nói hết câu đầu tiên, cửa phòng họp mở ra, một người phụ nữ lớn tuổi bước vào, dáng vẻ nghiêm trang, cùng một tập hồ sơ dày trên tay.

"Xin lỗi vì tới muộn," bà nói, giọng vang rõ khắp phòng. "Tôi là Hà Bách Xuyên, tổng thư ký Cúp Toán học Tinh Anh toàn quốc. Tôi nhận được thư mời xác minh từ sinh viên Tạ Nghiêu cách đây gần hai tuần, và tôi cho rằng buổi họp hôm nay cần tới sự có mặt của tôi."

Trịnh Vĩnh Khang khựng lại, rõ ràng không ngờ có sự xuất hiện này.

"Tôi xin công bố," bà tiếp, mở tập hồ sơ, "sinh viên Tạ Nghiêu đã có một bài báo được Tạp chí Giải Tích Quốc Tế chấp nhận đăng, độc lập hoàn toàn với bất kỳ mối quan hệ nào trong nội bộ trường này. Đây là dữ liệu khách quan từ hồ sơ dự thi giải đấu quốc gia của chúng tôi, không liên quan gì tới quy trình tuyển sinh của trường. Nếu ai đó cho rằng năng lực của sinh viên này là giả tạo hay có 'quan hệ lợi ích' đứng sau, tôi khẳng định điều đó không có căn cứ."

Cả phòng họp xôn xao. Trịnh Vĩnh Khang cố lấy lại bình tĩnh. "Cảm ơn bà đã cung cấp thông tin, nhưng vấn đề hôm nay là quy trình nhập học, không phải năng lực hiện tại."

"Vậy thì để tôi hỏi thẳng ông," thầy Ôn Tự Thâm đứng dậy từ hàng ghế sau, giọng cứng rắn hiếm thấy. "Hồ sơ gốc mà ông nói đã 'biến mất' khỏi phòng lưu trữ — ông có chắc chắn nó biến mất một cách tự nhiên không?"

Ông rút từ cặp tài liệu ra một chiếc loa nhỏ, kết nối với điện thoại.

"Tôi có một đoạn ghi âm cần hội đồng nghe." Thầy nói, ấn nút phát.

Giọng nói vang lên rõ ràng trong phòng họp im phăng phắc — giọng Trịnh Vĩnh Khang, không lẫn vào đâu được, đang bàn bạc với một người khác về việc "cho hồ sơ biến mất trước buổi thẩm tra" và "sắp xếp việc cho Tâm Di coi như đã xong, giờ chỉ cần giữ kín."

Mặt Trịnh Vĩnh Khang trắng bệch, đứng bật dậy. "Đây là ghi âm bất hợp pháp, không có giá trị..."

"Bản ghi có dấu thời gian rõ ràng, lưu trên máy chủ độc lập từ trước ngày hồ sơ của Tạ Nghiêu biến mất ba tuần," thầy Ôn Tự Thâm cắt ngang, giọng không nhượng bộ. "Nghĩa là nó không thể là dàn dựng sau khi sự việc xảy ra. Cùng với đó, đây là bản sao ảnh chụp hồ sơ gốc, do chính Tạ Nghiêu lưu giữ độc lập trước khi hồ sơ biến mất."

Tôi đưa ra bản in ảnh chụp hồ sơ, đặt lên bàn trước hội đồng.

Hai nguồn bằng chứng, độc lập với nhau, cùng chỉ về một hướng.

Trịnh Vĩnh Khang đứng lặng, không còn lời nào để đáp trả. Một giảng viên đứng dậy, ra hiệu cho hai nhân viên bảo vệ đứng ở cửa. "Mời ông Trịnh ở lại, chờ ban giám hiệu làm việc tiếp."

Cả phòng họp không ai lên tiếng, chỉ có tiếng xì xào lan dần ra ngoài cửa, nơi một đám đông sinh viên đã tụ tập nghe ngóng từ lúc nào.

Ra khỏi phòng họp, tôi thấy Hứa Dương đứng ngay đầu hành lang, mắt đỏ hoe dù đang cố cười. Khương Tịnh đứng cạnh, tay khoanh trước ngực, gật đầu nhẹ một cái thay cho lời chúc mừng. Đường Chấn Đình đứng xa hơn một chút, không tiến lại gần, chỉ giơ ngón cái lên rồi quay đi, đúng phong cách kiệm lời quen thuộc của anh.

"Tôi biết ngay là cậu sẽ ổn mà." Hứa Dương nói, giọng nghẹn lại. "Nhưng lúc chờ ngoài này, tôi vẫn sợ muốn chết."

Tôi không nói được gì nhiều, chỉ vỗ vai cậu, cảm giác nhẹ nhõm len dần khắp người, chậm rãi thay thế cho nỗi căng thẳng đã đông cứng trong tôi suốt cả tuần qua.

Tôi đứng đó, giữa im lặng nặng nề của căn phòng, cảm giác không hẳn là hả hê. Chỉ là một cảm giác nhẹ nhõm chậm rãi lan ra, như khi giải xong một bài toán khó sau nhiều đêm bế tắc — không ồn ào, nhưng chắc chắn.

Chương 16: Câu Số Năm

Tin tức lan nhanh khắp trường trong vòng một ngày. Trịnh Vĩnh Khang bị đình chỉ chức vụ Phó trưởng phòng Đào tạo ngay lập tức, hồ sơ chuyển cho cơ quan điều tra xem xét dấu hiệu nhận hối lộ và lạm dụng chức vụ.

Một tuần sau, tin tức về Phó Chính Nam xuất hiện trên báo địa phương: ông bị cơ quan điều tra triệu tập làm rõ nghi vấn chuyển khoản ẩn danh liên quan tới một quyết định hành chính tại trường đại học. Công ty của ông chao đảo, cổ đông rút vốn, và trong cuộc họp Hội Cựu sinh viên tài trợ trường tháng sau đó, ông không còn được nhắc tên trong danh sách ứng cử ghế Phó chủ tịch.

Học tịch của tôi được khôi phục ngay hôm sau buổi thẩm tra, kèm một lời xin lỗi chính thức bằng văn bản từ ban giám hiệu — ngắn gọn, đúng thủ tục, không có gì đặc biệt, nhưng đủ để khép lại một chương căng thẳng nhất trong hai năm học của tôi.

Hôm tôi quay lại lớp, không có tiếng vỗ tay ồn ào hay lời chúc mừng ầm ĩ như tôi từng lo sợ sẽ khiến mình ngượng ngùng. Chỉ có vài cái gật đầu, vài ánh mắt khác hẳn buổi khai giảng năm nhất — không còn dò xét, cũng không còn khinh thường, mà là một sự công nhận lặng lẽ.

Tối đó, Hứa Dương và Mạnh Dận Chi tổ chức một bữa lẩu nhỏ ngay trong phòng ký túc xá, dùng nồi điện mini mua tạm ở cửa hàng gần trường. "Coi như bù cho cái Tết vừa rồi cậu phải ăn mì gói một mình vì bận ôn thi." Hứa Dương nói, xới thêm rau vào bát tôi.

Mạnh Dận Chi hiếm hoi nâng ly nước ngọt lên. "Chúc mừng vì công lý, dù hơi muộn."

Tôi cụng ly với cả hai, cảm giác ấm áp lan trong phòng nhỏ chật chội, khác hẳn cảm giác cô độc của đêm ngồi một mình trên bậc thềm khu hành chính chỉ hai tuần trước.

Phó Dịch Phàm không xuất hiện ở lớp trong gần hai tuần. Khi anh quay lại, dáng vẻ khác hẳn — không còn quần áo phẳng phiu đắt tiền, không còn giọng điệu chế giễu quen thuộc. Anh ngồi lặng lẽ cuối lớp, ghi chép cẩn thận, không nói chuyện với ai nhiều.

Tôi không tìm anh để nói thêm điều gì. Tôi cũng không có ý định "xử" thêm anh theo bất kỳ cách nào — công ty gia đình sa sút, chỗ dựa duy nhất anh từng ỷ lại sụp đổ, với tôi, đó đã là cái giá đủ nặng cho những gì anh từng làm. Một lần, tình cờ đi ngang thư viện, tôi thấy anh ngồi một mình ở góc bàn, cắm cúi giải lại chính bài tập tuần bảy trên sáu mươi hai năm nhất — bài mà anh từng không nộp nổi phần hai.

Tôi không lại gần. Tôi chỉ đi qua, để anh yên với việc anh đang tự làm.

Giữa những biến động đó, Chung kết Cúp Toán học Tinh Anh toàn quốc diễn ra đúng lịch, ba tháng sau buổi thẩm tra. Tôi vào phòng thi với tâm trạng nhẹ hơn hẳn những gì tôi tưởng tượng khi đăng ký hồi đầu năm.

Đề thi năm câu, mỗi câu tính điểm riêng theo từng chuyên đề. Câu số năm, thuộc chuyên đề giải tích, được ban tổ chức đánh giá là khó nhất trong lịch sử giải đấu năm năm gần nhất — yêu cầu chứng minh một điều kiện hội tụ cho một họ hàm phức tạp, không có lời giải chuẩn công bố trước.

Tôi thử ba cách tiếp cận trong một tiếng đầu, đều thất bại. Cách đầu tiên dựa theo một bất đẳng thức cổ điển, ra kết quả nhưng sai số quá lớn để kết luận chắc chắn. Cách thứ hai thử đổi biến toàn phần, phương trình trở nên cồng kềnh tới mức tôi phải bỏ giữa chừng vì không đủ thời gian triển khai hết. Cách thứ ba, tôi thử ghép hai kỹ thuật quen thuộc lại với nhau, nhưng hai phần ghép không khớp nhau ở điều kiện biên.

Đồng hồ phòng thi chỉ còn chín mươi phút, mồ hôi bắt đầu rịn trên trán dù phòng thi có điều hòa mát lạnh.

Tôi dừng bút, nhắm mắt vài giây, ép mình quay lại đúng cách tôi vẫn giải quyết mọi bài toán khó từ trước tới nay — không cố giải trọn vẹn ngay từ đầu, mà chia nhỏ ra.

Tôi nhớ lại đêm ở thư viện năm nhất, cùng Khương Tịnh, bài toán chuỗi số cô mắc kẹt ba tuần. Cách tách phần hữu hạn tính chính xác, khóa chặt phần đuôi bằng ước lượng tốc độ giảm.

Bài toán trước mặt tôi phức tạp hơn nhiều lần, nhưng bản chất vẫn có thể quy về đúng nguyên lý đó — chỉ cần tìm đúng điểm cắt, và một cách ước lượng phần dư đủ chặt cho họ hàm phức tạp này.

Tôi viết lại toàn bộ hướng giải, lần này áp dụng phương pháp phân rã cắt cụt kết hợp đệ quy — chia bài toán lớn thành các bài toán con nhỏ hơn có cùng cấu trúc, giải từng lớp một, rồi ghép kết quả lại theo một công thức truy hồi.

Chín mươi phút còn lại trôi qua trong trạng thái tập trung cao độ nhất tôi từng trải qua. Tôi hoàn thành lời giải đúng năm phút trước khi giám thị thông báo hết giờ.

Kết quả công bố hai tuần sau tại lễ trao giải, tổ chức trong hội trường lớn của một trường đại học khác ở thủ đô. Tôi ngồi cùng đoàn đại biểu trường mình, Đường Chấn Đình ngồi cạnh, dự thi ở một chuyên đề khác.

"Giải nhất chuyên đề Giải tích," người dẫn chương trình xướng tên, "thuộc về sinh viên Tạ Nghiêu, Đại học Lý Công Giang Thành."

Tiếng vỗ tay vang lên. Tôi bước lên bục nhận giải, nhìn xuống hàng ghế khán giả, thấy thầy Ôn Tự Thâm ngồi ở hàng đầu, gật đầu nhẹ, và xa hơn phía cuối hội trường, một bóng dáng quen thuộc đứng lặng lẽ ở lối ra — Ôn Diễn Xuyên, mặc bộ đồ chỉnh tề nhất tôi từng thấy ông mặc, vỗ tay chậm rãi, không cười, nhưng ánh mắt không giấu nổi một điều gì đó gần với tự hào.

Tôi cầm tấm huy chương trong tay, nặng hơn hẳn kích thước thật của nó, và nghĩ tới bài toán tối ưu lộ trình vác gạch năm nào — cách tư duy đó, tưởng chừng chỉ để sống sót qua một ngày làm việc mệt nhọc, giờ đã đưa tôi đi xa hơn bất cứ điều gì tôi từng dám mơ tới.

Sau lễ trao giải, tôi tìm ra tới lối ra tìm Ôn Diễn Xuyên. Ông đứng chờ sẵn, tay đút túi quần, không có vẻ gì định bước vào chào hỏi ai khác.

"Chú tới xem cháu thi đấu à?" Tôi hỏi, vẫn còn hơi ngỡ ngàng.

"Anh tôi báo lịch, tôi rảnh thì tới." Ông đáp cụt lủn như mọi khi, nhưng ánh mắt vẫn dừng lại ở tấm huy chương trên tay tôi hơi lâu hơn bình thường.

"Cảm ơn chú." Tôi nói, không chỉ vì buổi hôm nay.

"Đừng cảm ơn tôi." Ông xua tay. "Bài toán đó cháu tự giải, tấm huy chương đó cháu tự đấu. Tôi chỉ đưa cháu một cánh cửa duy nhất, đúng một lần, cách đây hai năm."

Ông quay người bước đi trước khi tôi kịp đáp lại, dáng lưng vẫn thẳng và chắc như những ngày còn đứng bấm giờ ở công trường.

Chương 17: Ba Điều Kiện

"Giáo sư Bạch Dịch Sơn ở Harvard gửi lời mời trao đổi hè cho cháu." Thầy Ôn Tự Thâm nói, đưa tôi một lá thư in trên giấy tiêu đề trang trọng. "Ông ấy đọc bản thảo của cháu qua một đồng nghiệp, đánh giá cao hướng tiếp cận phân rã cắt cụt cháu dùng."

Tôi cầm lá thư, tay hơi run — không phải vì sợ, mà vì đây là lần đầu tiên một cái tên ở tầm quốc tế biết tới công trình của tôi.

"Trước khi cháu trả lời đồng ý," thầy nói thêm, "hiệu trưởng muốn gặp cháu chính thức. Ông ấy muốn thể hiện sự ủng hộ của trường sau vụ việc vừa rồi."

Buổi gặp diễn ra trong phòng làm việc của hiệu trưởng, không khí trang trọng hơn hẳn lần tôi đứng giữa sân trường nghe ông ta bắt tay Phó Chính Nam năm ngoái.

"Nhà trường xin lỗi vì những gì em phải trải qua," hiệu trưởng nói, giọng có phần ngượng ngùng. "Em có yêu cầu gì, cứ nói thẳng, trường sẽ cố gắng đáp ứng trong khả năng."

Tôi đã chuẩn bị câu trả lời này từ nhiều đêm trước.

"Cháu có ba điều kiện." Tôi nói, giọng chắc chắn. "Thứ nhất, khôi phục nguyên vẹn quy chế đào thải công bằng như trước, không có ngoại lệ cho bất kỳ ai, bất kể gia thế thế nào. Thứ hai, công khai kết quả điều tra vụ việc vừa rồi trước toàn trường, không giấu diếm chi tiết nào ảnh hưởng tới quyền lợi sinh viên. Thứ ba, trường cắt đứt mọi ảnh hưởng của ông Phó Chính Nam đối với các quyết định nội bộ, kể cả những khoản tài trợ ông ấy từng đóng góp trước đây."

Hiệu trưởng im lặng một lúc lâu, rồi gật đầu. "Được. Tôi sẽ đảm bảo cả ba điều đó."

Tôi rời phòng làm việc, cảm giác nhẹ nhõm hơn bất kỳ tấm huy chương nào tôi từng nhận.

Tôi gọi điện báo mẹ ngay tối đó. Bà im lặng một lúc lâu khi nghe tôi kể sắp sang nước ngoài trao đổi mùa hè, cuối cùng chỉ hỏi đúng một câu thực tế: "Đi vậy có tốn tiền vé máy bay không con?"

"Trường tài trợ hết mẹ ạ, cả vé lẫn sinh hoạt phí." Tôi trấn an bà.

"Vậy thì đi đi." Bà nói, giọng nhẹ hẳn. "Chỉ cần đừng để bụng đói, ăn uống đàng hoàng, đừng học đến quên ăn như hồi ôn thi đại học."

Tôi làm hộ chiếu lần đầu tiên trong đời, đứng xếp hàng cả buổi sáng ở phòng công an huyện, tay vẫn còn run nhẹ khi ký tên vào tờ đơn — cảm giác gần giống hệt lần ký hồ sơ đặc cách năm nào, chỉ khác lần này tôi ký bằng sự tự tin, không phải nỗi sợ hãi xen lẫn hy vọng.

Mùa hè năm đó, tôi sang Harvard trao đổi sáu tuần. Bài toán tôi được giao nghiên cứu là một vấn đề quy chính toàn cục cho một lớp phương trình đạo hàm riêng phi tuyến — khó hơn bất cứ thứ gì tôi từng động tới, đến mức có những ngày tôi ngồi cả buổi chiều mà không viết nổi một dòng công thức có ý nghĩa.

Khương Tịnh, khi đó đang chuẩn bị hồ sơ du học riêng, vẫn giữ liên lạc qua thư điện tử mỗi tuần. Một tối, tôi gửi cô toàn bộ bế tắc của mình, cô trả lời sau đúng một ngày.

"Thử tách toán tử ra làm hai phần," cô viết, "một phần chính quy, xử lý được bằng công cụ giải tích thông thường, và một phần kỳ dị, cô lập riêng để xử lý bằng một ước lượng đặc biệt. Đừng cố xử lý cả khối một lúc."

Tôi đọc đi đọc lại thư điện tử đó, rồi thử áp dụng ngay trong đêm. Sau ba ngày mày mò tiếp, hướng đi đó dẫn tôi tới một đột phá thực sự — không lớn tới mức thay đổi cả ngành, nhưng đủ để giáo sư hướng dẫn tại Harvard gật đầu tán thưởng, gọi đó là "một góc nhìn tươi mới hiếm gặp ở một sinh viên năm hai."

Sáu tuần ở đó, tôi ăn cùng một loại bánh mì kẹp mua ở căng tin trường gần như mỗi ngày vì không quen được đồ ăn khác, ngồi một mình trong thư viện tới tối muộn vì lệch múi giờ khiến tôi khó ngủ. Có đêm tôi nhớ mùi cơm mẹ nấu tới mức chỉ muốn gọi điện về ngay, nhưng nhìn đồng hồ thấy bên nhà đang giữa đêm, tôi lại thôi, chỉ nhắn một tin ngắn rồi tắt điện thoại đi ngủ.

Nhưng tôi không thấy mình lạc lõng như tôi từng lo sợ trước khi lên đường. Phòng nghiên cứu nơi tôi làm việc có sinh viên tới từ sáu quốc gia khác nhau, không ai bận tâm tôi từng là ai trước khi bước vào căn phòng này — chỉ quan tâm tôi giải được bài toán nào, tiếp cận nó bằng cách gì. Đó là lần đầu tiên tôi cảm thấy bằng cấp, xuất thân, tất cả những thứ từng bị đem ra làm đòn bẩy chỉ trích tôi hai năm qua, hoàn toàn không có trọng lượng gì trong căn phòng nhỏ đầy công thức viết kín bảng này.

Tôi trở về trường đầu năm hai với một hướng nghiên cứu mới trong tay, nhưng niềm vui đó không kéo dài được lâu.

Tôi để ý thầy Ôn Tự Thâm sút cân rõ rệt trong vài tuần, ăn uống thất thường, thường xuyên xoa bụng lúc giảng bài mà cố che giấu bằng cách quay mặt vào bảng.

"Thầy có sao không ạ?" Tôi hỏi sau một buổi hướng dẫn riêng, khi thấy thầy nhăn mặt lúc đứng dậy khỏi ghế.

"Chỉ đau dạ dày bình thường thôi, uống thuốc là được." Thầy gạt đi, giọng như mọi khi.

Tôi không tin. Tôi âm thầm hỏi thăm trợ lý khoa, biết thầy đã từ chối lịch khám sức khỏe định kỳ hai lần liên tiếp vì bận việc.

Tôi tìm tới văn phòng thầy, đặt thẳng vấn đề, không vòng vo như thường lệ. "Thầy, em nghĩ thầy nên đi khám kỹ, không phải chỉ uống thuốc giảm đau qua loa. Nếu thầy không tự sắp xếp thời gian, em sẽ nhờ giáo sư trưởng khoa can thiệp."

Thầy nhìn tôi, có phần ngạc nhiên trước sự cứng rắn hiếm thấy từ một học trò. Cuối cùng thầy cũng đồng ý đi khám tổng quát.

Kết quả nội soi phát hiện một khối u nhỏ ở dạ dày, giai đoạn đầu, còn khả năng phẫu thuật triệt để. Bác sĩ nói thẳng, nếu phát hiện muộn thêm vài tháng, tình hình có thể đã khác hẳn.

Ca phẫu thuật diễn ra thuận lợi. Tôi cùng Hứa Dương và Mạnh Dận Chi thay phiên nhau vào viện thăm thầy suốt tuần hồi phục, mang theo cháo thầy có thể ăn được.

"Cảm ơn em đã ép thầy đi khám." Thầy nói, giọng còn yếu nhưng ánh mắt đã trở lại vẻ nghiêm nghị quen thuộc. "Nếu không có em nhắc, chắc thầy vẫn còn trì hoãn."

Tôi không nói gì nhiều, chỉ ngồi cạnh giường bệnh, nghĩ tới việc nếu hôm đó tôi không để ý tới một chi tiết nhỏ như cách thầy xoa bụng lúc giảng bài, mọi chuyện có thể đã đi theo một hướng khác hẳn.

Cùng thời gian đó, Đường Chấn Đình chủ động tìm tôi, đề nghị hợp tác giải quyết phần mở rộng của bài toán tôi mang về từ Harvard — bài toán cần thêm góc nhìn hình học mà tôi còn yếu.

"Tôi giỏi phần hình học hơn cậu," anh nói thẳng, không còn chút kiêu ngạo nào của buổi khai giảng năm nhất. "Cậu giỏi phần giải tích hơn tôi. Ghép lại, chắc giải được bài toán này ở số chiều tổng quát hơn."

Tôi gật đầu, bắt tay anh. Hai năm trước, tôi không thể tưởng tượng nổi có ngày mình đứng cùng phía với người từng nói câu "đặc cách mà cũng đòi ngồi cùng hàng."

Chương 18: Một Cánh Cửa

Bài báo thứ hai của tôi, viết chung với nhóm nghiên cứu Harvard dựa trên hướng đột phá mùa hè năm đó, được "Niên San Toán Học Quốc Tế" — tạp chí hàng đầu tôi từng chỉ dám mơ tới khi còn là sinh viên năm nhất — chấp nhận đăng vào cuối năm ba.

Giáo sư Trần Hạo Nhiên, một trong những nhà Toán học phản biện độc lập, viết trong đánh giá công khai: "Cách tiếp cận phân rã cắt cụt của tác giả trẻ này, dù còn thô ráp về hình thức trình bày, thể hiện một trực giác toán học nguyên bản hiếm gặp — loại trực giác không đến từ việc học thuộc phương pháp có sẵn, mà từ việc tự mình xây dựng lại tư duy từ những vấn đề rất cụ thể của đời sống."

Tôi đọc câu đó nhiều lần, nghĩ tới những đêm tính lộ trình vác gạch tầng ba mươi năm nào.

Tôi gọi điện báo tin cho thầy Ôn Tự Thâm trước tiên, sau ca phẫu thuật thầy đã khỏe hẳn, giọng nói qua điện thoại nghe khỏe khoắn như những ngày đầu tôi gặp thầy trong văn phòng 214.

"Thầy biết ngay là cháu làm được mà." Thầy nói, không giấu nổi niềm vui trong giọng. "Từ cái ngày cháu trình bày hướng giải giả thuyết Riemann trong bài kiểm tra đặc cách, thầy đã tin cháu sẽ đi xa."

Tôi cũng gọi cho Ôn Diễn Xuyên, kể lại tin vui. Ông nghe xong, im lặng một lúc rồi chỉ nói đúng một câu: "Tốt." Nhưng tôi nghe rõ trong cái từ ngắn ngủn đó một sự nhẹ nhõm mà ông không bao giờ nói thành lời dài hơn.

Viện Toán học Tinh Hoa Quốc Tế mời tôi báo cáo tại một hội thảo nhỏ ngay sau đó — bước đệm để tôi hoàn thành chương trình tiến sĩ sớm hơn dự kiến một năm, ở lại chính Đại học Lý Công Giang Thành làm giảng viên trẻ tuổi nhất khoa Toán học khi vừa tròn hai mươi lăm.

Lễ tốt nghiệp thạc sĩ của Đường Chấn Đình và Khương Tịnh diễn ra cùng một buổi chiều mùa hạ. Anh nhận thư mời làm nghiên cứu sinh tại Princeton, cô nhận học bổng toàn phần của MIT.

"Giữ liên lạc." Đường Chấn Đình bắt tay tôi thật chặt, nụ cười không còn chút kiêu ngạo nào của ngày xưa. "Bài toán số chiều tổng quát mình làm chung, nhớ gửi tôi bản thảo cuối trước khi nộp."

"Chắc chắn." Tôi đáp.

Khương Tịnh đứng cạnh, tay ôm một chồng sách quen thuộc như ngày đầu tôi gặp cô ở thư viện.

"Cảm ơn cậu đã dạy tôi tiếng Anh." Tôi nói, cố tìm một câu phù hợp cho buổi chia tay này.

"Cảm ơn cậu đã cho tôi một cách nhìn khác về mấy bài toán tôi tưởng mình bí." Cô đáp, giọng vẫn thản nhiên như mọi khi, nhưng khóe mắt cô hơi cong lên, gần giống một nụ cười thật.

Chúng tôi không ôm nhau, không có lời hứa hẹn nào về sau này. Chỉ một cái bắt tay ngắn, chắc chắn, giống hệt cách chúng tôi từng bắt đầu mối quan hệ này — một phép trao đổi sòng phẳng, và giờ khép lại đúng cách nó đã diễn ra suốt bốn năm, ấm áp mà không cần thêm bất cứ điều gì khác.

Trước khi bắt đầu chương trình tiến sĩ, tôi ghé qua công trường nơi mình từng vác gạch năm nào. Tòa nhà băm sáu tầng đã hoàn thiện từ lâu, sáng loáng kính và thép, không còn dấu vết gì của giàn giáo cũ kỹ. Ôn Diễn Xuyên giờ quản lý một công trường khác cách đó không xa, tôi tìm tới đúng giờ tan ca, giống hệt buổi tối năm nào ông đưa tôi mảnh giấy.

Ông vẫn đứng đó, tay cầm cái đồng hồ bấm giờ cũ, nhìn từng người thợ mới đi qua.

"Vẫn còn cài bài toán đó vào công trường à?" Tôi hỏi.

"Vẫn." Ông đáp, không rời mắt khỏi nhóm thợ đang khuân vật liệu. "Sáu năm mới có một người như cháu. Nhưng chờ thêm sáu năm nữa cũng không sao, chỉ cần còn một người, là còn đáng để chờ."

Tôi đứng cạnh ông một lúc lâu, không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ nhìn theo hướng mắt ông đang nhìn — những người thợ trẻ, có lẽ trong số đó cũng có một ai đó đang âm thầm tính nhẩm lộ trình tối ưu trong đầu, không biết rằng có người đang để ý.

Hai năm sau, tôi mở một lớp riêng, tuyển sinh viên tài năng qua đúng cơ chế đặc cách phát hiện nhân tài mà tôi từng đi qua — chỉ khác, lần này tôi là người ngồi phía bên kia bàn, đọc bài kiểm tra của những đứa trẻ đến từ đủ mọi hoàn cảnh, tìm kiếm đúng loại tư duy nguyên bản mà bằng cấp thông thường không đo được.

Tôi lập một trung tâm nghiên cứu Toán học nhỏ trong khuôn viên trường, gửi bài báo thứ ba, và ở tuổi hai mươi bảy, nhận được thư mời báo cáo tại Đại hội Toán học Toàn cầu — một cột mốc mà nhiều nhà nghiên cứu cả đời không chạm tới.

Một phóng viên tạp chí giáo dục tìm gặp tôi phỏng vấn nhân dịp đó, hỏi một câu tưởng chừng đơn giản: "Anh cảm thấy thế nào khi đứng lớp giảng dạy lần đầu tiên, với tư cách một giảng viên?"

Tôi im lặng một lúc, nhớ lại buổi khai giảng năm nhất, câu nói của Đường Chấn Đình vang khắp hội trường, và buổi thẩm tra nơi chính hai chữ "đặc cách" từng suýt bị dùng để tước đi mọi thứ tôi có.

"Suất đặc cách năm đó," tôi nói, "chỉ cho tôi một cánh cửa. Phần còn lại, tôi tự đi hết bằng chân mình."

Phóng viên gật đầu, ghi chép, không hỏi thêm gì về câu đó nữa.

Cuối tuần, tôi về lại huyện Vọng Khê thăm mẹ, như mọi lần rảnh rỗi suốt nhiều năm nay. Mẹ tôi giờ đã nghỉ chạy chợ, sống bằng khoản tiền tôi gửi về đều đặn mỗi tháng, nhưng vẫn giữ thói quen gói bánh bao nếp mỗi khi biết tôi về.

Tối đó, ngồi ăn bánh bao nóng trong căn bếp cũ, điện thoại tôi rung lên báo có thư điện tử mới. Tôi mở ra liếc qua, tiêu đề ghi: "Thư đề cử — Huân chương Toán học Tinh Cầu."

Tôi nhìn dòng chữ đó vài giây, không cảm thấy nao núng hay phấn khích thái quá như tôi tưởng mình sẽ cảm nhận nếu ai đó kể trước cho tôi nghe về khoảnh khắc này từ mười năm trước.

Tôi úp điện thoại xuống bàn, nhét nó dưới gối, quay lại ăn nốt cái bánh bao đang dở trên tay.

Ngoài cửa sổ, trăng sáng vằng vặc trên nền trời huyện Vọng Khê, tiếng côn trùng kêu râm ran ngoài vườn, y hệt những đêm tôi từng ngồi học bài dưới ánh đèn dầu tù mù năm nào.

Năm đó tôi mười tám tuổi, cứ ngỡ đời mình đã đến tận cùng khi nhìn thấy con số 598 trên bảng điểm.

Sau này tôi mới biết — mọi điểm tận cùng, đều là một khởi đầu.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —

— Hết —

Bạn thấy truyện thế nào?

/ 5
Bạn cho mấy sao?

Xem truyện khác →