Dám Hái Trộm Hạt Dẻ Nhà Tôi, Mẹ Tôi Ra Đòn Đai Đen Cho Sáng Mắt

Chương 1 / 4

Chương 1 — Hai xe tải giữa vườn nhà

Hai chiếc xe tải đậu chắn ngang lối vào vườn nhà tôi từ lúc trời còn nhập nhoạng, thùng xe mở toang, hơn chục người đàn ông cầm gậy gỗ vung thẳng vào từng gốc hạt dẻ. Tiếng gậy nện vào thân cây côm cốp, lẫn tiếng hạt rơi lộp độp xuống bùn, vương vãi khắp luống đất mẹ tôi vun tay suốt hai mùa liền.

Tôi chạy ra, dép còn chưa kịp xỏ hết gót.

"Dừng tay! Vườn nhà tôi đấy!"

Không ai dừng lại. Một gã đứng ngay cạnh tấm biển gỗ tôi đóng đêm hôm trước — biển ghi rõ ràng "vườn tư nhân trồng, cấm hái, hậu quả tự chịu" — đưa chân đá thẳng một cú. Biển gãy làm đôi, úp mặt xuống bùn.

Gã đó cao to, bụng phệ, khoác bộ đồ thể thao rẻ tiền sáng lóa màu đỏ, đứng chống nạnh nhìn tôi cười khẩy, hàm răng ám vàng khói thuốc.

"Cây mọc ven đường là của trời cho. Cô chỉ ra được cây nào khắc tên cô đây?"

Tôi đứng sững giữa lối vườn, hai tay nắm chặt. Gốc hạt dẻ già nhất nhà — cây mẹ tôi trồng từ hồi tôi còn học lớp bốn — vỏ thân bị đập tróc từng mảng, nhựa rỉ ra trắng đục như máu cây.

Vụ hạt dẻ năm nay, nếu để chúng đập trụi hết kiểu này, coi như mất trắng hơn bốn nghìn tệ. Không phải con số nhỏ với nhà tôi. Đó gần như toàn bộ số tiền hai mẹ con trông vào để mua than sưởi, mua thuốc, sống qua trọn mùa đông sắp tới.

Còn một thứ mất nhiều hơn cả tiền. Nếu hôm nay tôi đứng đây, mặc kệ chúng đạp gãy tấm biển cấm mà không phản ứng ra hồn, để cả xóm nhìn thấy cảnh này mà tôi chỉ la lên vài câu rồi im — từ nay vườn hạt dẻ nhà tôi coi như thành đất vô chủ trong mắt cả thôn. Sang năm, năm sau nữa, ai muốn vào hái cũng viện đúng cái cớ này. Tôi không chỉ mất một vụ mùa. Tôi mất luôn cái nghề hai mẹ con bám vào để sống bao năm nay.

Mẹ tôi giờ này còn đang ở chợ, dọn hàng chuẩn bị phiên sáng, chưa biết gì.

"Ông biết rõ đây là vườn có chủ." Tôi bước lên một bước, giọng không run. "Biển cấm ông vừa đạp gãy, tôi đóng từ đêm qua, cả xóm ai cũng thấy."

"Biển hả?" Gã nhặt một mảnh gỗ vỡ dưới chân, ném luôn vào đám lá rụng. "Biển gãy rồi, cô lấy gì làm bằng?"

Đám người phía sau hắn cười rộ lên. Có kẻ còn ngoác miệng hô "nhanh tay lên, trưa còn đi mối khác" — giọng thản nhiên như đang làm một việc bình thường nhất trần đời, chứ không phải đang cướp trắng vườn nhà người ta.

Tôi nhìn quanh. Không một bóng hàng xóm nào ra can. Nhà gần nhất cách cả trăm mét, giờ này còn đang lo cơm sáng, tiếng chó sủa vọng lại xa xăm không giúp được gì. Tôi chỉ có một mình, đứng giữa vườn, đối diện hơn chục người đàn ông xa lạ.

Vườn hạt dẻ này rộng chưa tới ba sào, nằm sát mép đường thôn, không rào tôn không tường gạch, chỉ có mấy hàng cọc tre với dây thép gai chăng sơ sài — hồi trước ông ngoại tôi trồng để hai mẹ con có cái ăn cái mặc, giờ thành thứ duy nhất hai chúng tôi có để bám víu qua mùa đông. Mỗi năm cứ đến tháng chín, tháng mười, cả nhà lại trông vào đúng vụ hạt dẻ chín rộ này để dành dụm, mua thuốc thang, đóng học phí nếu năm nào tôi còn định học thêm nghề gì đó. Chính vì không có rào chắn kỹ, khu vườn mới dễ bị để mắt tới — tôi từng nghĩ tới việc xây tường, nhưng tiền đâu ra mà xây, đành khất lần này qua lần khác.

Gã cầm đầu — sau này tôi mới biết tên hắn là Lý Đại Trụ — bước tới gần tôi hơn, dáng đi ngang ngược như đang đi trên đất nhà mình.

"Cô nhìn gì? Sợ à?" Hắn cười, nhe hàm răng ám khói. "Ngoan thì đứng tránh ra, để bọn tôi làm việc. Không thì..."

Hắn bỏ lửng câu, đưa mắt liếc đám đồng bọn phía sau, ý bảo hậu quả tự mà hiểu lấy.

Tôi nhìn khắp lượt đám người đứng sau hắn — có kẻ vác bao tải trên vai, có kẻ leo hẳn lên cành cây rung mạnh cho hạt dẻ rớt xuống ào ạt, có kẻ đứng gần thùng xe đếm số bao đã chất được, cười nói huyên thuyên như đang đi hội chợ chứ không phải đang cướp trắng vườn nhà người khác.

"Ông tưởng tôi sợ đông người là xong à?" Tôi hất cằm, nhìn thẳng vào mắt Lý Đại Trụ, không né tránh. "Vườn này có giấy tờ đất đứng tên mẹ tôi, có biển cấm, có cả xóm làm chứng. Ông cứ hái thử xem, tôi ghi lại hết, kiện tới cùng."

"Kiện à?" Hắn bật cười, quay sang nháy mắt với đám đồng bọn, giọng đầy giễu cợt. "Hai người đàn bà, kiện tụng gì cho mệt xác. Có bằng chứng cũng chưa chắc huyện người ta rảnh mà xử vụ vặt vãnh này đâu."

Tôi không đứng tránh ra.

Tay tôi lúc đó đang nắm sẵn một vỏ hạt dẻ gai to bằng nắm tay, vừa nhặt được dưới gốc cây gần chân — cái này chưa tách hạt, gai tua tủa cứng như kim khâu. Tôi không kịp nghĩ thêm gì nữa. Cánh tay vung lên, ném thẳng.

Vỏ gai bay đúng một đường, trúng giữa trán Lý Đại Trụ.

Hắn kêu "á" một tiếng, tay ôm trán, mấy cái gai găm lại trên da, rỉ máu thành vệt nhỏ. Cả đám đồng bọn phía sau sững lại vài giây, rồi cười ầm lên — không phải cười tôi, mà cười chính hắn, kiểu cười của đám đàn ông thấy sếp mình bị một đứa con gái choảng trúng giữa ban ngày ban mặt.

Mặt Lý Đại Trụ đỏ tía lên, không phải vì đau, mà vì bị mất mặt trước cả đám lính của mình.

"Con này gan thật đấy." Hắn rút trong túi quần ra một xấp tiền, đếm nhanh, ném thẳng vào mặt tôi. Mấy tờ tiền lẻ bay tán loạn, rơi xuống bùn đất. "Hai trăm tệ, coi như bố thí. Cô cầm lấy rồi im mồm, đừng ở đây làm phiền việc của bọn tôi."

Tôi cúi xuống, nhặt từng tờ tiền lấm bùn, đếm lại đủ hai trăm tệ, rồi ném thẳng trở lại vào ngực hắn.

"Tôi không cần tiền bố thí của ông. Tôi cần ông và người của ông rời khỏi vườn nhà tôi ngay bây giờ."

Tôi móc điện thoại trong túi áo, giơ lên, bấm nút quay.

Chưa kịp lấy nét, một bàn tay to bè đã chụp tới, đập thẳng điện thoại tôi văng xuống đất, màn hình nứt toác một đường dài chạy chéo góc. Lý Đại Trụ đứng nhìn chiếc điện thoại vỡ dưới chân mình, rồi ngẩng lên nhìn tôi, ánh mắt không còn chút giễu cợt nào nữa, chỉ còn lạnh và hằn học.

"Cô tưởng một cái điện thoại là dọa được bọn tôi à?"

Hắn búng tay một cái.

Cả đám đàn ông phía sau, không ai bảo ai, đồng loạt bước tới, khép dần vòng vây quanh tôi, siết chặt từng bước một, chẳng còn chỗ nào để lùi. Tôi đếm nhanh trong đầu — mười hai người, tôi chỉ có một mình, cách cổng vườn còn cả chục mét, chạy cũng không thoát.

Tôi ngoái nhìn về phía cổng, hy vọng có ai đó đi ngang qua, dù chỉ một người cũng được. Con đường thôn vắng tanh, chỉ có nắng sớm hắt xuống những gốc cây gãy cành, im lặng đến rợn người.

Chương 2 — Bùn và gai

Tôi bị đè ngã ngay trong luống đất chưa đầy ba giây sau khi Lý Đại Trụ búng tay.

Hai người đàn ông ấn vai tôi xuống, đầu gối tôi cắm thẳng vào bùn, một người khác lôi cả bao tải vỏ hạt dẻ gai đổ ụp lên đầu, lên lưng tôi. Gai đâm qua lớp áo mỏng, châm rát khắp vai, khắp gáy. Đất bùn từ gốc cây văng đầy tóc, đầy mắt, đầy mũi miệng, mằn mặn vị đất pha lẫn mùi lá mục.

"Lần sau khôn hồn thì im mồm." Có tiếng ai đó cười khùng khục sát bên tai. Một nắm gai khác được nhét thẳng vào cổ áo tôi, cứng và buốt, cọ vào da mỗi lần tôi cựa.

Tôi không dám cựa nhiều. Bốn, năm người đè quanh, sức tôi không lại được với ai trong số đó. Tôi nghiến răng, mắt nhắm nghiền, chỉ nghe tiếng chân người qua lại, tiếng bao tải xoèn xoẹt, tiếng hạt dẻ rơi vào thùng xe côm cốp không dứt — chúng vẫn tiếp tục hái, tiếp tục chất hàng, coi tôi nằm đó như một khúc gỗ chắn đường phải dẹp qua một bên.

Không biết bao lâu trôi qua. Có thể mười phút. Có thể lâu hơn.

Đến khi tiếng xe tải nổ máy, tiếng bánh xe lăn xa dần trên con đường đất, tôi mới dám hé mắt. Vườn vắng tanh. Cây cối trơ trụi, gãy cành lỏng chỏng khắp nơi, chỉ còn tôi nằm giữa luống, người đầy bùn đầy gai, không một ai chứng kiến, không một ai tới đỡ.

Tôi tự chống tay ngồi dậy. Gai găm vào lòng bàn tay khi chống xuống đất, tôi rút ra, không nhìn kỹ máu chảy bao nhiêu. Nước mắt trào ra không kìm được, không phải vì đau — đau thì tôi chịu được — mà vì cái cảm giác bị coi như không đáng để bận tâm, bị dẫm qua như một cái gì đó không phải người.

Tôi ngồi giữa vườn khóc đúng năm phút. Sau đó tự lau mặt bằng vạt áo, đứng dậy, nhặt lại từng tờ tiền hai trăm tệ lấm bùn ném văng khắp luống — không phải vì tiếc tiền của hắn, mà vì tôi định giữ lại làm bằng chứng, dù lúc đó tôi còn chưa nghĩ ra sẽ dùng vào việc gì.

Tôi cởi bỏ lớp áo ngoài dính đầy gai, cuộn tròn nhét vào túi ni-lông mang theo sẵn trong vườn để đựng hạt dẻ, định bụng giữ luôn cả áo lẫn gai làm chứng, phòng khi cần đến. Người tôi lấm lem từ đầu tới chân, tóc bết đất, mấy chỗ da hở ra vẫn còn rát vì gai cào, nhưng tôi không còn khóc nữa. Nước mắt đã cạn từ lúc nãy, giờ chỉ còn lại một thứ gì đó cứng lại trong lồng ngực, giống như tức giận đã đông đặc thành quyết tâm.

Về tới nhà, mẹ tôi đã dọn hàng xong từ chợ về, thấy tôi từ xa đã buông cả quang gánh chạy lại, tay run run gạt bùn trên tóc tôi, giọng lạc hẳn đi.

"Ai làm con thế này? Nói mẹ nghe, ai?"

Tôi kể lại từ đầu, giọng cố giữ bình thường, nhưng kể tới đoạn bị đè xuống bùn thì không kìm được, giọng lại nghẹn. Mẹ tôi ôm tôi vào lòng, không nói thêm câu nào, chỉ vỗ nhẹ lưng tôi, bàn tay chai sạn vì hơn chục năm gánh hàng rong vẫn ấm như mọi ngày.

"Mẹ xin lỗi. Để con chịu một mình sáng nay."

"Không phải lỗi của mẹ." Tôi ngẩng lên, lau mắt. "Con không định để yên đâu."

Mẹ tôi đun một nồi nước ấm, cẩn thận gắp từng cái gai còn găm trong lòng bàn tay tôi bằng cây nhíp cũ, xong lại lấy bông gòn thấm cồn sát trùng từng vết xước nhỏ trên vai, trên gáy. Bà không hỏi thêm gì nữa, chỉ lặng lẽ làm, thỉnh thoảng hít vào một hơi khi thấy tôi nhăn mặt đau, như thể cái đau đó truyền cả sang bà.

Đêm đó, đợi mẹ tôi ngủ, tôi ngồi một mình dưới ánh đèn bàn, mở điện thoại của mẹ ra tra hàng loạt cửa hàng bán camera an ninh trên mạng. Điện thoại tôi đã vỡ màn hình từ sáng, chỉ còn dùng tạm được để nghe gọi.

Tôi so giá gần một tiếng đồng hồ, cuối cùng chốt hai bộ khác nhau. Một bộ gắn ngoài cổng vườn, kiểu dáng to, đèn báo hiệu nhấp nháy, ai đi ngang cũng nhìn thấy ngay — cái này tôi định lắp công khai, cốt để dọa. Một bộ nhỏ hơn nhiều, ống kính bé bằng đầu ngón tay, pin dùng được cả tuần không cần sạc — cái này tôi định giấu, không cho ai biết, kể cả người trong nhà ngoài mẹ tôi ra.

Tổng cộng hết hơn một nghìn hai trăm tệ, gần bằng nửa số tiền hai mẹ con dành dụm được sau bao tháng bán hạt dẻ rong. Tôi đặt hàng xong, ngồi thở dài một cái thật sâu, tự nhủ đây là canh bạc, nhưng không đặt cửa này thì tôi không còn cách nào khác để giữ lại phần còn sót của vụ mùa.

Tôi chọn giao hàng hỏa tốc, chịu thêm phí vận chuyển gấp đôi bình thường, chỉ để nhận được hàng trong vòng một ngày thay vì ba bốn ngày như thường lệ. Nếu Lý Đại Trụ thật sự định quay lại "hái tiếp" như lời đồn ngoài chợ, tôi không có nhiều thời gian để chuẩn bị.

Tôi lấy tờ giấy nháp, vẽ sơ đồ vườn, đánh dấu chỗ định gắn camera công khai — ngay cổng chính, ai vào cũng thấy — rồi đánh dấu một chỗ khác, kín hơn nhiều: một hốc cây khô gần lối mòn phía sau, chỗ tôi định làm giả một cái tổ chim cũ, nhét camera nhỏ vào trong, chĩa ống kính qua khe lá.

Tôi cân nhắc thêm cả việc thuê người trông vườn ban đêm, nhưng tính ra tiền công mỗi đêm cũng ngót nghét trăm tệ, thuê nổi vài hôm là hết vốn, không giải quyết được gốc rễ vấn đề. Camera vẫn là cách rẻ nhất, lại để lại bằng chứng rõ ràng nhất nếu có chuyện xảy ra lần nữa.

Mẹ tôi thức giấc nửa đêm, thấy đèn bàn còn sáng, bước ra ngồi cạnh tôi, không hỏi nhiều, chỉ nhìn sơ đồ tôi vẽ, gật gù.

"Con tính kỹ thế này, mẹ yên tâm hơn nhiều." Bà xoa đầu tôi như hồi tôi còn nhỏ. "Nhưng con nhớ, đừng để một mình đối mặt nữa. Có chuyện gì, gọi mẹ ngay."

Tôi gật, không kể hết những gì mình định làm — kể cả với mẹ, tôi cũng chỉ nói phần lắp camera công khai, còn phần giấu kín tôi giữ riêng, sợ nói ra nhiều người biết, kế hoạch dễ lộ.

Sáng hôm sau, tôi ra chợ phụ mẹ bán hàng, tai vẫn còn để ý ngóng chuyện quanh vườn. Bà bán rau cạnh sạp kể lại, giọng thì thầm như sợ ai nghe thấy: "Tối qua tôi nghe thằng cha to béo đó ngồi quán rượu đầu chợ, nói to lắm, bảo là hạt dẻ nhà cô năm nay ngon, nó còn định quay lại hái tiếp, coi như 'chưa xong việc'."

Tôi cầm chắc cái muôi múc hạt dẻ rang trên tay, tim đập nhanh hơn hẳn.

Hắn chưa định dừng lại.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —