Vợ Giả Điên Rút Tiền Tìm Con — Con Tôi Đang Ở Nhà Tình Nhân Của Cô Ta

Chương 8 / 8

Chương 13

Ba tuần đầu tiên, Trì Việt vẫn gọi tôi bằng "chú" mỗi khi cần điều gì đó. Tôi không sửa lại, không nhắc nhở, chỉ đáp lại bình thường như thể đó là chuyện đương nhiên.

Buổi sáng, tôi tự tay đưa nó đi học, đúng bảy giờ mười lăm phút mỗi ngày, không trễ một phút nào, dù có phải dậy sớm hơn thường lệ cả tiếng đồng hồ để sắp xếp công việc công ty trước. Buổi chiều, tôi thu xếp lịch họp để tới đón nó tan học đúng giờ, không để nó phải đứng chờ một mình trước cổng trường như những đứa trẻ khác đôi khi vẫn gặp.

Tôi bắt đầu để ý những chi tiết nhỏ — nó thích ăn sủi cảo nhân tôm hơn nhân thịt, thích xem phim hoạt hình về khủng long, ghét mùi rau mùi trong canh, và có thói quen xếp giày ngay ngắn trước cửa phòng mỗi tối trước khi ngủ. Tôi không hỏi nó những câu như "con có nhớ hồi bé mình từng đi công viên không", không cố gợi lại quá khứ bằng những câu hỏi dồn dập. Tôi chỉ để thời gian trôi qua tự nhiên, mỗi ngày thêm một chút quen thuộc.

Có một buổi tối, tôi hỏi nó thích ăn gì cho bữa tối, nó đang ngồi vẽ nguệch ngoạc trên một tờ giấy, không ngẩng đầu lên, đáp luôn:

"Con muốn ăn sủi cảo, bố tự làm được không?"

Tôi khựng lại một nhịp, tay cầm cốc nước đứng giữa bếp. Đó là lần đầu tiên, sau gần một tháng, nó gọi tôi là "bố" — không phải vì bị nhắc, không phải vì ai dạy nó phải gọi vậy, chỉ đơn giản buột miệng ra một cách rất tự nhiên, như thể từ "bố" đã âm thầm len vào trong đầu nó từ lúc nào không hay.

Tôi cố giữ giọng bình thường, không muốn làm nó ngại vì đã lỡ lời, dù trong lòng có gì đó ấm lên rất nhanh: "Được. Bố học công thức trên mạng, chắc không ngon bằng ngoài tiệm đâu, con thông cảm."

Nó bật cười khẽ, tiếp tục cúi xuống vẽ nốt bức tranh dở, không để ý gì thêm tới câu nói vừa buột ra. Nhưng tôi thì nhớ mãi khoảnh khắc đó, không phải vì nó là một cảnh phim cảm động gì lớn lao, mà vì nó quá đỗi bình thường — đúng như những gì một đứa trẻ chín tuổi nên có, không sến súa, không gượng ép.

Cuối tuần đó, tôi đưa nó tới công viên gần nhà, nơi có đài phun nước nhỏ giống hệt trong tấm ảnh cũ tôi vẫn giữ trong ví. Nó chạy quanh khu vực chơi, thỉnh thoảng quay lại gọi tôi tới xem một con bọ nó vừa bắt được, hay hỏi tôi có muốn chơi cầu trượt cùng nó không dù tôi đã ngoài ba mươi tuổi.

Tôi ngồi trên ghế đá gần đó, nhìn nó chạy nhảy dưới nắng chiều, nghĩ tới ba năm đã mất, tới những đêm tôi ngồi một mình lau bụi trên khung ảnh cũ, tự hỏi liệu có ngày nào được nhìn thấy cảnh này hay không. Giờ nó đang ở ngay trước mắt tôi, không phải trong một giấc mơ nào nữa.

Tôi không nói gì với nó về những chuyện đã qua — về mẹ nó, về Lý Mộ Bạch, về những năm tháng nó bị giấu đi. Tôi để những chuyện đó ngủ yên, chỉ dành thời gian cho những việc rất nhỏ, rất cụ thể của hiện tại: một bữa sủi cảo tự làm không ngon lắm nhưng ăn hết sạch, một buổi chiều ở công viên, một đôi giày được xếp ngay ngắn trước cửa phòng mỗi tối.

Vết thương của tôi, cái vết thương suốt ba năm bị gọi là kẻ bị vợ dắt mũi mà không hay biết, không lành lại trong một khoảnh khắc kịch tính nào cả. Nó khép dần lại, từng ngày một, bằng những việc nhỏ như vậy.

Chương 14

Nửa năm sau ngày phiên tòa ly hôn kết thúc, tôi ngồi trong phòng họp quen thuộc, nghe Đỗ Khiêm báo cáo tình hình quỹ từ thiện quý gần nhất.

"Từ ngày áp dụng quy trình đối chiếu công khai định kỳ, số tiền tài trợ của công ty tới tay các gia đình cần hỗ trợ đã tăng gần gấp năm lần so với trước." Ông đặt tập báo cáo lên bàn, giọng có phần nhẹ nhõm hơn hẳn so với buổi họp cổ đông đầy sóng gió nửa năm trước. "Cổ đông cũng tin tưởng hơn nhiều, vài người còn chủ động đề nghị tăng thêm ngân sách tài trợ cho quý tới."

Tôi gật đầu, ký xác nhận vào bản báo cáo. "Cảm ơn ông đã kiên trì theo sát chuyện này ngay từ đầu."

"Đó là việc nên làm." Đỗ Khiêm đáp, khép cặp tài liệu lại. "Chỉ tiếc là phải mất một sự việc đáng buồn như vậy để mọi thứ được làm rõ."

Cuộc họp kết thúc, tôi ra về khi trời đã sẩm tối. Trên đường lái xe, luật sư gọi điện báo tin: phiên tòa xét xử Lý Mộ Bạch đã có kết quả, tuyên án tù giam vì tội giữ trẻ trái phép và cưỡng đoạt tài sản, mức án đủ dài để hắn không còn cơ hội quay lại quấy rối cuộc sống của tôi và Trì Việt trong nhiều năm tới. Tôi nghe xong, chỉ đáp một câu ngắn cảm ơn rồi cúp máy, không thấy cần bàn luận thêm.

Về phần Mặc Tử Khâm, tôi hầu như không còn nghe tin gì trực tiếp, cho tới một buổi tối, một người quen cũ trong giới kinh doanh — người từng biết cả hai chúng tôi từ trước khi cưới — vô tình nhắc tới cô trong một bữa tiệc công ty, giọng có phần ái ngại:

"Nghe nói cô ấy giờ sống khép kín lắm, ít ai liên lạc được, tinh thần cũng không ổn định như xưa nữa — lần này thì hình như không phải giả vờ đâu."

Tôi nghe xong, chỉ lặng đi một lúc, không hỏi thêm chi tiết, cũng không tỏ ra thương hại hay hả hê gì thêm. Tôi chỉ gật đầu nhẹ, đổi sang chuyện khác, rồi về nhà sớm hơn dự định để kịp bữa tối cùng con trai.

Căn nhà cũ giờ đã ấm lên nhiều so với nửa năm trước. Trì Việt đã quen với nhịp sống mới — trường học, bạn bè, những buổi chiều cuối tuần ở công viên, và cả những bữa sủi cảo tôi tự làm ngày càng đỡ vụng về hơn. Nó gọi tôi là "bố" một cách tự nhiên từ lâu, không còn chút ngập ngừng nào như những ngày đầu.

Tối hôm đó, sau bữa cơm, hai bố con ngồi trên ban công, nó cầm chiếc ô tô đồ chơi cũ — món đồ duy nhất nó mang theo từ căn hộ ngày trước — nghịch nghịch trong tay, không nói gì nhiều. Tôi ngồi cạnh, nhìn ra khoảng trời tối dần phía xa thành phố Lâm Thành, nơi những ánh đèn cao ốc bắt đầu sáng lên lấp lánh.

Tôi nghĩ lại đêm tôi ngất xỉu vì kiệt sức, và giấc mơ dài đến rợn người đã cho tôi thấy trước hình dạng của cả một chuỗi bi kịch — vợ giả bệnh, tình nhân giấu con, công ty phá sản, và cái chết của chính tôi. Giấc mơ đó đã đúng gần như tuyệt đối ở phần đầu: băng gạc chưa thấm máu, câu nói buột miệng giữa họp cổ đông, kẻ tống tiền tự lộ mặt trước cảnh sát.

Nhưng có một phần giấc mơ không hề cho tôi biết trước, không hề gợi ý bất cứ điều gì — đó là cảm giác ngồi cạnh con trai mình trên chiếc ban công nhỏ này, nghe nó khe khẽ huýt sáo một giai điệu học được ở trường, không hề biết rằng chỉ nửa năm trước, nó còn nhìn tôi bằng ánh mắt của một người hoàn toàn xa lạ.

"Bố," nó gọi khẽ, không ngẩng đầu lên khỏi chiếc ô tô đồ chơi đang nghịch, "mai bố đưa con đi học sớm được không? Con muốn tới lớp chơi bóng trước giờ vào học."

"Được." Tôi đáp, giọng nhẹ nhàng.

Giấc mơ đêm đó cho tôi thấy phần lớn sự thật. Nhưng phần quan trọng nhất — con trai tôi sẽ gọi tôi là "bố" một lần nữa — là phần tôi tự viết, không phải nó đoán trước cho tôi.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —