Vợ Đòi Ly Hôn Giữa Bàn Tiệc — Tôi Ký Ngay, Đòi Luôn Biệt Thự Biển

Chương 1 / 2

Chương 1: Đừng Lên Sân Thượng Với Anh

Tạ Vi Lộ đặt tờ đơn ly hôn lên đúng chỗ đĩa cá vừa được dọn đi, ngay trước mặt tôi, giữa bàn tiệc kỷ niệm bảy năm ngày cưới, trước mặt hai mươi mấy người trong gia tộc họ Tạ.

"Tôi muốn cưới lại Tuấn Dật." Cô nói to, đủ để bàn bên cạnh cũng nghe thấy, đủ để tiếng đũa va vào bát dừng hẳn lại. "Chấn Việt, ký cho tôi, được không?"

Không ai trong phòng tiệc kịp phản ứng. Bà cô họ ngồi gần cửa sổ buông đũa xuống đĩa, kêu "cạch" một tiếng. Một ông chú ở bàn bên quay phắt lại nhìn. Chỉ có ông nội Tạ Vĩnh Khang là vẫn ngồi yên ở đầu bàn, tay cầm chén trà, không nói một lời, mắt nhìn thẳng vào tờ giấy trắng đang nằm giữa những đĩa thức ăn còn bốc khói.

Tôi đã thấy cảnh này một trăm hai mươi đêm liền. Không phải phóng đại — tôi đếm thật, mỗi sáng tỉnh dậy tôi đều gạch một vạch lên cuốn sổ tay để trong ngăn kéo, bốn tháng, một trăm hai mươi vạch. Cùng một chiếc bàn tròn, cùng bộ đèn chùm vàng ấm phía trên, cùng tờ đơn màu trắng, cùng câu nói mở đầu này.

Và tiếp theo, trong giấc mơ, tôi sẽ đứng lên, mặt tái đi, hỏi "tại sao", còn cô sẽ nắm lấy cổ tay tôi, kéo tôi ra khỏi bàn, giọng dịu xuống bất ngờ: "Đừng làm ầm ĩ ở đây, mất mặt cả nhà. Lên sân thượng, em nói rõ cho anh nghe."

Đúng như kịch bản, cô đứng lên. Đúng như kịch bản, bàn tay cô vươn ra nắm lấy cổ tay tôi.

"Lên sân thượng, em nói rõ cho anh nghe."

Bàn tay cô ấm, mềm, quen thuộc như bảy năm nay vẫn vậy. Và đó chính là lý do tôi rùng mình — trong giấc mơ, tôi luôn để bàn tay đó dẫn mình đi, vì tôi tin rằng người nắm tay mình bảy năm sẽ không hại mình. Tôi tin đến tận giây cuối cùng, tận lúc lưng chạm vào lan can lạnh ngắt.

Tôi rút tay lại.

Không phải giật mạnh, không kịch tính, chỉ đơn giản là không đưa tay ra theo nữa. Tạ Vi Lộ khựng lại nửa giây, ngón tay cô còn treo giữa không khí, chưa kịp hiểu tại sao lần này bàn tay quen thuộc kia không chịu đi theo.

"Ký thì ký." Tôi ngồi lại xuống ghế, rót cho mình một chén trà, giọng bình thường như đang bàn chuyện thời tiết. "Nhưng nói ở đây. Tôi không thích lên sân thượng buổi tối, gió to, dễ cảm."

Cả bàn im lặng đến mức nghe rõ tiếng đá lạnh va vào thành ly ai đó.

"Chấn Việt." Vi Lộ khẽ cau mặt, giọng hạ xuống, cố giữ vẻ dịu dàng trước mặt người ngoài. "Chuyện riêng của vợ chồng, ra ngoài nói cho—"

"Không riêng nữa rồi." Tôi cắt lời, lần đầu tiên trong bảy năm tôi cắt lời cô ấy giữa đám đông. "Cô vừa nói to trước hai mươi mấy người là muốn cưới lại người khác. Vậy thì phần tiếp theo, cũng nói ở đây cho công bằng."

Tôi lấy trong túi áo ra một cây bút, đặt cạnh tờ đơn, chưa ký, chỉ đặt.

"Tài sản chung, chia đôi theo luật, tôi không đòi hơn một xu." Tôi nhìn thẳng vào cô, không nhìn Tuấn Dật đang đứng lấp ló sau lưng cô, tay cầm ly rượu đỏ, môi cong lên một đường cười rất khẽ. "Cộng thêm căn biệt thự biển cô vừa đứng tên mua tuần trước — bốn mươi sáu triệu tệ — coi như khoản bồi thường bảy năm tôi ở rể nhà họ Tạ, dọn cơm, đưa đón, chăm sóc ông bà, và cắm sừng danh dự không công."

Tiếng "bốn mươi sáu triệu tệ" rơi xuống bàn tiệc như một cái chén vỡ.

Tôi biết chính xác con số đó vì tôi là người đứng tên vay hộ một phần khoản thế chấp, ba tháng trước, lúc Vi Lộ nói dối tôi rằng đó là quà tặng sinh nhật ông nội. Tôi đã ký giấy mà không hỏi kỹ, như bảy năm nay vẫn vậy — tin trước, hỏi sau, nếu có hỏi.

Trong giấc mơ tôi không bao giờ đi đến đoạn này. Trong giấc mơ, tôi đã ở trên sân thượng từ lâu, đang khóc, đang van xin, trong lúc dưới nhà tiệc vẫn ồn ào không ai nghe thấy gì.

Đêm nay tôi vẫn ngồi ở bàn, cây bút vẫn nằm yên cạnh tờ đơn, và tất cả những người có thể làm chứng đều đang ngồi quanh tôi, đũa đưa lên nửa chừng rồi khựng lại.

Vi Lộ lấy lại vẻ mặt, cười nhạt, cúi xuống gần tôi hơn, giọng đủ nhỏ để chỉ hai người nghe, nhưng tay vẫn giữ nguyên tư thế như đang mời tôi đứng dậy. "Chấn Việt, đừng làm quá lên. Ra ngoài, tôi nói rõ cho anh nghe, có gì cũng dễ giải quyết hơn."

"Có gì thì giải quyết ở đây luôn." Tôi cầm bút lên, xoay nắp, chậm rãi, như đang mở một chai rượu ngon chứ không phải ký một tờ đơn ly hôn. "Cô sợ mất mặt trước bàn tiệc à? Muộn rồi. Cô đã nói to câu đầu tiên trước hai mươi mấy người, phần còn lại là của tôi."

"Anh không muốn buông tay thật à?" Vi Lộ nheo mắt, giọng đổi hẳn, không còn dịu dàng nữa. "Hôn nhân không phải sợi dây trói, Chấn Việt. Ai không rời thì là chó, tôi tưởng đạo lý đó anh hiểu từ lâu rồi chứ."

Bàn bên có tiếng hít vào khe khẽ. Tôi không đáp câu đó ngay — tôi ghim nó lại, cất gọn vào một góc trong đầu, kiểu như cất một hóa đơn để dành đòi sau. Tôi chưa biết ba năm nữa mình sẽ trả nó lại nguyên văn, giữa một hành lang công ty đông người, nhưng đêm nay tôi chỉ cần làm một việc: ký.

Tôi đặt bút xuống dòng chữ ký, viết tên mình, từng nét một, không vội.

"Chấn Việt—" Ông nội Tạ Vĩnh Khang lần đầu tiên lên tiếng, giọng trầm, không phải hỏi tôi, mà hỏi Vi Lộ. "Con nói thật đấy à? Ngay tại đây, ngay hôm nay?"

Vi Lộ không trả lời ông. Cô nhìn tôi ký xong, môi mím lại, rồi quay sang phía sau, nơi Mạnh Tuấn Dật đang đứng, tay vẫn cầm ly rượu đỏ chưa uống ngụm nào.

Tôi nhìn theo ánh mắt đó, lần đầu tiên trong buổi tối nhìn thẳng vào Tuấn Dật. Nụ cười trên môi hắn — cái nụ cười đắc ý từ lúc tờ đơn được đặt lên bàn — đang tắt dần, chậm, như đèn hết pin.

Kế hoạch của hắn, tôi đoán, không có phiên bản nào tôi ký công khai giữa bàn tiệc thế này. Kế hoạch của hắn cần một khoảng sân thượng vắng người, một cơn say, một cú trượt chân "đáng tiếc". Kế hoạch đó chỉ chạy được khi tôi bước ra khỏi ánh đèn chùm này.

Tôi đẩy tờ đơn về phía Vi Lộ, đã ký đủ chữ.

"Đưa cho luật sư cô xử lý phần còn lại." Tôi đứng dậy, kéo ghế, tiếng chân ghế cạ xuống sàn gỗ vang cả phòng. "Biệt thự biển, tôi giữ giấy tờ thế chấp — hôm nào rảnh cô ghé văn phòng công chứng, tôi đợi."

Không ai trong phòng nói gì thêm. Tiếng nhạc nền vẫn phát, một bản gì đó êm dịu không hợp cảnh chút nào, và hai mươi mấy đôi đũa vẫn treo lơ lửng trên tay từng người, không ai nhớ phải ăn tiếp.

Trong mơ tôi chết vì tin lời hẹn riêng. Đêm nay tôi chọn tin đám đông hơn.

Chương 2: Nước Sôi Và Cái Tát Oan

"Á!" Tiếng hét của Mạnh Tuấn Dật vang khắp gian bếp lớn nhà họ Tạ, đúng lúc tôi bước qua cửa định lấy một cốc nước.

Hắn đứng cạnh bếp, tay phải đỏ ửng, cái ấm nước vừa sôi nằm lăn dưới sàn, nắp bật ra, hơi nước còn bốc lên từ vũng nước đọng quanh chân hắn. Hắn ôm cổ tay, mặt nhăn lại đau đớn, ngước lên nhìn tôi bằng ánh mắt của người vừa bị hại.

"Anh... anh vừa đẩy tay tôi." Hắn nói, giọng run run, đủ lớn để hai người giúp việc trong bếp quay ra nhìn. "Tôi đang rót nước, anh đi ngang qua, huých vào tay tôi—"

Tôi nhìn kỹ vệt đỏ trên tay hắn — nằm gọn ở mu bàn tay, không loang ra theo hướng nước đổ, không có giọt nào bắn lên tay áo hay ống quần, kiểu vết bỏng của người tự đổ nước lên tay mình rồi buông tay ra ngay, chứ không phải bị ai huých trúng giữa lúc đang cầm ấm rót.

Tôi còn chưa kịp đặt chân qua ngưỡng cửa. Cốc nước tôi định lấy vẫn còn nằm nguyên trên kệ, tôi thậm chí chưa chạm vào tay cầm tủ bát.

"Tôi vừa bước vào." Tôi nói, bình tĩnh, chỉ tay về phía cửa sau lưng mình. "Camera hành lang ghi hết, cô cứ cho người kiểm tra."

Tuấn Dật không trả lời tôi. Hắn quay sang, đúng lúc Vi Lộ từ phòng khách chạy vào, thấy tay hắn đỏ, thấy vũng nước, thấy tôi đứng gần đó nhất trong bếp.

Cái tát đến trước khi tôi kịp nói thêm một câu nào.

Nó vang, đủ để cả gian bếp im bặt. Má tôi nóng ran, không đau bằng cái cách Vi Lộ nhìn tôi sau đó — không một câu hỏi, không một giây do dự, như thể cô đã tin sẵn tôi có lỗi từ trước khi bước vào phòng.

"Xin lỗi Tuấn Dật đi." Cô nói, giọng lạnh, tay vẫn còn run vì vừa đánh tôi. "Anh lớn rồi mà còn ganh tị kiểu trẻ con thế à?"

Hai người giúp việc cúi đầu, giả vờ bận rộn lau bàn, không dám nhìn thẳng vào ai. Tôi đứng đó, một tay ôm má, nhìn Tuấn Dật đang lén liếc tôi qua kẽ ngón tay đang ôm cổ tay — không có chút bỏng rát thật sự nào trong ánh mắt đó, chỉ có sự hài lòng.

Tôi không cãi. Bảy năm nay tôi học được một điều: cãi với người đã quyết định tin ai trước khi nghe hết câu chuyện là phí hơi.

Tôi quay lưng, đi thẳng lên phòng.

Trong ngăn kéo tủ đầu giường, dưới một chồng hóa đơn cũ, tôi tìm thấy thứ mình đã quên mất từ lâu: xấp thẻ ngân hàng màu đen, bảy cái, mỗi năm cưới nhau Vi Lộ lại đưa tôi một cái mới, nói "anh cứ tiêu thoải mái, coi như tiền của nhà mình". Bảy cái thẻ, hạn mức cộng lại đủ mua một tòa nhà nhỏ, và tôi chưa từng quẹt quá năm nghìn tệ trên bất kỳ cái nào trong số đó.

Tôi ngồi nhìn xấp thẻ một lúc lâu, tự hỏi vì sao suốt bảy năm mình lại tiếc tiền đến vậy. Không phải vì không có, mà vì mỗi lần định tiêu, tôi lại nghĩ: tiền này lỡ vợ cần dùng việc gì gấp thì sao, để dành phòng khi nhà có việc, để dành cho tương lai của cả hai đứa.

Tôi tiếc tiền cho một tương lai mà người kia đã tự tay xóa từ bốn tháng trước, chỉ là tôi không biết.

Tôi nhớ có lần đi ngang một cửa hàng đồng hồ, đứng nhìn một chiếc mặt số giản dị hồi lâu, tự nhẩm giá trong đầu rồi bỏ đi tay không, nghĩ bụng để dành, năm sau mua cũng chưa muộn. Tôi nhớ một chuyến du lịch hai đứa từng bàn tính, cuối cùng hoãn lại vì "công ty đang bận", rồi hoãn mãi không bao giờ đi. Bảy năm, tôi hoãn hầu như mọi thứ cho bản thân mình, đổi lại một điều tôi tưởng chắc chắn hơn tiền: một mái nhà yên ổn. Giờ ngồi đây, tay cầm bảy cái thẻ chưa xài, tôi mới thấy mình đã đổi chác dở tệ đến mức nào.

Một cái tát bây giờ, so với bảy năm nhịn tiêu đó, thật ra chẳng đau bằng.

Tôi lái xe đến đại lý xe hơi lớn nhất Giang Thành lúc bốn giờ chiều, nhân viên bán hàng còn tưởng tôi đến xem giúp người quen. Tôi chỉ vào dãy xe trưng bày, từ chiếc xe thể thao hai cửa màu bạc đến chiếc xe sang bốn cửa màu đen tuyền, hỏi từng chiếc một câu duy nhất: "Có sẵn giao trong tuần không?"

"Anh... mua mấy chiếc ạ?" Nhân viên hỏi, giọng còn chưa tin.

"Bốn." Tôi đáp, rút một trong bảy cái thẻ ra đặt lên quầy. "Cái này quẹt hết hạn mức thì lấy cái tiếp theo."

Nhân viên nhìn tôi, nhìn tấm thẻ, rồi gọi ngay quản lý ra tiếp. Vị quản lý trạc tuổi tôi, tay xoa xoa vào nhau vì phấn khích, đích thân dẫn tôi đi xem từng chiếc, giới thiệu màu sơn, nội thất, như sợ tôi đổi ý giữa chừng.

"Anh chắc là bốn chiếc chứ ạ? Tổng cộng hơn ba triệu tệ đấy." Quản lý hỏi lại một lần nữa, giọng vẫn chưa hết dè dặt, tay cầm điện thoại đã bấm sẵn số tổng đài ngân hàng để xác minh hạn mức thẻ.

"Chắc." Tôi gật đầu, ký vào bốn bộ hợp đồng liên tiếp, tay không hề run. "Giao xe càng sớm càng tốt, tôi sẽ đến nhận trực tiếp."

Đầu dây bên kia ngân hàng xác nhận giao dịch hợp lệ, quản lý thở phào, cả phòng chờ như giãn ra một hơi. Tôi ngồi trong phòng chờ sang trọng của đại lý, nhấp một ngụm trà miễn phí họ mời, lòng nhẹ tênh theo một cách kỳ lạ — không phải vì bốn chiếc xe, mà vì lần đầu tiên sau bảy năm, tôi tiêu tiền chỉ vì mình muốn, không cần tính trước bất kỳ ai khác sẽ nghĩ gì.

Buổi tối tôi về nhà, bốn chiếc xe còn chưa kịp giao, nhưng hợp đồng đã ký xong cả bốn. Vi Lộ đứng ở cửa bếp, tay chống hông, nhìn tôi từ đầu đến chân.

"Sao giờ mới về?" Cô hỏi, không nhắc gì đến cái tát ban chiều, như thể nó chưa từng xảy ra. "Cơm tối đâu? Bảy năm nay anh nấu quen rồi, hôm nay định để cả nhà nhịn đói à?"

Tôi nhìn cô, nhìn cái bếp phía sau lưng cô — bếp lạnh tanh, không một nồi nào bắc lên, đúng như mọi tối tôi vẫn thấy khi về muộn, chờ tôi nấu.

"Từ hôm nay." Tôi nói, giọng nhẹ nhàng như đang báo giá một món hàng. "Một bữa cơm của tôi giá một trăm nghìn tệ. Cô muốn ăn, chuyển khoản trước, tôi nấu sau."

Vi Lộ trợn mắt, tưởng tôi đùa. "Anh điên rồi à? Một trăm nghìn tệ một bữa cơm, đủ mua nguyên cái nhà hàng luôn rồi."

"Vậy cô đi ăn nhà hàng." Tôi nhún vai, mở tủ lạnh lấy cho mình một hộp sữa, coi như bữa tối của riêng mình. "Tôi không ép ai ăn cơm tôi nấu cả. Chỉ là từ giờ, không có chuyện miễn phí nữa thôi."

"Chấn Việt, anh có biết mình đang nói chuyện với ai không?" Giọng cô cao lên, quen với việc không ai dám cãi lại mình trong chính căn bếp này.

"Biết." Tôi đáp, vặn nắp hộp sữa, uống một ngụm, thản nhiên như đang bàn chuyện thời tiết. "Đang nói chuyện với người sắp là vợ cũ của tôi. Giá cả, từ giờ tính riêng."

Tôi không đùa. Và tôi cũng không biết, câu nói bông đùa tối nay sẽ kéo dài thành một trò chơi cả tháng trời, cho đến khi ông nội Tạ Vĩnh Khang tự tay gọi tôi vào thư phòng, đưa cho tôi thứ đắt hơn bất kỳ bữa cơm nào tôi từng "tính phí".

Chương 3: Tính Phí Theo Giờ

"Tính phí theo giờ" hóa ra không phải câu nói đùa một lần rồi thôi. Nó biến thành một trò chơi cả tuần liền, và tôi là người duy nhất chơi nghiêm túc.

"Chấn Việt, mai đưa tôi về nhà ông nội." Vi Lộ đứng ở cửa phòng làm việc của tôi, tay khoanh trước ngực, giọng ra lệnh quen thuộc. "Coi như ra mắt lần cuối, cho ông biết chuyện tử tế, đừng để ông nghe từ miệng người ngoài."

"Được." Tôi không ngẩng đầu khỏi màn hình máy tính, đang xem lại hợp đồng bốn chiếc xe vừa giao hôm qua. "Hai tiếng, tính tròn từ lúc ra khỏi cổng đến lúc về, năm nghìn tệ một tiếng, cô chuyển khoản trước hay sau tùy cô."

Cô im lặng một lúc, tưởng tôi lại đùa như vụ bữa cơm trăm nghìn. Sáng hôm sau, tin nhắn WeChat báo có tiền chuyển đến đúng mười nghìn tệ, kèm một dòng chữ ngắn gọn: "Đừng làm trò trẻ con trước mặt ông."

Tôi cười, cất điện thoại vào túi.

Suốt tuần đó, trò "tính phí" của tôi lan ra đủ thứ việc nhỏ nhặt trong nhà — cô nhờ tôi sửa vòi nước rò, tôi báo giá ba trăm tệ tiền công; cô nhờ tôi lái xe đưa đồ sang nhà một người bạn, tôi tính theo cây số, cộng thêm phí chờ nếu quá mười lăm phút. Có hôm cô tức đến mức tự gọi xe ngoài cho xong chuyện, ngồi trong xe vẫn nhắn cho tôi một câu đầy hậm hực: "Anh đúng là biến thành người khác rồi." Tôi chỉ trả lời hai chữ: "Cảm ơn."

Tôi lái xe đưa cô đến nhà ông nội.

Nhà ông nội Tạ Vĩnh Khang nằm trong khu biệt thự cũ ở trung tâm Giang Thành, sân vườn rợp bóng cây ngô đồng trồng từ thời còn chưa có tập đoàn Tạ thị. Ông ngồi trên chiếc ghế mây quen thuộc ngoài hiên, tay cầm một tách trà, nhìn chúng tôi bước vào bằng ánh mắt đã biết trước phần lớn câu chuyện — chắc chắn có người báo trước chuyện ở bàn tiệc.

"Ông." Vi Lộ chào, giọng nhẹ nhàng khác hẳn lúc ở nhà. "Cháu với Chấn Việt có chuyện muốn thưa với ông."

"Ta biết rồi." Ông nội đặt tách trà xuống, tiếng sứ chạm bàn đá khô khốc. "Cả Giang Thành này giờ ai cũng biết, con còn định thưa cái gì nữa?"

"Ông nghe ai nói vậy ạ?" Vi Lộ hỏi, giọng hơi cuống.

"Không quan trọng nghe từ ai." Ông nội xua tay, không muốn dây dưa chuyện đó. "Quan trọng là con định làm gì tiếp theo, có định cưới cái thằng đứng sau lưng con ở bàn tiệc hôm đó không, hay chỉ là nhất thời?"

Vi Lộ cứng người. Ông nội không nhìn cô, mà nhìn tôi, ánh mắt phức tạp, vừa như trách móc vừa như áy náy.

"Chấn Việt, vào thư phòng với ta." Ông đứng dậy, chống gậy, bước đi trước không đợi ai đồng ý. "Vi Lộ ở ngoài này đợi."

Thư phòng ông nội tối và yên tĩnh, mùi giấy cũ trộn với mùi trà sen phảng phất. Ông ngồi xuống sau bàn gỗ lim, chỉ tay cho tôi ngồi đối diện, im lặng một lúc lâu trước khi mở lời.

"Bảy năm trước, con nhảy xuống hồ cứu ta lúc ta trượt chân ngã từ thuyền, lúc đó con còn chưa biết ta là ai." Ông nói, giọng chậm, như đang lật lại một trang ký ức cũ. "Sau đó con cưới Vi Lộ, ta cứ tưởng con là phúc phần nhà họ Tạ. Ai ngờ nhà họ Tạ lại đối xử với con như vậy."

Tôi không nói gì, chỉ ngồi nghe, tay đặt yên trên đùi.

"Nó đòi ly hôn giữa bàn tiệc, ta nghe rồi." Ông nội gõ ngón tay xuống bàn. "Con không tranh cãi, không làm ầm ĩ, ký luôn tại chỗ, đòi đúng phần con đáng được. Cách xử lý đó, ta thích."

Ông mở ngăn kéo bàn, lấy ra một tập giấy tờ dày, đẩy về phía tôi.

"Ba phần trăm cổ phần tập đoàn Tạ thị, đứng tên con." Ông nói, không giải thích thêm gì nhiều. "Không phải cho con vì thương hại. Là trả nợ cứu mạng năm xưa, ta nợ con từ lâu rồi, chỉ là chưa có dịp đưa."

Tôi cầm tập giấy, tay hơi khựng lại. Ba phần trăm nghe không nhiều, nhưng với một tập đoàn cỡ Tạ thị, đó là một con số đủ để có chỗ ngồi trong phòng họp cổ đông, đủ để có một lá phiếu không ai gạt bỏ được.

"Cháu cảm ơn ông." Tôi nói, cúi đầu.

"Đừng cảm ơn vội." Ông nội đứng dậy, ra hiệu tôi cũng đứng lên. "Giữ kỹ tập giấy đó. Đời này, thứ con cầm chắc trong tay mới là của con."

Chúng tôi ra khỏi thư phòng, đi qua hành lang dẫn ra sân, thì gặp một người phụ nữ vừa bước xuống từ chiếc xe đỗ ngoài cổng, vali kéo theo còn dán nhãn sân bay chưa gỡ.

"Vân Hi về rồi à?" Ông nội reo lên, giọng vui hẳn. "Sao không báo trước cho ông biết?"

Người phụ nữ tên Vương Vân Hi khẽ gật đầu chào ông, ánh mắt lướt qua tôi một lượt, không tò mò cũng không lạnh nhạt, chỉ đơn thuần là quan sát, như đang đọc một bản báo cáo.

"Cháu về đột xuất, có việc công ty cần xử lý gấp." Cô nói, giọng phẳng, không thừa một chữ. Rồi cô quay sang tôi, hỏi thẳng, không rào trước đón sau. "Nghe nói cậu ly hôn?"

Tôi hơi bất ngờ vì câu hỏi trực tiếp đến vậy từ một người mới gặp lần đầu.

"Vâng." Tôi đáp, cũng không vòng vo. "Hôm qua ký rồi."

"Sao lại tốt?" Tôi hỏi lại, không nhịn được tò mò trước câu trả lời khó hiểu đó.

Vân Hi dừng bước, nhìn tôi một giây, như đang cân nhắc có nên giải thích hay không.

"Người ở rể bảy năm mà vẫn giữ được cách nói chuyện đàng hoàng sau khi ly hôn, không chửi bới, không kể xấu, hiếm." Cô nói, giọng vẫn phẳng lặng như cũ. "Tôi chỉ đang đánh giá thôi, không có ý gì khác."

Tôi không biết nên đáp lại thế nào, đành gật đầu. Vân Hi gật đầu, không bình luận gì thêm, không tỏ ra thương hại cũng không tò mò thêm. Cô kéo vali đi ngang qua tôi, hướng vào nhà, chỉ để lại một câu ngắn gọn phía sau lưng.

"Vậy thì tốt."

Tôi đứng nhìn theo bóng lưng đó một lúc, không hiểu "vậy thì tốt" nghĩa là tốt cho ai, tốt vì lý do gì. Trong đầu tôi lúc đó chỉ có tập giấy chứng nhận cổ phần đang cầm trong tay, và một câu hỏi mơ hồ chưa có lời đáp: người phụ nữ lạnh lùng vừa bước qua này, rốt cuộc đứng ở phía nào trong câu chuyện của gia tộc họ Tạ.

Tôi không biết, ngay lúc đó, mình vừa gặp người sẽ kéo mình ra khỏi vực sâu nhất của bốn tháng tới.

Chương 4: Không Ai Tin

Tôi quay lại nhà họ Tạ một lần nữa, ba ngày sau khi nhận cổ phần, không phải vì Vi Lộ gọi, mà vì tôi tự đến — mang theo một chuyện tôi biết mình sẽ nói không khéo, nhưng vẫn phải nói.

Ba đêm liền sau vụ nước sôi, tôi cứ nằm trằn trọc, nghĩ lại ánh mắt hài lòng của Tuấn Dật lúc giả vờ đau, nghĩ lại cách hắn luôn đứng đúng chỗ, đúng lúc, mỗi khi có chuyện bất lợi xảy ra cho tôi. Không phải giấc mơ tiên tri nào bảo tôi việc này — chỉ là một người từng bị lừa một lần sẽ học được cách nhận ra khi nào mình sắp bị lừa lần nữa. Tôi không thể ngồi yên nhìn ông nội tin tưởng một người tôi ngờ vực đến vậy mà không nói một lời.

Phòng khách hôm đó đông hơn thường lệ, mấy người họ hàng ghé qua uống trà chiều với ông nội, Vi Lộ ngồi cạnh ông, tay bưng một đĩa trái cây gọt sẵn, dáng vẻ hiền thục hiếm khi tôi thấy ở nhà.

"Ông." Tôi ngồi xuống, chọn đúng lúc phòng khách vắng câu chuyện để mở lời. "Cháu nghĩ Mạnh Tuấn Dật không đơn giản như mọi người tưởng."

Cả phòng khách im lặng nửa giây. Vi Lộ đặt đĩa trái cây xuống bàn, hơi mạnh tay.

"Cháu không có bằng chứng gì cụ thể." Tôi nói tiếp, biết rõ câu này nghe yếu ớt đến thế nào, nhưng vẫn cố. "Chỉ là cảm giác — cách anh ta nhìn mọi người, cách vụ nước sôi hôm trước xảy ra quá đúng lúc. Ông cẩn thận, đừng để anh ta lại gần công ty."

Ông nội Tạ Vĩnh Khang đặt chén trà xuống, nhìn tôi bằng ánh mắt tôi chưa từng thấy ở ông — không phải sự tin tưởng như hôm trong thư phòng, mà là một sự thất vọng lạnh lẽo.

"Chấn Việt." Ông nói, giọng nghiêm. "Con vừa ly hôn với Vi Lộ, giờ lại đến đây nói xấu người nó sắp cưới. Con đừng nhỏ nhen như vậy. Cảm giác không phải là bằng chứng."

"Cháu không—"

"Đủ rồi." Ông cắt lời, giọng không còn chỗ cho tôi giải thích thêm. "Ta hiểu con còn tức giận, nhưng ghen tuông kiểu này không hợp với con."

Tôi ngồi im, cảm giác như bị dội một xô nước lạnh giữa mùa hè. Người vừa tin tôi tuyệt đối trong thư phòng ba ngày trước, giờ nhìn tôi như một kẻ hẹp hòi không chấp nhận nổi việc mất vợ.

Vi Lộ, ngồi cạnh ông, khẽ mỉm cười, một nụ cười rất nhẹ, chỉ đủ để tôi nhìn thấy.

"Anh chỉ tiếc không còn kiểm soát được tôi thôi." Cô nói, giọng nhỏ, đủ nghe, đủ sắc. "Bảy năm quen có người răm rắp nghe lời, giờ không quen được, nên mới sinh nghi ngờ lung tung."

Mấy người họ hàng ngồi quanh phòng khách nhìn tôi bằng ánh mắt là lạ — không hẳn khinh thường, nhưng đủ để tôi hiểu họ đang nghĩ gì. Một người đàn ông ở rể bảy năm, giờ ly hôn, quay lại nói xấu người tình mới của vợ cũ, ai cũng sẽ nghĩ đó là ghen tuông.

Một bà cô họ ngồi gần đó khẽ nói với người bên cạnh, đủ để tôi nghe thấy: "Đúng là ở rể lâu năm sinh tật, mất vợ rồi còn tiếc, đâm ra nói bậy nói bạ." Người kia gật gù đồng tình, không ai buồn hỏi lại xem lời tôi có căn cứ hay không.

Trước khi ra cửa, tôi liếc lại một lần, thấy ông nội đã quay sang nói chuyện với một người họ hàng khác, như thể việc tôi vừa nói chưa từng xảy ra. Vi Lộ cúi đầu, tiếp tục gọt trái cây, tay không hề run, không hề có chút áy náy nào lộ ra ngoài — cô đã thắng, và cô biết rõ mình vừa thắng bằng cách nào.

Tôi đứng dậy, không cãi thêm câu nào, cúi đầu chào ông nội rồi đi thẳng ra cửa. Không ai giữ tôi lại.

Tối đó tôi dọn hết đồ đạc cá nhân ra khỏi biệt thự Tạ gia, không nhiều — vài bộ âu phục, một ít sách, chiếc đồng hồ mẹ tôi để lại trước khi mất. Tôi thuê tạm một căn hộ nhỏ gần trung tâm, chưa kịp sắm sửa gì, chỉ có một chiếc giường, một chiếc bàn, và ánh đèn từ ngoài cửa sổ hắt vào qua tấm rèm mỏng chưa kịp thay.

Tôi mở một chai rượu vang mua vội ở cửa hàng tiện lợi dưới chung cư, rót ra một chiếc ly duy nhất mang theo trong túi đồ. Tôi bật điện thoại lên, lướt qua danh bạ, dừng lại ở vài cái tên — mấy người bạn cũ thời đại học, một, hai đồng nghiệp thân, cả ông nội nữa.

Tôi gõ một tin nhắn ngắn cho ông: "Cháu xin lỗi vì lúc chiều nói không khéo. Ông giữ gìn sức khỏe."

Không có tin trả lời. Tôi ngồi đợi, ly rượu trong tay đã cạn một nửa, màn hình điện thoại tối dần rồi tắt hẳn vì không ai chạm vào. Tôi gõ tiếp một tin cho một người bạn cũ, hỏi thăm bâng quơ chuyện công việc, cũng không có ai trả lời — mười giờ tối, ai cũng đã ngủ hoặc đang bận việc riêng.

Tôi ngồi một mình trong căn hộ trống, ánh đèn ngoài phố hắt lên trần nhà những vệt sáng di chuyển chậm rãi mỗi khi có xe chạy qua. Tôi nhớ lại năm đầu tiên mới về làm rể, có lần tôi sốt cao giữa đêm, chính ông nội đích thân lái xe đưa tôi đi cấp cứu vì Vi Lộ đang công tác xa không về kịp, ngồi cạnh giường bệnh viện đến sáng, dặn y tá chăm tôi kỹ như cháu ruột. Tôi từng tin, một người từng làm vậy sẽ không bao giờ nhìn tôi bằng ánh mắt nghi ngờ như chiều nay.

Hóa ra lòng tốt của người khác cũng có hạn dùng, và hạn dùng đó hết ngay khi có điều gì đó thuận tiện hơn để tin.

Tôi tự hỏi, trong bảy năm sống chân thành với một gia đình không phải máu mủ của mình, có bao giờ có ai thật lòng tin tôi không, hay tất cả chỉ là những khoảnh khắc lịch sự tạm thời, đủ dùng khi cần.

Tôi không khóc. Tôi chỉ ngồi đó, nhìn ly rượu cạn dần, đèn phòng tôi cũng tắt sớm hơn thường lệ, vì tôi không còn muốn nhìn rõ căn phòng trống này thêm nữa.

Đến gần nửa đêm, tôi mới hiểu ra một điều đơn giản mà lẽ ra phải hiểu từ sớm hơn.

Không ai tin lời nói suông, kể cả người từng thương mình nhất. Muốn ai đó tin, tôi không thể mang đến một cảm giác, một trực giác mơ hồ từ một giấc mơ không ai kiểm chứng được.

Tôi phải mang đến thứ họ không thể cãi lại: bằng chứng.

Chương 5: Ký Xong, Đi Thẳng

Ba mươi ngày lãnh đạm kỳ theo luật hôn nhân trôi qua, đến hẹn ra phường ký nốt giấy tờ cuối cùng, Vi Lộ vẫn im hơi lặng tiếng.

Suốt ba mươi ngày đó tôi cũng không ngồi yên. Tôi rải hồ sơ xin việc ở vài công ty quen biết cũ, nhưng câu trả lời gần như giống nhau: kinh nghiệm bảy năm quản lý chi tiêu gia đình không được tính là kinh nghiệm làm việc, dù tôi có thể kể vanh vách cách thương lượng giá thuê người sửa mái nhà hay cách tính lãi gửi tiết kiệm có lợi nhất. Có nơi còn cười nhã nhặn, bảo tôi "cứ nghỉ ngơi thêm một thời gian đã". Tôi hiểu, không nói gì, chỉ lặng lẽ đóng cửa phòng phỏng vấn đi về.

Tôi nhắn tin nhắc lần một, cô đọc không trả lời. Nhắn lần hai, cô báo bận họp cả tuần. Đến lần thứ ba, tôi hiểu rõ cô không quên, cô đang cố tình câu giờ — dù không biết vì lý do gì, tôi đoán không khó: có lẽ Tuấn Dật cần thêm thời gian xử lý việc gì đó phía sau, trước khi công khai chuyện cưới xin với Vi Lộ.

Tôi không định đợi thêm.

Buổi tối tôi soạn một đoạn tin nhắn, chụp lại màn hình tờ đơn ly hôn đã ký ở bàn tiệc, kèm dòng chữ: "Ngày mai lúc 9 giờ sáng, nếu chị Tạ Vi Lộ không có mặt tại phòng đăng ký hôn nhân quận, tôi sẽ đăng toàn bộ diễn biến — kèm ảnh chụp màn hình cuộc trò chuyện này — lên nhóm nội bộ công ty của chị, mục 'Thông báo chung', cho toàn thể nhân viên cùng theo dõi tiến độ."

Tôi không gửi ngay. Tôi để dòng tin nhắn đó nằm im trong khung soạn thảo, chờ đến chín giờ tối mới bấm gửi, đúng giờ cô thường lướt điện thoại trước khi ngủ.

Ba phút sau, điện thoại tôi rung.

"Anh dám?" Tin nhắn của Vi Lộ đến, không một dấu chấm câu tử tế, chỉ có sự hoảng loạn cô cố giấu sau hai chữ ngắn ngủn.

"Cô thử tôi xem." Tôi gõ lại, gọn gàng. "Chín giờ sáng mai, phòng đăng ký hôn nhân quận Giang Bắc. Tôi đợi nửa tiếng, quá giờ, tin nhắn tự động gửi."

Cô không nhắn lại nữa. Nhưng đúng tám giờ bốn mươi lăm phút sáng hôm sau, tôi thấy chiếc xe quen thuộc của cô đỗ trước cổng phòng đăng ký, cô bước xuống trong bộ âu phục công sở chỉnh tề, kính râm che gần nửa khuôn mặt, dáng vẻ như đang đến họp đối tác chứ không phải ký giấy ly hôn.

Thủ tục diễn ra nhanh, gọn, lạnh lùng đúng như cách một hợp đồng làm ăn kết thúc. Nhân viên phòng đăng ký đóng dấu, đưa lại cho mỗi người một bản, chúc "hai vị mạnh khỏe" bằng giọng máy móc quen thuộc của người đã lặp lại câu đó hàng trăm lần trong ngày.

Ra khỏi cửa, Vi Lộ tháo kính râm, nhìn tôi một lúc, như định nói gì đó, rồi lại thôi.

"Biệt thự biển, tôi đã cho người soạn giấy sang tên." Cô nói, giọng khô khốc. "Tuần sau ký công chứng."

"Được." Tôi đáp gọn, không có gì để nói thêm.

Cô quay người bước đi, không ngoái lại, giày cao gót gõ đều trên nền gạch, tiếng gõ nhỏ dần rồi mất hẳn khi cô rẽ vào bãi đỗ xe.

Buổi chiều, tôi quay lại biệt thự Tạ gia một lần cuối, mang theo một chiếc hộp các-tông nhỏ để dọn nốt vài món đồ còn sót lại trong phòng làm việc cũ — vài cuốn sổ, chiếc cốc sứ tôi hay dùng, tấm ảnh cưới duy nhất tôi giữ trong ngăn kéo bàn, giờ không còn lý do để giữ nữa. Tôi đặt chìa khóa cổng lên bàn phòng khách, không gặp ai trong nhà, chỉ có người giúp việc cũ gật đầu chào tôi một cách ngại ngùng khi tôi bước ra.

Tôi đứng trước cổng biệt thự một lúc, nhìn lại toàn bộ khung cảnh quen thuộc bảy năm — hàng cây ngô đồng trồng từ thời ông nội, cánh cổng sắt sơn đen tôi từng đẩy ra vào không biết bao nhiêu lần mỗi ngày. Không có cảm giác nặng nề nào tôi tưởng sẽ có. Chỉ có một sự nhẹ nhõm lạ lùng, như vừa đặt xuống một túi hành lý mang trên vai quá lâu.

Tôi kéo hộp các-tông ra bãi đỗ xe, định mở cốp, thì một chiếc xe khác đỗ lại ngay bên cạnh.

Vương Vân Hi bước xuống, vẫn bộ âu phục công sở nghiêm chỉnh như lần đầu tôi gặp cô ngoài cổng nhà ông nội, tay cầm một tách cà phê mang đi, nhìn tôi và chiếc hộp các-tông trên tay tôi bằng ánh mắt không hề bất ngờ, như thể cô đã biết trước hôm nay tôi sẽ ở đây.

"Xong hết rồi à?" Cô hỏi, giọng vẫn phẳng lặng như mọi lần.

"Xong rồi." Tôi đáp, đặt hộp vào cốp xe.

Vân Hi im lặng một lúc, nhấp một ngụm cà phê, rồi nói, không rào đón, đúng phong cách cô vẫn thể hiện từ lần gặp đầu.

"Tôi thiếu một trợ lý ở chi nhánh nước ngoài." Cô nói, mắt nhìn thẳng vào tôi, không phải ánh mắt thương hại, mà là ánh mắt của người đang đánh giá một món hàng có đáng đầu tư hay không. "Cậu đi không?"

Tôi khựng lại nửa giây, không phải vì bất ngờ, mà vì tôi không hiểu nổi tại sao cô lại chọn tôi — một người vừa ly hôn, không có kinh nghiệm gì ngoài bảy năm nội trợ và tính toán chi tiêu gia đình, để làm trợ lý ở một chi nhánh tập đoàn lớn cỡ đó.

"Tôi không biết gì về kinh doanh." Tôi thành thật.

"Tôi biết." Vân Hi đáp, ngắn gọn, không hề có ý xoa dịu. "Nhưng tôi cần một người không sợ mất gì cả, vì đã mất sạch rồi. Người như vậy học nhanh hơn người còn đường lui."

Cô không đợi tôi trả lời ngay, quay người đi về phía cổng biệt thự, chỉ để lại một câu cuối cùng vọng lại phía sau.

"Ba ngày nữa tôi bay. Nghĩ kỹ đi."

Tôi đứng đó, nhìn theo bóng lưng thẳng tắp của cô khuất sau cánh cổng sắt, tay vẫn còn cầm chìa khóa xe, trong đầu chỉ có một câu hỏi duy nhất: liệu đây là một lời mời công việc thật lòng, hay còn điều gì khác đằng sau ánh mắt lạnh lùng vừa đánh giá tôi như một món hàng đó.

Tối đó, tôi ngồi trong căn hộ thuê, nhìn hai chục bộ hồ sơ xin việc bị từ chối xếp thành chồng trên bàn, rồi nhìn sang tấm danh thiếp Vân Hi đưa lúc chia tay ở bãi xe. Tôi gõ một tin nhắn ngắn, xóa đi viết lại ba lần, cuối cùng chỉ gửi đúng hai chữ.

"Tôi đi."

Tin nhắn trả lời đến sau đúng một phút, ngắn gọn không kém: "Sân bay, bảy giờ sáng thứ Năm. Đừng trễ."

Chương 6: Hai Năm, Một Manh Mối

Tuần làm việc đầu tiên ở chi nhánh trời Âu, tôi làm hỏng một bản báo giá, gửi nhầm bản nháp cho đối tác trước khi Vân Hi kịp duyệt, khiến buổi đàm phán suýt đổ bể vì con số chênh lệch gần hai mươi phần trăm.

"Lần sau, đọc lại ba lần trước khi gửi." Vân Hi nói, không mắng, không nặng lời, chỉ đơn giản đặt xuống bàn tôi một cuốn sổ tay bìa da, gáy đã sờn. "Ghi lại từng lỗi. Đừng để tôi phải nhắc cùng một chuyện hai lần."

Tôi giữ cuốn sổ đó suốt hai năm, chép vào không biết bao nhiêu trang, từ cách đọc báo cáo tài chính, cách phát hiện điều khoản ẩn trong hợp đồng, đến cách ngồi yên lặng nghe đối tác nói hết câu trước khi mở miệng trả giá. Người từng cầm bảy cái thẻ đen không dám tiêu một xu, giờ học cách tính từng phần trăm lãi suất, từng điều khoản phạt hợp đồng, như thể bảy năm sợ tiêu tiền của tôi đang được trả giá bằng hai năm học cách kiếm ra nó.

Sáu tháng sau buổi gửi nhầm bản nháp đó, tôi tự mình đàm phán thành công một hợp đồng thuê văn phòng chi nhánh, ép được đối tác giảm ba phần trăm giá thuê chỉ bằng cách chỉ ra một điều khoản phạt trễ hạn vô lý họ cài trong hợp đồng mẫu — đúng thứ tôi từng chép lại trong cuốn sổ tay sau lần Vân Hi sửa cho tôi cách đọc hợp đồng. Cô đọc qua bản hợp đồng tôi vừa ký xong, gật đầu một cái, không khen thêm lời nào, nhưng tối đó tự tay pha cho tôi một tách trà, đặt lên bàn không nói gì rồi đi thẳng ra khỏi phòng. Tôi hiểu, với cô, đó đã là một lời khen lớn.

Vân Hi không phải người dễ chịu để làm việc cùng. Cô ít nói, sửa lỗi thẳng tay, không bao giờ khen quá lời, nhưng cũng chưa từng một lần nhắc lại chuyện cũ của tôi ở Giang Thành, chưa từng hỏi tôi có buồn không, có tiếc không. Với cô, quá khứ của tôi chỉ là một dữ liệu đã đóng, không cần mở lại nếu không phục vụ việc gì.

Có một lần, muộn giờ làm, tôi thấy cô ngồi lại một mình trong văn phòng, cho một con mèo hoang gầy gò ăn từ hộp đồ ăn để sẵn trong ngăn kéo bàn, tay vuốt ve nó nhẹ nhàng khác hẳn dáng vẻ lạnh lùng ban ngày. Cô phát hiện tôi đứng ở cửa, hơi khựng lại, rồi tiếp tục cho mèo ăn như chưa có chuyện gì.

"Đừng nói cho ai." Cô chỉ nói vậy, không giải thích thêm.

Tôi gật đầu, không hỏi thêm, nhưng từ hôm đó tôi hiểu người phụ nữ lạnh lùng này không hề trống rỗng như vẻ ngoài, chỉ là cô chọn cất phần mềm lòng đó ở nơi không ai nhìn thấy, giống như tôi từng cất bảy cái thẻ đen trong ngăn kéo suốt bảy năm.

Năm đầu tiên trôi qua nhanh hơn tôi tưởng. Tôi học cách sống một mình thật sự, tự nấu ăn cho mình thay vì cho cả một gia đình, tự sắp xếp lịch trình không cần hỏi ý ai, tự chịu trách nhiệm cho từng quyết định nhỏ nhặt nhất trong ngày. Có những buổi tối rảnh rỗi, tôi vẫn thấy trống trải, nhớ căn bếp cũ, nhớ cả những bữa cơm mình từng nấu dù không ai cảm ơn. Nhưng cảm giác đó nhạt dần theo từng tháng, thay vào đó là một thứ cảm giác mới — tự hào âm thầm mỗi khi nhìn lại một ngày mình sống trọn vẹn chỉ vì chính mình.

Giữa năm thứ hai, một thương vụ hợp tác với một quỹ đầu tư nước ngoài đưa tập đoàn Tạ thị vào bàn đàm phán với một nhóm cổ đông mới, và phần việc của tôi là rà lại toàn bộ hồ sơ pháp lý của các bên liên quan trước khi ký kết — công việc tẻ nhạt, đọc hàng trăm trang giấy tờ công ty, lịch sử tranh chấp, hồ sơ tòa án cũ.

Tôi ngồi lì trong phòng lưu trữ hồ sơ ba ngày liền, tách từng bộ giấy tờ ra theo từng nhóm cổ đông liên quan, đối chiếu tên tuổi, ngày sinh, quốc tịch, cẩn thận đến mức đồng nghiệp cùng phòng đùa tôi "làm như đang tìm vàng vậy". Tôi không đùa lại, chỉ tiếp tục lật từng trang, vì trong đầu tôi vẫn còn nguyên cảm giác của buổi tối hai năm trước, khi không ai chịu tin một câu cảnh báo không bằng chứng.

Tôi lật đến một tập hồ sơ ly hôn dân sự cũ, tên một nữ doanh nhân nước ngoài — Hạ Uyển Trân — kiện chồng cũ vì tội rút cạn tài khoản chung, chuyển tiền ra nước thứ ba trước khi ly hôn được xử. Tên người chồng trong hồ sơ khiến tôi dừng tay giữa chừng, đọc lại lần thứ hai cho chắc.

Mạnh Tuấn Dật.

Không phải một cái tên trùng ngẫu nhiên — kèm theo là ảnh chụp căn cước, ngày sinh khớp chính xác với người tôi từng biết ở Giang Thành, chỉ khác họ tên phiên âm quốc tế trên giấy tờ nước ngoài.

Tôi mang tập hồ sơ sang phòng làm việc của Vân Hi, đặt lên bàn, không nói gì, chỉ chỉ tay vào cái tên đó.

Cô nhìn lướt qua, rồi dừng lại, đọc kỹ từng dòng, gương mặt vốn phẳng lặng của cô lần đầu tiên tôi thấy hơi thay đổi — không phải ngạc nhiên, mà là một sự tập trung sắc bén, như thợ săn vừa thấy dấu chân con mồi sau một thời gian dài chờ đợi.

"Đây không phải trực giác nữa." Cô nói, gõ ngón tay lên trang giấy có tên Tuấn Dật. "Có tên, có ngày tháng, có chữ ký tòa án. Đây là bằng chứng."

Tôi nhìn tập hồ sơ, nhớ lại buổi tối trong căn hộ trống hai năm trước, khi tôi ngồi một mình với ly rượu cạn dần, không ai tin lời cảnh báo của mình. Hai năm sau, đứng ở một văn phòng cách Giang Thành hàng nghìn cây số, mảnh ghép đầu tiên tôi cần cuối cùng cũng xuất hiện, không phải nhờ ai tin tôi, mà nhờ chính tôi đã đi đủ xa để tự tìm ra nó.

"Người phụ nữ này—" Tôi chỉ vào tên Hạ Uyển Trân trong hồ sơ. "Cô ấy còn liên lạc được không?"

Vân Hi gấp tập hồ sơ lại, đứng dậy, ánh mắt đã có thứ gì đó khác hẳn buổi chiều bình thường mọi khi.

"Để tôi tìm hiểu." Cô nói, giọng chắc chắn hơn bao giờ hết. "Nếu đúng là bà ấy còn ấm ức chưa nguôi, chúng ta vừa có được thứ quý hơn bất kỳ bằng chứng nào tự tìm ra — một nhân chứng thật, sẵn sàng đứng ra nói."

Tối đó, tôi ngồi lại một mình trong văn phòng sau khi mọi người đã về, mở lại cuốn sổ tay bìa da, lật đến trang đầu tiên mình từng chép — "đọc lại ba lần trước khi gửi". Tôi thêm vào một dòng mới, dưới cùng trang cuối còn trống: "Kiên nhẫn hai năm, đổi lấy một cái tên đúng." Tôi gấp sổ lại, tắt đèn văn phòng, lòng nhẹ nhõm hơn bất kỳ lúc nào kể từ đêm ngồi một mình với ly rượu cạn dần.

Chương 7: Về Nước

Lễ kỷ niệm mười năm thành lập tập đoàn Tạ thị được tổ chức tại đại sảnh trung tâm Giang Thành, đèn hoa giăng kín, ống kính báo chí xếp hàng dọc lối vào thảm đỏ. Tôi bước xuống xe cùng Vân Hi, tay xách một chiếc cặp hồ sơ, không phải tay không như hai năm trước ai cũng nghĩ tôi sẽ mãi mãi như vậy.

Tôi nhận ra Vi Lộ ngay khi bước qua cửa sảnh chính — cô đứng cạnh một dãy bàn tiếp tân, bộ váy dạ hội màu xanh rêu, tay cầm ly rượu vang chưa uống ngụm nào, đang cười nói với một nhóm đối tác. Nụ cười đó tắt phụt ngay khi ánh mắt cô chạm vào tôi.

Cô đứng sững, ly rượu trong tay nghiêng đi một chút, gần như đổ ra ngoài. Ánh mắt cô lướt từ mặt tôi xuống bộ âu phục cắt may vừa vặn, xuống chiếc cặp hồ sơ da thật trên tay tôi, rồi dừng lại ở Vân Hi đang bước cạnh tôi, vai gần chạm vai, dáng vẻ hai người như một cặp đối tác ăn ý lâu năm.

"Chấn Việt?" Cô gọi, giọng không giấu nổi sự sửng sốt, bước vài bước về phía chúng tôi, bỏ mặc nhóm đối tác đang chờ. "Anh... anh về từ khi nào?"

"Chiều nay." Tôi đáp gọn, không dừng chân, chỉ khẽ gật đầu chào như chào một người quen xa lạ.

Từ phía xa, Tạ Vĩnh Khang đang đứng tiếp chuyện một nhóm đối tác lớn tuổi, thấy tôi bước vào liền xin phép rời khỏi nhóm, đi thẳng về phía chúng tôi, nét mặt vừa mừng vừa có chút ngại ngùng.

"Chấn Việt." Ông gọi, giọng ấm hơn hẳn lần cuối tôi gặp ông trong phòng khách hai năm trước. "Con về rồi à? Trông con khác quá, ông suýt không nhận ra."

"Cháu chào ông." Tôi cúi đầu, không nhắc lại chuyện cũ, cũng không hờn dỗi. "Cháu vẫn khỏe."

Ông nắm lấy tay tôi một chút, siết nhẹ, ánh mắt như muốn nói điều gì đó về buổi chiều năm xưa, nhưng cuối cùng chỉ gật đầu, quay sang chào Vân Hi rồi trở lại chỗ các đối tác đang chờ. Tôi hiểu, có những lời xin lỗi không cần nói ra thành câu mới có giá trị.

Xung quanh chúng tôi, vài nhân viên cũ của tập đoàn quay lại nhìn, thì thầm với nhau. Tôi nghe loáng thoáng vài câu — "không phải trợ lý mới của chi nhánh nước ngoài à", "nghe nói vừa ký thành công thương vụ lớn bên trời Âu", "hồi trước ở đây có ai coi trọng đâu, giờ khác hẳn". Vi Lộ đứng đó, tay vẫn cầm ly rượu, gương mặt cố giữ bình tĩnh nhưng ánh mắt lại không giấu được một thứ gì đó gần giống ganh tị, khác hẳn thái độ khinh thường cô từng dành cho tôi hai năm trước.

Một người phụ nữ trong nhóm nhân viên cũ, từng làm cùng phòng nhân sự với tôi thời còn ở rể, kéo tay tôi ra một góc, giọng thì thầm đầy hào hứng như đang kể chuyện phiếm.

"Anh biết không, dạo này chị Tạ với anh Mạnh trục trặc lắm." Cô ấy nói, mắt liếc quanh xem có ai nghe không. "Nghe đâu suýt hủy hôn mấy lần, nhưng lần nào cũng gượng lại vì sắp cưới rồi, hủy giờ mất mặt quá."

"Sao lại trục trặc?" Tôi hỏi, cố giữ giọng bình thường.

"Ai mà biết." Cô nhún vai. "Chỉ nghe nói anh Mạnh dạo này hay đi công tác nước ngoài một mình, có lần chị Tạ định theo cùng mà bị gạt khéo. Nhưng chị ấy vẫn giữ anh ta lại, chắc vì giờ chị ấy cần chỗ dựa vững, một mình gánh cả tập đoàn cũng mệt."

Tôi gật đầu, không hỏi thêm, nhưng trong đầu ghép lại thành một bức tranh khá rõ: Tuấn Dật giữ Vi Lộ lại không phải vì tình cảm, mà vì cô là chỗ dựa tài chính và danh phận cần thiết trong lúc hắn còn phải lo giấu nhẹm chuyện bên ngoài trước khi công khai cưới xin. Còn Vi Lộ, có lẽ đã cảm nhận được sự bất ổn đó, nhưng vẫn cố bám lấy vì sĩ diện, vì đã đi quá xa để quay đầu.

Cuối buổi tiệc, tôi lách ra một phòng nhỏ phía sau sảnh chính, nơi Vân Hi đã hẹn tôi gặp một người mới — luật sư Đỗ Thanh, dáng người gọn gàng, đeo kính gọng mảnh, tay xách một chiếc cặp tài liệu dày.

"Anh Đỗ được Vân Hi giới thiệu, chuyên xử lý các vụ liên quan tài sản xuyên quốc gia." Vân Hi giới thiệu ngắn gọn, rồi để hai chúng tôi ngồi lại bàn bạc.

"Tôi đã xem qua hồ sơ ly hôn của bà Hạ Uyển Trân." Đỗ Thanh mở cặp, lấy ra một tập tài liệu đã đánh dấu sẵn nhiều trang. "Vụ đó chưa xử xong, và có một chi tiết quan trọng — hôn thú giữa bà Hạ và ông Mạnh Tuấn Dật vẫn còn hiệu lực pháp lý, chưa có phán quyết ly hôn chính thức nào được tòa công nhận."

Tôi ngồi thẳng người lại. "Ý anh là—"

"Ý tôi là, nếu ông Mạnh tổ chức hôn lễ với người khác trong lúc hôn thú cũ chưa giải quyết xong, đó là trọng hôn." Đỗ Thanh gõ nhẹ lên tập hồ sơ, giọng điềm tĩnh của người quen xử lý những vụ việc phức tạp. "Không chỉ là chuyện đạo đức, mà là vi phạm pháp luật hôn nhân, đủ căn cứ để khởi tố nếu có bằng chứng công khai."

"Bà Hạ có đồng ý ra mặt không?" Tôi hỏi, đây là câu tôi lo nhất.

"Tôi đã liên lạc." Vân Hi lên tiếng, giọng chắc chắn. "Bà ấy đồng ý, thậm chí còn chủ động cung cấp thêm — một bản sao lưu tin nhắn từ điện thoại cũ của Tuấn Dật, bà ấy giữ lại từ trước khi ly thân, trong đó có một đoạn trao đổi ghi rõ thời gian gửi, trước ngày anh ký đơn ở bàn tiệc."

Tôi nhìn Vân Hi, tim đập nhanh hơn một nhịp.

"Nội dung là gì?"

Vân Hi không trả lời ngay, mà đưa cho tôi xem một bản in màn hình điện thoại, chữ nhỏ nhưng đủ rõ để đọc từng câu.

Tôi đọc xong, tay hơi run, không phải vì sợ, mà vì tôi vừa nhìn thấy bằng giấy trắng mực đen thứ mà suốt hai năm nay tôi chỉ dám tin bằng trực giác — kế hoạch của họ, viết ra rành mạch, có ngày có giờ, đúng bằng cái đêm tôi vẫn mơ đi mơ lại suốt bốn tháng trước bữa tiệc.

"Đủ rồi." Đỗ Thanh nói, thu lại tập tài liệu, giọng dứt khoát. "Chúng ta có đủ để làm việc này đúng luật, công khai, không cần lén lút gì cả. Vấn đề còn lại chỉ là chọn đúng thời điểm."

"Sao không làm ngay bây giờ?" Tôi hỏi, có chút nôn nóng. "Càng để lâu, hắn càng có thời gian tẩu tán thêm."

"Vì làm ngay bây giờ, chỉ là một vụ tố cáo âm thầm, dễ bị ỉm đi hoặc kéo dài hòa giải sau cánh cửa đóng kín." Đỗ Thanh lắc đầu, giọng kiên nhẫn giải thích như đang dạy một học trò mới. "Chúng ta cần một thời điểm không ai có thể che giấu, không ai có thể mua chuộc báo chí, không ai có thể nói đây chỉ là thù oán cá nhân của một ông chồng cũ. Cần một sân khấu đủ lớn, đủ công khai."

Tôi nhìn Vân Hi, cô gật đầu, ánh mắt cả hai gặp nhau, cùng nghĩ đến một ngày duy nhất hợp lý nhất để làm việc này — ngày mà Tuấn Dật không thể trốn tránh ở bất kỳ đâu, đứng giữa ống kính của cả thành phố.

Ngày cưới của chính hắn.

Chương 8: Hôn Lễ Bị Phanh Phui

Tuấn Dật thúc cưới nhanh đến mức chỉ ba tuần sau lễ kỷ niệm mười năm, thiệp mời đã gửi khắp Giang Thành, đại sảnh tập đoàn Tạ thị được trang hoàng thành một lễ đường lộng lẫy — hoa tươi trắng kết vòm cổng, thảm đỏ trải dài từ cửa chính đến sân khấu chính giữa, dàn nhạc sống chơi khúc nhạc mở đầu quen thuộc.

Tôi đến cùng Vân Hi, ngồi ở hàng ghế gần cuối, đủ gần để thấy rõ sân khấu, đủ xa để không ai chú ý ngay lập tức. Không ai trong đám khách mời biết chúng tôi đến đây không phải để chúc phúc.

Vi Lộ bước ra trong bộ váy cưới trắng tinh, tay khoác tay Tuấn Dật, cả hai cười rạng rỡ dưới ánh đèn sân khấu, ống kính máy ảnh của báo chí liên tục lóe sáng ghi lại từng khoảnh khắc. Nhìn từ xa, đó là một cặp đôi hoàn hảo — nữ tổng tài tài giỏi và người đàn ông chị chọn sau khi buông bỏ cuộc hôn nhân cũ.

Tôi liếc sang Tạ Vĩnh Khang ngồi ở hàng ghế đầu, gương mặt ông không giấu được vẻ gượng gạo, dù vẫn cố mỉm cười vì đây là ngày vui của cháu gái mình.

Người dẫn chương trình mời hai người tiến đến trước màn hình điện tử lớn phía sau sân khấu, nơi đội kỹ thuật đã chuẩn bị sẵn một đoạn phim kỷ niệm hành trình tình yêu của cặp đôi, theo đúng kịch bản chương trình đã duyệt từ trước.

"Trước khi trao nhẫn, mời hai vị cùng khách quý xem lại hành trình đến với nhau của cô dâu chú rể." Người dẫn chương trình nói, ra hiệu cho đội kỹ thuật bật màn hình.

Màn hình sáng lên. Nhưng thứ hiện ra không phải đoạn phim kỷ niệm tình yêu đã dựng sẵn.

Là một bản sao chụp giấy chứng nhận kết hôn, con dấu đỏ còn rõ nét, tên hai người: Mạnh Tuấn Dật và Hạ Uyển Trân, ngày đăng ký cách đây năm năm, phía dưới đóng dấu xác nhận còn hiệu lực, chưa có bất kỳ phán quyết ly hôn nào được ghi nhận.

Tiếng xì xào nổi lên khắp đại sảnh. Tuấn Dật đứng sững trên sân khấu, nụ cười trên môi cứng lại, quay đầu nhìn về phía màn hình như không tin vào mắt mình.

Vân Hi đứng dậy từ hàng ghế, bước thẳng lên phía trước, giọng vang rõ qua chiếc loa cầm tay cô đã chuẩn bị sẵn từ trước.

"Xin lỗi vì làm gián đoạn ngày vui." Cô nói, giọng bình tĩnh đến rợn người. "Nhưng trước khi hai vị trao nhẫn, có một chi tiết pháp lý cần làm rõ trước toàn thể khách mời — ông Mạnh Tuấn Dật hiện vẫn đang trong quan hệ hôn nhân hợp pháp với một người khác, chưa từng ly hôn."

Cả đại sảnh chấn động. Ống kính báo chí quay ngoắt về phía Vân Hi, rồi về phía Tuấn Dật đang đứng chết trân trên sân khấu, tay Vi Lộ vẫn còn khoác trong tay hắn, nhưng ngón tay cô đã bắt đầu run.

"Vô lý!" Tuấn Dật hét lên, cố lấy lại bình tĩnh. "Đây là ai dựng chuyện, giấy tờ giả—"

"Không giả." Một giọng nữ vang lên từ phía cuối đại sảnh, rõ ràng, điềm tĩnh.

Tất cả quay đầu lại. Một người phụ nữ trung niên, dáng vẻ sang trọng, bước từ cửa chính vào, tay cầm một tập hồ sơ, từng bước chân chắc chắn như đã tập dượt trước cảnh này không biết bao nhiêu lần trong đầu suốt nhiều năm qua.

"Tôi là Hạ Uyển Trân." Bà nói, đứng lại giữa lối đi, ánh mắt nhìn thẳng vào Tuấn Dật không chớp. "Vợ hợp pháp của ông Mạnh Tuấn Dật, năm năm trước. Ông ấy rút gần hết tài sản chung của tôi rồi biến mất, để lại một mình tôi với đống nợ và một cuộc hôn nhân chưa từng được giải quyết."

Tuấn Dật lùi lại một bước, mặt trắng bệch, không còn nói nổi một lời phản bác nào.

Màn hình điện tử sau lưng hắn tiếp tục chuyển sang một trang khác — đoạn tin nhắn được phóng to, chữ rõ từng dòng, thời gian gửi hiện ngay góc màn hình, sớm hơn ngày tiệc kỷ niệm bảy năm cưới của tôi và Vi Lộ đúng năm ngày.

"Để nó làm loạn trên sân thượng rồi đẩy luôn, coi như say rượu ngã, không ai nghi ngờ gì đâu."

Toàn bộ đại sảnh im bặt, đến mức tiếng dàn nhạc còn sót lại phía sau cũng tự động tắt hẳn, như chính ban nhạc cũng không dám phát ra thêm một nốt nhạc nào giữa sự im lặng đó.

Vi Lộ đứng chết lặng giữa sân khấu, tay buông thõng khỏi tay Tuấn Dật, gương mặt trắng bệch dưới lớp trang điểm cô dâu, mắt nhìn dòng chữ trên màn hình như không tin đó là sự thật, dù chính cô là người từng nhắn những dòng đó.

Ánh mắt cô lướt qua đám đông, dừng lại đúng chỗ tôi ngồi ở hàng ghế cuối. Trong một khoảnh khắc rất ngắn, tôi thấy cô hiểu ra toàn bộ — không phải một tai nạn, không phải ai đó tình cờ phát hiện, mà là một kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng, nhắm thẳng vào đúng ngày này. Môi cô mấp máy, không thành tiếng, nhưng tôi đọc được hình dạng của hai chữ: "Là anh."

Tôi không gật, cũng không lắc đầu. Tôi chỉ nhìn thẳng lại, để cô tự tìm câu trả lời trong ánh mắt đó.

Phía dưới sảnh, đám phóng viên đã bắt đầu túa ra hai bên, người gọi điện về tòa soạn, người giơ điện thoại quay trực tiếp, tiếng xì xào biến thành một luồng âm thanh hỗn loạn không ai kiểm soát nổi. Vài vị khách lớn tuổi đứng dậy khỏi ghế, một số che miệng kinh ngạc, một số lặng lẽ rút lui về phía cửa, không muốn dính líu vào một vụ việc sắp thành tin tức khắp thành phố.

Tạ Vĩnh Khang đứng bật dậy khỏi ghế, một tay ôm ngực, gương mặt tái đi vì cơn tức giận và sốc dồn lại cùng lúc.

"Gọi bảo vệ." Ông ra lệnh, giọng run nhưng vẫn đủ vang khắp sảnh. "Gọi công an đến ngay. Ngay bây giờ."

Hai nhân viên bảo vệ tập đoàn tiến lên sân khấu, chặn hai bên lối ra của Tuấn Dật, hắn cố lùi lại, va vào bàn tiệc, ly rượu đổ vỡ tan trên sàn đá hoa cương, tiếng vỡ giòn tan giữa sự im lặng nặng nề của cả đại sảnh.

Tôi vẫn ngồi yên ở hàng ghế cuối, nhìn toàn bộ cảnh tượng diễn ra như một vở kịch đã dàn dựng kỹ lưỡng đến từng khung hình, không có gì để nói thêm, không cần bước lên sân khấu, không cần chỉ mặt ai.

Vân Hi bước lại gần chỗ tôi ngồi, đưa tay ra, không nói gì, chỉ kéo tôi đứng dậy khỏi hàng ghế. Chúng tôi rời khỏi đại sảnh qua lối cửa bên, bỏ lại phía sau tiếng còi xe cấp cứu bắt đầu vọng vào từ ngoài sân, bỏ lại một hôn lễ không bao giờ đi đến hồi kết đúng nghĩa của nó.

Bằng chứng đã tự nói hết những gì cần nói.

Chương 9: Hệ Quả Pháp Lý

Công an đến đại sảnh chưa đầy hai mươi phút sau cuộc gọi của Tạ Vĩnh Khang, đưa Tuấn Dật đi trong ánh mắt của toàn bộ khách mời còn chưa kịp rời khỏi ghế, bộ lễ phục cưới của hắn xộc xệch, không còn dáng vẻ chú rể hào hoa lúc bước vào sảnh chỉ nửa giờ trước.

Tôi được mời lên đồn công an quận cùng ngày, không phải với tư cách nghi phạm, mà với tư cách người có liên quan trực tiếp đến đoạn tin nhắn bàn mưu — người từng suýt là nạn nhân của kế hoạch được nhắc đến trong đó.

"Anh có nhận ra nội dung tin nhắn đang bàn đến sự kiện nào không?" Viên điều tra viên hỏi, đặt bản in tin nhắn lên bàn giữa hai người.

"Bữa tiệc kỷ niệm bảy năm ngày cưới của tôi với Tạ Vi Lộ." Tôi đáp, giọng bình tĩnh. "Đúng đêm hôm đó, cô ấy có mời tôi lên sân thượng nói chuyện riêng. Tôi từ chối."

"Vì sao anh từ chối?"

Tôi nhìn viên điều tra một lúc, cân nhắc câu trả lời. Tôi không thể nói ra chuyện giấc mơ lặp lại bốn tháng — không ai tin, kể cả bản thân tôi lúc đầu cũng còn nghi ngờ chính mình. Tôi chỉ đáp phần sự thật đủ dùng.

"Linh cảm không tốt." Tôi nói. "Tôi thấy không hợp lý khi bị kéo ra chỗ vắng ngay giữa một cuộc chia tay công khai như vậy."

Viên điều tra ghi chép, không hỏi thêm về phần linh cảm, chỉ tập trung vào những gì có thể chứng minh bằng giấy tờ — nội dung tin nhắn, thời gian gửi, số điện thoại, danh tính người gửi đã được đội kỹ thuật xác minh khớp với thiết bị cũ của Tuấn Dật, trích xuất hợp pháp từ máy chủ sao lưu theo đơn tố cáo mà Đỗ Thanh đã nộp trước đó vài tuần.

"Anh có biết ai khác từng bị đe dọa tương tự không?" Viên điều tra hỏi thêm, mắt vẫn không rời tập hồ sơ.

"Bà Hạ Uyển Trân, chắc anh đã gặp bà ấy ở đại sảnh." Tôi đáp. "Ngoài ra tôi không rõ còn ai khác, nhưng tôi nghĩ nên rà lại toàn bộ lịch sử giao dịch của Tuấn Dật, không chỉ riêng vụ của tôi và bà Hạ."

Viên điều tra gật đầu, ghi thêm một dòng vào sổ tay, không hứa hẹn gì, nhưng cũng không gạt bỏ đề nghị của tôi.

Ba ngày sau, tin tức chính thức được công bố: Mạnh Tuấn Dật bị khởi tố với hai tội danh — lừa đảo chiếm đoạt tài sản, liên quan đến số tiền hắn rút của Hạ Uyển Trân trong suốt năm năm hôn nhân giấu giếm; và một tội danh khác nặng hơn, âm mưu gây nguy hại đến tính mạng người khác, dựa trên nội dung tin nhắn bàn kế hoạch đẩy tôi ngã từ sân thượng, dù kế hoạch đó chưa từng được thực hiện, vẫn đủ căn cứ để cơ quan điều tra khởi tố theo luật hình sự hiện hành.

Hạ Uyển Trân nộp đơn dân sự song song, đòi lại toàn bộ số tài sản đã bị Tuấn Dật rút chuyển trong suốt thời gian chung sống, kèm theo yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần. Đỗ Thanh phụ trách hồ sơ của bà, thông báo cho tôi biết vụ việc có khả năng kéo dài, nhưng chứng cứ vững đến mức phần thắng gần như không còn tranh cãi.

Tin tức lan nhanh trong nội bộ tập đoàn Tạ thị hơn bất kỳ thông báo chính thức nào. Tôi nghe kể lại từ vài người quen cũ, rằng sáng hôm sau lễ cưới đổ vỡ, cả tòa nhà trụ sở chính xôn xao bàn tán, không ai làm việc nổi, mọi cuộc họp đều bị hoãn để chờ thông báo chính thức từ ban lãnh đạo.

Vài tờ báo địa phương chạy tin ngay chiều hôm sau, tiêu đề đặt to trên trang kinh doanh: "Hôn lễ nghìn tỷ vỡ tan vì hôn thú cũ chưa hủy", kèm ảnh chụp màn hình điện tử giữa đại sảnh đang lan truyền khắp các nhóm mạng nội bộ thành phố. Tôi không đọc hết, chỉ lướt qua tiêu đề rồi tắt điện thoại, không muốn biến chuyện này thành trò tiêu khiển của người ngoài.

Chiều hôm đó, một thông báo nội bộ được gửi đến toàn thể nhân viên, ký tên Tạ Vĩnh Khang, nội dung ngắn gọn: đình chỉ chức vụ tổng giám đốc điều hành đối với bà Tạ Vi Lộ, kể từ ngày ký, chờ họp đại hội cổ đông bất thường xử lý toàn bộ vụ việc liên quan.

Cổ phiếu nội bộ tập đoàn — phần cổ phần chưa niêm yết đại chúng, chỉ giao dịch giữa các thành viên gia tộc và cổ đông lớn — chao đảo trong hai ngày liên tiếp, nhiều người tìm cách rút vốn, một vài đối tác lâu năm gọi điện dò hỏi tình hình trước khi quyết định có tiếp tục hợp tác hay không.

Tôi không tham gia vào những cuộc gọi đó. Tôi ngồi trong văn phòng nhỏ Vân Hi sắp xếp cho tôi tạm thời tại trụ sở chính, đọc lại tập giấy chứng nhận ba phần trăm cổ phần ông nội đưa tôi hai năm trước, giờ không còn là một món quà mang tính tượng trưng nữa, mà là một lá phiếu thật sự có trọng lượng trong cuộc họp sắp tới.

Vân Hi gõ cửa, bước vào, đặt xuống bàn tôi một tờ giấy mời chính thức, đóng dấu đỏ của tập đoàn.

"Họp đại hội cổ đông bất thường, mười ngày nữa." Cô nói. "Ông nội yêu cầu tất cả cổ đông có quyền biểu quyết phải có mặt, không ngoại lệ."

Tôi hỏi Vân Hi liệu ông nội có do dự gì không trước quyết định đưa vụ việc ra họp công khai, thay vì xử lý kín trong nội bộ gia tộc như cách người ta vẫn thường làm với những chuyện xấu hổ.

"Có do dự." Vân Hi đáp thẳng. "Nhưng ông nói, giấu diếm chuyện này chỉ khiến người ngoài đồn đoán nhiều hơn, còn công khai xử lý đúng luật mới giữ được uy tín tập đoàn về lâu dài. Ông không còn trẻ để đánh cược danh tiếng cả đời vào việc bao che cho một người, dù là cháu ruột."

Tôi cầm tờ giấy mời, nhìn tên mình được in trang trọng trong danh sách cổ đông tham dự — Hà Chấn Việt, ba phần trăm cổ phần.

Hai năm trước, tôi chỉ là một người đàn ông vừa ký đơn ly hôn, không có gì trong tay ngoài một cái tát oan và một chiếc thẻ đen không dám tiêu. Mười ngày nữa, tôi sẽ ngồi trong phòng họp cổ đông, cầm một lá phiếu đủ sức nặng để quyết định số phận của người từng đứng ở bàn tiệc năm đó, tuyên bố muốn cưới người khác trước mặt cả gia tộc.

Đêm hôm đó tôi ngủ không ngon, không phải vì lo lắng, mà vì cứ mường tượng đi mường tượng lại cảnh mình giơ tay trong phòng họp — không phải để trả thù, chỉ để khép lại một chương đã kéo dài quá lâu trong đời mình.

Chương 10: Họp Cổ Đông — Tước Quyền

Phòng họp đại hội cổ đông bất thường của tập đoàn Tạ thị chật kín người, bàn hình chữ U trải khăn trắng, mỗi cổ đông một tập tài liệu dày đặt sẵn trước mặt. Tôi ngồi ở một góc bàn, tập giấy chứng nhận ba phần trăm cổ phần đặt ngay ngắn trước mặt, cạnh đó là Vân Hi, dáng vẻ điềm tĩnh như mọi cuộc họp bình thường khác.

Tạ Vĩnh Khang ngồi đầu bàn, gương mặt nghiêm nghị hơn bất kỳ lần nào tôi từng thấy ở ông, kể cả buổi chiều ông mắng tôi "nhỏ nhen" trong phòng khách hai năm trước.

"Hôm nay chúng ta họp để xử lý một việc không ai muốn xử lý." Ông mở lời, giọng chậm nhưng chắc. "Nhưng bằng chứng đã rõ ràng, pháp luật đã vào cuộc, tập đoàn không thể để một người dính líu đến cáo buộc hình sự tiếp tục ngồi ghế lãnh đạo."

Vi Lộ ngồi ở phía đối diện, không còn dáng vẻ tổng tài quyền lực thường thấy, gương mặt hốc hác sau nhiều ngày không ngủ đủ giấc, tay siết chặt lấy bút, không nói một lời trong suốt phần mở đầu.

Đại diện ban pháp chế trình bày lại toàn bộ vụ việc — từ đoạn tin nhắn bàn mưu, đến vụ trọng hôn của Tuấn Dật, đến khoản tài sản đã bị hắn tẩu tán trước khi bị bắt. Từng trang tài liệu được chiếu lên màn hình lớn giữa phòng họp, không ai trong số các cổ đông có mặt còn nghi ngờ gì về mức độ nghiêm trọng của sự việc.

"Đề xuất." Tạ Vĩnh Khang nói, giọng dứt khoát. "Bãi nhiệm vị trí kế thừa và toàn bộ chức vụ điều hành của bà Tạ Vi Lộ. Chuyển giao quyền điều hành mảng kinh doanh chính sang bà Vương Vân Hi, người đã chứng minh năng lực qua hai năm phụ trách chi nhánh nước ngoài. Ai đồng ý, biểu quyết."

"Ông." Vi Lộ đứng bật dậy, giọng lạc đi. "Cháu là người bị hại trong vụ này, cháu không hề biết Tuấn Dật đã có vợ, cháu cũng suýt mất mạng vì tin nhầm người—"

"Tin nhắn ghi rõ ràng con là người bàn bạc kế hoạch, không phải nạn nhân bị giấu." Tạ Vĩnh Khang cắt ngang, giọng không còn chút do dự nào như những lần trước. "Ta đã đọc đi đọc lại hồ sơ ba lần, hy vọng tìm ra một cách hiểu khác cho có lợi hơn cho con. Không có."

Cả phòng họp im lặng. Vi Lộ ngồi thụp xuống ghế, không còn gì để nói thêm.

Từng cánh tay giơ lên quanh bàn, chậm rãi, nhưng chắc chắn. Tôi giơ tay mình lên cùng lúc với phần lớn những người còn lại, không do dự.

Vi Lộ nhìn quanh phòng họp, đếm từng cánh tay, gương mặt trắng bệch dần khi nhận ra số phiếu chống không đủ để cứu vãn tình thế. Ba phần trăm cổ phần của tôi, cộng với phần lớn tiếng nói còn lại trong gia tộc, đủ để lật hẳn cán cân.

Cuộc bỏ phiếu kết thúc chỉ trong vài phút. Vi Lộ mất ghế, mất chức, mất luôn tư cách người thừa kế chính thức của tập đoàn — tất cả trong một buổi họp kéo dài chưa đầy một giờ đồng hồ.

Sau khi công bố kết quả, Tạ Vĩnh Khang gõ búa gỗ xuống bàn, tuyên bố kết thúc phiên họp, giọng đã có phần đuối sức sau khi phải giữ vẻ cứng rắn suốt cả buổi. Vài cổ đông lớn tuổi đứng lên vỗ nhẹ vai ông, an ủi bằng những câu ngắn gọn kiểu "ông làm đúng rồi", trước khi lần lượt rời phòng họp, để lại một khoảng trống nặng nề nơi Vi Lộ vẫn ngồi bất động.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —