Thật Giả Thiên Kim: Con Thật Bị Cả Nhà Coi Là Kẻ Cướp Chỗ

Chương 4 / 11 · Chương 4

Bốn ngày sau tiệc, tủ số bảy nằm giữa cuộc họp khẩn của tập đoàn.

Tôi biết vì sáng đó bà Tôn dọn bàn ăn sớm hơn mười lăm phút. Tiểu Hân mang cà phê lên thẳng phòng làm việc của ông Thẩm, không chờ bữa sáng chung. Thẩm Tự xuất hiện ở tầng một lúc bảy giờ kém mười — tóc chải nhưng cà vạt chưa thắt hẳn, kiểu của người mặc đồ trong khi còn đang nghĩ chuyện khác. Anh cầm điện thoại, nhìn màn hình, mắt không nhấc lên khi đi ngang qua tôi đang ngồi ở bàn ăn.

Không ai ăn sáng hôm đó.

Tôi ăn xong phần mình, đặt đũa xuống, uống hết ly nước. Trên điện thoại ông Thẩm đặt quên trên ghế sofa lúc ông đi lên tầng, màn hình vừa tắt — nhưng trước khi tắt, tôi kịp thấy một dòng chữ từ người gửi có tên: Khách mua A.

Tôi không chạm vào điện thoại đó. Chỉ ghi nhận.

---

Tôi nghe lỏm được phần còn lại qua cửa phòng làm việc không đóng kín.

Không phải tôi cố — tôi đi ngang hành lang để lấy sách từ tủ cuối, và giọng Thẩm Tự vọng ra đủ rõ để nghe nếu không cố tình bỏ qua:

"Khách mua nói có chuyên gia riêng xem qua bộ trâm rồi. Họ nghi một chiếc."

Ông Thẩm trả lời gì đó tôi không nghe rõ — giọng ông thấp hơn.

Thẩm Tự lại: "Đội thẩm định của mình xem lại ba lần, không kết luận được. Đồ giả quá tinh nếu là giả. Nhưng nếu bán ra mà hóa ra có vấn đề—"

Ông Thẩm lại nói gì đó. Lần này tôi nghe được cuối câu: "—uy tín ba mươi năm."

Tôi đứng ngoài hành lang thêm hai giây. Rồi bước tiếp.

---

Sáng đó Tạ Trừng đến văn phòng Thẩm thị lúc chín giờ rưỡi.

Tôi biết vì tôi đang ở sảnh tầng một, ngồi đọc trong góc sofa cạnh cửa ra vào — thói quen từ hồi ở Thanh Khê, ông Hạ bảo đọc sách ở nơi có ánh sáng tự nhiên tốt hơn ánh đèn. Anh bước vào, nhìn tôi khi đi ngang — một cái nhìn ngắn, không ngạc nhiên, như người ghi nhận thông tin đã biết trước.

Anh không hỏi tôi đang đọc gì.

Anh ngồi xuống chiếc ghế đối diện.

"Cô đã xem tủ số bảy," anh nói. Không hỏi.

"Đã xem."

"Kết luận?"

Tôi nhìn anh. Anh ngồi thẳng, tay đặt trên đầu gối, không dựa lưng. Mắt anh không thúc — kiểu của người có thời gian và đang để thông tin tự đi vào đúng chỗ.

"Trâm thứ ba khả năng cao là giả," tôi nói. "Kim loại bề mặt phản sáng phẳng — chưa đủ thời gian oxy hóa tự nhiên. Đường dây vàng uốn đều quá mức, không khớp với kỹ thuật thủ công thời Thanh. Nhưng tôi chỉ nhìn qua kính."

Anh gật đầu. Không bình luận.

"Anh biết từ trước khi chỉ tôi vào tủ đó," tôi nói.

"Tôi nghi," anh sửa lại. "Khác với biết. Cô có mắt giám định — tôi muốn xem cô nhìn thấy gì." Anh đứng dậy. "Họ đang cần ai xem lại trực tiếp. Đội thẩm định nội bộ không kết luận được."

Tôi đặt sách xuống.

"Và anh nghĩ họ sẽ nghe tôi?"

Tạ Trừng nhìn tôi. Không trả lời ngay — để câu hỏi nằm trong không khí đúng một nhịp. "Đó là vấn đề của tôi, không phải của cô. Cô chỉ cần xem đồ."

---

Phòng làm việc của ông Thẩm không giống phòng làm việc tôi hình dung — không phải bàn gỗ lớn với chồng hồ sơ, mà là căn phòng sáng, tường kính một bên nhìn ra Giang Châu bên dưới, giữa phòng là bàn họp dài tám chỗ. Đội thẩm định của Thẩm thị — ba người, áo vest, vẻ mặt của người vừa thức đêm — ngồi một bên. Bộ trâm ngọc được mang ra, đặt trên tấm nhung xanh đậm trải giữa bàn.

Thẩm Tự đứng cạnh cửa sổ khi tôi bước vào. Ánh mắt anh nhìn Tạ Trừng trước, rồi nhìn tôi — lần này không phải cái nhìn ngắn nhanh của mấy tuần trước. Anh nhìn đủ lâu để đặt câu hỏi mà không nói ra.

Ông Thẩm ngồi đầu bàn. Ông nhìn tôi đi vào, không nói gì.

Tạ Trừng nói đủ cho cả phòng nghe: "Hạ Vãn đã xem lại tủ bảy tối hôm tiệc. Tôi muốn nghe nhận định trực tiếp từ cô ấy trước khi chúng ta quyết định."

Người trong đội thẩm định nhìn nhau. Một người — trung niên, đeo kính — nhìn tôi với vẻ của người đang kiên nhẫn chờ một việc không cần thiết diễn ra cho xong.

"Cô là người nhà mới về," anh ta nói. Không khiếm nhã. Chỉ là câu nói thực dụng.

"Đúng," tôi nói.

Tôi bước đến bàn. Không đợi ai cho phép thêm.

---

Năm chiếc trâm nằm trên tấm nhung, sắp theo thứ tự. Tôi lấy kính lúp từ túi áo ra — cái kính lúp nhỏ ông Hạ cho tôi năm tôi mười lăm tuổi, tay cầm đã mòn bóng từ hai bên ngón cái.

Người đeo kính nhìn cái kính lúp đó. Tôi không giải thích.

Tôi cầm chiếc trâm thứ nhất lên, nghiêng dưới ánh đèn, xem phần kim loại tiếp giáp với ngọc. Đặt xuống. Chiếc thứ hai — tương tự. Chiếc thứ ba — tôi dừng lại.

Dưới kính lúp, điều tôi thấy rõ hơn kính tủ nhiều lần: phần dây vàng quấn quanh đầu trâm có màu vàng đồng đều, không một điểm xỉn. Kim loại cổ không có màu như vậy — thời gian ăn vào bề mặt không đều, tạo ra những điểm sẫm nhỏ ở chỗ kim loại dày hơn hoặc nơi tay người hay chạm vào. Chiếc trâm này sạch quá.

Tôi đặt kính lúp xuống. Lấy từ túi ra một cái đèn UV nhỏ — loại dùng để phân biệt keo trùng tu trên đồ cổ, ông Hạ mang theo mỗi khi đi giám định.

"Cô mang đèn UV đến đây?" Người đeo kính nhìn tôi, lần này giọng hơi khác.

"Trong túi thường ngày," tôi nói thật.

Ông Hạ dạy: đồ giám định không bao giờ để ở nhà.

Tôi bật đèn UV lên, chiếu dọc theo phần dây quấn. Dưới tia UV, kim loại mới phản ứng khác kim loại cổ — lớp oxy hóa tự nhiên theo thời gian hấp thụ tia UV, còn bề mặt mới hoặc đánh bóng lại thì phản sáng rõ hơn.

Bốn chiếc trâm kia: bề mặt kim loại phản ứng tối, có chiều sâu. Đúng như kim loại trải qua hàng trăm năm.

Chiếc thứ ba: đường dây quấn sáng lên — đều, rõ, phẳng dưới tia UV.

Tôi tắt đèn. Đặt chiếc trâm xuống tấm nhung.

Phòng im.

"Phần dây vàng quấn ở chiếc thứ ba là kim loại mới," tôi nói. Giọng bình — bình đến mức tôi nghe tiếng máy lạnh chạy. "Dưới kính lúp: màu vàng quá đồng đều, không có điểm oxy hóa tự nhiên. Đường uốn đều tăm tắp — thợ Thanh làm tay không uốn đều đến mức này, sai lệch tự nhiên sẽ thấy được ở chỗ dây chồng lên nhau. Dưới UV: phản sáng phẳng, khác hoàn toàn bốn chiếc còn lại."

Người đeo kính đứng dậy. Anh ta cầm đèn UV của mình — loại lớn hơn, chuyên nghiệp hơn — chiếu lại đúng điểm tôi vừa chỉ.

Dừng.

Chiếu thêm lần nữa.

Đặt đèn xuống.

"Đúng," anh ta nói. Một chữ. Ngắn. Nhưng trong cái phòng đó, một chữ đó nặng hơn cả buổi họp.

Ông Thẩm nhìn chiếc trâm. Không nhìn tôi. Nhìn chiếc trâm — lâu, yên lặng, kiểu nhìn của người đang tính toán trong đầu con số mà không muốn ai thấy mặt mình lúc đó.

Thẩm Tự rời cửa sổ, bước đến bàn. Anh nhìn xuống bộ trâm, rồi nhìn tôi. Lần này ánh mắt anh thay đổi — không phải ấm, không phải lạnh. Là anh đang đọc lại thứ gì đó và phát hiện mình đọc sai từ trước.

Tôi đặt kính lúp và đèn UV lại vào túi.

---

Tạ Trừng gọi điện cho khách mua trong khi tôi còn đứng trong phòng.

"Lô trâm ngọc Thanh triều sẽ rút ra khỏi phiên đấu giá mùa thu để kiểm định lại." Giọng anh bình, không giải thích dài. "Chúng tôi sẽ thông báo kết quả trong mười ngày. Không ảnh hưởng đến các lô còn lại."

Khách mua nói gì đó ở đầu dây. Tạ Trừng nghe, gật đầu, đáp: "Đúng. Cảm ơn ông đã tin tưởng báo trước cho phía chúng tôi."

Anh cúp máy. Nhìn ông Thẩm. "Họ hài lòng với cách xử lý. Uy tín không mất — mất thì đã mất nếu đến tay họ sau khi mua."

Ông Thẩm gật đầu. Chậm. Một cái gật đầu của người không quen nói cảm ơn.

Ông nhìn tôi. Ánh mắt ông vẫn là ánh mắt đọc báo cáo tài chính — quan sát, ghi nhận, không biểu cảm. Nhưng lần này ông giữ lại lâu hơn, và trong đó có thứ gì đó tôi chưa thấy ông dành cho tôi lần nào: sự ghi nhận thực dụng. Không phải tình cảm — chưa bao giờ là tình cảm trong mắt ông Thẩm — nhưng là sự thừa nhận rằng thứ mới xuất hiện trong phòng này có giá trị tính được.

"Vãn," ông nói. Lần đầu tiên ông gọi tên tôi không kèm họ. "Cảm ơn."

Hai chữ. Bằng phẳng, không thêm gì. Nhưng từ người đó, hai chữ đó là cả một đoạn.

Thẩm Tự không nói gì. Anh chỉ nhìn tôi thêm một cái — nhìn kiểu của người đang cập nhật một hồ sơ trong đầu, xóa thông tin cũ, ghi lại.

Tôi không cần thêm thứ gì nữa.

---

Tôi ra khỏi phòng làm việc của ông Thẩm thì gặp Thẩm Ý ở đầu hành lang.

Cô đứng đó — không rõ từ lúc nào, không rõ nghe được bao nhiêu. Tay cô cầm ly trà, nụ cười đã sẵn trên môi khi tôi bước ra. Kiểu nụ cười của người tập phản xạ lâu đến mức không cần nghĩ trước.

"Chị Vãn giỏi quá." Giọng cô nhẹ, chân thành không tì vết. "Em nghe thấy ông Thẩm cảm ơn chị — em mừng cho chị lắm."

Tôi nhìn cô. Ly trà trong tay cô không bốc hơi — cô đứng đây lâu rồi, trà nguội rồi.

"Cảm ơn Thẩm Ý," tôi nói.

Tôi bước đi.

Phía sau lưng, tôi không nghe tiếng bước chân cô tiếp tục. Cô vẫn đứng đó.

Tôi không quay lại.

---

Buổi chiều, tôi ngồi cạnh cửa sổ phòng mình, nhìn ra khu vườn. Ông Hạ nhắn tin hỏi tôi ăn uống có ổn không — ông không hay nhắn tin, chỉ nhắn khi không biết gọi nên hỏi câu gì. Tôi nhắn lại: Ổn. Ông pha trà nhớ uống khi còn nóng.

Đã bảy mươi hai tuổi mà vẫn để trà nguội.

Tôi nghĩ đến chiếc trâm thứ ba. Kim loại mới bọc trong lớp hồ sơ cổ — ai đã làm điều đó không phải người thiếu hiểu biết. Người đó biết đủ để chọn đúng phần nào thay, đủ để đồ giả qua được đội thẩm định nội bộ của Thẩm thị ba lần. Người đó cũng phải có đủ thời gian và cơ hội tiếp cận lô trâm trước khi nó vào tủ trưng bày.

Tôi không có đủ thông tin để gọi tên. Không cần vội.

Nhưng Thẩm Ý đứng ở đầu hành lang với ly trà nguội, nụ cười đã sẵn — đó là thứ tôi ghi nhận. Cất vào trong.

---

Tối đó, tôi đang đọc sách thì điện thoại rung. Tin nhắn từ số lạ — một câu, không tên:

Chiếc trâm thứ ba được nhập vào kho trưng bày mười bốn ngày trước tiệc. Hồ sơ nhập kho ký tên người phụ trách kiểm kê: Tôn Lệ.

Tôi đọc lại. Một lần. Hai lần.

Tôi không biết ai gửi tin này. Tôi không biết tại sao gửi cho tôi. Và tôi không biết người phụ trách kiểm kê có thay chiếc trâm hay chỉ là ký nhận lô hàng vào kho rồi thôi.

Nhưng tôi biết một điều: ai đó vừa cầm một mảnh bài đặt vào tay tôi mà không nói tại sao.

Và người không nói tại sao thì luôn có lý do của họ.

Tôi tắt màn hình điện thoại.

Bên dưới tầng một, tiếng Thẩm Ý nói chuyện với bà Cố Vân vọng lên — giọng cô nhẹ như suối nhỏ, không cạn. Nhưng lần này tôi nghe thấy thứ gì đó không khớp với cái nhẹ đó: khoảng ngừng nhỏ sau mỗi câu, nhanh hơn bình thường.

Cô đang nghĩ trong khi nói.

Cô đang tính toán thứ gì đó.

Tôi nhìn lên trần nhà, trong bóng tối.

Hôm nay là cú đầu — cú nhỏ, không lật được gì, chỉ làm một vài ánh mắt thay đổi hướng. Đủ để ông Thẩm gọi tên tôi không kèm họ. Đủ để Thẩm Tự đọc lại hồ sơ trong đầu.

Nhưng tôi biết — và Thẩm Ý cũng biết — rằng người vừa thua một ván nhỏ không ngồi yên.

[Cuối chương 4 — ~1.870 từ]

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —