Thật Giả Thiên Kim: Con Thật Bị Cả Nhà Coi Là Kẻ Cướp Chỗ
Chương 3 / 11 · Chương 3
Thư mời đến tay tôi vào buổi sáng, qua tay bà Tôn.
Bà đặt phong bì lên mép bàn ăn, cạnh chỗ tôi ngồi — không nhìn tôi, không nói gì, như thể bà chỉ đặt một tờ giấy ăn vào đúng vị trí quy định. Tôi mở ra. Bên trong là thiệp in nền ngà, chữ vàng: Buổi xem trước phiên đấu giá mùa thu — Tập đoàn Thẩm Thị. Mời quý khách tham dự, 19:00, thứ Sáu.
Ở góc dưới, bút tay bà Cố Vân: Vãn đi cùng gia đình.
Không phải hỏi. Cũng không phải mời.
Thẩm Ý ngồi đối diện, đang cắt bánh bao nhỏ thành từng phần bằng nhau với cái nĩa bạc. Cô ngước mắt lên khi tôi đọc xong, cười nhẹ — nụ cười của người biết trước mọi thứ và đang chờ phần kế tiếp.
"Chị Vãn đi với mình nhé," cô nói. "Tiệc của tập đoàn, người ngoài ít biết, nhưng họ hàng thì nhiều. Vui lắm."
Vui lắm.
Tôi gấp tờ thiệp lại, đặt vào túi áo.
---
Buổi tối thứ Sáu, tòa nhà Thẩm Thị ở trung tâm Giang Châu sáng rực từ tầng mười lăm đến mười bảy. Sảnh triển lãm tạm thời được dựng trên hai tầng — nơi những cổ vật và trang sức sẽ được đấu giá vào cuối tháng được bày biện trong tủ kính, dưới ánh đèn halogen tính toán từng góc chiếu.
Tôi bước vào sau bà Cố Vân và Thẩm Ý.
Thẩm Tự đã ở trong, đứng nói chuyện với một nhóm người ăn mặc chỉnh tề gần cửa ra vào. Anh liếc qua khi chúng tôi vào, gật đầu với bà Cố Vân, rồi nhìn tôi — một cái nhìn ngắn, không biểu cảm — rồi quay lại câu chuyện của anh.
Tôi không ăn mặc gì lạc lõng. Bộ đầm đen đơn giản, không trang sức — tôi cũng chẳng có trang sức để đeo. Nhưng đứng cạnh Thẩm Ý trong chiếc váy kem dài chấm đất, tóc búi nhẹ với trâm ngọc nhỏ, tôi biết người ta sẽ nhìn vào ai trước.
Điều này không làm tôi bận tâm. Tôi đến đây để quan sát, không phải để được nhìn.
---
Họ hàng bắt đầu đến từ tám giờ.
Tôi đứng cạnh bàn đồ uống, cầm ly nước khoáng, nghe tiếng Thẩm Ý giới thiệu tôi với từng người.
"Đây là chị Hạ Vãn — chị ruột của em. Mới từ Thanh Khê về."
Thanh Khê. Cô không nói thêm. Không cần. Tên cái trấn nhỏ đó tự nó đã đủ để người ta hiểu cần hiểu điều gì.
Người phụ nữ đứng tuổi đầu tiên — tôi nhớ tên bà từ lúc Thẩm Ý giới thiệu: bà Thẩm Lan, vợ của chú họ Thẩm Hoài Sơn — nhìn tôi từ đầu đến chân với cái nhìn không buồn che giấu.
"Thanh Khê," bà lặp lại. Giọng bà như đang thử một từ lạ xem có vị gì. "Xa quá. Con lên đây học hay làm?"
"Về nhà," tôi nói.
Bà Thẩm Lan nhìn sang Thẩm Ý. Thẩm Ý mỉm cười — nụ cười thông cảm, không một gợn ác ý. Đó là lý do nụ cười đó hiệu quả — nó không cần ác ý để làm được điều nó cần làm.
Rồi đến người đàn ông thứ hai — trung niên, bụng hơi tròn, ly rượu đỏ trên tay. Ông hỏi ông Thẩm Hoài Sơn chuyện gì đó về cổ phiếu, nhưng mắt ông liếc qua tôi khi nói.
"Con bé từ Thanh Khê về là con của ai?" ông hỏi nhỏ — nhỏ vừa đủ để tôi nghe thấy.
Bà Cố Vân cách đó ba bước trả lời: "Con Vãn. ADN đã xác nhận."
ADN đã xác nhận. Như nhận hàng về kho kiểm tra chất lượng, ký biên bản, đúng nguồn gốc, nhập kho.
Người đàn ông gật đầu, nhấp rượu. "À."
Chỉ một âm tiết đó thôi. Nhưng âm tiết đó mang theo cả một suy nghĩ mà ông không cần nói thêm.
---
Rắc rối đến từ góc phòng, sau màn trưng bày thứ ba.
Một người phụ nữ tôi không biết tên — khoảng bốn mươi tuổi, đeo vòng vàng ở cả hai tay — đứng nói chuyện với hai người bạn. Tiếng bà không nhỏ lắm, và sảnh đang có lúc vắng nhạc nền.
"...nghe nói có chuyện với vòng ngọc trong nhà. Con bé mới về từ miền quê, quen xài đồ người ta rồi quên trả..."
Tôi không dừng bước. Tiếp tục đi.
"...bố nuôi làm nghề đồ cũ gì đó, bán đồ cổ lặt vặt ở trấn nhỏ. Không trách được, con nhà bán đồ cũ..."
Tôi dừng.
Không phải vì câu về tôi. Vì câu về ông Hạ.
Con nhà bán đồ cũ.
Ông Hạ bảy mươi hai tuổi, lưng còng từ mấy năm nay vì cái tật ngồi soi đồ dưới đèn kính lúp từ sáng đến tối. Ông không bán đồ cũ — ông giám định đồ cổ, việc khác nhau hoàn toàn, nhưng giải thích điều đó với người này thì cũng như giải thích với bức tường.
Tôi quay lại.
"Bà nhầm," tôi nói.
Ba người phụ nữ nhìn tôi. Người đeo vòng vàng đặt ly xuống, vẻ ngạc nhiên nhẹ — không phải vì tôi phản bác, mà vì tôi phản bác ở đây, trước mặt người, không chờ bà nói xong.
"Ông nuôi tôi là chuyên gia giám định đồ cổ. Ông đã làm việc với Bảo tàng Giang Châu hai mươi năm." Giọng tôi bình — bình đến mức tôi nghe thấy từng từ của mình rõ ràng như chữ in trên giấy. "Không phải bán đồ cũ. Khác nhau."
Người phụ nữ nhìn tôi một giây. Rồi bà quay sang bạn, nở một nụ cười nhỏ — loại nụ cười của người vừa được xác nhận điều họ đã nghĩ.
"Ừ thì... thôi." Bà nhấc ly lên. "Con bé cũng mẫn cảm."
Tôi nhìn thẳng vào mặt bà thêm một giây rồi quay đi.
Không phải vì tôi hết lời. Vì tôi biết tiếp tục cũng không đến đâu — bà không sai về mặt thực tế, bà chỉ nhìn thực tế theo cách bà chọn, và không có gì tôi nói ở đây tối nay thay đổi được cái nhìn đó.
Nhưng trong lồng ngực tôi có gì đó siết lại một nhịp.
Ông Hạ không biết tôi đang ở đây, trong cái phòng này, giữa những người này. Ông đang ở Thanh Khê, bảy giờ tối, xem thời sự, ấm trà nguội còn nửa ấm chưa uống.
Siết. Rồi thả.
Tôi không cho nó siết lần nữa.
---
Tôi ra ban công tầng mười lăm.
Gió Giang Châu ban đêm lạnh hơn tôi nghĩ. Tôi đứng tựa tay vào lan can, nhìn xuống đường phố bên dưới — xe cộ đang chạy, đèn đường vàng nhạt, người đi bộ nhỏ như kiến. Từ đây nhìn xuống, cái gì cũng trông gọn gàng và có trật tự.
Không phải như thật.
Thanh Khê không có tòa nhà nào cao hơn mười tầng. Buổi tối ở Thanh Khê bắt đầu từ sáu giờ — đường vắng, cửa hàng đóng, chỉ còn tiếng chó sủa xa và tiếng ti-vi hàng xóm vọng qua tường mỏng. Nhà ông Hạ không có điều hòa, mùa hè bật quạt cây, mùa đông đốt lò sưởi nhỏ đặt cạnh bàn làm việc.
Tôi lớn lên ở đó và không thấy thiếu gì.
Tôi đứng ở đây, giữa tòa nhà kính của tập đoàn gia đình mà tôi thuộc về trên giấy tờ ADN, và tôi không thấy mình thuộc về thứ gì cả.
Không thuộc về Thanh Khê nữa — tôi đã bước ra, không quay lại được.
Không thuộc về đây — điều đó không cần ai nói, cả phòng tiệc vừa xác nhận.
Khoảng giữa đó không có tên. Và đứng ở khoảng giữa không tên lâu quá thì người ta bắt đầu không nhớ mình là ai.
Tôi nghĩ đến câu ông Hạ hay nói mỗi lần tôi thất bại ở bài kiểm tra giám định nào đó — đứng trước mảnh ngọc, nhìn mãi không ra, rồi đoán sai. Ông không giảng giải dài. Ông chỉ lấy cái mảnh ngọc đó ra, đặt lại trước mặt tôi, và nói: Nhìn lại. Đừng nhìn vào điều người ta muốn con thấy. Nhìn vào chỗ họ không muốn con nhìn.
Tôi nhắm mắt lại. Một giây.
Rồi mở ra.
---
"Cô hay ra đây không?"
Tôi quay lại.
Người đứng ở cửa ban công là người tôi chưa gặp bao giờ. Đàn ông, khoảng hai tám, vóc cao hơn Thẩm Tự một chút — áo veston tối màu, không đeo phù hiệu công ty, không cầm ly rượu. Tay anh để tự nhiên hai bên. Mặt anh điềm tĩnh theo kiểu của người quen ngồi ở đầu bàn hội nghị — không phải điềm tĩnh vì cố, mà vì không có thứ gì trong phòng đó đáng làm anh bận tâm hơn mức cần thiết.
Anh nhìn tôi bằng ánh mắt không phán xét — không phải kiểu không phán xét của người đang cố lịch sự, mà kiểu của người đang thực sự quan sát trước khi kết luận bất cứ điều gì.
"Lần đầu ra đây," tôi nói.
"Tôi cũng vậy." Anh bước ra, đứng cách tôi khoảng một mét, nhìn xuống đường phố. "Tạ Trừng. Đối tác của tập đoàn, phía tài chính cổ vật."
"Hạ Vãn."
Anh gật đầu. Không hỏi thêm — không hỏi tôi từ đâu đến, tại sao tôi ở đây, tôi liên quan gì đến nhà Thẩm. Câu hỏi không đến thì tôi không cần giải thích.
Hai người đứng im một lúc. Bên trong sảnh, tiếng nhạc nền bắt đầu lại.
"Tiệc kiểu này," Tạ Trừng nói, không nhìn tôi — vẫn nhìn xuống đường, "người ta hay bàn về thứ không liên quan đến cổ vật hơn là liên quan."
"Tôi nhận thấy."
"Nhưng đồ trưng bày lần này có một vài món đáng xem thật." Anh quay lại, nhìn tôi. "Cô giỏi nhận diện đồ cổ không?"
Câu hỏi thẳng. Không rào đón, không dẫn vào. Tôi thích kiểu hỏi đó.
"Không tệ," tôi nói.
Anh gật đầu, một cái gật đầu ngắn như ghi nhận thông tin. "Vậy thì đáng để xem lại tủ số bảy trước khi về."
Không giải thích thêm. Không nói tại sao.
Tôi nhìn anh thêm một giây. Anh quay vào trong — cánh cửa ban công đóng lại sau lưng anh, tiếng nhạc lại bị ngăn bởi lớp kính.
---
Tủ số bảy nằm ở góc trong cùng của sảnh triển lãm, cạnh bức vách ngăn với khu phục vụ.
Bên trong tủ là một bộ trâm ngọc — năm chiếc, thời nhà Thanh theo tờ thuyết minh đặt cạnh. Ngọc xanh nhạt, chạm khắc hoa mai, dây vàng bọc quanh đầu trâm. Nhìn lần đầu thì đẹp — đẹp đúng nghĩa, không phải kiểu đẹp thô.
Tôi đứng trước tủ, nhìn từ ngoài kính vào.
Ánh đèn halogen chiếu từ góc trên xuống, tính toán để phản chiếu vân ngọc rõ nhất. Đó là cách trưng bày tốt — tôi ghi nhận. Nhưng ánh đèn đó cũng tạo ra một điểm phản sáng nhỏ ở cạnh trâm thứ ba, chỗ kim loại tiếp giáp với đầu ngọc.
Tôi nhìn vào điểm đó.
Vàng cổ — vàng thật từ thời Thanh — có màu vàng sâu, đôi khi hơi ngả đỏ hoặc cam nhạt tùy hàm lượng hợp kim. Vàng đó bị oxy hóa theo thời gian, tạo ra lớp bề mặt có chiều sâu khi nhìn dưới ánh sáng.
Điểm phản sáng ở trâm thứ ba không như vậy. Nó phẳng — phẳng và đều, kiểu phản sáng của kim loại mới, chưa có đủ thời gian để không khí ăn vào bề mặt.
Tôi nhìn thêm vào phần dây quấn — chỗ dây kim loại được uốn quanh đầu trâm. Đường uốn đều tăm tắp. Đều quá. Thợ thủ công thời Thanh làm bằng tay; không bao giờ đều đến mức đó.
Tôi đứng trước tủ thêm ba mươi giây.
Rồi tôi bước sang tủ kế tiếp, nhìn vào chiếc bình sứ trắng xanh bên trong — men bề mặt nhìn qua kính chưa đủ để kết luận gì.
Tôi không nói với ai.
Không phải chưa chắc — tôi chắc ở mức bảy mươi phần trăm, và bảy mươi phần trăm chưa đủ để tôi mở miệng ở đây tối nay, trước mặt những người vừa gọi ông Hạ là thằng bán đồ cũ và nhìn tôi như nhìn vật thể lạc chỗ. Tôi nói ra thì cần bằng chứng — bằng chứng thì cần tiếp cận trực tiếp với món đồ, không phải nhìn qua kính.
Nhưng tôi ghi nhận. Cất vào trong.
Trâm thứ ba trong bộ ngọc Thanh triều của Thẩm Thị có thể là đồ giả. Và nếu tôi đúng — nếu ai đó đã đưa vào lô trưng bày một món đồ không phải hàng thật — thì đó không phải chuyện của riêng chiếc trâm đó.
Đó là câu hỏi về ai đã làm, và ai biết.
---
Thẩm Tự đứng chặn tôi ở gần cầu thang, lúc tôi chuẩn bị theo gia đình ra về.
"Em đi đâu một mình lâu vậy?" Không phải quan tâm. Kiểm tra.
"Ra ban công," tôi nói thật. "Và xem đồ trưng bày."
Anh nhìn tôi. Ánh mắt anh vẫn lạnh — vẫn cái lạnh của người đang đọc thứ gì đó và chưa hiểu hết ngữ nghĩa. "Tạ Trừng ra ban công cùng em."
Không phải hỏi.
"Anh ấy cũng ra ban công," tôi nói. "Không phải cùng tôi."
Thẩm Tự im lặng một giây. "Tạ Trừng là đối tác quan trọng của tập đoàn. Em không cần phải—"
"Tôi biết." Tôi nhìn thẳng vào mắt anh. "Anh yên tâm. Tôi không làm gì phiền đến ai tối nay."
Anh nhìn tôi thêm một cái. Rồi quay đi.
Bà Cố Vân đang đứng với Thẩm Ý gần cửa ra vào, tay bà đặt trên lưng Thẩm Ý — động tác quen thuộc đó. Họ đang nói chuyện với một người phụ nữ khác; bà Cố Vân cười, Thẩm Ý cười, người kia cười. Bức tranh hoàn chỉnh, không thiếu thứ gì.
Tôi không có chỗ trong bức tranh đó.
Không sao.
Tôi nhìn qua vai họ, về phía tủ số bảy ở góc trong cùng. Ánh đèn halogen vẫn chiếu xuống, vân ngọc vẫn phản sáng, điểm kim loại phẳng vẫn nằm đúng chỗ tôi thấy.
Cầu tình thân không được — tôi đã biết điều đó từ ngày đầu. Cầu công bằng thì chưa đủ tay — tôi biết điều đó từ ngày thứ bảy.
Còn lại thứ gì.
Sự thật và thực lực — hai thứ không cần ai trong phòng này đồng ý mới tồn tại.
Tôi không rời mắt khỏi chiếc trâm ngọc cho đến khi bà Cố Vân quay lại gọi: "Vãn, về."
Tôi quay đi. Bước theo.
Nhưng cái điểm phản sáng phẳng đó — kim loại mới bên trong lớp bọc cổ — tôi mang theo trong đầu ra khỏi tòa nhà.
[Cuối chương 3 — ~1.980 từ]
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
Còn tiếp…
Đọc tiếp Chương 4 →