Thật Giả Thiên Kim: Con Thật Bị Cả Nhà Coi Là Kẻ Cướp Chỗ
Chương 11 / 11 · Chương 11
Tháng ba năm sau, tôi khai trương phòng giám định đồ cổ Thanh Khê tại số 17 phố Bảo Ngọc, Giang Châu.
Không có băng đỏ. Không có tiệc khai trương. Chỉ có tấm biển gỗ khắc tay tôi đặt từ thợ ở trấn cũ, ba chiếc tủ kính trưng mẫu tham khảo, và một bộ kính lúp đặt chính giữa bàn làm việc.
Tên phòng là tên trấn ông Hạ sống. Tôi không hỏi ý kiến ai.
---
Ông Hạ lên Giang Châu chuyến đầu tiên vào cuối tháng giêng, khi mùa đông còn chưa hết hẳn.
Tôi ra ga đón. Ông xuống từ toa tàu với cái túi vải cũ đeo một bên vai, mắt nhìn quanh sân ga rộng như nhìn đồ mới xem — không choáng, chỉ tò mò. Ông bảy mươi mốt tuổi, đi không cần gậy, nhưng bước thứ ba thì tôi vẫn đỡ tay ông.
Ông phủi tay tôi đi. "Tao đi được."
"Con biết."
Tôi vẫn đi sát, cách nửa bước. Ông biết nhưng không phủi lần nữa.
Xe về đến phố Bảo Ngọc, tôi mở cửa phòng giám định cho ông xem trước. Ông đứng ở ngưỡng cửa, nhìn từ biển hiệu vào trong — nhìn tủ kính, nhìn bàn làm việc, nhìn bộ đèn chiếu tia UV tôi vừa sắm — rồi ông bước vào, chậm, ngón tay vuốt nhẹ qua mặt kính tủ trưng bày.
Ông không nói gì một lúc.
"Cái đèn đó để gần cửa sổ quá," ông cuối cùng mở miệng. "Ánh sáng thiên nhiên chen vào sẽ sai màu khi kiểm men."
"Con biết. Tuần sau dời vào trong."
Ông gật đầu. Nhìn quanh thêm một lúc. Rồi ông ngồi xuống ghế khách, lấy bình nước tôi để sẵn trên bàn, rót ra tách, uống.
"Ổn đó," ông nói.
Hai chữ. Tôi biết với ông, hai chữ đó là đủ.
---
Khách đầu tiên đến phòng giám định là một thương nhân trung niên mang theo chiếc bình gốm Nhữ lò — ông ta muốn bán, cần xác nhận thật giả trước khi đưa ra sàn đấu giá. Tôi xem trong mười hai phút: soi men, kiểm đế, xem hoa văn dưới đèn UV, gõ nhẹ kiểm âm.
Giả. Men nhữ thật có màu thiên thanh đặc trưng không lẫn được — cái này màu nhợt hơn một tông, và âm gõ đanh quá, không đủ trầm của đất nguyên liệu Nhữ châu.
Tôi viết nhận định ra giấy, giải thích từng điểm, ký tên và đóng dấu phòng giám định.
Ông thương nhân không vui. Ông nói ông đã mua cái bình đó với giá sáu mươi vạn tệ từ một đại lý uy tín.
"Tôi chỉ xác nhận những gì tôi thấy," tôi nói. "Ông có thể đưa đến chỗ khác để có ý kiến thứ hai."
Ông đi. Tuần sau ông quay lại, mặt không vui hơn nhưng không còn phản đối. Ông bảo ba chỗ giám định khác ở Giang Châu đều cho kết quả giống tôi.
Ông ngồi xuống ghế khách, nhìn tôi một lúc. "Cô học nghề này ở đâu?"
"Trấn Thanh Khê," tôi đáp. "Từ ông nội tôi."
Ông thương nhân gật đầu rồi để lại phong bì thù lao và hỏi tôi có nhận tư vấn dài hạn không.
Tôi có. Tôi bắt đầu nhận.
---
Thẩm Ý bị khởi tố tội đồng lõa bịt miệng nhân chứng vào giữa tháng hai. Bà Tôn Lệ bị truy tố tội tráo đổi trẻ sơ sinh theo Điều 260 — mức hình phạt từ ba đến bảy năm.
Tôi biết tin từ anh Thẩm Tự, qua tin nhắn ngắn: Bắt đầu xét xử tuần sau. Em không cần có mặt.
Tôi trả lời: Biết rồi. Cảm ơn anh.
Phiên tòa tôi không đến. Không cần đến.
Kết cục Thẩm Ý không phải tôi tính — tôi chỉ trình bày sự thật, phần còn lại là của luật pháp. Cô ta giờ không còn là tiểu thư Thẩm thị, không còn chỗ đứng trong gia đình đó, không còn tên trong bất kỳ hồ sơ nào của tập đoàn. Cô ta trở thành người ngoài — đúng vị trí mà cô ta từng cố đẩy tôi vào, hết lần này đến lần khác, bằng nước mắt và giọng ngọt. Nhân quả không cần tôi can thiệp thêm.
---
Bà Cố Vân đến phòng giám định một lần vào cuối tháng hai, không báo trước.
Tôi đang ngồi ghi hồ sơ thì chuông cửa rung. Tôi ra mở — bà đứng ngoài với áo dài nhung đen, tóc búi gọn, tay cầm chiếc hộp gỗ nhỏ. Không có xe tài xế đỗ ngoài — bà tự đi taxi.
"Bà vào đi."
Bà bước vào, nhìn quanh phòng — không phải nhìn đánh giá như hôm tôi mới đến nhà Thẩm. Chỉ nhìn.
"Bà có việc cần giám định?" tôi hỏi.
"Bà muốn thấy chỗ con làm việc." Bà đặt chiếc hộp xuống bàn khách. "Và có cái này — của mẹ bà để lại. Bà chưa bao giờ xác nhận thật giả."
Tôi mở hộp. Bên trong là chiếc thoa vàng khảm ngọc xanh, chạm khắc hoa cúc, đế thoa còn dấu búa thợ kim hoàn.
Tôi cầm lên xem. Men ngọc mịn, không bong không rỗ. Vàng đúc không khuôn — bề mặt có vân nhỏ li ti chỉ có ở vàng thủ công. Dấu búa thợ góc trái dưới — kiểu đánh dấu của thợ kim hoàn Giang Châu thế kỷ trước.
"Thật," tôi nói. "Khoảng đầu thế kỷ hai mươi. Thợ kim hoàn Giang Châu, trường phái phía nam — nhìn cách chạm hoa cúc là biết. Ước giá thị trường hiện tại từ tám đến mười hai vạn tệ, tùy phiên đấu."
Bà Cố Vân nhìn chiếc thoa trong tay tôi. Một lúc sau bà khẽ nói: "Vãn."
"Vâng."
"Bà không ép." Bà nói chậm — từng chữ rõ. "Con biết rồi. Bà chỉ muốn... được thấy con ổn."
Tôi đặt chiếc thoa xuống hộp, đóng nắp lại, đẩy về phía bà.
"Con ổn," tôi nói. "Bà yên tâm."
Bà nhìn tôi. Trong mắt bà có thứ gì đó bà không tìm được chữ để nói — có thể là tội lỗi, có thể là mừng, có thể là cả hai cùng lúc mà không chữ nào đủ.
Tôi không giả vờ đơn giản hơn thực tế. Nhưng tôi cũng không đóng cửa.
"Cuối tuần này anh Thẩm Tự có hẹn ăn tối," tôi nói. "Bà và ông Thẩm muốn đến không?"
Bà ngẩng đầu lên.
"Nhà hàng Vân Sơn, sáu giờ chiều thứ bảy." Tôi nhìn bà. "Con đặt bàn bốn người."
Bà Cố Vân gật đầu. Chậm. Mắt đỏ hoe nhưng không khóc.
Tôi không gọi bà là "mẹ" hôm đó. Bà cũng không ép. Nhưng tôi đặt bàn bốn người — và đó là tôi chọn, không phải ai yêu cầu.
---
Tạ Trừng ghé phòng giám định vào một chiều tháng ba, không hẹn trước. Anh gõ cửa kính, nhìn vào — tôi thấy anh từ trong, ra hiệu.
Anh bước vào, nhìn quanh nhanh, rồi ngồi xuống ghế khách như người đã ngồi đó nhiều lần.
"Anh đi ngang," anh nói.
"Văn phòng quỹ anh ở phố Gia Lạc," tôi đáp. "Cách đây ba cây số. Không phải đi ngang."
Anh cười — nụ cười không cố gắng che giấu. "Ừ. Không phải đi ngang."
Tôi đặt bút xuống, xoay ghế lại. "Có việc gì không?"
"Lô cổ vật mới từ đối tác Bắc Kinh." Anh đặt tập hồ sơ lên bàn khách. "Anh cần người giám định độc lập trước khi ký hợp đồng. Tám mươi triệu tệ, không thể sai."
Tôi kéo tập hồ sơ sang, lật ra xem danh mục. Mười bảy món, ảnh chụp chi tiết, hồ sơ nguồn gốc kèm theo.
"Hai tuần," tôi nói. "Cần xem hiện vật trực tiếp, không thể kết luận chỉ qua ảnh."
"Biết rồi." Anh gật đầu. "Anh sắp lịch chuyến Bắc Kinh. Cô đi không?"
Tôi nhìn lịch trên tường. "Được."
Anh không nói thêm về lô hàng. Tôi cũng không. Chúng tôi ngồi im một lúc — không phải im vì không biết nói gì, mà là kiểu im của hai người đang thấy thoải mái với khoảng lặng.
"Phòng giám định ổn không?" anh hỏi.
"Đang lên. Tháng này có ba hợp đồng tư vấn dài hạn."
"Vốn ban đầu anh đề nghị—"
"Không cần." Tôi ngắt, không cứng, chỉ rõ. "Con số đó tôi đã xoay được từ hợp đồng đầu tiên và khoản tiết kiệm ông Hạ gom hai chục năm. Cảm ơn anh."
Tạ Trừng nhìn tôi một lúc. Không phủ nhận, không thuyết phục. Chỉ gật đầu.
"Biết rồi," anh nói. "Nhưng khi nào cô cần mở rộng — hỏi anh trước. Không phải cho, là đầu tư. Anh tin vào nghề của cô."
Tôi cân nhắc câu đó. Không phải ban ơn. Không phải cứu vớt. Đầu tư — kiểu người làm ăn nhìn nhau.
"Khi nào cần, anh sẽ biết," tôi nói.
Anh đứng dậy, lấy tập hồ sơ. Dừng lại ở cửa.
"Thứ sáu tuần sau," anh nói. "Có triển lãm cổ vật ở Bảo tàng Giang Châu. Anh có hai vé."
Tôi nhìn anh.
"Nếu cô muốn đi thì nhắn anh." Anh đẩy cửa ra ngoài. "Không cần trả lời ngay."
Cửa đóng lại. Phố Bảo Ngọc ngoài kia nắng chiều đổ dài trên vỉa hè.
Tôi ngồi nhìn cánh cửa một lúc. Rồi tôi quay lại hồ sơ trên bàn.
Tạ Trừng là người tôi chọn hay không chọn — đó là câu hỏi của tôi, không phải của hoàn cảnh. Lần đầu tiên trong đời, những lựa chọn lớn là của tôi — không ai ép, không ai dẫn, không ai cứu.
Đó là cảm giác khác với tất cả những gì tôi đã quen.
---
Chiều thứ sáu đó, tôi đang đóng cửa phòng giám định thì điện thoại rung.
Ông Hạ. Tôi bắt ngay.
"Ông gọi muộn vậy."
"Tao xem tivi thấy tin tức giám định đồ cổ giả mới bị bắt." Giọng ông khô khao, quen. "Tao hỏi con có liên quan không."
"Không. Con không giám định lô đó."
"Tốt." Ngừng một nhịp. "Xưởng ổn không?"
"Ổn. Tháng này khá hơn tháng trước."
"Cái đèn đã dời chưa?"
"Dời rồi ông."
Ông khẽ ừ. Rồi: "Tháng sau tao lên thăm lại. Mang thêm vài quyển sách cho mày."
"Ông không cần mang. Con mua được."
"Tao muốn mang." Giọng ông không bàn thêm.
Tôi cười nhẹ. "Vâng. Con đón ông."
Cúp máy. Tôi đứng trước cửa phòng giám định, chìa khóa trong tay, nhìn ra phố Bảo Ngọc.
Giang Châu tháng ba — nắng vàng, gió còn hơi lạnh, hàng cây hai bên phố bắt đầu nảy lộc xanh non. Bảng hiệu "Phòng Giám Định Thanh Khê" treo phía trên đầu tôi, gỗ tối màu, chữ khắc sâu.
Tôi khóa cửa. Quay người. Bước ra phố.
---
Tháng đó là tháng ba — một năm trước, cũng tháng ba, tôi đứng ở cổng biệt thự họ Thẩm với cái vali nhựa xanh năm mươi tệ, bánh xe mòn một bên. Bà Cố Vân nhìn tôi từ đầu đến chân và hỏi: Con có phải tự đi xe bus vào không?
Câu đó là nhận xét. Là ranh giới. Là cách một căn nhà đo đạc xem ai thuộc về nó.
Giờ tôi không đứng ở cổng ai.
Tôi đứng trước cửa của mình — cánh cửa tôi thuê, tôi mở, tôi đặt biển tên. Phòng giám định Thanh Khê, số 17 phố Bảo Ngọc, Giang Châu. Từng đồng vốn tôi gom từ bàn tay mình.
Không ai đo đạc tôi bằng cái vali hay tuyến xe bus tôi đi. Không ai còn quyền đó.
Và lần đầu tiên kể từ khi tôi học cầm kính lúp bên bàn ông Hạ ở trấn Thanh Khê, tôi hiểu điều mà ông hay nói — thật giả không cần ai xác nhận hộ mày. Tự mày biết.
Ông nói về đồ cổ.
Nhưng ông cũng nói về tôi.
Tôi bước xuống vỉa hè, hòa vào phố xá Giang Châu chiều tháng ba.
Lần này, không có ai hỏi tôi tự đi bằng gì.
[Hết — Chương 11 · ~1.870 từ]
— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —
— Hết —
Xem truyện khác →