Khói Mưa Hai Mươi Năm: Mẹ Chồng Dùng Di Sản Triệu Bạc Chống Lưng Sau Khi Chồng Phản Bội

Chương 1 / 3

Năm ấy tôi hai mươi hai tuổi, vừa tốt nghiệp ngành điều dưỡng trường y, theo Chu Minh về quê anh ở Chiết An. Chúng tôi tổ chức đám cưới giản dị trong con hẻm lát đá xanh rêu, tấm lụa đỏ phản chiếu bóng thuyền mui tròn trên mặt kênh. Mẹ chồng tôi — bà Triệu Ngọc Nhu — mặc chiếc áo vạt chéo màu xanh thẫm, cầm tay tôi mà nói: "Dao à, từ nay đây là nhà con, mẹ sẽ thương con như con gái ruột."

Nhưng cái hơi ấm ấy chưa kịp kéo dài được bao lâu.

Tháng thứ ba sau khi cưới, mẹ chồng bắt đầu than đau tức ngực. Đi khám, kết quả là ung thư vú giai đoạn hai. Cái ngày cầm tờ kết quả xét nghiệm về, Chu Minh ngồi thu mình trong cầu thang khu ký túc xá công trình suốt một đêm — hồi đó anh làm giám sát thi công cho một công ty xây dựng, vừa dành dụm đủ tiền đặt cọc mua căn nhà cũ, nay chi phí phẫu thuật của mẹ đổ xuống như tảng đá, đè gần bẹp cái gia đình mới hình thành còn chưa kịp đứng vững.

"Dao à, em có thể lên Lâm Châu làm trước không?" Chu Minh mắt đỏ hoe bàn với tôi. "Bệnh viện đó trả lương tốt lắm. Còn mẹ ở đây, anh cố gắng thuê người chăm."

Tôi nhìn đôi bàn tay đầy chai sần của anh, nhớ lại nụ cười của mẹ hôm trao cho tôi đôi vòng bạc trong ngày cưới. Tôi lắc đầu: "Người thuê nào mà tận tâm bằng người nhà? Việc làm rồi tìm lại được, mẹ thì chỉ có một."

Tôi xé tờ giấy nhận việc của bệnh viện Lâm Châu, dọn vào ở với mẹ chồng trong ngôi nhà gỗ cũ có sân trời. Mái nhà ấy hễ mưa là dột, mùa đông gió lùa qua khe cửa lạnh thấu xương. Mẹ chồng phản ứng dữ dội với hóa trị, ăn gì cũng nôn. Tôi thức dậy từ bốn giờ sáng mỗi ngày, bắc nồi đất hầm cháo kê loãng để bà có thể nuốt được; bà rụng hết tóc, tôi tự học cách đan tóc giả bằng len, đan từng sợi một cho thật tự nhiên; hóa trị xong tê bì tay chân, tôi ngâm nước gừng chườm chân cho bà mỗi tối, xoa bóp đến tận khuya.

Chu Minh thương tôi, hay nói "chờ dự án về vốn, nhất định cho em hưởng nhàn." Nhưng cái "nhàn" của anh, là những chuyến về ngày càng thưa, những lần đồng hành ngày càng vắng. Để kiếm thêm tiền, anh chủ động xin đi trực tiếp tại công trình ngoại tỉnh, cả năm về nhà đếm trên đầu ngón tay. Mọi gánh nặng trong nhà dồn hết lên tôi: lịch tái khám của mẹ, tiền thuốc, sửa chữa ngôi nhà cũ, còn phải tính toán chi li từng đồng tiền anh gửi về.

Có một lần, bệnh mẹ đột ngột trở nặng, cần gấp một loại thuốc đích nhập khẩu, một hộp hết mười hai ngàn tệ. Tôi lục hết sổ tiết kiệm trong nhà, vẫn còn thiếu năm ngàn. Nhớ đến bộ trang sức bạc của mẹ ruột cho hồi môn — là đồ của bà ngoại để lại, có vòng tay, trâm cài đầu, khóa trường sinh, mẹ bảo mang theo để tránh tai ương — tôi lén lút xách ra hiệu cầm đồ phố cổ giữa đêm tối. Ông chủ là cụ ông hiền lành, nhìn ra tôi đang khốn khó, đưa cho tôi sáu ngàn, còn nói: "Cô à, sau này cuộc sống tốt lên thì về chuộc lại."

Trên đường về, mưa bay lất phất xuống mặt, lạnh buốt đến tận xương. Tôi ôm túi tiền đứng khóc hồi lâu ở bến thuyền mui tròn. Về đến nhà, mẹ chồng nhìn thấy cổ tay tôi trơ trụi, bà hiểu ngay, nắm tay tôi mà khóc: "Dao à, khổ con rồi, đều là tại bà già này làm liên lụy." Đêm hôm đó Chu Minh gọi video về, tôi không dám kể chuyện đem cầm đồ hồi môn, chỉ nói vay tiền bạn bè. Nhưng chẳng bao lâu sau anh vẫn biết được, khóc qua điện thoại như đứa trẻ: "Dao à, anh có lỗi với em, chờ anh kiếm được tiền, nhất định đền em gấp mười gấp trăm, mua cho em đồ trang sức đẹp nhất."

Tôi tưởng rằng hai đứa cùng gánh thì ngày tháng sẽ qua, cuộc sống sẽ khá dần. Nhưng gánh một gánh như vậy, là mười tám năm.

Mười tám năm, con hẻm đá xanh ở Chiết An giải tỏa rồi xây lại. Chu Minh từ giám sát thi công lên thành chủ công ty xây dựng, hai vợ chồng dọn ra khỏi ngôi nhà gỗ hay dột, chuyển vào căn hộ view sông. Tôi từ cô y tá xanh non ngày nào thành y tá trưởng trạm y tế cộng đồng — nhưng tan làm vẫn là người đầu tiên chạy thẳng về nhà, sắc thuốc nấu cơm cho mẹ.

Chỉ có điều, Chu Minh về nhà ngày càng muộn, thái độ với tôi và mẹ chồng ngày càng lạnh nhạt. Anh không còn hỏi thăm bệnh tình của mẹ nữa, không còn nghe tôi kể chuyện vặt vãnh ở trạm xá, thậm chí đến bữa cơm cũng cứ cúi mặt cười vào điện thoại. Không phải tôi không để ý. Cho đến một đêm mưa năm ấy, tôi mang hồ sơ quên đến công ty đưa cho Chu Minh, nhìn thấy anh và một người phụ nữ mặc váy trắng cùng đi ra từ tòa nhà văn phòng. Anh cẩn thận che ô cho cô ta, ánh mắt dịu dàng — cái ánh mắt mà lâu lắm rồi tôi không còn được thấy nữa.

Sau đó tôi mới biết, người phụ nữ ấy tên là Đỗ Vi Vi, là bạn đại học cũng là mối tình đầu của Chu Minh. Hồi đó Vi Vi đi du học nước ngoài, hai người chia tay; nay cô ta về nước khởi nghiệp, hai người lại tìm lại nhau.

Từ đó, sự xa cách của Chu Minh trở nên trắng trợn hơn. Anh bắt đầu không về nhà qua đêm, điện thoại không đặt mật khẩu, thái độ quan tâm với tôi và mẹ chồng thì coi như không có. Có một lần mẹ chồng sốt lên đến bốn mươi độ, tôi gọi điện cho Chu Minh, anh chỉ nói "đang bàn dự án quan trọng" rồi cúp máy. Tôi cõng mẹ đi bệnh viện, dọc đường mẹ tựa vào lưng tôi, yếu ớt nói: "Dao à, đừng vì anh ấy mà khổ, đàn ông cực nhọc làm việc không dễ đâu." Nhưng tôi biết, anh không phải đang vất vả vì sự nghiệp — anh đang dốc sức cho người phụ nữ khác.

Còn tiếp…

Đọc tiếp Chương 2 →