Vợ Tước Dao Tổ Đuổi Tôi Đi, Tôi Đoạt Giải Đầu Bếp Thế Giới

Chương 1 / 7

Chương 1

Chiếc ghế đối diện tôi vẫn trống trơn khi phục vụ bưng ra phần súp đã nguội lần thứ hai, hỏi có cần hâm lại không.

Ba năm trước, đúng chỗ ngồi này, Vệ Noãn cười tới mức làm đổ cả ly rượu, còn dặn tôi năm nào cũng phải đặt đúng bàn số bảy, sát cửa sổ. Tối nay cô nhắn đúng một dòng lúc bảy giờ tối: "Em bận nghiên cứu món mới, anh ăn trước đi." Không thêm một chữ nào khác, kể cả hai chữ xin lỗi.

Tôi gọi phục vụ tính tiền. Cậu ta ngần ngừ, đưa điện thoại của mình ra, giọng khó xử: "Anh Đường... anh xem cái này chưa ạ?"

Trên màn hình là kênh mạng xã hội chính thức của Nhà hàng Noãn Yến — không phải trang riêng của vợ tôi, mà kênh phát trực tiếp chung cả nhà hàng vẫn dùng để quảng bá món mới, nơi hơn ba mươi tám nghìn người đang xem cùng lúc. Vệ Noãn đứng giữa gian bếp chính, áo bếp trắng tinh, tay cầm một con dao cán gỗ cũ, lưỡi thép đen bóng đã lên nước theo năm tháng.

Huyền Thiết Đao.

Báu vật bếp gia truyền của dòng họ Đường, thứ duy nhất cha để lại cho tôi trước khi mất, thứ tôi cất trong tủ khóa riêng suốt ba năm, chỉ mang ra đúng những dịp quan trọng nhất trong bếp nhà mình. Cô lấy nó ra từ lúc nào, tôi không hề hay biết. Lúc này cô đang đặt nó vào hai tay Hứa Tuấn — đồ đệ cô nhận dạy tám tháng trước — trước sự chứng kiến của toàn bộ nhân viên đứng thành hàng phía sau.

"Kế thừa cũ đã hết thời," Vệ Noãn nói, giọng vang rõ qua micro cài áo, "đây mới là truyền nhân thật sự của Noãn Yến."

Hứa Tuấn cúi đầu nhận dao bằng hai tay, ngẩng lên cười với ống kính, kiểu cười đã tập trước gương không dưới chục lần. Ống kính lia một vòng qua đám đông vỗ tay phía sau. Không một ai trong khung hình đó là tôi. Mà đúng ra thì, chưa từng có ai trong nhà hàng ấy thật sự biết tôi là ai.

Trước khi tắt màn hình, tôi lướt xuống phần bình luận, gõ đúng một dòng, không nhắc tên ai: "Cán dao gỗ nguyên khối kỵ ngâm nước nóng lâu, chỉ giữ được keo dán khi lau khô ngay sau khi dùng — không biết truyền nhân mới có được dặn chưa." Không một chữ trách móc. Chỉ là một câu kỹ thuật, đúng chỗ, đúng lúc, đúng người biết nhìn sẽ hiểu ngay Hứa Tuấn vừa cầm báu vật gia truyền theo kiểu một kẻ ngoại đạo.

Chưa đầy hai mươi phút sau, điện thoại tôi rung liên tục — một cuộc gọi nhỡ từ Vệ Noãn, tiếp theo là tin nhắn WeChat gõ vội, chữ nghiêng ngả: "Anh muốn gì? Đừng phá tôi giữa lúc quan trọng thế này." Tôi không trả lời. Để lại tiền boa gấp đôi thường lệ trên bàn, tắt màn hình, đi bộ về căn hộ một mình giữa phố đêm còn sáng đèn.

***

Sáng hôm sau tôi tới nhà hàng sớm hơn giờ mở cửa, chỉ định dọn tủ đồ cá nhân ở kho sau bếp — vài bộ đồng phục, một cuốn sổ bìa da đã sờn góc, mép giấy quăn vì lật đi lật lại quá nhiều lần.

Ba năm, tôi ghi vào cuốn sổ đó từng công thức mình mày mò được, những đêm phụ Vệ Noãn sau khi nhà hàng đã đóng cửa, đèn bếp chỉ còn bật một ngọn. Không ai ký tên đồng tác giả cùng tôi. Không ai trả thêm một đồng lương nào cho những đêm thức tới hai, ba giờ sáng ấy. Tôi viết vì thích, và vì khi đó tôi vẫn còn tin đây là một phần của thứ gọi là gia đình.

Cửa kho chưa kịp mở, Hứa Tuấn đã đứng chắn ngay trước mặt, hai bảo vệ mặc đồng phục đen đứng sát hai bên.

"Anh định mang cái gì ra khỏi đây?" Hứa Tuấn hất cằm về phía cuốn sổ kẹp dưới tay tôi, cố giữ giọng nghiêm trọng của một người vừa được trao quyền quản lý hậu cần từ hôm qua. "Cuốn đó là tài sản cốt lõi của công ty. Anh mang ra khỏi cửa này, tôi có quyền coi là trộm cắp bí mật thương mại. Đủ để báo công an."

Tôi nhìn xuống cuốn sổ trong tay mình. Một nghìn không trăm chín mươi lăm đêm, gộp thành thứ một kẻ mới vào nghề tám tháng gọi gọn lỏn là "tài sản công ty".

"Cậu chắc chứ?" tôi hỏi lại, giọng bình thản.

Đúng lúc đó Vệ Noãn xuất hiện ở đầu hành lang, khoác áo bếp trắng tinh, tóc búi gọn như mọi sáng. Trong một giây ngắn ngủi, tôi thật sự nghĩ cô tới để giải quyết chuyện này — dù sao ba năm hôn nhân cũng phải còn sót lại một chút gì đó.

Cô bước tới, không nhìn tôi lấy một lần, giật phắt cuốn sổ khỏi tay tôi.

"Đây là tài sản của Noãn Yến," cô nói, không phải với tôi, mà với đám nhân viên đang tụ lại xem quanh hành lang — con số đã lên gần bốn mươi người. Rồi cô xé.

Từng trang một. Bìa da bung ra trước, sau đó tới những tờ giấy ghi công thức nét mực đã hơi phai, rơi lả tả xuống nền gạch trắng. Cô xé chậm rãi, đủ để tất cả nhìn rõ từng động tác.

Một nữ đầu bếp phụ trẻ đứng gần đó khẽ cúi người, có ý định nhặt vài trang giấy đang bay lất phất dưới chân lên. Vệ Noãn liếc sang, chỉ một cái liếc, cô gái rụt tay lại ngay, đứng thẳng người, mắt nhìn xuống nền gạch.

"Đồ ăn bám," Vệ Noãn nói, giọng lạnh tanh, "không có tư cách giữ bất cứ thứ gì thuộc về nhà hàng này."

Ngực tôi nghẹn lại như có ai bóp chặt từ bên trong. Không phải vì cuốn sổ — giấy mất thì viết lại được. Mà vì suốt ba năm, tôi tưởng người đứng trước mặt hiểu tôi hơn bất kỳ ai trên đời. Hóa ra cô còn không buồn hỏi tôi một câu trước khi xé nát nó.

Tôi không cãi thêm một lời. Cũng không cúi xuống nhặt một mảnh giấy nào.

"Cô sẽ hối hận," tôi nói, đúng năm chữ, rồi quay lưng bước qua đám đông đang giãn ra nhường lối. Sau lưng, có người che miệng cười khẽ.

Ra tới bãi đỗ xe, tôi mới gọi cho bác Khánh — quản gia đã chăm tôi từ nhỏ, người duy nhất còn giữ liên lạc với nhà tổ suốt ba năm tôi cắt đứt gốc gác để toàn tâm vun vén cho cuộc hôn nhân này. Ba hồi chuông, giọng già nua quen thuộc vang lên.

"Bác Khánh," tôi nói, "con về nhà đây."

Đầu dây bên kia im lặng một nhịp dài, rồi nghẹn lại: "Thiếu gia... cuối cùng cũng chịu về. Lão gia đợi ngày này lâu lắm rồi."

Tôi đứng sững giữa bãi đỗ xe trống, chưa kịp hiểu hết câu nói ấy nghĩa là gì. Chỉ biết phía sau lưng mình, một cánh cửa vừa đóng sập lại — còn phía trước, một cánh cửa khác mà Vệ Noãn chưa từng biết tới, vừa mở ra.

Chương 2

Cổng dinh thự họ Đường vẫn y như trong trí nhớ tôi hồi nhỏ — hai cánh gỗ lim đen bóng, chạm nổi hai con dơi ngậm đồng tiền, chỉ có rêu xanh phủ dày hơn theo từng năm không ai chăm.

Bác Khánh đứng đợi sẵn ngay sau cổng, lưng còng hơn tôi nhớ, tóc bạc gần hết. Vừa thấy tôi, ông không nói được câu nào, chỉ đưa tay lên lau mắt, rồi lại lau, như sợ tôi biến mất nếu chớp mắt lâu quá một giây.

"Thiếu gia gầy đi nhiều," ông nói, giọng vẫn run, "ba năm nay ăn uống thế nào mà gầy vậy."

Tôi không trả lời được ngay. Câu hỏi giản dị đó lại khiến cổ họng tôi nghẹn hơn cả lúc đứng nhìn Vệ Noãn xé sổ tay hôm qua.

Bác Khánh dẫn tôi qua sân trong, qua dãy hành lang gỗ nối các gian nhà cũ, tới thư phòng của cha. Mọi thứ vẫn nguyên như ngày ông mất — bàn gỗ đàn hương, giá sách cao tới trần, mùi trầm hương phảng phất dù đã nhiều năm không ai thắp.

Ông mở tủ khóa dưới bàn, lấy ra một chiếc hộp gỗ đàn hương nhỏ, hai bàn tay run run đặt vào tay tôi.

"Lão gia dặn, chỉ trao khi nào thiếu gia thật lòng muốn quay về nhà," bác Khánh nói. "Không phải vì thua cuộc ở ngoài kia mà quay về, mà vì thật lòng muốn về. Lão gia tin, sớm muộn ngày đó cũng tới."

Tôi mở hộp. Bên trong là một cuốn sổ bọc vải gấm cũ, gáy chỉ khâu tay, trang đầu đề bốn chữ Hán viết bằng mực đen đã ngả nâu: Ngự Trù Bí Lục.

Tôi lật từng trang. Công thức, tỉ lệ gia vị, cách chọn nguyên liệu theo mùa, ghi chép tay của nhiều đời tổ tiên nối tiếp nhau — có trang chữ còn non nớt như của một đứa trẻ mới tập viết, có trang chữ đã cứng cáp của người làm nghề mấy chục năm. Dòng ghi chú cuối cùng, bên lề một công thức món cá, là nét chữ của cha tôi, viết năm tôi mười hai tuổi: "Đợi con đủ lớn, cha sẽ dạy con hết."

Ông chưa kịp dạy hết thì đã mất.

Tôi còn nhớ năm mười hai tuổi, cha hay bế tôi ngồi lên bệ bếp cao, để tôi nhìn ông lọc một con cá chép chỉ trong bảy nhát dao, không hề dính một cái xương nào vào phần thịt phi lê. Tôi hỏi bao giờ mới học được như vậy, ông chỉ cười, xoa đầu tôi: "Từ từ. Nghề này không ai dạy nhanh được, chỉ có tự mình chậm lại mà học." Hai năm sau ông mất vì một cơn đau tim đột ngột trong bếp, con dao vẫn còn cắm dở trên thớt.

Tôi nhớ tới cuốn sổ tay mình đưa cho Vệ Noãn ba năm trước, lúc mới cưới, như một món quà chứng minh mình cũng "có nghề trong tay". Cuốn đó chỉ là bản tôi tự chép lại theo trí nhớ mơ hồ thời thơ ấu, sai lệch không ít chỗ, thiếu hẳn phần kỹ thuật cốt lõi mà chỉ truyền miệng trực tiếp mới giữ được. Cái cô vừa xé nát trước mặt cả nhà hàng, hóa ra chưa bằng một phần trăm những gì tôi thật sự có.

"Gia tộc mình," bác Khánh nói khẽ, "nhiều đời làm ngự trù trong cung, lui về ở ẩn từ đời ông nội thiếu gia. Lão gia không muốn thiếu gia mang gánh nặng đó khi còn trẻ, nên chưa từng kể. Chỉ dặn, đợi ngày thiếu gia cần tới."

Tối đó tôi ngủ lại phòng cũ của mình, căn phòng suốt ba năm không ai bật đèn. Sáng hôm sau, tôi dậy lúc năm giờ, xuống bếp gia tộc — gian bếp rộng gấp ba lần bếp nhà hàng Noãn Yến, dụng cụ phủ vải trắng ngay ngắn từng món.

Tôi bắt đầu luyện lại từ đầu. Không phải vì tay nghề tôi kém — ba năm phụ Vệ Noãn không hề uổng phí — mà vì kỹ thuật trong Ngự Trù Bí Lục đòi hỏi một trình độ khác hẳn. Cách cầm dao đổi góc theo từng loại thịt. Cách canh lửa bằng màu khói chứ không phải bằng đồng hồ.

Ngày đầu tiên tôi làm hỏng tám con cá liền, lát phi lê chỗ dày chỗ mỏng, phần bụng còn dính xương vụn. Bác Khánh không nói một lời chê, chỉ lặng lẽ dọn phần cá hỏng, đặt thêm cá tươi lên thớt. Ngày thứ mười lăm, tôi thái được một lát cá mỏng gần như trong suốt, soi qua ánh đèn nhìn thấy cả vân thớ thịt. Ngày thứ ba mươi, tay tôi không còn run khi cầm Huyền Thiết Đao phiên bản luyện tập — con dao thường bác Khánh tìm mua để tôi tập, vì bản thật vẫn còn nằm trong tay Hứa Tuấn.

Mỗi sáng tôi dậy sớm hơn hôm trước mười lăm phút, luyện chọn nguyên liệu, luyện dao thớt, luyện lửa. Bác Khánh ngày nào cũng đứng ngoài cửa bếp nhìn vào, không nói gì, chỉ lặng lẽ pha một ấm trà để sẵn trên bàn, đợi tôi luyện xong mới lên tiếng gọi vào ăn sáng.

Một tháng trôi qua như vậy.

Rồi một buổi tối, điện thoại tôi reo — số lạ, nhưng chỉ sau hai tiếng "alô" tôi đã nhận ra giọng.

"Đường Chấn," Vệ Noãn nói, giọng có phần run, "em xin lỗi. Anh quay lại được không? Em sẽ trả lại Huyền Thiết Đao, trả lại chức chủ bếp cho anh, mọi thứ như cũ."

Tôi đứng ở hiên nhà, nhìn ánh trăng rọi xuống sân gạch cũ.

"Không." Tôi đáp gọn, chỉ một chữ.

Cô im lặng vài giây, rồi định nói tiếp điều gì đó — có lẽ là lời xin lỗi khác, dài hơn, tha thiết hơn.

Tôi không cho cô cơ hội đó.

"Từ lúc cô xé nát tâm huyết của tôi trước mặt cả nhà hàng," tôi nói, "giữa chúng ta đã xong."

Tôi cúp máy trước khi cô kịp nói thêm một chữ nào, rồi đặt điện thoại xuống bàn đá, quay vào bếp tiếp tục phần việc còn dang dở — một mẻ nước dùng ninh từ sáng, giờ vừa tới độ trong veo cần thiết.

Điện thoại không reo lại lần nào nữa đêm đó. Nhưng tôi biết rõ một điều: một câu "không" chưa bao giờ là dấu chấm hết với người như Vệ Noãn.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —