Điềm Báo Tôi Sẽ Chết Cháy Nếu Ở Lại Làm Quà Cho Tổng Tài

Chương 3 / 10

Chương 5

Ba năm ở Nhạc viện Vienna trôi qua nhanh hơn tôi tưởng, và cũng kỳ lạ hơn tôi tưởng.

Năm đầu tiên, tôi học tiếng Đức tới mức đủ để không lạc trong siêu thị, luyện đàn tám tiếng một ngày, và đứng cuối lớp hòa tấu vì phản xạ chậm hơn bạn cùng khóa cả chục năm kinh nghiệm dàn nhạc châu Âu. Klara — cô bạn người Áo ngồi cạnh tôi trong lớp hòa âm — không giấu vẻ khinh khỉnh mỗi lần tôi hỏi lại một thuật ngữ.

"Dân châu Á học vẹt thôi, kỹ thuật thì có, nhưng cảm xúc âm nhạc thật sự thì..." Cô ta bỏ lửng câu, nhún vai, không cần nói hết cũng đủ hiểu ý.

Giáo sư hướng dẫn của tôi, Elena Vogt, đứng ngay sau lưng tôi lúc đó, đủ để nghe trọn câu. Bà đặt tay lên vai tôi, quay sang Klara, giọng lạnh tanh: "Vậy để cô nghe em ấy chơi trước, rồi nói lại câu đó lần nữa nếu còn dám."

Tôi chơi trọn vẹn bản Rachmaninoff số hai buổi hôm đó, tay run vì áp lực nhưng không sai một nốt nào. Klara không nói thêm câu nào về "học vẹt" từ hôm đó nữa.

Học kỳ hai, tôi phát hiện ra khoản "học bổng toàn phần" tôi tưởng là của hội đồng Vienna trao thực chất là một khoản chuyển khoản riêng, đứng tên một quỹ tư nhân không có thông tin công khai. Tôi gọi điện cho phòng tài chính học viện hỏi cho rõ, họ chỉ nói: "Khoản này đã thanh toán trọn gói ba năm, không cần làm thủ tục gia hạn." Tôi thử liên hệ rút lại phần chưa dùng, trả về cho quỹ, nhưng tài khoản đó đã đóng ngay sau lần chuyển đầu tiên, không còn cách nào liên lạc.

Tôi không cần đoán quá lâu để biết tiền đó từ đâu ra.

Suốt ba năm đó, một chuỗi việc lạ cứ lặng lẽ xảy ra quanh tôi, không ai nhận là người làm.

Một sáng mùa đông năm hai, tôi mở cửa phòng trọ thấy một hộp bánh táo còn ấm đặt ngay trước cửa, không thiệp, không tên, chỉ có logo một tiệm bánh nhỏ cách trường bốn mươi phút đi bộ — tiệm duy nhất ở Vienna làm bánh táo đúng kiểu tôi từng kể với Nora là giống món bà nội tôi hay làm hồi nhỏ, trong một lần say rượu ở bữa tiệc sinh nhật lớp.

Đêm tôi sốt cao bốn mươi độ vì cảm cúm giữa kỳ thi, tôi định gắng gượng qua đêm rồi tự đi khám sáng hôm sau. Nửa đêm, điện thoại phòng y tế trường gọi tới, báo đã có lịch hẹn bác sĩ tư nhân đặt sẵn cho tôi lúc bảy giờ sáng, phí khám đã thanh toán trước, chỉ cần tới. Tôi không hề đặt lịch đó.

Một đêm mưa bão giữa năm ba, cả khu trọ mất điện vì sét đánh trúng trạm biến áp gần đó. Tôi đang mò mẫm tìm nến thì có tiếng gõ cửa, một người thợ điện mặc áo mưa trùm kín mặt nói được đúng vài câu tiếng Anh bập bẹ: "Công ty điện lực cử tôi tới kiểm tra khu này trước." Nửa tiếng sau, đèn phòng tôi sáng trở lại, trong khi cả dãy nhà bên cạnh vẫn tối om tới sáng hôm sau.

Tôi không dám hỏi thẳng ai đứng sau tất cả những chuyện đó. Tôi chỉ ngờ ngợ, và mỗi lần ngờ ngợ, tôi lại nhớ tới cái tên vẫn nằm im trong danh bạ điện thoại suốt ba năm, chưa từng xóa, cũng chưa từng nhắn thêm câu nào.

Có một đêm — sau này tôi mới biết, qua một câu vô tình anh để lộ — Vệ Thần cầm điện thoại lên định gọi thẳng cho tôi, ngón tay đã chạm vào tên tôi trong danh bạ, rồi anh tự dừng lại, cất máy vào túi, chỉ lẩm bẩm một câu không ai nghe thấy: "Không được, chưa phải lúc." Anh không giải thích với ai câu đó nghĩa là gì, kể cả với chính mình.

Chương 6

Đêm nhạc hội đầu tiên của tôi ở Vienna, tôi biểu diễn bản độc tấu piano trong buổi hòa nhạc cuối năm hai, khán phòng nhỏ chỉ chứa hai trăm ghế nhưng kín người, đa phần là giảng viên và sinh viên cùng khoa. Tôi đứng sau cánh gà, tim đập nhanh hơn cả lần đầu tiên Tiêu Tuấn Dật kéo tay tôi trước cổng trường ba năm trước.

Tôi bước ra sân khấu, ánh đèn chiếu thẳng vào mắt khiến tôi gần như không nhìn rõ khán phòng bên dưới, chỉ thấy những khối bóng mờ nhòe vào nhau. Tôi ngồi xuống, đặt tay lên phím, và trong đúng một giây trước khi bắt đầu, tôi liếc lên khán đài tầng hai — góc khuất nhất, ít ánh đèn nhất.

Có một bóng người ngồi đó, dáng ngồi thẳng, hai tay khoanh trước ngực, kiểu ngồi tôi từng thấy đúng một lần, trong chiếc xe sedan đen trước cổng trường Giang Thành.

Tôi đánh sai một nốt láy ở ô nhịp thứ tám — lỗi tôi chưa từng mắc phải kể cả lúc luyện tập lúc nửa đêm mệt nhoài nhất. Tôi ép mình tập trung lại, chơi trọn hết bản nhạc, tràng vỗ tay vang lên, đèn khán phòng bật sáng trở lại.

Tôi nhìn thẳng lên góc khán đài đó lần nữa.

Ghế trống.

Tôi đứng cúi chào, tim vẫn còn đập loạn, mắt vẫn không rời khỏi hàng ghế trống đó, cố tìm một dấu vết nào chứng minh mình không tưởng tượng — một chiếc khăn bỏ quên, một cánh cửa còn khép hờ — nhưng không có gì cả. Người phục vụ dọn khán phòng sau đó nói với tôi, khu ghế tầng hai tối nay không bán vé, chỉ mở cho khách mời riêng của ban tổ chức, danh sách đó họ không được phép tiết lộ.

Đêm đó tôi nằm trên giường, mở điện thoại, nhìn cái tên vẫn còn nằm im trong danh bạ suốt ba năm. Tôi gõ vài chữ định gửi, xóa đi, gõ lại, rồi lại xóa.

Tôi không có bằng chứng nào cả — không ảnh, không tin nhắn, không một lời xác nhận từ bất cứ ai — chỉ có một dáng ngồi thoáng qua trong bóng tối và một chiếc ghế trống khi đèn bật sáng. Nhưng tự trong lòng, tôi bắt đầu ngờ rằng suốt ba năm bánh táo, lịch hẹn bác sĩ, người thợ điện giữa đêm mưa bão — tất cả không phải trùng hợp, và người đứng sau tất cả có lẽ chưa từng rời khỏi Vienna lâu như tôi tưởng.

Sáng hôm sau, tôi nhắn cho Nora, bạn cùng phòng trọ, hỏi thử cô có thấy ai lạ lởn vởn quanh khán phòng tối qua không. Nora lắc đầu qua tin nhắn thoại: "Tao chỉ thấy đám sinh viên năm nhất với vài ông bà giáo già thôi, sao thế?" Tôi không kể thêm, chỉ trả lời "không có gì, tự dưng thấy hoa mắt" rồi tắt máy, biết rõ mình đang nói dối chính bạn thân nhất của mình lần đầu tiên kể từ ngày quen nhau.

Tôi không dám chắc. Tôi cũng không dám hỏi thẳng ai. Tôi chỉ cất điện thoại vào ngăn kéo, tắt đèn, nằm im trong bóng tối, để câu hỏi đó tự lớn dần lên trong đầu, không lời giải.

— Đọc bản đầy đủ tại Nguyệt Các · nguyetcac.com —